Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Nguyễn Hoàng Nam
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Lend a Hand, Touch a Life – Join Us!
You time and kindness can change lives.
Why Volunteer?
Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with (35) ____________ while making a real impact. You’ll meet people from different backgrounds and learn from diverse perspectives. It’s a meaningful way to (36) ____________ to people who are in need, creating a beneficial impact for yourself and those around you.
Ways to Contribute
• Community Clean-Up
Be part of our (37) ____________ to restore beauty to local parks and streets. Together, we create a cleaner, more welcoming space that everyone can enjoy and feel proud of.
• Mentorship for Youth
Step into a rewarding role as a mentor, help students navigate their studies and set meaningful goals. Encourage them to build confidence and grow the skills they need to thrive. Your (38) ____________ can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more.
• Elderly Care Visits
Spend time with seniors in care facilities, share stories and listen to theirs. (39) ____________ these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. Your presence can (40) ____________ their spirits and bring them comfort when they need it most.
Question 35. A. other B. the others C. another D. others
Question 36. A. make out B. turn out C. keep out D. reach out
Question 37. A. purpose B. mission C. excuse D. reason
Question 38. A. dependence B. application C. permission D. guidance
Question 39. A. Regardless of B. Instead of C. Owing to D. Except for
Question 40. A. evaluate B. elevate C. imitate D. regulate
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 35.
A. other
B. the others
C. another D. others
A. other – SAI – “other” trong vai trò tính từ cần một danh từ đi sau, trong khi chỗ trống yêu cầu một tân ngữ danh từ độc lập, nên dùng riêng “other” là không đúng ngữ pháp.
B. the others – SAI – “the others” ám chỉ một nhóm còn lại đã xác định từ trước, nhưng trong ngữ cảnh tình nguyện, đối tượng là những người nói chung, không phải nhóm cụ thể nào.
C. another – SAI – “another” là đại từ số ít, dùng cho một đối tượng thêm vào, trong khi ý nghĩa câu nhấn mạnh việc kết nối với nhiều người khác nhau, nên không phù hợp về số.
D. others – ĐÚNG – “others” là đại từ số nhiều, dùng làm tân ngữ sau “connect with” để chỉ những người khác nói chung, rất phù hợp với ngữ nghĩa mở và không xác định của lời kêu gọi.
Tạm dịch: Volunteering opens doors to new experiences, helping you connect with others while making a real impact. (Hoạt động tình nguyện mở ra cánh cửa đến những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác trong khi tạo ra một tác động thực sự.)
Question 36. A. make out
B. turn out
C. keep out D. reach out
A. make out – SAI – “make out” thường mang nghĩa hiểu, nhận ra hoặc hôn, hoàn toàn không phù hợp với cấu trúc “make out to people who are in need” trong ngữ cảnh giúp đỡ người khác.
B. turn out – SAI – “turn out” có nghĩa là diễn ra, hóa ra, không diễn tả hành động chủ động hướng đến, nên không thể dùng trong cụm diễn tả việc kết nối với người đang cần hỗ trợ.
C. keep out – SAI – “keep out” mang nghĩa ngăn cản, không cho vào, đi ngược hoàn toàn với ý “tiếp cận” hoặc “giúp đỡ” người đang gặp khó khăn, nên sai về mặt ngữ nghĩa.
D. reach out – ĐÚNG – “reach out to people who are in need” là collocation rất tự nhiên, diễn tả hành động chủ động tiếp cận và hỗ trợ những người đang cần giúp đỡ.
Tạm dịch: It’s a meaningful way to reach out to people who are in need, creating a beneficial impact for yourself and those around you. (Đó là một cách đầy ý nghĩa để tiếp cận những người đang cần giúp đỡ, tạo ra tác động tích cực cho chính bạn và những người xung quanh.)
Question 37.
A. purpose B. mission
C. excuse
D. reason
A. purpose – SAI – “be part of our purpose” nghe không tự nhiên vì “purpose” thường là lý do tồn tại chung, ít dùng với cấu trúc kêu gọi tham gia như một hoạt động cụ thể.
B. mission – ĐÚNG – “be part of our mission to restore beauty” là cấu trúc kêu gọi rất điển hình, nhấn mạnh mục tiêu chung và sứ mệnh cộng đồng, phù hợp văn phong vận động tình nguyện.
C. excuse – SAI – “excuse” mang nghĩa cái cớ, lý do viện dẫn, sắc thái tiêu cực, trái ngược với tinh thần tích cực và nghiêm túc của hoạt động phục hồi vẻ đẹp công viên và đường phố.
D. reason – SAI – “be part of our reason to restore beauty” không tự nhiên, vì “reason” không thường dùng để chỉ một chiến dịch hoặc hoạt động cộng đồng, mà chỉ giải thích lý do chung.
Tạm dịch: Be part of our mission to restore beauty to local parks and streets. (Hãy trở thành một phần trong sứ mệnh của chúng tôi nhằm khôi phục vẻ đẹp cho các công viên và những con phố địa phương.)
Question 38.
A. dependence
B. application
C. permission D. guidance
A. dependence – SAI – “your dependence can be the spark” không hợp lý vì “dependence” mô tả trạng thái phụ thuộc, không phải thứ có thể truyền cảm hứng hay định hướng cho người trẻ.
B. application – SAI – “application” thường dùng cho đơn xin việc hoặc sự áp dụng kiến thức, không phù hợp để diễn tả vai trò định hướng, dẫn dắt của người cố vấn dành cho học sinh.
C. permission – SAI – “permission” là sự cho phép, không liên quan tới việc hỗ trợ, tư vấn hay thúc đẩy một tâm trí trẻ phát triển, nên không phù hợp với ngữ cảnh giáo dục và cố vấn.
D. guidance – ĐÚNG – “your guidance can be the spark” diễn tả rất tự nhiên việc sự hướng dẫn của bạn có thể trở thành nguồn cảm hứng, giúp người trẻ đặt mục tiêu cao hơn và cố gắng hơn.
Tạm dịch: Your guidance can be the spark that motivates a young mind to aim higher and achieve more. (Sự hướng dẫn của bạn có thể là tia lửa thôi thúc một tâm trí trẻ nhắm đến những mục tiêu cao hơn và đạt được nhiều thành tựu hơn.)
Question 39.
A. Regardless of
B. Instead of
C. Owing to
D. Except for
A. Regardless of – SAI – “Regardless of these small acts…” mang nghĩa “bất chấp những hành động nhỏ này”, trái với ý văn bản muốn nói rằng chính những hành động ấy khiến ngày của họ tươi sáng hơn.
B. Instead of – SAI – “Instead of these small acts…” gợi ý phủ định hoặc thay thế những hành động nhỏ này bằng điều khác, hoàn toàn trái ngữ cảnh tôn vinh sự đồng hành và chia sẻ.
C. Owing to – ĐÚNG – “Owing to these small acts of companionship” có nghĩa “nhờ vào những hành động nhỏ này”, phù hợp với ý nói rằng chính nhờ sự quan tâm đó mà ngày của họ trở nên tốt đẹp hơn.
D. Except for – SAI – “Except for these small acts…” mang nghĩa “ngoại trừ những hành động nhỏ này”, đặt chúng ra ngoài nguyên nhân tạo nên niềm vui, không phù hợp mục đích ca ngợi.
Tạm dịch: Owing to these small acts of companionship, their days become brighter and more joyful. (Nhờ những hành động nhỏ mang tính đồng hành này, những ngày của họ trở nên tươi sáng và vui vẻ hơn.)
Question 40.
A. evaluate B. elevate
C. imitate
D. regulate
A. evaluate – SAI – “evaluate their spirits” không hợp ngữ nghĩa, vì evaluate mang nghĩa đánh giá, trong khi ngữ cảnh mô tả việc nâng đỡ, khích lệ tinh thần của những người cao tuổi.
B. elevate – ĐÚNG – “elevate their spirits” là cụm từ cố định, diễn tả việc làm tinh thần ai đó phấn chấn, tươi vui hơn, hoàn toàn phù hợp với ý an ủi và mang lại sự ấm áp.
C. imitate – SAI – “imitate their spirits” không có nghĩa rõ ràng và không liên quan đến nội dung mang lại sự an ủi, vì imitate là bắt chước, không phải hỗ trợ tinh thần.
D. regulate– SAI – “regulate their spirits” nghe rất gượng ép vì regulate thường dùng với hệ thống, quá trình, không dùng tự nhiên cho cảm xúc tinh thần trong ngữ cảnh tình cảm.
Tạm dịch: Your presence can elevate their spirits and bring them comfort when they need it most. (Sự hiện diện của bạn có thể nâng cao tinh thần của họ và mang lại cho họ sự an ủi khi họ cần nhất.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Hãy chung tay giúp đỡ, chạm đến cuộc đời người khác – Tham gia cùng chúng tôi!
Thời gian và lòng tốt của bạn có thể thay đổi cuộc sống.
Tại sao nên tham gia tình nguyện?
Hoạt động tình nguyện mở ra cánh cửa đến những trải nghiệm mới, giúp bạn kết nối với những người khác trong khi tạo ra một tác động thực sự. Bạn sẽ gặp gỡ những người đến từ nhiều nền tảng khác nhau và học hỏi từ những góc nhìn đa dạng. Đây là một cách đầy ý nghĩa để tiếp cận những người đang cần giúp đỡ, tạo ra tác động tích cực cho chính bạn và những người xung quanh.
Những cách để đóng góp
• Dọn vệ sinh cộng đồng
Hãy trở thành một phần trong sứ mệnh của chúng tôi nhằm khôi phục vẻ đẹp cho các công viên và những con phố địa phương. Cùng nhau, chúng ta tạo ra một không gian sạch đẹp và thân thiện hơn mà mọi người đều có thể tận hưởng và cảm thấy tự hào.
• Hướng dẫn – cố vấn cho thanh thiếu niên
Đảm nhận một vai trò ý nghĩa bằng cách trở thành người cố vấn, giúp học sinh định hướng việc học và đặt ra những mục tiêu có ý nghĩa. Hãy khuyến khích các em xây dựng sự tự tin và phát triển những kỹ năng cần thiết để thành công. Sự hướng dẫn của bạn có thể là tia lửa thôi thúc một tâm trí trẻ nhắm đến những mục tiêu cao hơn và đạt được nhiều thành tựu hơn.
• Thăm hỏi người cao tuổi
Dành thời gian với những người cao tuổi trong các cơ sở chăm sóc, chia sẻ câu chuyện của bạn và lắng nghe câu chuyện của họ. Nhờ những hành động nhỏ mang tính đồng hành này, những ngày của họ trở nên tươi sáng và vui vẻ hơn. Sự hiện diện của bạn có thể nâng cao tinh thần của họ và mang lại cho họ sự an ủi khi họ cần nhất.
