Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks.
Staying Healthy in a Busy World
Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter (35) ____________ choosing the right habits. Even small steps—like walking to work or stretching during breaks—can make a difference. You can monitor your progress using a smartwatch (36) ____________ simply a notebook. Take every chance to do such simple activities as carrying (37) ____________ or cycling short distances instead of driving. Invite friends and (38) ____________ colleagues to join lunchtime walks, and try (39) ____________ everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same!
Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings (40) ____________ results to keep your motivation high.
Question 35. A. to B. of C. in D. for
Question 36. A. or B. nor C. but D. so
Question 37. A. office light supplies B. supplies office light
C. light supplies office D. light office supplies
Question 38. A. other B. others C. the others D. another
Question 39. A. comparing B. replacing C. boosting D. turning
Question 40. A. satisfying B. effective C. positive D. successful
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 35.
A. to B. of
C. in
D. for
A. to – SAI – Cụm cố định phải là “a matter of doing something”; dùng “to” trước “choosing the right habits” sẽ sai cấu trúc giới từ, khiến câu kém tự nhiên về mặt ngữ pháp học thuật.
B. of – ĐÚNG – “a matter of choosing the right habits” là cấu trúc chuẩn, trong đó “of” đi với danh động từ “choosing”, diễn tả vấn đề nằm ở việc lựa chọn thói quen đúng đắn.
C. in – SAI – “a matter in choosing the right habits” không phải collocation chuẩn; “matter in” không được dùng trong ý “vấn đề nằm ở việc…”, nên không khớp với ngữ pháp câu.
D. for – SAI – “a matter for choosing the right habits” thường dùng trong nghĩa “vấn đề dành cho ai đó xem xét”, không phù hợp ý “chủ yếu là việc lựa chọn thói quen đúng”.
Tạm dịch: Many people claim they are too busy to stay fit, but it’s often a matter of choosing the right habits. (Nhiều người cho rằng mình quá bận để giữ dáng, nhưng điều đó thường chủ yếu là vấn đề lựa chọn những thói quen đúng đắn.)
Question 36. A. or
B. nor
C. but
D. so
A. or – ĐÚNG – Cấu trúc “using a smartwatch or simply a notebook” dùng “or” để đưa ra hai lựa chọn thay thế tương đương, rất tự nhiên trong văn phong hướng dẫn hành động.
B. nor – SAI – “nor” thường đi với cấu trúc phủ định lặp lại sau “neither” hoặc “not”, trong khi câu này hoàn toàn không có yếu tố phủ định đứng trước nên dùng “nor” là sai logic.
C. but – SAI – “but” diễn tả sự tương phản, trong khi ở đây tác giả không đối lập smartwatch với notebook mà chỉ liệt kê hai phương án ghi nhận tiến trình sức khỏe.
D. so – SAI – “so” diễn tả kết quả hoặc lý do, không dùng để nối hai danh ngữ song song; “using a smartwatch so simply a notebook” sai cả ngữ nghĩa lẫn cấu trúc.
Tạm dịch: You can monitor your progress using a smartwatch or simply a notebook. (Bạn có thể theo dõi tiến trình của mình bằng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc đơn giản chỉ bằng một cuốn sổ tay.)
Question 37.
A. office light supplies
B. supplies office light
C. light supplies office D. light office supplies
A. office light supplies – SAI – Trật tự tính từ–danh từ bị đảo; “office light supplies” nghe như “nguồn sáng của văn phòng”, không mang nghĩa “đồ dùng văn phòng nhẹ” cần thiết trong ngữ cảnh hoạt động thể chất nhẹ.
B. supplies office light – SAI – Cụm này giống như một mệnh đề “supplies office light” chứ không phải cụm danh từ; trật tự này không diễn đạt đúng ý đồ dùng văn phòng nhẹ nhàng.
C. light supplies office – SAI – Trật tự từ hoàn toàn không chuẩn trong tiếng Anh; “supplies office” không là một cụm danh nghĩa đúng, nên cả cụm trở nên vô nghĩa trong bối cảnh.
D. light office supplies – ĐÚNG – Tính từ “light” đứng trước cụm danh từ “office supplies” tạo thành cụm “light office supplies”, nghĩa là “đồ dùng văn phòng nhẹ”, phù hợp với ý mang vác nhẹ nhàng để vận động.
Tạm dịch: Take every chance to do such simple activities as carrying light office supplies or cycling short distances instead of driving. (Hãy tận dụng mọi cơ hội để thực hiện những hoạt động đơn giản như mang vác những đồ dùng văn phòng nhẹ hoặc đạp xe những quãng đường ngắn thay vì lái xe.)
Question 38. A. other
B. others
C. the others
D. another
A. other – ĐÚNG – Cấu trúc “friends and other colleagues” dùng “other” trước danh từ số nhiều “colleagues” để chỉ những đồng nghiệp khác, song song với “friends”, rất tự nhiên trong liệt kê.
B. others – SAI – “others” là đại từ, không đứng trực tiếp trước danh từ “colleagues”; “friends and others colleagues” sai ngữ pháp vì dùng đại từ ngay trước một danh từ cụ thể.
C. the others – SAI – “the others” thường dùng như đại từ chỉ một nhóm cụ thể đã biết; “friends and the others colleagues” vừa sai cấu trúc vừa gây rối nghĩa, không tự nhiên trong diễn đạt.
D. another – SAI – “another” đi với danh từ số ít đếm được, nên không thể kết hợp với “colleagues” (danh từ số nhiều); “friends and another colleagues” sai cả về số lượng lẫn ngữ pháp.
Tạm dịch: Invite friends and other colleagues to join lunchtime walks, and try boosting everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same! (Hãy rủ bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa, và cố gắng tăng động lực cho mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng—điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác cũng làm như vậy!)
Question 39.
A. comparing
B. replacing C. boosting
D. turning
A. comparing – SAI – “try comparing everyone’s motivation” không hợp lý trong ngữ cảnh; mục tiêu là khuyến khích, nâng cao động lực, không phải so sánh mức độ động lực giữa mọi người với nhau.
B. replacing – SAI – “try replacing everyone’s motivation” mang nghĩa thay thế động lực của mọi người bằng cái khác, vừa tối nghĩa vừa không phù hợp với ý tích cực nhằm khuyến khích sự cố gắng.
C. boosting – ĐÚNG – “try boosting everyone’s motivation” dùng “boost” theo đúng collocation “boost motivation”, diễn tả việc gia tăng, thúc đẩy động lực của mọi người qua việc chia sẻ kết quả.
D. turning – SAI – “try turning everyone’s motivation” không phải kết hợp từ chuẩn; “turn motivation” không mang ý rõ ràng trong tiếng Anh, nên không phù hợp ngữ cảnh khuyến khích người đọc.
Tạm dịch: Invite friends and other colleagues to join lunchtime walks, and try boosting everyone’s motivation by sharing your results online—it may inspire others to do the same! (Hãy rủ bạn bè và những đồng nghiệp khác cùng tham gia đi bộ vào giờ nghỉ trưa, và cố gắng tăng động lực cho mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng—điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác cũng làm như vậy!)
Question 40. A. satisfying
B. effective C. positive
D. successful
A. satisfying – SAI – “satisfying results” nhấn mạnh cảm giác hài lòng chủ quan, nhưng trong văn cảnh rèn luyện sức khỏe, tác giả muốn nói đến kết quả tốt, mang tính khách quan, nên không phải lựa chọn tối ưu.
B. effective – SAI – “effective results” ít dùng hơn “effective methods” hoặc “effective strategies”; collocation này nghe gượng ép, không tự nhiên bằng “positive results” trong ngữ cảnh động viên.
C. positive – ĐÚNG – “positive results” là collocation phổ biến, diễn tả những kết quả tốt, tích cực; phù hợp với ý rằng nếu kế hoạch mang lại kết quả khả quan thì nên tự thưởng để giữ động lực.
D. successful – SAI – “successful results” tuy có thể hiểu được, nhưng thường người ta nói “successful outcomes” hoặc “success”, “positive results” vẫn là lựa chọn tự nhiên, học thuật và sát ngữ cảnh hơn.
Tạm dịch: Finally, reward yourself with something enjoyable if your plan brings positive results to keep your motivation high. (Cuối cùng, hãy tự thưởng cho mình điều gì đó dễ chịu nếu kế hoạch của bạn mang lại những kết quả tích cực để giữ cho động lực luôn ở mức cao.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Nhiều người cho rằng họ quá bận rộn để giữ gìn sức khỏe, nhưng điều đó thường chỉ là vấn đề lựa chọn những thói quen đúng đắn. Ngay cả những bước nhỏ—như đi bộ đến nơi làm việc hoặc vươn vai trong giờ nghỉ—cũng có thể tạo ra sự khác biệt. Bạn có thể theo dõi tiến trình của mình bằng một chiếc đồng hồ thông minh hoặc đơn giản chỉ bằng một cuốn sổ tay.
Hãy tận dụng mọi cơ hội để thực hiện những hoạt động đơn giản như mang theo những đồ dùng văn phòng nhẹ hoặc đạp xe những quãng đường ngắn thay vì lái xe. Hãy rủ bạn bè và các đồng nghiệp khác cùng tham gia những buổi đi bộ vào giờ ăn trưa, và cố gắng nâng cao động lực của mọi người bằng cách chia sẻ kết quả của bạn lên mạng—điều đó có thể truyền cảm hứng để người khác cũng làm như vậy!
Cuối cùng, hãy tự thưởng cho mình điều gì đó thú vị nếu kế hoạch của bạn mang lại những kết quả tích cực, để giữ cho động lực luôn duy trì ở mức cao.
