Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Saving the Oceans
The oceans occupy over 70% of the Earth’s surface and provide food for billions of people. (7) ____________ people once believed the oceans were an infinite resource, scientists now warn that human activity may seriously damage marine ecosystems.
Today the oceans face a vast (8) ____________ of environmental threats such as overfishing and pollution. Large fish like tuna, cod, and sharks are often caught (9) ____________ the open ocean before they reach maturity.
To protect marine resources, experts suggest several actions:
👉 Reduce demand in the (10) ____________.
👉 Prevent (11) ____________ fishing that destroys fish populations.
👉 Support conservation programs to ensure that oceans (12) ____________ valuable for future generations.
(Adapted from Inside Reading)
Question 7: A. Although B. Therefore C. Unless D. Because
Question 8: A. portion B. range C. series D. plenty
Question 9: A. on B. over C. in D. at
Question 10: A. global seafood market B. global market seafood
C. seafood global market D. market seafood global
Question 11: A. dominant B. excessive C. profound D. temporary
Question 12: A. remain B. maintain C. sustain D. retain
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7: A. Although
B. Therefore
C. Unless
D. Because
Giải thích:
- A. Although - ĐÚNG: Mặc dù (diễn tả sự đối lập giữa niềm tin cũ và cảnh báo hiện tại).
- B. Therefore - SAI: Vì vậy (chỉ kết quả).
- C. Unless - SAI: Trừ khi.
- D. Because - SAI: Bởi vì (chỉ nguyên nhân).
Question 8:
A. portion B. range
C. series
D. plenty
Giải thích:
- A. portion - SAI: Một phần nhỏ.
- B. range - ĐÚNG: Cấu trúc "a range of" (một loạt/phạm vi các mối đe dọa).
- C. series - SAI: Chuỗi (thường dùng cho các sự kiện liên tiếp).
- D. plenty - SAI: Không đi kèm với mạo từ "a".
Question 9:
A. on
B. over C. in
D. at
Giải thích:
- A, B, D - SAI: Giới từ không phù hợp với ngữ cảnh trong không gian đại dương.
- C. in - ĐÚNG: Cụm từ "in the open ocean" (giữa đại dương mở).
Question 10: A. global seafood market
B. global market seafood
C. seafood global market
D. market seafood global
Giải thích:
- A. global seafood market - ĐÚNG: Trật tự Tính từ -> Danh từ bổ nghĩa -> Danh từ chính.
- B, C, D - SAI: Sai trật tự từ trong cụm danh từ.
Question 11:
A. dominant B. excessive
C. profound
D. temporary
Giải thích:
- A. dominant - SAI: Chiếm ưu thế.
- B. excessive - ĐÚNG: Quá mức (đánh bắt quá mức làm suy giảm quần thể cá).
- C. profound - SAI: Sâu sắc.
- D. temporary - SAI: Tạm thời.
Question 12: A. remain
B. maintain
C. sustain
D. retain
Giải thích:
- A. remain - ĐÚNG: Động từ nối + tính từ (vẫn giữ trạng thái có giá trị).
- B. maintain - SAI: Duy trì (cần tân ngữ phía sau).
- C. sustain - SAI: Duy trì/chống đỡ.
- D. retain - SAI: Giữ lại.
Bảo vệ đại dương
Các đại dương chiếm hơn 70% bề mặt Trái Đất và cung cấp thực phẩm cho hàng tỷ người. Mặc dù con người từng tin rằng đại dương là nguồn tài nguyên vô hạn, các nhà khoa học hiện nay cảnh báo rằng hoạt động của con người có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển.
Ngày nay, các đại dương đang phải đối mặt với một loạt các mối đe dọa môi trường như đánh bắt quá mức và ô nhiễm. Những loài cá lớn như cá ngừ, cá tuyết và cá mập thường bị đánh bắt trong đại dương mở trước khi chúng đạt đến độ trưởng thành.
Để bảo vệ tài nguyên biển, các chuyên gia đề xuất một số hành động:
👉 Giảm nhu cầu trong thị trường hải sản toàn cầu.
👉 Ngăn chặn việc đánh bắt quá mức làm suy giảm quần thể cá.
👉 Hỗ trợ các chương trình bảo tồn để đảm bảo rằng đại dương vẫn có giá trị đối với các thế hệ tương lai.
