Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct optio...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Boost Your Well-being, Start at Home!
Here are some simple things you can do every day to stay healthy.
Important Facts:
• Sitting too much can (7) ____________ to health problems like heart disease. Many people sit for long hours, which isn’t good for their bodies.
• Eating too much processed food increases the risk of diabetes and (8) ____________ diseases.
Healthy Steps:
• Stand up and stretch every hour. Try to increase the (9) ____________ of movement you get during the day, even with short walks or simple stretches.
• Eat fresh foods like fruits, vegetables, and lean meats (10) ____________ of processed snacks or fast food. Cooking at home helps you choose healthier (11) ____________ and avoid too much salt or sugar.
• Drink plenty of water, and try to (12) ____________ on sugary drinks such as sodas and sweet juices.
(Adapted from: https://fairbanks.indianapolis.iu.edu/doc/10-Tips-Healthy-Lifestyle.pdf)
Question 7. A. cause B. lead C. result D. bring
Question 8. A. other B. another C. the other D. others
Question 9. A. level B. number C. amount D. quantity
Question 10. A. in terms B. instead C. on account D. regardless
Question 11. A. materials B. elements C. ingredients D. components
Question 12. A. fall back B. come back C. go back D. cut back
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7.
A. cause B. lead
C. result
D. bring
Giải thích:
- A. cause - SAI: "Cause" không đi kèm giới từ "to" phía sau.
- B. lead - ĐÚNG: Cụm từ "lead to" (dẫn đến).
- C. result - SAI: "Result" phải đi với "in" để mang nghĩa gây ra.
- D. bring - SAI: "Bring" phải đi với "about" để mang nghĩa gây ra.
Question 8. A. other
B. another
C. the other
D. others
Giải thích:
- A. other - ĐÚNG: "Other + N số nhiều" (những bệnh khác).
- B. another - SAI: Đi với danh từ số ít.
- C. the other - SAI: Chỉ đối tượng còn lại trong hai đối tượng.
- D. others - SAI: "Others" đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ.
Question 9.
A. level
B. number C. amount
D. quantity
Giải thích:
- A. level - SAI: Chỉ mức độ.
- B. number - SAI: Đi với danh từ đếm được.
- C. amount - ĐÚNG: "Amount + N không đếm được" (lượng vận động).
- D. quantity - SAI: Chỉ số lượng/khối lượng vật lý.
Question 10.
A. in terms B. instead
C. on account
D. regardless
Giải thích:
- A. in terms - SAI: "In terms of" là xét về mặt.
- B. instead - ĐÚNG: "Instead of" (thay vì).
- C. on account - SAI: "On account of" là vì/do.
- D. regardless - SAI: "Regardless of" là bất kể.
Question 11.
A. materials
B. elements C. ingredients
D. components
Giải thích:
- A. materials - SAI: Vật liệu xây dựng/chất liệu.
- B. elements - SAI: Yếu tố.
- C. ingredients - ĐÚNG: Nguyên liệu nấu ăn.
- D. components - SAI: Thành phần máy móc/hệ thống.
Question 12.
A. fall back
B. come back
C. go back D. cut back
Giải thích:
- A. fall back - SAI: "Fall back on" là dựa vào/nhờ đến.
- B. come back - SAI: "Come back on" là quay lại ảnh hưởng đến.
- C. go back - SAI: "Go back on" là thất hứa.
- D. cut back - ĐÚNG: "Cut back on" (cắt giảm)
Tăng cường sức khỏe của bạn, hãy bắt đầu từ nhà!
Dưới đây là một số điều đơn giản bạn có thể làm mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Những sự thật quan trọng:
• Ngồi quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như bệnh tim. Nhiều người ngồi trong nhiều giờ liền, điều này không tốt cho cơ thể của họ.
• Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn làm tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường và các bệnh khác.
Những bước để sống khỏe:
• Hãy đứng dậy và duỗi cơ mỗi giờ. Hãy cố gắng tăng lượng vận động bạn có trong ngày, ngay cả với những cuộc đi bộ ngắn hoặc các động tác kéo giãn đơn giản.
• Hãy ăn thực phẩm tươi như trái cây, rau củ và thịt nạc thay vì đồ ăn vặt chế biến sẵn hoặc thức ăn nhanh. Nấu ăn tại nhà giúp bạn chọn những nguyên liệu lành mạnh hơn và tránh quá nhiều muối hoặc đường.
• Hãy uống nhiều nước và cố gắng cắt giảm các loại đồ uống có đường như nước ngọt có ga và nước trái cây ngọt.
