Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Introducing KidSafe Learn—Smart Screen Time for Your Little Ones!
❖ Are you worried about your child's screen exposure?
⮚ A growing (1)_________ of modern parents around the world today are deeply concerned about how much time their babies and toddlers spend on screens. Research shows that heavy screen use can delay language development in young children. KidSafe Learn is the innovative app that provides parents with full control and peace of mind over (2)_________ their children watch every single day.
⮚ All videos, carefully (3)_________ by our certified child development experts and educators, focus on hands-on learning and meaningful real-world interaction with caregivers. We understand that your child may naturally show some initial (4)_________ when you first set new screen limits at home, but consistent daily routines help toddlers adjust quickly!
⮚ Ready to (5)_________ random algorithm-driven videos that may harm your child's healthy development? KidSafe Learn gives you the (6)_________ to choose only high-quality educational content from trusted sources!
❖ Download KidSafe Learn today and give your child a smarter, safer start!
https://www.washingtonpost.com/z
Question 1:A. some B. number C. much D. handful
Question 2:A. which B. whom C. what D. whose
Question 3:A. designed B. will designed C. designing D. which designed
Question 4:A. setback B. feedback C. backlash D. pushback
Question 5:A. cut back on B. catch up on C. crack down on D. miss out on
Question 6:A. powerless B. power C. powerful D. powerfully
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 1:A. some B. number
C. much
D. handful
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. some -SAI -Cấu trúc "A growing some" không tồn tại trong tiếng Anh. "Some" không đóng vai trò danh từ chính trong cụm này để nhận bổ nghĩa từ "growing".
B. number -ĐÚNG -Cấu trúc cố định "A growing number of + danh từ số nhiều" dùng để chỉ một số lượng đang tăng lên của đối tượng nào đó.
C. much -SAI -Lượng từ "much" chỉ đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó, "parents" là danh từ đếm được số nhiều.
D. handful -SAI -Thường dùng trong cụm "a handful of" để chỉ một lượng nhỏ. Từ này không kết hợp với "growing" để tạo thành cụm từ hợp lý về nghĩa.
Tạm dịch: A growing number of modern parents around the world today are deeply concerned about how much time their babies and toddlers spend on screens. ("Một số lượng ngày càng tăng các bậc cha mẹ hiện đại trên khắp thế giới ngày nay đang lo ngại sâu sắc về việc con cái họ dành bao nhiêu thời gian trước màn hình.")
Question 2:A. which
B. whom C. what
D. whose
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. which -SAI -Đây là đại từ quan hệ cần một danh từ đứng trước để thay thế. Phía trước chỗ trống là giới từ "over", không có danh từ làm tiền ngữ.
B. whom -SAI -Đại từ quan hệ chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ. Ngữ cảnh ở đây nói về nội dung video trẻ em xem.
C. what -ĐÚNG -"What" đóng vai trò là từ để hỏi/đại từ quan hệ bao hàm cả tiền ngữ, đóng chức năng làm tân ngữ cho động từ "watch" trong mệnh đề.
D. whose -SAI -Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay sau nó. Sau chỗ trống là đại từ "their" nên không thể chọn.
Tạm dịch: KidSafe Learn is the innovative app that provides parents with full control and peace of mind over what their children watch every single day. ("KidSafe Learn là ứng dụng sáng tạo mang đến cho cha mẹ quyền kiểm soát hoàn toàn và sự an tâm đối với những gì con cái họ xem mỗi ngày.")
Question 3:A. designed
B. will designed
C. designing
D. which designed
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. designed -ĐÚNG -Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Câu gốc là "videos which are carefully designed", khi rút gọn ta lược bỏ "which are" và giữ lại Vp2.
B. will designed -SAI -Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản vì sau trợ động từ "will" phải là động từ nguyên thể (design).
C. designing -SAI -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing chỉ dùng cho nghĩa chủ động. Ở đây các video phải "được thiết kế" bởi các chuyên gia.
D. which designed -SAI -Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ. Nếu dùng "which" thì phải có động từ "to be" để tạo thành câu bị động hoàn chỉnh (which were/are designed).
Tạm dịch: All videos, carefully designed by our certified child development experts and educators, focus on hands-on learning and meaningful real-world interaction with caregivers. ("Tất cả video, được thiết kế cẩn thận bởi các chuyên gia phát triển trẻ em và các nhà giáo dục, tập trung vào việc học thực hành và tương tác thực tế ý nghĩa với người chăm sóc.")
Question 4:A. setback
B. feedback
C. backlash D. pushback
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. setback -SAI -Từ này có nghĩa là một khó khăn làm trì hoãn quá trình hoặc một bước lùi. Không phù hợp với phản ứng của trẻ khi bị hạn chế xem màn hình.
B. feedback -SAI -Có nghĩa là ý kiến phản hồi hoặc nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ. Trẻ em nhỏ tuổi chưa thể hiện "feedback" theo nghĩa chuyên môn này.
C. backlash -SAI -Thường dùng để chỉ phản ứng tiêu cực dữ dội từ một nhóm người lớn hoặc công chúng đối với một sự kiện chính trị, xã hội.
D. pushback -ĐÚNG -Có nghĩa là sự phản kháng hoặc phản đối đối với một quy định hoặc thay đổi mới. Phù hợp để mô tả thái độ của trẻ khi bị đặt ra các giới hạn.
Tạm dịch: We understand that your child may naturally show some initial pushback when you first set new screen limits at home, but consistent daily routines help toddlers adjust quickly! ("Chúng tôi hiểu rằng con bạn có thể nảy sinh một số phản kháng ban đầu khi bạn lần đầu thiết lập các giới hạn màn hình mới tại nhà, nhưng các thói quen hàng ngày nhất quán sẽ giúp trẻ nhỏ thích nghi nhanh chóng!")
Question 5:A. cut back on
B. catch up on
C. crack down on
D. miss out on
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. cut back on -ĐÚNG -Cụm động từ có nghĩa là cắt giảm số lượng hoặc tần suất của việc gì đó. Phù hợp với việc hạn chế xem các video ngẫu nhiên từ thuật toán.
B. catch up on -SAI -Có nghĩa là làm bù hoặc cập nhật thông tin về việc gì đó mà bạn đã bỏ lỡ. Không hợp logic trong ngữ cảnh hạn chế video có hại.
C. crack down on -SAI -Có nghĩa là áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để ngăn chặn hành vi xấu. Chủ thể thường là cơ quan chức năng hoặc chính quyền.
D. miss out on -SAI -Có nghĩa là bỏ lỡ một cơ hội hoặc một trải nghiệm thú vị nào đó. Mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp để dùng cho các video gây hại.
Tạm dịch: Ready to cut back on random algorithm-driven videos that may harm your child's healthy development? ("Bạn đã sẵn sàng cắt giảm những video ngẫu nhiên theo thuật toán có thể gây hại cho sự phát triển lành mạnh của con mình chưa?")
Question 6:A. powerless B. power C. powerful D. powerfully
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. powerless -SAI -Đây là tính từ mang nghĩa không có quyền lực, bất lực. Sau mạo từ "the" và trước cấu trúc "to do something" cần một danh từ.
B. power -ĐÚNG -Danh từ có nghĩa là quyền năng, quyền hạn. Cấu trúc "give somebody the power to do something" là hoàn toàn chính xác.
C. powerful -SAI -Tính từ mang nghĩa quyền lực, mạnh mẽ. Không thể đứng sau mạo từ "the" để làm tân ngữ trực tiếp trong trường hợp này.
D. powerfully -SAI -Trạng từ không thể đứng sau mạo từ để làm danh từ chính trong cụm danh từ. Trạng từ chỉ dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Tạm dịch: KidSafe Learn gives you the power to choose only high-quality educational content from trusted sources! ("KidSafe Learn trao cho bạn quyền lựa chọn chỉ những nội dung giáo dục chất lượng cao từ các nguồn đáng tin cậy!")
