For decades, the SAT has functioned as a main door to higher education in the United States, shaping admissions outcomes and perceptions of academic potential. Originally conceived to measure ability, the test once symbolized fair opportunity. Yet, in recent years, its fairness and relevance have come under examination, prompting debate about whether standardized testing can represent the complex intelligence of contemporary learners. [I] As education evolves, the SAT finds itself caught between tradition and the demand for comprehensive methods of student readiness.
The College Board's decision to transition the SAT to a fully digital format marks a significant turning point. The new SAT, shorter in duration and adaptive in structure, seeks to evaluate reasoning skills with precision and accessibility. Students now complete the exam on laptops or tablets, receiving results within days rather than weeks. [II] This digital transformation extends beyond logistical convenience; it mirrors the broader reconfiguration of education in the post- pandemic era, where technology has become inseparable from learning and assessment. Still, one question remains: can an algorithm truly capture the depth of critical thinking?
Equity remains the SAT's most persistent challenge. Critics argue that the exam continues economic and social inequalities, as students from affluent backgrounds often have access to private tutoring and extensive preparation programs that enhance their scores. By contrast, students from under-resourced communities frequently lack comparable support. Although the College Board has expanded fee waivers and developed free online practice tools through initiatives such as its partnership with Khan Academy, these measures only partially reduce systematic unfairness. [III] The test operates within a system where the playing field is far from level, and genuine potential may be obscured by unequal access to educational resources.
As an increasing number of universities adopt test-optional or test-blind admissions policies, the SAT faces a critical turning point. Proponents argue that standardized assessments remain necessary for maintaining objectivity, particularly amid grade inflation and different curricular standards across schools. [IV] The future of academic evaluation may thus lie in balance — where quantitative measures coexist with comprehensive approaches that value creativity, resilience, and lived experience alongside intellectual performance. Whether the SAT endures or diminishes in influence, one principle remains clear: education must evolve not to measure conformity, but to open doors to possibility.
Trong suốt nhiều thập kỷ, kỳ thi SAT đã đóng vai trò như cánh cửa chính dẫn vào giáo dục đại học tại Hoa Kỳ, định hình kết quả tuyển sinh cũng như cách xã hội nhìn nhận tiềm năng học thuật của học sinh. Ban đầu được thiết kế nhằm đo lường năng lực, SAT từng là biểu tượng của sự công bằng và cơ hội bình đẳng. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, tính công bằng và mức độ phù hợp của kỳ thi này ngày càng bị đặt dưới sự soi xét, làm dấy lên tranh luận về việc liệu các bài kiểm tra chuẩn hóa có thể phản ánh trọn vẹn trí tuệ phức hợp của người học trong thời đại hiện nay hay không. [I] Khi nền giáo dục không ngừng chuyển mình, SAT rơi vào thế giằng co giữa truyền thống lâu đời và yêu cầu ngày càng cao về những phương thức đánh giá toàn diện mức độ sẵn sàng của người học.
Quyết định của College Board chuyển SAT sang hình thức thi hoàn toàn trên nền tảng số đánh dấu một bước ngoặt quan trọng. Phiên bản SAT mới, được rút ngắn về thời lượng và áp dụng cấu trúc thích ứng, hướng tới việc đánh giá chính xác năng lực tư duy lập luận, đồng thời nâng cao khả năng tiếp cận cho thí sinh. Giờ đây, học sinh làm bài trên máy tính xách tay hoặc máy tính bảng và nhận kết quả chỉ trong vài ngày thay vì phải chờ đợi hàng tuần như trước. [II] Sự chuyển đổi số này không chỉ mang ý nghĩa thuận tiện về mặt tổ chức, mà còn phản ánh quá trình tái cấu trúc sâu rộng của giáo dục trong kỷ nguyên hậu đại dịch, nơi công nghệ đã trở thành một phần không thể tách rời của việc dạy, học và đánh giá. Dẫu vậy, một câu hỏi then chốt vẫn còn bỏ ngỏ: liệu một thuật toán có thực sự nắm bắt được chiều sâu của tư duy phản biện hay không?
Công bằng vẫn là thách thức dai dẳng nhất của SAT. Những người chỉ trích cho rằng kỳ thi này tiếp tục duy trì bất bình đẳng kinh tế – xã hội, khi học sinh xuất thân từ các gia đình khá giả thường có điều kiện tiếp cận gia sư riêng và các chương trình luyện thi chuyên sâu, qua đó cải thiện đáng kể điểm số. Ngược lại, học sinh ở những cộng đồng còn thiếu thốn nguồn lực giáo dục thường không nhận được sự hỗ trợ tương xứng. Mặc dù College Board đã mở rộng chính sách miễn lệ phí thi và phát triển các công cụ luyện tập trực tuyến miễn phí thông qua những sáng kiến như hợp tác với Khan Academy, các biện pháp này chỉ có thể phần nào làm giảm, chứ chưa thể xóa bỏ, sự bất công mang tính hệ thống. [III] Bài thi vẫn vận hành trong một môi trường mà xuất phát điểm của người học далеко không đồng đều, khiến tiềm năng thực sự dễ bị che khuất bởi sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận nguồn lực giáo dục.
Khi ngày càng nhiều trường đại học áp dụng chính sách tuyển sinh không bắt buộc nộp điểm SAT hoặc thậm chí không xem xét điểm thi này, SAT đang đứng trước một ngã rẽ mang tính quyết định. Những người ủng hộ cho rằng các bài đánh giá chuẩn hóa vẫn cần thiết để duy trì tính khách quan, đặc biệt trong bối cảnh hiện tượng “lạm phát điểm số” và sự khác biệt lớn về chương trình giảng dạy giữa các trường. [IV] Vì vậy, tương lai của việc đánh giá học thuật có lẽ nằm ở sự cân bằng — nơi các thước đo định lượng cùng tồn tại với những cách tiếp cận toàn diện hơn, coi trọng sự sáng tạo, khả năng thích ứng, trải nghiệm sống bên cạnh năng lực trí tuệ. Dù SAT tiếp tục giữ vai trò trung tâm hay dần suy giảm ảnh hưởng, một nguyên tắc vẫn không thay đổi: giáo dục cần tiến hóa không phải để đo lường sự đồng dạng, mà để mở ra những cánh cửa của cơ hội.
Question 31: The word "itself" in paragraph 1 refers to ____________.
A. tradition
B. education C. the SAT
D. the demand
(Từ “itself” trong đoạn 1 dùng để chỉ đối tượng nào sau đây?
A. truyền thống
B. giáo dục
C. kỳ thi SAT
D. yêu cầu / đòi hỏi)
Giải thích:
- A, B, D - SAI: Sai đối tượng quy chiếu.
- C. the SAT - ĐÚNG: "The SAT finds itself caught..." -->SAT tự thấy chính nó bị mắc kẹt.
Question 32: Which of the following is NOT mentioned as a characteristic of the new digital SAT?
A. it provides results within a few days.
B. It is shorter in duration
C. It is completed on electronic devices. D. It includes a mandatory essay section.
(Phương án nào sau đây KHÔNG được nhắc đến như một đặc điểm của phiên bản SAT kỹ thuật số mới?
A. kỳ thi trả kết quả trong vòng vài ngày
B. thời lượng làm bài được rút ngắn
C. bài thi được thực hiện trên các thiết bị điện tử
D. bài thi bao gồm một phần luận bắt buộc)
Giải thích:
- A, B, C - SAI: Đều là đặc điểm của SAT mới được nêu trong bài (nhanh, ngắn hơn, trên thiết bị điện tử).
- D. It includes a mandatory essay section - ĐÚNG: Bài đọc không hề đề cập đến phần thi viết luận bắt buộc. Đây là thông tin KHÔNG CÓ (Not mentioned).
Question 33: Which of the following best summarises paragraph 1?
A. The SAT's historical role as a symbol of fair opportunity is being challenged by its shift to a digital format.
B. The SAT's evolution is primarily driven by the need to balance tradition with comprehensive methods of student potential.
C. The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners.
D. Debates about the SAT's relevance have led to calls for more traditional methods of evaluating student readiness.
(Phương án nào dưới đây tóm tắt đúng nhất nội dung của đoạn 1?
A. Vai trò lịch sử của SAT như một biểu tượng của cơ hội công bằng đang bị thách thức bởi việc chuyển sang hình thức thi kỹ thuật số.
B. Quá trình thay đổi của SAT chủ yếu xuất phát từ nhu cầu cân bằng giữa truyền thống và các phương thức toàn diện trong việc đánh giá tiềm năng học sinh.
C. SAT, từng là thước đo năng lực được tôn trọng, hiện đang chịu nhiều hoài nghi về tính công bằng và khả năng đánh giá người học trong bối cảnh hiện đại.
D. Những tranh luận xoay quanh tính phù hợp của SAT đã dẫn tới lời kêu gọi quay lại các phương thức truyền thống trong việc đánh giá mức độ sẵn sàng của học sinh.)
Giải thích:
- A - SAI: Bài không nói SAT kỹ thuật số thách thức vai trò lịch sử, mà SAT kỹ thuật số là sự thích ứng.
- B - SAI: "Primarily driven" là suy diễn sai.
- C. The SAT, once a respected measure of ability, is now facing scrutiny regarding its fairness and ability to assess modern learners - ĐÚNG: Tóm tắt đủ 3 ý của đoạn 1: Quá khứ (respected), Hiện tại (scrutiny/fairness), Vấn đề (assess modern learners).
- D - SAI: Không có lời kêu gọi quay lại phương pháp truyền thống.
Question 34: The word “reconfiguration” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________.
A. stability B. reorganization
C. removal
D. reduction
(Từ “reconfiguration” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với từ nào sau đây?
A. sự ổn định
B. sự tái tổ chức / tái cấu trúc
C. sự loại bỏ
D. sự cắt giảm)
Giải thích:
- A. stability - SAI: Sự ổn định (Trái nghĩa ngữ cảnh).
- B. reorganization - ĐÚNG: "Reconfiguration" (Tái cấu trúc) đồng nghĩa với "Reorganization" (Tái tổ chức).
- C. removal - SAI: Sự loại bỏ.
- D. reduction - SAI: Sự cắt giảm.
Question 35: According to paragraph 2, what specific changes have been made to the new SAT?
A. The exam now focuses on memorization rather than evaluating the students' reasoning skills.
B. The exam provides results within weeks instead of days for all digital participants.
C. The exam now requires less time and employs a personalized framework tailored to test-takers
D. The exam is much longer and requires students to use paper-based answer sheets.
(Theo đoạn 2, những thay đổi cụ thể nào đã được áp dụng cho SAT phiên bản mới?
A. Kỳ thi hiện tập trung vào việc ghi nhớ thay vì đánh giá khả năng lập luận của thí sinh.
B. Kỳ thi trả kết quả trong vòng nhiều tuần thay vì vài ngày đối với tất cả thí sinh dự thi kỹ thuật số.
C. Kỳ thi được rút ngắn thời gian và áp dụng khuôn khổ thích ứng, được cá nhân hóa theo từng thí sinh.
D. Kỳ thi trở nên dài hơn đáng kể và yêu cầu thí sinh sử dụng phiếu trả lời trên giấy.)
Giải thích:
- A - SAI: Bài nói đánh giá "reasoning skills", không phải "memorization".
- B - SAI: Ngược lại, bài nói "days rather than weeks".
- C. The exam now requires less time and employs a personalized framework tailored to test-takers - ĐÚNG: "Shorter in duration" = "requires less time"; "Adaptive in structure" = "personalized framework".
- D - SAI: Sai hoàn toàn (dài hơn, dùng giấy).
Question 36: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Education will only truly evolve if it focuses on standardizing learning outcomes to open more doors for students.
B. For education to progress, it must prioritize the measurement of students' ability to conform over their potential for innovation.
C. Education's primary goal should be to ensure students adhere to established norms rather than explore new avenues.
D. The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards.
(Phương án nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất ý của câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Giáo dục chỉ thực sự phát triển khi tập trung chuẩn hóa kết quả học tập nhằm mở ra nhiều cơ hội hơn cho học sinh.
B. Để giáo dục tiến bộ, cần ưu tiên đo lường khả năng tuân thủ của học sinh hơn là tiềm năng đổi mới sáng tạo.
C. Mục tiêu chính của giáo dục là đảm bảo học sinh tuân theo các chuẩn mực sẵn có thay vì khám phá những con đường mới.
D. Mục đích của giáo dục là thích ứng và tạo ra cơ hội, chứ không đơn thuần đánh giá mức độ phù hợp của cá nhân với những khuôn mẫu định sẵn.)
Giải thích:
- A - SAI: "Standardizing" là cái bài muốn tránh (conformity).
- B - SAI: Đảo ngược ý (ưu tiên tuân thủ hơn đổi mới).
- C - SAI: Chỉ lấy vế đầu, bỏ mất vế quan trọng là "open doors".
- D. The purpose of education is to adapt and create opportunities, not merely to assess how well individuals fit predefined standards - ĐÚNG: Paraphrase chuẩn: "Measure conformity" $\approx$ "Assess how well individuals fit predefined standards"; "Open doors to possibility" $\approx$ "Create opportunities".
Question 37: What can be inferred from the passage?
A. The SAT is no longer administered or required by most higher education institutions
B. Grade inflation and varied curricula have no effect on university admissions outcomes
C. Standardized tests alone may not fully capture students' intellectual potential
D. Using digital technology automatically enhances adolescents' critical thinking abilities
(Từ nội dung bài đọc, có thể suy ra điều nào sau đây?
A. SAT hiện không còn được tổ chức hoặc yêu cầu bởi phần lớn các cơ sở giáo dục đại học.
B. Hiện tượng lạm phát điểm số và sự khác biệt về chương trình học không ảnh hưởng đến kết quả tuyển sinh đại học.
C. Các bài kiểm tra chuẩn hóa đơn lẻ có thể chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng trí tuệ của học sinh.
D. Việc sử dụng công nghệ số tự động nâng cao khả năng tư duy phản biện của thanh thiếu niên.)
Giải thích:
- A - SAI: Bài chỉ nói "Increasing number" (số lượng ngày càng tăng) các trường không bắt buộc, chứ không nói "Most" (Hầu hết) hay "No longer administered" (Không còn tổ chức).
- B - SAI: Bài nói nó CÓ ảnh hưởng (khiến SAT vẫn cần thiết để khách quan).
- C. Standardized tests alone may not fully capture students' intellectual potential - ĐÚNG: Suy luận từ việc bài viết đề cập đến tranh cãi về việc SAT không đo lường được "complex intelligence" và cần "comprehensive approaches".
- D - SAI: Suy diễn vô căn cứ.
Question 38: The mention of "grade inflation and different curricular standards across schools" in paragraph 4 serves to ____________.
A. explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity.
B. advocate for a universal curriculum to ensure fairness in grading.
C. criticize the declining academic standard in modern high schools.
D. illustrate the challenges faced by students in diverse educational systems.
(Việc nhắc đến “lạm phát điểm số và sự khác biệt về chương trình giảng dạy giữa các trường” trong đoạn 4 nhằm mục đích gì?
A. Giải thích vì sao một số người cho rằng các bài kiểm tra chuẩn hóa là cần thiết để đảm bảo tính khách quan.
B. Kêu gọi xây dựng một chương trình học thống nhất nhằm đảm bảo sự công bằng trong chấm điểm.
C. Phê phán sự suy giảm tiêu chuẩn học thuật trong các trường trung học hiện nay.
D. Minh họa những khó khăn mà học sinh phải đối mặt trong các hệ thống giáo dục đa dạng.)
Giải thích:
- A. explain why standardized tests are considered necessary by some for objectivity - ĐÚNG: Cụm từ được nhắc đến để giải thích lập luận của phe ủng hộ (Proponents): Cần SAT để đảm bảo khách quan giữa "biển" điểm số ảo và chương trình học lệch nhau.
- B, C, D - SAI: Sai mục đích của tác giả khi đưa dẫn chứng này vào.
Question 39: Where in the passage does the following sentence best fit?
Opponents, however, maintain that human potential cannot be reduced to a numerical value.
A. [I] B. [IV]
C. [III]
D. [II]
(Câu sau đây phù hợp nhất để đặt vào vị trí nào trong bài?
“Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng tiềm năng của con người không thể bị thu gọn thành một con số.”
A. [I]
B. [IV]
C. [III]
D. [II])
Giải thích:
- A. [I] - SAI: Chưa xuất hiện phe ủng hộ nên không thể đặt phe phản đối (Opponents) vào đây.
- B. [IV] - ĐÚNG: Câu trước [IV] nói về phe ủng hộ (Proponents argue...). Câu cần điền nói về phe phản đối (Opponents, however...). Đây là vị trí tạo nên cặp lập luận đối lập hoàn hảo.
- C, D - SAI: Không phù hợp mạch văn.
Question 40: Which of the following best summarises the main idea of the passage?
A. The primary challenge for the SAT is adapting its assessment methods to accurately measure critical thinking skills in an increasingly digital learning environment.
B. The SAT's transition to a digital format has successfully resolved its long-standing issues concerning fairness and relevance in higher education.
C. Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance, prompting a shift towards more comprehensive evaluation methods in higher education.
D. The College Board's efforts to provide equitable access to SAT preparation have largely mitigated the socioeconomic disparities associated with the exam.
(Phương án nào dưới đây tóm tắt đúng nhất ý chính của toàn bài?
A. Thách thức lớn nhất của SAT là điều chỉnh phương thức đánh giá để đo lường chính xác tư duy phản biện trong môi trường học tập ngày càng số hóa.
B. Việc chuyển SAT sang hình thức thi kỹ thuật số đã giải quyết thành công những vấn đề kéo dài về tính công bằng và mức độ phù hợp trong giáo dục đại học.
C. Bất chấp vai trò lịch sử, SAT hiện đang chịu sự xem xét nghiêm ngặt về tính công bằng và mức độ phù hợp, từ đó thúc đẩy xu hướng chuyển sang các phương thức đánh giá toàn diện hơn trong giáo dục đại học.
D. Những nỗ lực của College Board trong việc mở rộng khả năng tiếp cận tài liệu luyện thi SAT đã phần lớn thu hẹp các chênh lệch kinh tế – xã hội liên quan đến kỳ thi này.)
Giải thích:
- A - SAI: Quá hẹp, chỉ tập trung vào kỹ năng tư duy và môi trường số.
- B - SAI: Sai sự thật, bài nói vấn đề công bằng vẫn còn đó.
- C. Despite its historical role, the SAT is currently undergoing significant scrutiny regarding its fairness and relevance, prompting a shift towards more comprehensive evaluation methods in higher education - ĐÚNG: Bao quát toàn bài: Lịch sử -->Tranh cãi hiện tại (công bằng/phù hợp) -->Xu hướng tương lai (đánh giá toàn diện).
- D - SAI: Phóng đại hiệu quả của College Board ("Largely mitigated" là sai, bài nói "Only partially reduce").