The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (1) _______...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals (1) ____________ contributions have changed millions of lives. This year’s theme, “Leading with Heart”, focuses on people who use their fame for social good.
Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts (2) ____________ to raise funds for underprivileged children. Her performances combine talent and compassion, showing that art can truly make a difference.
Organizers hope the event will (3) ____________ young people to follow their passions and help others. Every story shared on stage is carefully (4) ____________ to remind audiences that success means more than wealth or power.
The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a (5) ____________ activities to engage future changemakers. These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can (6) ____________ a big impact on the world.
Question 1. A. who B. whose C. that D. whom
Question 2. A. are organizing B. to organize C. being organized D. organizing
Question 3. A. motivate B. motivation C. motivated D. motivating
Question 4. A. selected B. selecting C. to select D. selection
Question 5. A. total of B. deal with C. number of D. range of
Question 6. A. have B. take C. make D. bring
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1.
A. who B. whose
C. that
D. whom
A. who – SAI – “who” thường dùng làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ, nhưng ở đây phía sau là danh từ “contributions”, nên không thể dùng “who” đứng trực tiếp trước một danh từ như vậy.
B. whose – ĐÚNG – “whose” là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, đứng trước danh từ “contributions” để thể hiện “những cá nhân mà đóng góp của họ…”, đúng ngữ pháp và nghĩa.
C. that – SAI – “that” không thể hiện quan hệ sở hữu với danh từ “contributions” phía sau, nên không diễn đạt được ý “đóng góp của họ”, sai về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. whom – SAI – “whom” dùng cho tân ngữ chỉ người, không đi kèm danh từ để tạo nghĩa sở hữu, nên không thể dùng trước “contributions” trong cấu trúc sở hữu.
Tạm dịch: The Global Icons 2025 Ceremony, taking place in Singapore this November, aims to honor individuals whose contributions have changed millions of lives. (Lễ trao giải Global Icons 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng Mười Một năm nay, nhằm tôn vinh những cá nhân có những đóng góp đã làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.)
Question 2.
A. are organizing
B. to organize C. being organized
D. organizing
A. are organizing – SAI – “charity concerts are organizing to raise funds” sai vì “concerts” không thể tự “organize”; cần dạng bị động để chỉ các buổi hòa nhạc đang được tổ chức.
B. to organize – SAI – “charity concerts to organize to raise funds” tạo chuỗi động từ rườm rà, thiếu chủ ngữ rõ ràng cho “to organize”, không khớp cấu trúc danh từ + phân từ.
C. being organized – ĐÚNG – “charity concerts being organized to raise funds” dùng phân từ hiện tại bị động, diễn tả các buổi hòa nhạc đang được tổ chức nhằm gây quỹ, đúng ngữ pháp và ý nghĩa.
D. organizing – SAI – “charity concerts organizing to raise funds” khiến “concerts” trở thành chủ thể đi tổ chức, không hợp logic; cần bị động vì người khác tổ chức các buổi hòa nhạc.
Tạm dịch: Among the winners is Vietnamese singer Le Mai, well-known for her charity concerts being organized to raise funds for underprivileged children. (Trong số những người chiến thắng có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, nổi tiếng với các buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức để gây quỹ cho trẻ em kém may mắn.)
Question 3.
A. motivate
B. motivation
C. motivated
D. motivating
A. motivate – ĐÚNG – Sau “will” cần động từ nguyên thể “motivate”; “will motivate young people” diễn tả kỳ vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho giới trẻ, phù hợp cấu trúc và nghĩa.
B. motivation – SAI – “will motivation young people” sai ngữ pháp vì “will” không đi với danh từ; “motivation” là danh từ, không thể đóng vai trò động từ chính trong cụm này.
C. motivated – SAI – “will motivated young people” sai vì “motivated” là tính từ hoặc dạng quá khứ, cần trợ động khác; không dùng trực tiếp sau “will” trong cấu trúc động từ nguyên thể.
D. motivating – SAI – “will motivating young people” sai ngữ pháp vì sau “will” không dùng V-ing; dạng V-ing ở đây không phù hợp với thì tương lai đơn.
Tạm dịch: Organizers hope the event will motivate young people to follow their passions and help others. (Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ người khác.)
Question 4. A. selected
B. selecting
C. to select
D. selection
A. selected – ĐÚNG – Cấu trúc bị động “is carefully selected” sử dụng quá khứ phân từ sau “is” để diễn tả mỗi câu chuyện “được chọn lựa cẩn thận”, đúng về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
B. selecting – SAI – “is carefully selecting” khiến chủ ngữ “every story” trở thành tác nhân đi chọn lựa, trái ngữ nghĩa; hơn nữa cần bổ ngữ sau “selecting” nhưng không có.
C. to select – SAI – “is carefully to select” sai cấu trúc vì sau “is” không dùng “to V” trong vai trò quá khứ phân từ; không tạo được câu bị động hoàn chỉnh.
D. selection – SAI – “is carefully selection” kết hợp “is + noun” nhưng thiếu mạo từ và không diễn đạt rõ ý “được lựa chọn”, không phù hợp ý nghĩa câu.
Tạm dịch: Every story shared on stage is carefully selected to remind audiences that success means more than wealth or power. (Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được lựa chọn cẩn thận để nhắc nhở khán giả rằng thành công có ý nghĩa nhiều hơn là sự giàu có hay quyền lực.)
Question 5.
A. total of
B. deal with
C. number of D. range of
A. total of – SAI – “offering a total of activities” nghe không tự nhiên; “total of” thường đi với con số cụ thể, không hợp với ý nhấn mạnh sự đa dạng hoạt động.
B. deal with – SAI – “offering a deal with activities” sai hoàn toàn về cấu trúc; “deal with” là cụm động từ, không dùng sau mạo từ “a” như một cụm danh từ ở đây.
C. number of – SAI – “offering a number of activities” ngữ pháp đúng nhưng nhấn mạnh số lượng không xác định, chưa thể hiện rõ ý đa dạng; văn cảnh nói về nhiều loại hoạt động phong phú.
D. range of – ĐÚNG – “a range of activities” là collocation chuẩn, diễn tả “một loạt/nhiều loại hoạt động” phù hợp ngữ cảnh hội thảo, nhấn mạnh sự đa dạng cho những người tạo thay đổi.
Tạm dịch: The ceremony will also include workshops on leadership and creativity, offering a range of activities to engage future changemakers. (Buổi lễ cũng sẽ bao gồm các hội thảo về lãnh đạo và sáng tạo, cung cấp một loạt hoạt động để thu hút những người tạo ra thay đổi trong tương lai.)
Question 6.
A. have
B. take C. make
D. bring
A. have – SAI – “have a big impact on the world” là cấu trúc có thể chấp nhận, nhưng trong ngữ cảnh này người ta ưu tiên dùng collocation chuẩn “make a big impact”.
B. take – SAI – “take a big impact” không phải là collocation tự nhiên; “take” không đi với “impact” theo kiểu này, nên sai về kết hợp từ trong tiếng Anh học thuật.
C. make – ĐÚNG – “make a big impact on the world” là cụm cố định, dùng “make” đi với “impact” để diễn tả việc tạo ra ảnh hưởng lớn, chuẩn xác về collocation và nghĩa.
D. bring – SAI – “bring a big impact” ít dùng, không phải kết hợp từ điển hình; “bring” thường đi với “benefits, changes”, không tự nhiên bằng “make an impact”.
Tạm dịch: These inspiring individuals prove that even small acts of kindness can make a big impact on the world. (Những cá nhân truyền cảm hứng này chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé cũng có thể tạo ra một ảnh hưởng lớn đối với thế giới.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Lễ trao giải Global Icons 2025, diễn ra tại Singapore vào tháng Mười Một năm nay, nhằm tôn vinh những cá nhân có những đóng góp đã làm thay đổi cuộc sống của hàng triệu người. Chủ đề năm nay, “Lãnh đạo bằng Trái tim”, tập trung vào những người sử dụng sự nổi tiếng của mình để làm điều tốt cho xã hội.
Trong số những người chiến thắng có ca sĩ Việt Nam Lê Mai, nổi tiếng với những buổi hòa nhạc từ thiện được tổ chức nhằm gây quỹ cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Những phần trình diễn của cô kết hợp cả tài năng lẫn lòng trắc ẩn, cho thấy nghệ thuật thật sự có thể tạo nên sự khác biệt.
Ban tổ chức hy vọng sự kiện sẽ truyền động lực cho những người trẻ theo đuổi đam mê và giúp đỡ người khác. Mỗi câu chuyện được chia sẻ trên sân khấu đều được tuyển chọn kỹ lưỡng nhằm nhắc nhở khán giả rằng thành công không chỉ được đo bằng sự giàu có hay quyền lực.
Buổi lễ cũng sẽ bao gồm các hội thảo về lãnh đạo và sáng tạo, mang đến nhiều hoạt động nhằm thu hút những nhà kiến tạo tương lai. Những cá nhân truyền cảm hứng này chứng minh rằng ngay cả những hành động tử tế nhỏ bé cũng có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đối với thế giới.
