The secret of economic success is innovation. What, then, is the secret of innovation? A look at the red-hot market for grey cells is revealing. Success seems increasingly dependent not on firms but on the brilliance, creativity, and drive of a small cadre of exceptional individuals – for whom companies and institutions worldwide must compete if they want to lead in such fields as technology, finance, and science.
Across sectors, the rewards for the new superstars are growing, too. Many programmers and recording artists in their 20s now command seven-, eight- or even nine-figure salaries. Similarly, in the legal profession, earnings that were once distributed more evenly among lawyers now increasingly flow to the top ones at elite firms, who massively outperform their counterparts at second-tier firms. The rising premium on talent is due chiefly to recent technologies: vast computing resources help investors transform their skills into greater profits, while ultra-cheap digital distribution expands markets for individual creators. [I] And from a corporate perspective, the potential rewards for winning the race are so enormous that they turn even the most extravagant individual salary into a rounding error.
That technology, especially artificial intelligence (AI), will further extend the dominance of top performers, enabling them to do even better, is a boon to them. But it is also good news for everyone else, because ageing societies will struggle to grow economically unless productivity and innovation remain strong. [II] However, the real irony is that, even as many countries are pouring money into economy-boosting schemes, much of the brainpower essential for national prosperity remains untapped. Despite the world’s vast reservoir of talent, too few people are achieving their potential, owing perhaps to financial hardships, limited access to higher education, and the absence of support networks needed to turn promise into performance. When this is the case, the result is a tragic waste of human gifts in both developed and developing countries. [III]
Fortunately, the remedy is well within sight. To attract talent from abroad, countries need to remove the immigration barriers that keep bright students, researchers, and skilled workers out. Domestically, policymakers should be more systematic about supporting talent-spotting programmes and giving those who show early promise the education, funding, and support they need to flourish. [IV]
(Adapted from The Economist)
Bí quyết của thành công kinh tế là sự đổi mới. Vậy, bí quyết của sự đổi mới là gì? Việc nhìn vào thị trường đang cực kỳ nóng bỏng dành cho các “tế bào xám” mang nhiều điều tiết lộ. Thành công dường như ngày càng phụ thuộc không phải vào công ty, mà vào tài năng xuất chúng, sự sáng tạo và động lực của một nhóm nhỏ những cá thể đặc biệt – những người mà các công ty và tổ chức trên toàn cầu phải cạnh tranh để giành được nếu họ muốn dẫn đầu trong các lĩnh vực như công nghệ, tài chính và khoa học.
Ở khắp các ngành, phần thưởng dành cho những siêu sao mới cũng đang gia tăng. Nhiều lập trình viên và nghệ sĩ thu âm ở độ tuổi 20 hiện có mức lương lên tới bảy, tám hoặc thậm chí chín con số. Tương tự, trong ngành luật, thu nhập từng được phân phối đồng đều hơn giữa các luật sư thì nay ngày càng chảy về những người giỏi nhất tại các công ty hàng đầu – những người vượt trội vượt bậc so với các đồng nghiệp của họ ở các công ty hạng hai. Nguyên nhân chính khiến “lợi tức tài năng” gia tăng là nhờ các công nghệ gần đây: nguồn tài nguyên tính toán khổng lồ giúp các nhà đầu tư chuyển hóa kỹ năng của họ thành lợi nhuận lớn hơn, trong khi các kênh phân phối kỹ thuật số cực rẻ lại mở rộng thị trường cho từng cá nhân sáng tạo. [I] Và từ góc độ doanh nghiệp, phần thưởng tiềm năng khi chiến thắng trong cuộc đua là quá lớn đến nỗi biến ngay cả mức lương cá nhân xa hoa nhất cũng trở thành sai số làm tròn.
Việc công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), sẽ càng mở rộng sự thống trị của những người có thành tích cao nhất, giúp họ còn làm tốt hơn nữa, là một lợi thế lớn đối với họ. Nhưng đó cũng là tin tốt cho tất cả những người còn lại, vì các xã hội già hóa sẽ khó có thể tăng trưởng kinh tế trừ khi năng suất và sự đổi mới vẫn duy trì mạnh mẽ. [II] Tuy nhiên, sự trớ trêu thực sự là, dù nhiều quốc gia đang đổ tiền vào các chương trình thúc đẩy nền kinh tế, phần lớn chất xám cần thiết cho sự thịnh vượng quốc gia vẫn chưa được khai thác. Bất chấp nguồn dự trữ tài năng khổng lồ trên thế giới, có quá ít người phát huy được hết tiềm năng của mình, nguyên nhân có thể đến từ khó khăn tài chính, khả năng tiếp cận giáo dục đại học hạn chế, và sự thiếu vắng các mạng lưới hỗ trợ cần thiết để biến hứa hẹn thành thực lực. Khi điều này xảy ra, kết quả là một sự lãng phí thảm thương đối với những tố chất của con người, cả ở các nước phát triển lẫn đang phát triển. [III]
May mắn thay, giải pháp đã nằm trong tầm tay. Để thu hút tài năng từ nước ngoài, các quốc gia cần dỡ bỏ các rào cản nhập cư đang ngăn giữ những sinh viên giỏi, nhà nghiên cứu và lao động lành nghề bên ngoài. Trong nước, các nhà hoạch định chính sách nên có hệ thống hơn trong việc hỗ trợ các chương trình phát hiện tài năng và cung cấp cho những người có dấu hiệu hứa hẹn sớm nền giáo dục, nguồn tài trợ và sự hỗ trợ mà họ cần để phát triển. [IV]
Question 31: The phrase “red-hot market for grey cells” in paragraph 1 serves to ____________.
A. highlight the extent of talented people’s influence on the world economy
B. explain the secretive nature of successful economic innovation
C. stress the high demand and value placed on human brainpower
D. emphasize the increasing competitiveness of the intellectual world
(Cụm từ "red-hot market for grey cells" trong đoạn 1 nhằm ____________.
A. làm nổi bật mức độ ảnh hưởng của người tài đối với nền kinh tế thế giới
B. giải thích bản chất bí mật của sự đổi mới kinh tế thành công
C. nhấn mạnh nhu cầu cao và giá trị đặt lên chất xám của con người
D. nhấn mạnh tính cạnh tranh ngày càng tăng của thế giới trí thức)
Giải thích:
∙ A. highlight the extent... influence - SAI: Câu này nhấn mạnh việc "săn đón" hơn là tầm ảnh hưởng.
∙ B. explain the secretive nature... - SAI: Tác giả đang tiết lộ chứ không nói đó là bí mật.
∙ C. stress the high demand and value placed on human brainpower - ĐÚNG: "Red-hot" ám chỉ nhu cầu cao, "grey cells" là ẩn dụ cho chất xám/trí tuệ con người.
∙ D. emphasize the increasing competitiveness... - SAI: Chưa đủ sát bằng việc nhấn mạnh giá trị của trí tuệ.
Question 32: Which of the following best summarizes paragraph 1?
A. Organizations across the globe have increasingly recognized the potential of a limited number of remarkably talented people for successful innovation.
B. A select few highly gifted individuals appear to be increasingly central to innovation and to the commercial and economic success of firms worldwide.
C. Increasingly, companies have to compete to attract exceptionally gifted individuals, who are the secret ingredient for simultaneously succeeding in multiple fields.
D. As economic survival becomes increasingly challenging across many fields, exceptional talent has become highly sought after by organizations globally.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 1?
A. Các tổ chức trên toàn cầu ngày càng nhận ra tiềm năng của một số lượng hạn chế những người có tài năng đặc biệt để tạo ra sự đổi mới thành công.
B. Một số ít cá nhân cực kỳ xuất chúng dường như ngày càng trở thành trung tâm của sự đổi mới, cũng như thành công thương mại và kinh tế của các công ty trên toàn thế giới.
C. Ngày càng nhiều công ty phải cạnh tranh để thu hút những cá nhân xuất chúng, những người là thành phần bí mật để đồng thời thành công trong nhiều lĩnh vực.
D. Khi sự tồn tại kinh tế ngày càng trở nên khó khăn ở nhiều lĩnh vực, tài năng xuất chúng đã trở thành đối tượng được các tổ chức trên toàn cầu săn đón mạnh mẽ.)
Giải thích:
∙ A. Organizations... recognized the potential... - SAI: Thiếu ý nhấn mạnh về sự lệ thuộc hoàn toàn vào cá nhân.
∙ B. A select few highly gifted individuals appear to be increasingly central to innovation and to the commercial and economic success of firms worldwide. - ĐÚNG: Tóm tắt trọn vẹn mối liên hệ giữa nhóm nhỏ cá nhân -> đổi mới -> thành công kinh tế.
∙ C. ...secret ingredient for simultaneously succeeding in multiple fields. - SAI: Bài không nhấn mạnh việc một cá nhân giúp thành công ở nhiều ngành cùng lúc.
∙ D. ...economic survival... - SAI: Bài tập trung vào thành công (success) chứ không phải sự sinh tồn (survival).
Question 33: The word “ones” in paragraph 2 refers to ____________.
A. elite firms
B. earnings C. lawyers
D. second-tier firms
(Từ "ones" trong đoạn 2 ám chỉ ____________.
A. các công ty hàng đầu
B. thu nhập
C. các luật sư
D. các công ty hạng hai)
Giải thích:
∙ A. elite firms - SAI: Không phù hợp cấu trúc câu.
∙ B. earnings - SAI: Thu nhập không thể tự làm việc tốt hơn đối thủ.
∙ C. lawyers - ĐÚNG: "The top ones" thay thế cho "top lawyers" – những luật sư hàng đầu nhận được thu nhập cao nhất.
∙ D. second-tier firms - SAI: Đây là đối tượng bị vượt qua.
Question 34: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
A. Companies can offset the lavish individual pay of talented workers by beating the competition and securing massive rewards.
B. From a business perspective, the huge rewards of winning the competition outweigh the largest pay package given some individuals.
C. For firms, the substantial gains from coming out on top make even the highest salary paid to star performers seem negligible.
D. The vast financial benefits that corporations gain from outpacing rivals justify mistakenly offering talented employees extremely high salaries.
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 2?
A. Các công ty có thể bù đắp khoản lương cá nhân hào phóng cho người lao động tài năng bằng cách đánh bại đối thủ cạnh tranh và giành được phần thưởng lớn.
B. Từ góc độ kinh doanh, phần thưởng khổng lồ của việc chiến thắng trong cạnh tranh lớn hơn bất kỳ gói lương cao nhất nào dành cho một số cá nhân.
C. Đối với các công ty, lợi ích to lớn từ việc vượt lên trên khiến ngay cả mức lương cao nhất trả cho các ngôi sao cũng trở nên không đáng kể.
D. Những lợi ích tài chính to lớn mà các tập đoàn đạt được từ việc vượt qua đối thủ biện minh cho việc mắc lỗi trả lương cực cao cho nhân viên tài năng.)
Giải thích:
∙ A. Companies can offset... - SAI: "Offset" (bù đắp) không phản ánh đúng ý "sai số làm tròn".
∙ B. ...outweigh... - SAI: Chưa lột tả được sắc thái của việc coi mức lương là cực nhỏ so với lợi nhuận.
∙ C. For firms, the substantial gains from coming out on top make even the highest salary paid to star performers seem negligible. - ĐÚNG: "Negligible" (không đáng kể) tương đương với "rounding error" (sai số làm tròn), phản ánh đúng lợi nhuận khổng lồ át đi chi phí lương.
∙ D. ...justify mistakenly... - SAI: Trả lương cao không phải là một "sai lầm" (mistake).
Question 35: The word “reservoir” in paragraph 3 can be best replaced by ____________.
A. mixture B. store
C. composition
D. block
(Từ "reservoir" trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. hỗn hợp
B. kho dự trữ
C. thành phần
D. khối)
Giải thích:
∙ A. mixture - SAI: Nghĩa là hỗn hợp.
∙ B. store - ĐÚNG: "Reservoir" trong ngữ cảnh "reservoir of talent" nghĩa là nguồn dự trữ, kho tàng nhân tài.
∙ C. composition - SAI: Nghĩa là thành phần.
∙ D. block - SAI: Nghĩa là khối.
Question 36: Which of the following is mentioned in paragraph 4 as a way to attract or nurture talent?
A. offer financial rewards to talented youths
B. launch projects to identify talent promptly
C. reform existing educational policies D. facilitate the entry of talented foreigners
(Điều nào sau đây được đề cập trong đoạn 4 như một cách để thu hút hoặc nuôi dưỡng tài năng?
A. cung cấp phần thưởng tài chính cho thanh niên tài năng
B. triển khai các dự án phát hiện tài năng kịp thời
C. cải cách các chính sách giáo dục hiện hành
D. tạo điều kiện cho người nước ngoài tài năng nhập cảnh)
Giải thích:
∙ A. offer financial rewards... - SAI: Bài không nhắc đến việc thưởng tiền trực tiếp.
∙ B. launch projects to identify talent promptly - SAI: Chưa chính xác bằng việc mở cửa thu hút nhân tài ngoại.
∙ C. reform existing educational policies - SAI: Bài nói hỗ trợ chương trình phát hiện tài năng chứ không phải cải cách toàn bộ giáo dục.
∙ D. facilitate the entry of talented foreigners - ĐÚNG: Đoạn 4 nói các nước cần "dỡ bỏ rào cản nhập cư" (remove immigration barriers) cho người giỏi.
Question 37: According to the passage, all of the following may directly hinder talented people from fulfilling their potential EXCEPT ____________.
A. difficulty pursuing advanced education
B. money problems
C. the overwhelming influence of top performers
D. the lack of institutional backing
(Theo bài đọc, tất cả những điều sau đây có thể trực tiếp cản trở người tài phát huy hết tiềm năng của họ, NGOẠI TRỪ ____________.
A. khó khăn trong việc theo đuổi giáo dục bậc cao
B. vấn đề tài chính
C. ảnh hưởng quá lớn của những người có thành tích cao nhất
D. thiếu sự hỗ trợ mang tính thể chế)
iải thích:
∙ A. Difficulty pursuing advanced education - SAI: Có nhắc đến trong bài ("limited access to higher education").
∙ B. Money problems - SAI: Có nhắc đến trong bài ("financial hardships").
∙ C. The overwhelming influence of top performers - ĐÚNG: Bài nói AI giúp người giỏi nhất làm tốt hơn, nhưng KHÔNG nói sự giỏi giang của họ cản trở người khác.
∙ D. The lack of institutional backing - SAI: Có nhắc đến trong bài ("absence of support networks").
Question 38: Where in the passage does the following sentence best fit?
Talent, thus, will become even more vital as the engine of progress.
A. [IV] B. [II]
C. [III]
D. [I]
(Chỗ trống nào trong bài là phù hợp nhất để đặt câu sau: "Talent, thus, will become even more vital as the engine of progress."?
A. [IV]
B. [II]
C. [III]
D. [I])
Giải thích:
∙ A. [IV] - SAI: Vị trí kết bài, không phù hợp dẫn dắt logic.
∙ B. [II] - ĐÚNG: Đặt sau ý AI giúp người tài làm tốt hơn. Từ "Thus" nối cực tốt: Vì AI giúp họ giỏi hơn -> "Vì vậy", tài năng trở thành động lực tiến bộ quan trọng hơn.
∙ C. [III] - SAI: Đang ở đoạn tiêu cực về lãng phí tài năng, không hợp ý tích cực này.
∙ D. [I] - SAI: Đang nói về thu nhập, chèn vào sẽ làm ngắt quãng mạch văn.
Question 39: Which of the following CANNOT be inferred from the passage?
A. The widening income gap in skilled professions results from a disproportionate reward system that intensifies competition and disadvantages certain workers.
B. Technological advances have amplified the reach of talent and are largely responsible for the current massive payoff that some successful gifted individuals receive.
C. The possibility of underusing talent or failing to harness it for national advancement is not limited to poor countries alone.
D. High rates of productivity and technological inventiveness are essential to the economic well-being of countries where the number of workers stops rising.
(Điều nào sau đây KHÔNG THỂ được suy ra từ bài đọc?
A. Khoảng cách thu nhập ngày càng lớn trong các ngành nghề đòi hỏi kỹ năng cao là kết quả của một hệ thống đãi ngộ không cân xứng, làm gia tăng cạnh tranh và gây bất lợi cho một số người lao động.
B. Những tiến bộ công nghệ đã khuếch đại tầm ảnh hưởng của tài năng và phần lớn là nguyên nhân tạo ra khoản lợi nhuận khổng lồ mà một số cá nhân tài năng thành công hiện đang được hưởng.
C. Khả năng sử dụng chưa đúng mức tài năng hoặc không khai thác tài năng cho sự phát triển quốc gia không chỉ giới hạn ở các nước nghèo.
D. Tỷ lệ năng suất cao và khả năng đổi mới công nghệ cao là điều cần thiết cho sự thịnh vượng kinh tế của các quốc gia nơi số lượng lao động ngừng tăng.)
Giải thích:
∙ A. The widening income gap... results from a disproportionate reward system... - ĐÚNG: Đây là ý SAI (không thể suy luận). Bài viết nói khoảng cách thu nhập là do công nghệ và hiệu suất làm việc vượt trội, không đổ lỗi cho "hệ thống khen thưởng bất công" .
∙ B. Technological advances have amplified... - SAI: Có thể suy luận được từ đoạn 2.
∙ C. The possibility of underusing talent... is not limited to poor countries - SAI: Có thể suy luận được ("both developed and developing countries").
∙ D. High rates of productivity... are essential... - SAI: Có thể suy luận được ("ageing societies will struggle... unless productivity...").
Question 40: Which of the following best summarizes the passage?
A. As talent assumes an increasingly instrumental role in the global economy, as evidenced by the financial rewards
accorded to those who possess it, it is in many countries’ best interests not to leave talent unexploited.
B. Given the centrality of talent in the global economy, many talented individuals across sectors utilize technology to generate more income, but these individuals should receive more recognition and support from policymakers.
C. Talented individuals, who are technologically adept and handsomely paid across many fields of human endeavor, are an integral yet underused component of successful innovation and global economic development.
D. In spite of the growing importance of talent as a driver of the global economy, many talented individuals remain undiscovered, unsupported, and inadequately compensated, problems which governments must address.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất bài đọc?
A. Khi tài năng đóng vai trò ngày càng quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, được chứng minh qua phần thưởng tài chính dành cho người sở hữu nó, thì việc không khai thác tài năng đang đi ngược lại lợi ích của nhiều quốc gia.
B. Với vai trò trung tâm của tài năng trong nền kinh tế toàn cầu, nhiều cá nhân tài năng trong các lĩnh vực sử dụng công nghệ để tạo ra nhiều thu nhập hơn, nhưng những cá nhân này cần được công nhận và hỗ trợ nhiều hơn từ các nhà hoạch định chính sách.
C. Các cá nhân tài năng, những người thành thạo công nghệ và được trả lương hậu hĩnh trong nhiều lĩnh vực hoạt động của con người, là một thành phần thiết yếu nhưng chưa được sử dụng đúng mức của sự đổi mới thành công và phát triển kinh tế toàn cầu.
D. Mặc dù tài năng ngày càng quan trọng với tư cách là động lực của nền kinh tế toàn cầu, nhiều cá nhân tài năng vẫn chưa được phát hiện, chưa được hỗ trợ và chưa được đền đáp xứng đáng – những vấn đề mà chính phủ các nước cần giải quyết.)
Giải thích:
∙ A. As talent assumes an increasingly instrumental role in the global economy... - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ 3 phần: Tầm quan trọng của tài năng -> Chứng minh qua lương thưởng -> Khuyến nghị quốc gia không nên lãng phí .
∙ B. ...individuals should receive more recognition... - SAI: Trọng tâm bài là việc "khai thác" tiềm năng để phát triển kinh tế chứ không phải sự "công nhận" cá nhân.
∙ C. ...integral yet underused component... - SAI: Thiếu phần giải pháp/lời khuyên của đoạn cuối.
∙ D. ...inadequately compensated... - SAI: Sai sự thật trong bài, người tài được trả lương cực cao (7, 8, 9 con số).