Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentence to make...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentence to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
Question 13.
a. Nam: Yes, I have. I joined a local football club and play every weekend.
b. Mai: Hi, Nam! You look much healthier these days. Have you changed your lifestyle?
c. Nam: Hello, Mai! Thanks. How about you? Are you doing anything to stay active?
(Adapted from: Global Success – English 10)
A. c – b – a B. c – a – b C. a – c – b D. b – c – a
Question 14.
a. Alex: Why do you want to join an English club?
b. Mai: I’m going to join an English club at my school.
c. Alex: How will you improve your communication skills?
d. Alex: I think joining clubs is a waste of time. I won’t take part.
e. Mai: It helps me practise speaking and meet new friends.
(Adapted from: i-Learn Smart World – English 10)
A. d – b – a – e – c B. c – b – a – e – d C. d – e – a – b – c D. c – e – d – b – a
Question 15.
Hi Lucy,
a. But I found these videos very interesting and easy to follow.
b. Thank you so much for sending me the cooking tutorial videos last weekend.
c. Perhaps we can cook together one day when we are free. What do you think?
d. Thanks also for recommending some useful cooking websites – they save me a lot of time.
e. It’s exciting to learn new cooking skills, but I’m quite busy with my studies now, so I’m practising only at weekends.
Best wishes,
Anna
(Adapted from: Global Success – English 11)
A. d – b – a – c – e B. b – a – d – c – e C.a – e – c – b – d D. c – b – e – a – d
Question 16.
a. Consequently, students who organize their schedules effectively are more likely to achieve better academic performance.
b. In conclusion, mastering time-management skills is essential for future success in both school and life.
c. Effective time management is a vital skill that helps students balance their academic responsibilities and personal activities.
d. By planning ahead, learners can also reduce stress levels and meet deadlines more efficiently.
e. Furthermore, research indicates that maintaining a structured routine helps students feel more confident and motivated.
(Adapted from i-Learn Smart World)
A. c – b – a – d – e B. c – d – e – a – b C. e – a – d – b – c D. b – d – a – e – c
Question 17.
a. As a result, many adults choose to continue their education through online courses and professional training programs.
b. In today’s rapidly changing world, lifelong learning plays a crucial role in personal and professional development.
c. Moreover, continuous learning helps individuals remain adaptable and competitive in the modern job market.
d. Although balancing work and study can be challenging, the long-term benefits clearly outweigh these difficulties.
e. By acquiring new knowledge and skills, learners can improve their career prospects and enhance their self-confidence.
(Adapted from: Global Success – English 12)
A. d – a – e – b – c B. b – e – c – d– a C. a – c – b – d – e D. d – b – c – e – a
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 13.
A. Nam: Yes, I have. I joined a local football club and play every weekend.
B. Mai: Hi, Nam! You look much healthier these days. Have you changed your lifestyle?
C. Nam: Hello, Mai! Thanks. How about you? Are you doing anything to stay active?
(Adapted from: Global Success – English 10)
A. c – b – a
B. c – a – b
C. a – c – b D. b – c – a
B. Mai: Hi, Nam! You look much healthier these days. Have you changed your lifestyle?
- Giải thích: Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại: Mai chào Nam, nhận xét Nam trông khỏe hơn và hỏi liệu anh ấy có thay đổi lối sống hay không.
- Dịch: Chào Nam! Dạo này trông bạn khỏe mạnh hơn nhiều đấy. Bạn có thay đổi lối sống của mình không?
C. Nam: Hello, Mai! Thanks. How about you? Are you doing anything to stay active?
- Giải thích: Nam đáp lại lời chào và lời khen, sau đó hỏi ngược lại Mai về việc cô ấy có làm gì để giữ cơ thể năng động hay không.
- Dịch: Chào Mai! Cảm ơn nhé. Còn bạn thì sao? Bạn có làm gì để giữ cơ thể luôn năng động không?
A. Nam: Yes, I have. I joined a local football club and play every weekend.
- Giải thích: Câu này trả lời cho câu hỏi “Have you changed your lifestyle?” ở câu b, nên phải đứng sau. Nam nói rằng anh đã tham gia một câu lạc bộ bóng đá địa phương.
- Dịch: Có, mình có. Mình đã tham gia một câu lạc bộ bóng đá địa phương và chơi vào mỗi cuối tuần.
Question 14.
A. Alex: Why do you want to join an English club?
B. Mai: I’m going to join an English club at my school.
C. Alex: How will you improve your communication skills?
D. Alex: I think joining clubs is a waste of time. I won’t take part.
e. Mai: It helps me practise speaking and meet new friends.
(Adapted from: i-Learn Smart World – English 10)
A. d – b – a – e – c B. c – b – a – e – d
C. d – e – a – b – c
D. c – e – d – b – a
C. Alex: How will you improve your communication skills?
- Giải thích: Câu này mở đầu cuộc hội thoại bằng một câu hỏi chung về cách cải thiện kỹ năng giao tiếp.
- Dịch: Bạn sẽ cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình bằng cách nào?
B. Mai: I’m going to join an English club at my school.
- Giải thích: Câu này trả lời trực tiếp cho câu hỏi ở trên, Mai nói rằng cô sẽ tham gia câu lạc bộ tiếng Anh để cải thiện kỹ năng.
- Dịch: Mình sẽ tham gia một câu lạc bộ tiếng Anh ở trường.
A. Alex: Why do you want to join an English club?
- Giải thích: Sau khi nghe kế hoạch của Mai, Alex hỏi lý do tại sao Mai muốn tham gia câu lạc bộ.
- Dịch: Tại sao bạn muốn tham gia câu lạc bộ tiếng Anh?
e. Mai: It helps me practise speaking and meet new friends.
- Giải thích: Câu này trả lời cho câu hỏi “Why” ở câu trước: tham gia câu lạc bộ giúp luyện nói và kết bạn.
- Dịch: Nó giúp mình luyện tập nói và gặp gỡ những người bạn mới.
D. Alex: I think joining clubs is a waste of time. I won’t take part.
- Giải thích: Câu cuối thể hiện ý kiến cá nhân của Alex, trái ngược với Mai: Alex cho rằng tham gia câu lạc bộ là lãng phí thời gian.
- Dịch: Mình nghĩ tham gia các câu lạc bộ là lãng phí thời gian. Mình sẽ không tham gia.
Question 15.
Hi Lucy,
A. But I found these videos very interesting and easy to follow.
B. Thank you so much for sending me the cooking tutorial videos last weekend.
C. Perhaps we can cook together one day when we are free. What do you think?
D. Thanks also for recommending some useful cooking websites – they save me a lot of time.
e. It’s exciting to learn new cooking skills, but I’m quite busy with my studies now, so I’m practising only at weekends.
Best wishes,
Anna
(Adapted from: Global Success – English 11)
A. d – b – a – c – e
B. b – a – d – c – e
C. a – e – c – b – d
D. c – b – e – a – d
B. Thank you so much for sending me the cooking tutorial videos last weekend.
- Giải thích: Đây là câu mở đầu hợp lý của email vì Anna bắt đầu bằng việc cảm ơn Lucy về các video dạy nấu ăn mà cô đã gửi.
- Dịch: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã gửi cho mình những video hướng dẫn nấu ăn vào cuối tuần trước.
A. But I found these videos very interesting and easy to follow.
- Giải thích: Câu này tiếp tục nói về các video vừa nhắc đến ở câu trước (“these videos”), vì vậy phải đứng ngay sau câu b.
- Dịch: Nhưng mình thấy những video này rất thú vị và dễ làm theo.
D. Thanks also for recommending some useful cooking websites – they save me a lot of time.
- Giải thích: Sau khi cảm ơn về video, Anna tiếp tục cảm ơn Lucy về một sự giúp đỡ khác, đó là giới thiệu các trang web nấu ăn hữu ích.
- Dịch: Cũng cảm ơn bạn đã giới thiệu một số trang web nấu ăn hữu ích – chúng giúp mình tiết kiệm rất nhiều thời gian.
C. Perhaps we can cook together one day when we are free. What do you think?
- Giải thích: Sau khi nói về việc học nấu ăn, Anna đưa ra lời đề nghị rằng hai người có thể nấu ăn cùng nhau khi rảnh.
- Dịch: Có lẽ một ngày nào đó khi rảnh chúng ta có thể nấu ăn cùng nhau. Bạn thấy thế nào?
e. It’s exciting to learn new cooking skills, but I’m quite busy with my studies now, so I’m practising only at weekends.
- Giải thích: Câu cuối giải thích thêm về tình hình hiện tại của Anna: cô thích học nấu ăn nhưng khá bận nên chỉ luyện tập vào cuối tuần.
- Dịch: Học những kỹ năng nấu ăn mới thật thú vị, nhưng hiện giờ mình khá bận với việc học nên chỉ luyện tập vào cuối tuần.
Question 16.
A. Consequently, students who organize their schedules effectively are more likely to achieve better academic performance.
B. In conclusion, mastering time-management skills is essential for future success in both school and life.
C. Effective time management is a vital skill that helps students balance their academic responsibilities and personal activities.
D. By planning ahead, learners can also reduce stress levels and meet deadlines more efficiently.
e. Furthermore, research indicates that maintaining a structured routine helps students feel more confident and motivated.
(Adapted from i-Learn Smart World)
A. c – b – a – d – e B. c – d – e – a – b
C. e – a – d – b – c
D. b – d – a – e – c
C. Effective time management is a vital skill that helps students balance their academic responsibilities and personal activities.
- Giải thích: Đây là câu chủ đề (topic sentence) giới thiệu ý chính của đoạn văn: quản lý thời gian là kỹ năng quan trọng giúp học sinh cân bằng việc học và hoạt động cá nhân.
- Dịch: Quản lý thời gian hiệu quả là một kỹ năng quan trọng giúp học sinh cân bằng giữa trách nhiệm học tập và các hoạt động cá nhân.
D. By planning ahead, learners can also reduce stress levels and meet deadlines more efficiently.
- Giải thích: Câu này phát triển ý từ câu chủ đề bằng cách nêu lợi ích cụ thể của việc quản lý thời gian: giảm căng thẳng và hoàn thành công việc đúng hạn.
- Dịch: Bằng cách lên kế hoạch trước, người học cũng có thể giảm mức độ căng thẳng và hoàn thành thời hạn công việc hiệu quả hơn.
e. Furthermore, research indicates that maintaining a structured routine helps students feel more confident and motivated.
- Giải thích: Từ “Furthermore” cho thấy đây là ý bổ sung, đưa thêm bằng chứng nghiên cứu về lợi ích của việc duy trì lịch trình có tổ chức.
- Dịch: Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy rằng việc duy trì một lịch trình có tổ chức giúp học sinh cảm thấy tự tin và có động lực hơn.
A. Consequently, students who organize their schedules effectively are more likely to achieve better academic performance.
- Giải thích: “Consequently” thể hiện kết quả của các lợi ích đã nêu trước đó: học sinh quản lý thời gian tốt sẽ đạt kết quả học tập cao hơn.
- Dịch: Do đó, những học sinh sắp xếp lịch trình của mình hiệu quả có nhiều khả năng đạt thành tích học tập tốt hơn.
B. In conclusion, mastering time-management skills is essential for future success in both school and life.
- Giải thích: “In conclusion” cho thấy đây là câu kết luận, khẳng định lại tầm quan trọng của kỹ năng quản lý thời gian.
- Dịch: Tóm lại, việc thành thạo kỹ năng quản lý thời gian là điều cần thiết cho thành công trong tương lai cả ở trường học lẫn trong cuộc sống.
Question 17.
A. As a result, many adults choose to continue their education through online courses and professional training programs.
B. In today’s rapidly changing world, lifelong learning plays a crucial role in personal and professional development.
C. Moreover, continuous learning helps individuals remain adaptable and competitive in the modern job market.
D. Although balancing work and study can be challenging, the long-term benefits clearly outweigh these difficulties.
e. By acquiring new knowledge and skills, learners can improve their career prospects and enhance their self-confidence.
(Adapted from: Global Success – English 12)
A. d – a – e – b – c B. b – e – c – d– a
C. a – c – b – d – e
D. d – b – c – e – a
B. In today’s rapidly changing world, lifelong learning plays a crucial role in personal and professional development.
- Giải thích: Đây là câu chủ đề của đoạn văn, giới thiệu ý chính: việc học suốt đời rất quan trọng đối với sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp trong thế giới hiện đại.
- Dịch: Trong thế giới thay đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.
e. By acquiring new knowledge and skills, learners can improve their career prospects and enhance their self-confidence.
- Giải thích: Câu này giải thích một lợi ích cụ thể của việc học suốt đời: giúp cải thiện cơ hội nghề nghiệp và tăng sự tự tin.
- Dịch: Bằng cách tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới, người học có thể cải thiện triển vọng nghề nghiệp và nâng cao sự tự tin của mình.
C. Moreover, continuous learning helps individuals remain adaptable and competitive in the modern job market.
- Giải thích: Từ “Moreover” cho thấy đây là ý bổ sung, tiếp tục nêu thêm lợi ích của việc học liên tục trong thị trường lao động hiện đại.
- Dịch: Hơn nữa, việc học tập liên tục giúp mỗi cá nhân luôn thích nghi và duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động hiện đại.
D. Although balancing work and study can be challenging, the long-term benefits clearly outweigh these difficulties.
- Giải thích: Câu này đưa ra sự thừa nhận khó khăn (vừa học vừa làm có thể khó), nhưng khẳng định rằng lợi ích lâu dài vẫn lớn hơn.
- Dịch: Mặc dù việc cân bằng giữa công việc và học tập có thể khó khăn, nhưng những lợi ích lâu dài rõ ràng vượt xa các khó khăn đó.
A. As a result, many adults choose to continue their education through online courses and professional training programs.
- Giải thích: “As a result” thể hiện kết quả của các lợi ích đã nêu trước đó: nhiều người trưởng thành tiếp tục học thông qua các khóa học trực tuyến hoặc chương trình đào tạo nghề.
- Dịch: Vì vậy, nhiều người trưởng thành chọn tiếp tục việc học của mình thông qua các khóa học trực tuyến và các chương trình đào tạo chuyên môn.
