A copycat crime describes a criminal action where someone imitates another offense that has previously received public attention. The phrase “monkey see, monkey do” perfectly captures how these offenders replicate what they have witnessed through various channels. The original wrongdoing usually gains extensive media coverage through television, newspapers, or social platforms, which then inspires vulnerable individuals to commit similar acts. [I] This phenomenon demonstrates the powerful connection between media exposure and criminal behavior in modern society.
Research indicates that media presentation significantly shapes copycat conduct. [II] When crimes are reported with dramatic details and sensational language, they unintentionally provide susceptible people with ideas or feelings of connection to the initial offender. High-profile violent incidents like mass shootings or serial killings particularly tend to encourage imitation, though lesser crimes can also be duplicated. The intensity of reporting, combined with graphic descriptions, amplifies the risk of copycat incidents occurring within communities.
Multiple circumstances determine whether someone will commit a copycat offense. [III] The amount of media attention received, personal similarities between offenders, and the psychological condition of the individual all contribute significantly. Additionally, easy access to information through digital platforms increases opportunities for potential criminals to learn details about previous cases. Understanding these factors helps authorities and journalists recognize their responsibility in preventing such occurrences from spreading throughout society.
To address this serious concern, specialists recommend implementing more conscientious and measured media reporting practices. [IV] News organizations should avoid sensational coverage that glorifies criminal behavior or provides step-by-step instructions. By reducing unnecessary details and avoiding dramatic storytelling, media outlets can substantially decrease copycat crime rates. This balanced approach protects public safety while maintaining journalistic integrity and social responsibility in reporting significant events to audiences worldwide.
(Adapted from https://en.wikipedia.org/wiki/Copycat_crime/mk)
Tội phạm bắt chước là hành vi phạm tội mà trong đó một người mô phỏng lại một vụ việc phạm pháp khác đã từng nhận được sự chú ý của công chúng. Cụm từ “khỉ thấy gì làm nấy” đã miêu tả một cách hoàn hảo cách thức những kẻ phạm tội này tái hiện lại những gì chúng đã chứng kiến qua nhiều kênh khác nhau. Hành vi sai trái ban đầu thường được các phương tiện truyền thông đưa tin rộng rãi qua truyền hình, báo in hoặc nền tảng xã hội, từ đó thôi thúc những đối tượng dễ bị tổn thương thực hiện các hành vi tương tự. [I] Hiện tượng này cho thấy mối liên hệ mạnh mẽ giữa việc tiếp xúc với truyền thông và hành vi phạm tội trong xã hội hiện đại.
Nghiên cứu chỉ ra rằng cách thức truyền thông thể hiện vụ việc có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phạm tội bắt chước. [II] Khi các vụ án được đưa tin với nhiều chi tiết giật gân và ngôn từ khoa trương, vô tình chúng cung cấp cho những người dễ bị ảnh hưởng những ý tưởng hoặc cảm giác đồng cảm với thủ phạm ban đầu. Các vụ việc bạo lực được nhiều người biết đến như xả súng hàng loạt hay giết người hàng loạt đặc biệt có xu hướng khuyến khích sự mô phỏng, mặc dù các tội phạm ít nghiêm trọng hơn cũng có thể bị tái diễn. Cường độ đưa tin, cùng với những mô tả chi tiết một cách thô bạo, làm gia tăng nguy cơ xảy ra các vụ bắt chước trong cộng đồng.
Nhiều yếu tố khác nhau quyết định việc liệu một người có thực hiện hành vi phạm tội bắt chước hay không. [III] Mức độ chú ý của truyền thông, sự tương đồng về mặt cá nhân giữa những kẻ phạm tội, cũng như tình trạng tâm lý của mỗi cá nhân đều góp phần quan trọng. Ngoài ra, việc dễ dàng tiếp cận thông tin qua các nền tảng kỹ thuật số càng làm gia tăng cơ hội cho những kẻ có ý đồ phạm tội tìm hiểu chi tiết về các vụ việc trước đây. Hiểu được những yếu tố này giúp các nhà chức trách và nhà báo nhận ra trách nhiệm của mình trong việc ngăn chặn những hiện tượng như vậy lan rộng trong toàn xã hội.
Để giải quyết vấn đề đáng lo ngại này, các chuyên gia khuyến nghị nên thực hiện các biện pháp đưa tin có trách nhiệm và thận trọng hơn. [IV] Các cơ quan truyền thông nên tránh những bài đưa tin giật gân tôn vinh hành vi phạm tội hoặc cung cấp hướng dẫn từng bước một. Bằng cách giảm bớt các chi tiết không cần thiết và tránh lối kể chuyện khoa trương, các phương tiện truyền thông có thể hạ thấp đáng kể tỷ lệ tội phạm bắt chước. Cách tiếp cận cân bằng này vừa bảo vệ an toàn công cộng, vừa duy trì tính chính trực của nghề báo và trách nhiệm xã hội trong việc đưa tin về những sự kiện quan trọng đến công chúng trên toàn thế giới.
Question 31: The phrase “monkey see, monkey do” in paragraph 1 mostly means ____________.
A. set apart from B. take after
C. give up on
D. look up to
(Cụm từ "khỉ thấy gì làm nấy" trong đoạn 1 chủ yếu có nghĩa là ____________.
A. tách biệt khỏi
B. bắt chước / noi theo
C. từ bỏ
D. ngưỡng mộ / kính trọng)
Giải thích:
∙ A. set apart from - SAI: Nghĩa là tách biệt khỏi.
∙
B. take after - ĐÚNG: "Monkey see, monkey do" nói về việc bắt chước/làm theo, tương đồng với "take after" (trong nghĩa bắt chước).
∙ C. give up on - SAI: Nghĩa là từ bỏ.
∙ D. look up to - SAI: Nghĩa là kính trọng.
Question 32: Which of the following is NOT mentioned in the passage?
A. High-profile violent crimes like mass shootings tend to encourage imitation more than lesser offenses
B. The specific legal penalties that copycat criminals receive compared to original offenders
C. Digital platforms increase opportunities for potential criminals to access details about previous cases
D. Media presentation significantly influences how people understand criminal behavior
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập trong đoạn văn?
A. Các tội phạm bạo lực được nhiều người biết đến như xả súng hàng loạt có xu hướng khuyến khích hành vi bắt chước nhiều hơn so với các tội phạm ít nghiêm trọng hơn.
B. Các chế tài pháp lý cụ thể mà tội phạm bắt chước phải nhận so với thủ phạm ban đầu.
C. Các nền tảng kỹ thuật số làm gia tăng cơ hội cho những kẻ có ý đồ phạm tội tiếp cận chi tiết về các vụ việc trước đây.
D. Cách thức truyền thông thể hiện vụ việc có ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người hiểu về hành vi phạm tội.)
Giải thích:
∙ A. High-profile violent crimes... - SAI: Có nhắc đến ở đoạn 2.
∙ B. The specific legal penalties... - ĐÚNG: Bài văn không đề cập đến mức hình phạt pháp lý cụ thể.
∙ C. Digital platforms increase... - SAI: Có nhắc đến ở đoạn 3.
∙ D. Media presentation... - SAI: Có nhắc đến ở đoạn 2.
Question 33: The word “sensational” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. dramatic
B. striking
C. inflammatory D. factual
(Từ "sensational" (giật gân / khoa trương) trong đoạn 2 trái nghĩa với ____________.
A. kịch tính
B. nổi bật / gây ấn tượng
C. kích động / gây phẫn nộ
D. thực tế / dựa trên sự thật)
Giải thích:
∙ A. dramatic - SAI: Đồng nghĩa với sensational.
∙ B. striking - SAI: Nghĩa là nổi bật.
∙ C. inflammatory - SAI: Nghĩa là mang tính kích động.
∙ D. factual - ĐÚNG: "Sensational" (giật gân) trái nghĩa với "Factual" (dựa trên sự thật khách quan).
Question 34: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Mental health treatment could eliminate copycat crime risks driven by psychological conditions.
B. Journalists are solely responsible for copycat crimes, requiring total media silence on criminal reports.
C. Understanding copycat crime factors helps officials and media prevent future occurrences.
D. Digital platforms solely enable copycat crimes, so, restricting the internet is the most effective prevention.
(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Điều trị sức khỏe tâm thần có thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phạm tội bắt chước do các yếu tố tâm lý gây ra.
B. Các nhà báo hoàn toàn chịu trách nhiệm về tội phạm bắt chước, đòi hỏi sự im lặng tuyệt đối của truyền thông đối với các báo cáo tội phạm.
C. Hiểu được các yếu tố dẫn đến tội phạm bắt chước giúp các nhà chức trách và truyền thông ngăn chặn các vụ việc trong tương lai.
D. Các nền tảng kỹ thuật số là nguyên nhân duy nhất gây ra tội phạm bắt chước, do đó, hạn chế internet là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.)
Giải thích:
∙ A. Mental health treatment... - SAI: Chỉ là một phần nhỏ của vấn đề tâm lý, không bao quát được đoạn.
∙ B. Journalists are solely responsible... - SAI: Dùng từ "solely" (duy nhất) là sai lệch nội dung.
∙
C. Understanding copycat crime factors... - ĐÚNG: Tóm tắt đúng ý đoạn 3 về việc nhận diện các yếu tố để phòng ngừa.
∙ D. Digital platforms solely enable... - SAI: Cực đoan hóa vai trò của nền tảng số.
Question 35: The word “their” in paragraph 3 refers to ____________.
A. authorities and journalists
B. the factors determining if someone will commit a copycat offense
C. the psychological condition of those who commit copycat crimes
D. platforms and criminals
(Từ "their" trong đoạn 3 chỉ ____________.
A. các nhà chức trách và nhà báo
B. các yếu tố quyết định việc liệu một người có thực hiện hành vi phạm tội bắt chước hay không
C. tình trạng tâm lý của những người thực hiện tội phạm bắt chước
D. các nền tảng và tội phạm)
Giải thích:
∙ A. authorities and journalists - ĐÚNG: "their responsibility" là trách nhiệm của các nhà chức trách và nhà báo.
∙ B, C, D - SAI: Không phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
Question 36: Where in the passage does the following sentence best fit?
The way the media reports crimes significantly influences how people perceive criminal behavior.
A. [I]
B. [III]
C. [IV] D. [II]
(Vị trí nào trong đoạn văn phù hợp nhất để đặt câu sau:
"Cách thức truyền thông đưa tin về tội phạm có ảnh hưởng đáng kể đến cách mọi người nhìn nhận hành vi phạm tội."
A. [I]
B. [III]
C. [IV]
D. [II])
Giải thích:
∙ D. [II] - ĐÚNG: Câu chèn mang tính dẫn dắt cho luận điểm về sự ảnh hưởng của cách đưa tin, đặt vào [II] trước câu nói về "Research indicates..." là hợp lý nhất
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. News media should reduce sensationalism and maintain comprehensive reporting to cut copycat crimes.
B. Media must reduce dramatic, detailed coverage to improve safety and discourage copycats.
C. Media can cut copycat crime by encouraging sensationalism and unnecessary details.
D. Restricting media coverage and eliminating complete information about crimes will stop copycat crimes.
(Lựa chọn nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Các cơ quan truyền thông nên giảm lối đưa tin giật gân và duy trì báo cáo toàn diện để cắt giảm tội phạm bắt chước.
B. Truyền thông phải giảm các bản tin quá chi tiết và giật gân để cải thiện an toàn và ngăn chặn hành vi bắt chước.
C. Truyền thông có thể cắt giảm tội phạm bắt chước bằng cách khuyến khích lối đưa tin giật gân và các chi tiết không cần thiết.
D. Hạn chế đưa tin của truyền thông và loại bỏ hoàn toàn thông tin về tội phạm sẽ ngăn chặn được tội phạm bắt chước.)
Giải thích:
∙ A. News media should reduce... - SAI: Cụm "maintain comprehensive reporting" không xuất hiện và có thể gây hiểu lầm.
∙
B. Media must reduce dramatic... - ĐÚNG: Diễn giải đúng ý: giảm kịch tính và chi tiết để ngăn chặn bắt chước.
∙ C. Media can cut... by encouraging... - SAI: Sai logic (khuyến khích giật gân thì không thể giảm tội phạm).
∙ D. Restricting media coverage... - SAI: Bài không khuyên loại bỏ hoàn toàn thông tin (eliminating complete information).
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Eliminating all crime reports is the only effective method for preventing copycat offenses completely.
B. Media attention has no effect on whether individuals decide to commit copycat crimes in society.
C. Psychological condition, media attention, and personal similarities influence copycat crime behavior significantly.
D. Journalists should provide detailed instructions about crimes to inform vulnerable individuals more effectively.
(Điều nào sau đây ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Loại bỏ tất cả các báo cáo về tội phạm là phương pháp hiệu quả duy nhất để ngăn chặn hoàn toàn các hành vi phạm tội bắt chước.
B. Sự chú ý của truyền thông không có ảnh hưởng đến việc các cá nhân có quyết định thực hiện tội phạm bắt chước trong xã hội hay không.
C. Tình trạng tâm lý, mức độ chú ý của truyền thông và sự tương đồng về mặt cá nhân có ảnh hưởng đáng kể đến hành vi phạm tội bắt chước.
D. Các nhà báo nên cung cấp hướng dẫn chi tiết về tội phạm để thông tin cho những người dễ bị tổn thương một cách hiệu quả hơn.)
Giải thích:
∙ A. Eliminating all crime reports... - SAI: Bài không khuyên xóa bỏ mọi báo cáo.
∙ B. Media attention has no effect... - SAI: Ngược hoàn toàn với nội dung bài.
∙ C. Psychological condition... influence... significantly. - ĐÚNG: Khớp với thông tin tổng hợp ở đoạn 3.
∙
D. Journalists should provide detailed instructions... - SAI: Bài khuyên tránh cung cấp hướng dẫn từng bước.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The passage says media deliberately instructs vulnerable individuals to commit crimes.
B. Digital platforms have made it easier for potential offenders to access crime details than traditional media.
C. Psychological conditions alone, without media exposure or similarities, are sufficient for copycat offenses.
D. Vulnerable people often feel compelled to imitate sensationalized crime coverage.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Đoạn văn cho rằng truyền thông cố ý hướng dẫn những người dễ bị tổn thương thực hiện tội phạm.
B. Các nền tảng kỹ thuật số đã giúp những kẻ có ý đồ phạm tội tiếp cận chi tiết về tội phạm dễ dàng hơn so với truyền thông truyền thống.
C. Chỉ riêng yếu tố tâm lý, không cần sự tiếp xúc với truyền thông hay sự tương đồng, cũng đủ để dẫn đến hành vi phạm tội bắt chước.
D. Những người dễ bị tổn thương thường cảm thấy bị thôi thúc bắt chước các bản tin tội phạm được đưa tin một cách giật gân.)
Giải thích:
∙ A. Media deliberately instructs... - SAI: Bài nói là "unintentionally" (vô tình), không phải cố ý.
∙ B. Digital platforms have made it easier... - ĐÚNG: Suy luận từ ý "easy access... through digital platforms".
∙ C. Psychological conditions alone... - SAI: Bài nêu nhiều yếu tố phối hợp, không chỉ riêng tâm lý.
∙ D. Vulnerable people often feel compelled... - SAI: Suy diễn quá mức sắc thái "thôi thúc/ép buộc".
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Offender psychology and personal similarities drive copycat crimes more than media coverage, which plays only a minor role.
B. Responsible journalism can mitigate copycat crimes, which are fueled by personal similarities, media, psychological, and digital factors.
C. Copycat offenders often learn criminal techniques from detailed instructions in media coverage.
D. Media coverage significantly influences copycat crimes but it is not the sole cause of them.
(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Tâm lý tội phạm và sự tương đồng về mặt cá nhân thúc đẩy tội phạm bắt chước nhiều hơn so với mức độ đưa tin của truyền thông, vốn chỉ đóng vai trò thứ yếu.
B. Báo chí có trách nhiệm có thể giảm thiểu tội phạm bắt chước, vốn được thúc đẩy bởi các yếu tố như sự tương đồng về mặt cá nhân, truyền thông, tâm lý và kỹ thuật số.
C. Những kẻ phạm tội bắt chước thường học các kỹ thuật phạm tội từ những hướng dẫn chi tiết trên các phương tiện truyền thông.
D. Mức độ đưa tin của truyền thông có ảnh hưởng đáng kể đến tội phạm bắt chước nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất gây ra nó.)
Giải thích:
∙ A. Offender psychology... minor role. - SAI: Hạ thấp vai trò của truyền thông là sai ý bài.
∙ B. Responsible journalism can mitigate... - ĐÚNG: Bao quát được cả nguyên nhân đa diện và giải pháp báo chí.
∙ C. Copycat offenders often learn... - SAI: Chỉ tập trung vào một chi tiết nhỏ, không tóm tắt được toàn bài.
∙ D. Media coverage... not the sole cause. - SAI: Đúng một phần nhưng chưa đủ bao quát giải pháp ở đoạn cuối.