Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that b...
Trần Gia Huy
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Individual Actions to Protect the Environment
While large-scale policies are essential, individuals also play a crucial role in environmental protection. Here are some simple actions that can make a difference:
• Reduce, Reuse, Recycle: Minimize waste by opting (7) ____________ reusable products and recycling materials properly.
• Conserve Water and Energy: Switch off unnecessary lights, unplug unused electronics, and use water-saving (8) ____________ to reduce resource consumption.
• Plant Trees: Trees absorb carbon dioxide, release oxygen into the atmosphere, and provide habitats for many species, (9) ____________ supporting biodiversity.
• Participate in clean-up campaigns: Join local efforts to clean up parks, beaches, and (10) ____________ public places.
Environmental protection is a shared responsibility that requires action at all levels. Thus, governments, businesses, and individuals must join (11) ____________ to reduce environmental damage. By adopting eco-friendly habits, supporting conservation efforts, and advocating for strong environmental policies, we can create a healthier, more (12) ____________ world for future generations.
(Adapted from https://www.aiu.edu)
Question 7: A. with B. to C. for D. on
Question 8: A. accessories B. supplies C. appliances D. materials
Question 9: A. indeed B. instead C. beside D. thereby
Question 10: A. another B. the others C. others D. other
Question 11: A. forces B. groups C. sides D. ranks
Question 12: A. available B. sustainable C. profitable D. flexible
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 7:
A. with
B. to C. for
D. on
Giải thích:
Câu hỏi về giới từ đi kèm với động từ (phrasal verb).
- A. with - SAI: Không đi kèm với "opt" trong ngữ cảnh lựa chọn.
- B. to - SAI: Không đi kèm với "opt" để chỉ sự lựa chọn đồ vật.
- C. for - ĐÚNG: Cấu trúc "opt for something" có nghĩa là lựa chọn cái gì đó.
- D. on - SAI: Không phù hợp ngữ pháp.
Question 8:
A. accessories
B. supplies C. appliances
D. materials
Giải thích:
Câu hỏi về từ vựng (vocabulary).
- A. accessories - SAI: Nghĩa là phụ kiện (thời trang, điện thoại).
- B. supplies - SAI: Nghĩa là nhu yếu phẩm hoặc đồ cung cấp.
- C. appliances - ĐÚNG: Chỉ các thiết bị, dụng cụ (thường là điện hoặc nước) trong gia đình.
- D. materials - SAI: Nghĩa là vật liệu/nguyên liệu.
Question 9:
A. indeed
B. instead
C. beside D. thereby
Giải thích:
Câu hỏi về từ nối/trạng từ liên kết.
- A. indeed - SAI: Dùng để nhấn mạnh một sự thật, nghĩa là "thật vậy".
- B. instead - SAI: Nghĩa là "thay vào đó", không hợp logic.
- C. beside - SAI: Đây là giới từ chỉ vị trí, nghĩa là "bên cạnh".
- D. thereby - ĐÚNG: Nghĩa là "bằng cách đó/qua đó", dùng để chỉ kết quả của hành động trước đó.
Question 10:
A. another
B. the others
C. others D. other
Giải thích:
Câu hỏi về cách dùng các từ định lượng "other/others".
- A. another - SAI: Phải đi với danh từ số ít, trong khi "public places" là số nhiều.
- B. the others - SAI: Dùng làm đại từ thay thế cho những cái còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định.
- C. others - SAI: Thường đóng vai trò là đại từ, không đứng trước danh từ số nhiều đã có sẵn.
- D. other - ĐÚNG: Đóng vai trò là tính từ đứng trước danh từ số nhiều để chỉ "những cái khác".
Question 11: A. forces
B. groups
C. sides
D. ranks
Giải thích:
Câu hỏi về thành ngữ (idiom).
- A. forces - ĐÚNG: Cụm từ "join forces" mang nghĩa là hợp lực, chung tay hành động.
- B. groups - SAI: Không tạo thành thành ngữ với nghĩa tương đương.
- C. sides - SAI: Thường dùng để chỉ phe phái đối lập.
- D. ranks - SAI: Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc hàng ngũ.
Question 12:
A. available B. sustainable
C. profitable
D. flexible
Giải thích:
Câu hỏi về từ vựng dựa trên ngữ cảnh môi trường.
- A. available - SAI: Nghĩa là có sẵn.
- B. sustainable - ĐÚNG: Nghĩa là bền vững, phù hợp nhất với ngữ cảnh bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.
- C. profitable - SAI: Nghĩa là có lợi nhuận.
- D. flexible - SAI: Nghĩa là linh hoạt.
Những hành động cá nhân để bảo vệ môi trường
Mặc dù các chính sách quy mô lớn là rất cần thiết, mỗi cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường. Dưới đây là một số hành động đơn giản có thể tạo ra sự khác biệt:
• Giảm thiểu, Tái sử dụng, Tái chế: Hạn chế rác thải bằng cách lựa chọn các sản phẩm có thể tái sử dụng và tái chế vật liệu đúng cách.
• Tiết kiệm nước và năng lượng: Tắt các thiết bị chiếu sáng không cần thiết, rút phích cắm các thiết bị điện không sử dụng, và sử dụng các thiết bị tiết kiệm nước để giảm tiêu thụ tài nguyên.
• Trồng cây: Cây hấp thụ khí CO₂, giải phóng oxy vào khí quyển và cung cấp môi trường sống cho nhiều loài, qua đó hỗ trợ đa dạng sinh học.
• Tham gia các chiến dịch dọn dẹp: Tham gia các hoạt động tại địa phương để làm sạch công viên, bãi biển và những nơi công cộng khác.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung đòi hỏi hành động ở mọi cấp độ. Vì vậy, chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân phải cùng hợp lực để giảm thiểu thiệt hại môi trường. Bằng cách áp dụng các thói quen thân thiện với môi trường, ủng hộ các nỗ lực bảo tồn và thúc đẩy các chính sách môi trường mạnh mẽ, chúng ta có thể tạo ra một thế giới khỏe mạnh hơn và bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.
