On the morning of October 19, 2025, a meticulously orchestrated heist unfolded at the Louvre Museum in Paris, shocking the global art community. In under seven minutes, four masked individuals infiltrated the Galerie d’Apollon and absconded with eight priceless artifacts. The speed and audacity of the operation exposed alarming vulnerabilities in the security infrastructure of one of the world's most celebrated museums.
The robbery points unmistakably to a professional operation. The perpetrators employed a crane mounted on a vehicle to gain access to a window on the museum’s upper level—an entry point made accessible by ongoing construction work. Once inside, they used industrial-grade tools to break open reinforced glass display cases, threatening guards with angle grinders without deploying firearms. Their escape on motorbikes further underscores the premeditated nature of the crime. Perhaps most telling is the fact that the thieves bypassed the Regent Diamond, arguably the gallery’s most valuable piece, suggesting that the robbery was a targeted operation guided by a specific acquisition list. By the time the sun rose over the Seine, some of the world’s most priceless treasures had vanished without a trace.
This incident is emblematic of the commodification of cultural heritage in the shadow economy. In recent years, historical objects have become assets for laundering illicit wealth and fulfilling the desires of unscrupulous private collectors. The Louvre heist demonstrates that even prestigious institutions are not immune to this trend. The loss of royal artifacts, particularly those symbolizing national identity, represents a "cultural erosion" that cannot be measured solely in financial terms. Once sold into the black market, the historical context and national identity associated with the objects are often irretrievably lost.
(I) The heist has reignited debate about systemic neglect in the preservation of cultural institutions. (II) Despite repeated appeals for increased funding, it appears that necessary measures were delayed or deprioritized. (III) The fact that such a breach occurred during visiting hours raises troubling questions about preparedness and oversight. (IV) In an age of evolving threats, relying on outdated infrastructure is indefensible.
While authorities have launched an investigation through a specialized police unit, the path to recovery remains uncertain. If the objects were stolen to order, they may still be intact. If, however, they were taken for their intrinsic material value—gems or precious metals—the likelihood of recovery diminishes drastically. This outcome signals the urgent need for international cooperation in reinforcing preventive frameworks. The Louvre robbery is a litmus test for how nations value their cultural legacy. Museums are guardians of collective memory; when that memory is compromised, it is identity itself that is lost.
Vào buổi sáng ngày 19 tháng 10 năm 2025, một vụ trộm được dàn dựng hết sức tinh vi đã diễn ra tại Bảo tàng Louvre, gây chấn động cộng đồng nghệ thuật toàn cầu. Chỉ trong chưa đầy bảy phút, bốn đối tượng bịt mặt đã đột nhập vào phòng trưng bày Galerie d’Apollon và cuỗm đi tám cổ vật vô giá. Tốc độ và sự liều lĩnh của phi vụ đã phơi bày những lỗ hổng đáng báo động trong hệ thống an ninh của một trong những bảo tàng danh tiếng nhất thế giới.
Vụ cướp cho thấy rõ ràng đây là một chiến dịch chuyên nghiệp. Các đối tượng đã sử dụng cần cẩu gắn trên xe để tiếp cận một cửa sổ ở tầng trên của bảo tàng — điểm xâm nhập bị lộ ra do công trình đang thi công. Sau khi vào bên trong, chúng dùng các công cụ công nghiệp để phá vỡ những tủ kính gia cố, đồng thời dùng máy mài góc đe dọa lực lượng bảo vệ mà không cần sử dụng súng. Việc tẩu thoát bằng xe máy càng khẳng định tính toán kỹ lưỡng từ trước của vụ việc. Đáng chú ý nhất là việc chúng bỏ qua viên kim cương Regent — có thể xem là hiện vật giá trị nhất của phòng trưng bày — cho thấy đây là một phi vụ có mục tiêu rõ ràng, dựa trên danh sách cổ vật định sẵn. Khi ánh bình minh vừa lên trên dòng Seine, một số báu vật quý giá bậc nhất thế giới đã biến mất không để lại dấu vết.
Vụ việc này là minh chứng điển hình cho xu hướng thương mại hóa di sản văn hóa trong nền kinh tế ngầm. Những năm gần đây, các hiện vật lịch sử ngày càng trở thành công cụ để rửa tiền và thỏa mãn thú sưu tầm của các cá nhân thiếu đạo đức. Vụ trộm tại Louvre cho thấy ngay cả những thiết chế uy tín cũng không tránh khỏi xu thế này. Việc thất thoát các cổ vật hoàng gia, đặc biệt là những biểu tượng của bản sắc dân tộc, đồng nghĩa với một sự “bào mòn văn hóa” không thể đo đếm chỉ bằng tiền bạc. Một khi bị tuồn vào chợ đen, bối cảnh lịch sử và giá trị bản sắc gắn liền với các hiện vật ấy thường vĩnh viễn không thể phục hồi.
(I) Vụ trộm đã thổi bùng trở lại cuộc tranh luận về sự lơ là mang tính hệ thống trong công tác bảo tồn các thiết chế văn hóa. (II) Dù đã nhiều lần kêu gọi tăng ngân sách, có vẻ như các biện pháp cần thiết đã bị trì hoãn hoặc không được ưu tiên. (III) Việc sự cố nghiêm trọng này xảy ra ngay trong giờ mở cửa tham quan đặt ra những câu hỏi đáng lo ngại về mức độ sẵn sàng và cơ chế giám sát. (IV) Trong bối cảnh các mối đe dọa ngày càng tinh vi, việc tiếp tục dựa vào hạ tầng lỗi thời là điều không thể biện minh.
Trong khi giới chức đã khởi động cuộc điều tra thông qua một đơn vị cảnh sát chuyên trách, triển vọng thu hồi các hiện vật vẫn còn rất bấp bênh. Nếu các món đồ bị đánh cắp theo đơn đặt hàng, chúng có thể vẫn còn nguyên vẹn. Tuy nhiên, nếu bị lấy đi vì giá trị vật chất thuần túy — như đá quý hoặc kim loại quý — thì khả năng thu hồi sẽ giảm đi đáng kể. Diễn biến này cho thấy nhu cầu cấp thiết về sự hợp tác quốc tế trong việc củng cố các cơ chế phòng ngừa. Vụ trộm tại Louvre là phép thử cho cách các quốc gia nhìn nhận và trân trọng di sản văn hóa của mình. Bảo tàng là nơi gìn giữ ký ức tập thể; khi ký ức ấy bị xâm hại, chính bản sắc cũng theo đó mà mai một.
Question 31. Which of the following best summarizes the passage?
A. An account of a sophisticated heist that highlights broader crises in cultural heritage security and identity.
B. An in-depth investigative report focusing on the criminal backgrounds of the four masked individuals.
C. A detailed technical critique of the architectural flaws in the Louvre’s Galerie d’Apollon.
D. A comprehensive historical review of the most famous robberies at the Louvre Museum since its founding.
(Đâu là phương án tóm tắt đúng nhất nội dung bài đọc?
A. Một tường thuật về vụ trộm tinh vi, qua đó làm nổi bật những khủng hoảng sâu rộng trong an ninh di sản văn hóa và bản sắc.
B. Một báo cáo điều tra chuyên sâu tập trung vào lý lịch tội phạm của bốn kẻ bịt mặt.
C. Một bài phê bình kỹ thuật chi tiết về các sai sót kiến trúc của phòng trưng bày Galerie d’Apollon tại Louvre.
D. Một tổng quan lịch sử toàn diện về những vụ trộm nổi tiếng nhất tại Bảo tàng Louvre kể từ khi thành lập.)
Giải thích:
A. An account of a sophisticated heist that highlights broader crises in cultural heritage security and identity. - ĐÚNG: Bao trọn cả 3 lớp ý nghĩa: kể về vụ trộm (đoạn 1,2), làm nổi bật vấn đề an ninh, bảo tồn văn hóa và bản sắc (đoạn 3,4,5).
B. An in-depth investigative report focusing on the criminal backgrounds of the four masked individuals. - SAI: Bài đọc hoàn toàn không đề cập đến danh tính hay quá khứ của bốn kẻ trộm.
C. A detailed technical critique of the architectural flaws in the Louvre’s Galerie d’Apollon. - SAI: Nội dung quá hẹp và không phải mục đích chính, bài chỉ nhắc lướt qua lỗ hổng do thi công.
D. A comprehensive historical review of the most famous robberies at the Louvre Museum since its founding. - SAI: Sai phạm vi thời gian, bài chỉ tập trung vào một vụ trộm duy nhất vào năm 2025.
Question 32. Where in paragraph 4 does the following sentence best fit? "The lack of proactive investment has left a window of opportunity for sophisticated criminal syndicates."
A. (II)
B. (IV)
C. (III)
D. (I)
(Câu sau nên được đặt ở vị trí nào trong đoạn 4?
“Sự thiếu đầu tư mang tính chủ động đã tạo ra cơ hội cho các tổ chức tội phạm tinh vi lợi dụng.”
A. (II)
B. (IV)
C. (III)
D. (I))
Giải thích:
A. (II) - ĐÚNG: Việc thiếu đầu tư tạo cơ hội cho tội phạm (câu chèn) cung cấp lý do hoàn hảo kết nối giữa việc hệ thống bị bỏ bê (câu I) và việc kêu gọi tăng ngân sách bị trì hoãn (câu II).
B. (IV) - SAI: (IV) là câu kết luận, đặt câu giải thích nguyên nhân vào đây là sai vị trí.
C. (III) - SAI: (III) đang nói về hậu quả (vụ đột nhập), chèn nguyên nhân vào phá vỡ luồng nguyên nhân - kết quả.
D. (I) - SAI: (I) là câu mở đoạn mang tính tổng quát, câu chèn quá chi tiết để làm câu mở đầu.
Question 33. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2:
"By the time the sun rose over the Seine, some of the world’s most priceless treasures had vanished without a trace."?
A. The treasures were so heavy that they could only be moved after the sun had risen.
B. Because the treasures were priceless, the thieves decided to leave them near the Seine river.
C. Before the morning began, several extremely valuable items had completely disappeared.
D. The sunlight helped the thieves find the priceless treasures more easily as they escaped.
(Câu nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 2?
“Trước khi mặt trời mọc trên sông Seine, một số báu vật quý giá bậc nhất thế giới đã biến mất không để lại dấu vết.”
A. Những báu vật quá nặng nên chỉ có thể được di chuyển sau khi mặt trời mọc.
B. Vì các báu vật vô giá, bọn trộm đã quyết định để lại chúng gần sông Seine.
C. Trước khi buổi sáng bắt đầu, một số hiện vật cực kỳ giá trị đã hoàn toàn biến mất.
D. Ánh sáng mặt trời giúp bọn trộm dễ dàng tìm thấy các báu vật quý giá khi tẩu thoát.)
Giải thích:
A. The treasures were so heavy that they could only be moved after the sun had risen. - SAI: Thêm yếu tố không có thật "too heavy" và sai mốc thời gian ("after" thay vì "before").
B. Because the treasures were priceless, the thieves decided to leave them near the Seine river. - SAI: Dịch sai từ "vanished" (biến mất) thành "leave them" (để lại) và tự suy diễn nguyên nhân.
C. Before the morning began, several extremely valuable items had completely disappeared. - ĐÚNG: Paraphrase sát nghĩa nhất: "By the time the sun rose" = "Before the morning began", "priceless treasures" = "extremely valuable items", "vanished without a trace" = "completely disappeared".
D. The sunlight helped the thieves find the priceless treasures more easily as they escaped. - SAI: Bịa thêm thông tin ánh sáng mặt trời giúp kẻ trộm.
Question 34. Which of the following best summarizes paragraph 5?
A. An analysis of the possible fates of the stolen artifacts and the necessity for global action.
B. A deeply pessimistic outlook on the uncertain future of international cooperation in art recovery.
C. A comprehensive list of the specialized police units involved in the investigation.
D. A comparison between the intrinsic economic value of gems and the historical value of artifacts.
(Đâu là phương án tóm tắt đúng nhất đoạn 5?
A. Phân tích về số phận có thể xảy ra của các hiện vật bị đánh cắp và sự cần thiết của hành động mang tính toàn cầu.
B. Một góc nhìn bi quan sâu sắc về tương lai bất định của hợp tác quốc tế trong việc thu hồi tác phẩm nghệ thuật.
C. Danh sách đầy đủ các đơn vị cảnh sát chuyên trách tham gia điều tra.
D. So sánh giữa giá trị kinh tế nội tại của đá quý và giá trị lịch sử của cổ vật.)
Giải thích:
A. An analysis of the possible fates of the stolen artifacts and the necessity for global action. - ĐÚNG: Tóm tắt chính xác nội dung đoạn 5: 2 kịch bản về số phận các cổ vật và lời kêu gọi hợp tác quốc tế khẩn cấp.
B. A deeply pessimistic outlook on the uncertain future of international cooperation in art recovery. - SAI: Bóp méo sắc thái bài viết, đoạn 5 vẫn để ngỏ khả năng thu hồi (if stolen to order) chứ không bi quan tuyệt đối.
C. A comprehensive list of the specialized police units involved in the investigation. - SAI: Chi tiết cảnh sát chỉ được nhắc lướt qua, không phải là chủ đề chính.
D. A comparison between the intrinsic economic value of gems and the historical value of artifacts. - SAI: Đoạn này không hề thực hiện phép so sánh các giá trị kinh tế và lịch sử.
Question 35. The phrase “absconded with” in paragraph 1 could be best replaced by ____________.
A. escaped with
B. discovered among
C. investigated for
D. surrendered to
(Cụm từ “absconded with” trong đoạn 1 có thể được thay thế tốt nhất bằng từ/cụm nào?
A. tẩu thoát cùng với
B. được phát hiện trong
C. bị điều tra vì
D. đầu hàng trước)
Giải thích:
A. escaped with - ĐÚNG: Cụm "absconded with" mang nghĩa tẩu thoát, bỏ trốn cùng với, hoàn toàn đồng nghĩa với "escaped with".
B. discovered among - SAI: Nghĩa là "được phát hiện trong", hoàn toàn sai nghĩa.
C. investigated for - SAI: Nghĩa là "bị điều tra vì", sai nghĩa ngữ cảnh vụ đột nhập.
D. surrendered to - SAI: Nghĩa là "đầu hàng trước", sai nghĩa.
Question 36. The word “those” in paragraph 3 refers to ____________.
A. royal artifacts
B. private collectors
C. prestigious institutions
D. financial terms
(Từ “those” trong đoạn 3 đề cập đến điều gì?
A. các cổ vật hoàng gia
B. các nhà sưu tập tư nhân
C. các thiết chế uy tín
D. các giá trị tài chính)
Giải thích:
A. royal artifacts - ĐÚNG: Đại từ "those" dùng để thay thế cho danh từ "royal artifacts" xuất hiện ngay phía trước ("The loss of royal artifacts, particularly those...") để tránh lặp từ.
B. private collectors - SAI: Sai đối tượng.
C. prestigious institutions - SAI: Sai đối tượng.
D. financial terms - SAI: Sai đối tượng.
Question 37. Which of the following can be inferred from the thieves’ decision to bypass the Regent Diamond?
A. The thieves were amateur criminals who were unaware of the diamond's immense market value.
B. The heist was likely a targeted operation focused on specific items rather than general wealth.
C. The security surrounding the Regent Diamond was too formidable to be breached in seven minutes.
D. The diamond was too large and heavy to be transported quickly on the getaway motorbikes.
(Có thể suy ra điều gì từ việc bọn trộm bỏ qua viên kim cương Regent?
A. Bọn trộm là tội phạm nghiệp dư và không nhận thức được giá trị to lớn của viên kim cương.
B. Vụ trộm nhiều khả năng là một chiến dịch có mục tiêu cụ thể, nhắm vào những món đồ xác định thay vì giá trị chung.
C. Hệ thống an ninh quanh viên kim cương Regent quá kiên cố để có thể bị đột nhập trong bảy phút.
D. Viên kim cương quá lớn và nặng để có thể vận chuyển nhanh bằng xe máy tẩu thoát.)
Giải thích:
A. The thieves were amateur criminals who were unaware of the diamond's immense market value. - SAI: Bài viết khẳng định vụ cướp mang tính chuyên nghiệp, không phải nghiệp dư.
B. The heist was likely a targeted operation focused on specific items rather than general wealth. - ĐÚNG: Việc bỏ qua viên kim cương lớn nhất chứng tỏ băng trộm đã có danh sách nhắm đến các mục tiêu cụ thể định sẵn.
C. The security surrounding the Regent Diamond was too formidable to be breached in seven minutes. - SAI: Không có thông tin này trong bài.
D. The diamond was too large and heavy to be transported quickly on the getaway motorbikes. - SAI: Bài không đề cập đến kích thước hay trọng lượng viên kim cương.
Question 38. Which of the following is NOT mentioned as a detail of the heist’s execution?
A. The exploitation of an entry point created by ongoing construction work.
B. The use of a crane mounted on a vehicle to reach an upper-level window.
C. The use of motorbikes as a getaway vehicle after the theft was completed.
D. The deployment of firearms to incapacitate the museum’s security guards.
(Chi tiết nào sau đây KHÔNG được đề cập trong quá trình thực hiện vụ trộm?
A. Việc lợi dụng một điểm xâm nhập do công trình đang thi công tạo ra.
B. Việc sử dụng cần cẩu gắn trên xe để tiếp cận cửa sổ tầng trên.
C. Việc sử dụng xe máy làm phương tiện tẩu thoát sau khi trộm.
D. Việc sử dụng súng để khống chế lực lượng bảo vệ bảo tàng.)
Giải thích:
A. The exploitation of an entry point created by ongoing construction work. - SAI: Chi tiết này CÓ được đề cập ("an entry point made accessible by ongoing construction work").
B. The use of a crane mounted on a vehicle to reach an upper-level window. - SAI: Chi tiết này CÓ được đề cập ("employed a crane mounted on a vehicle...").
C. The use of motorbikes as a getaway vehicle after the theft was completed. - SAI: Chi tiết này CÓ được đề cập ("Their escape on motorbikes...").
D. The deployment of firearms to incapacitate the museum’s security guards. - ĐÚNG: Bài ghi rõ kẻ trộm ĐÃ KHÔNG DÙNG súng ("without deploying firearms"). Đây là thông tin không đúng/không có.
Question 39. What can be inferred from the passage?
A. The ongoing investigation will certainly recover absolutely all the stolen objects intact.
B. The stolen artifacts were quite likely taken completely randomly due to their high material value.
C. The robbery reveals weaknesses in both museum security and broader cultural protection systems.
D. Cultural heritage crimes are now gradually decreasing due to stronger international cooperation.
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?
A. Cuộc điều tra đang diễn ra chắc chắn sẽ thu hồi toàn bộ các hiện vật bị đánh cắp trong tình trạng nguyên vẹn.
B. Các hiện vật bị đánh cắp nhiều khả năng được lấy một cách hoàn toàn ngẫu nhiên do giá trị vật chất cao.
C. Vụ trộm cho thấy những điểm yếu trong cả an ninh bảo tàng và hệ thống bảo vệ di sản văn hóa nói chung.
D. Tội phạm liên quan đến di sản văn hóa hiện đang giảm dần nhờ hợp tác quốc tế ngày càng mạnh mẽ.)
Giải thích:
A. The ongoing investigation will certainly recover absolutely all the stolen objects intact. - SAI: Quá chắc chắn, bài báo nói rõ triển vọng thu hồi vẫn "uncertain" (bấp bênh).
B. The stolen artifacts were quite likely taken completely randomly due to their high material value. - SAI: Đảo ngược thông tin. Bài khẳng định đây là "targeted operation", không phải hành vi ngẫu nhiên (randomly).
C. The robbery reveals weaknesses in both museum security and broader cultural protection systems. - ĐÚNG: Là suy luận hợp lý từ các manh mối: "exposed alarming vulnerabilities" (lỗ hổng bảo tàng) và "not immune to this trend" (hệ thống bảo vệ di sản rộng hơn cũng yếu kém).
D. Cultural heritage crimes are now gradually decreasing due to stronger international cooperation. - SAI: Bài chỉ đang kêu gọi hợp tác, không hề đề cập đến việc tội phạm đang giảm dần
Question 40. According to the passage, the loss of cultural artifacts represents "cultural erosion" because ____________.
A. It directly encourages more and more people to visit the museum to see the empty display cases.
B. The financial loss is simply far too great for the French government to compensate.
C. the historical context and national identity associated with the objects are often destroyed.
D. It ultimately leads to the permanent destruction of the physical building of the museum.
(Theo bài đọc, việc mất các cổ vật được coi là “sự bào mòn văn hóa” vì sao?
A. Điều đó trực tiếp khiến ngày càng nhiều người đến bảo tàng để xem các tủ trưng bày trống rỗng.
B. Tổn thất tài chính đơn thuần là quá lớn để chính phủ Pháp có thể bù đắp.
C. Bối cảnh lịch sử và bản sắc dân tộc gắn liền với các hiện vật thường bị phá hủy hoặc mất đi.
D. Cuối cùng dẫn đến sự phá hủy hoàn toàn tòa nhà vật lý của bảo tàng.)
Giải thích:
A. It directly encourages more and more people to visit the museum to see the empty display cases. - SAI: Bài hoàn toàn không đề cập việc "bào mòn văn hóa" sẽ thu hút thêm khách tham quan.
B. The financial loss is simply far too great for the French government to compensate. - SAI: Bài báo khẳng định sự mất mát này "không thể đo đếm chỉ bằng tiền bạc", không đề cập tới tổn thất tài chính không bù đắp được.
C. the historical context and national identity associated with the objects are often destroyed. - ĐÚNG: Khớp hoàn toàn với thông tin đoạn 2, việc mất cổ vật đồng nghĩa bối cảnh lịch sử và bản sắc gắn với chúng vĩnh viễn không thể phục hồi (irretrievably lost).
D. It ultimately leads to the permanent destruction of the physical building of the museum. - SAI: Nhầm lẫn nghiêm trọng sang yếu tố vật chất. Bài không nhắc đến việc tòa nhà bảo tàng bị phá hủy.