Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option tha...
Đức Anh
Thành viên cộng đồng
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
SMART CITIES SUMMIT 2026—Building Tomorrow's Urban Future Today!
⮚ The seeds of remarkable urban transformation are (7)_________ rapidly across the globe, bringing renewed hope and endless possibilities for more sustainable and connected communities everywhere!
⮚ Join us at the most highly anticipated and prestigious (8)_________ of the year, where world leaders and visionary city planners gather to discuss citizen-centered urban development! Smart innovations are rapidly reshaping the (9)_________ of our world in truly unprecedented ways, from AI-powered transport systems in Saudi Arabia's ambitious NEOM project to IoT-connected public services across major European cities.
⮚ We now stand on the cusp (10)_________ a revolutionary new era in smart city development worldwide, where meaningful citizen engagement ensures that advanced technology truly serves real people.
⮚ (11)_________ privacy concerns and the digital divide remain significant challenges for many communities worldwide, (12)_________ innovative open-data solutions from cities like Barcelona prove that inclusive smart development is absolutely possible!
✔ Date: March 15-17, 2026
✔ Location: Dubai World Trade Centre
❖ Register now at www.smartcitiessummit2026.com
https://www.ft.com/z
Question 7:A. blooming B. spreading C. flourishing D. sprouting
Question 8:A. technology summit global B. global technology summit
C. global summit technology D. summit technology global
Question 9:A. outlines B. landscapes C. contours D. features
Question 10:A. for B. with C. of C. at
Question 11:A. Although B. Moreover C. Unless D. If not
Question 12:A. Ø B. the C. an D. a
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 17/09/2026
Question 7:A. blooming
B. spreading
C. flourishing D. sprouting
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. blooming -SAI -Từ này thường dùng cho hoa đang nở hoặc sự phát triển rực rỡ của con người. Không đi kèm với ẩn dụ "seeds" (hạt giống) đang bắt đầu quá trình nảy mầm.
B. spreading -SAI -Có nghĩa là lan rộng. Dù mang nghĩa phát triển nhưng không tạo thành hình ảnh ẩn dụ nhất quán với "seeds" trong văn phong miêu tả sự khởi đầu của một xu hướng.
C. flourishing -SAI -Có nghĩa là hưng thịnh hoặc phát triển rất tốt. Đây là trạng thái khi một thứ đã định hình, không phải giai đoạn bắt đầu nảy nở như "seeds".
D. sprouting -ĐÚNG -Nghĩa gốc là nảy mầm. Đây là sự kết hợp từ (collocation) và hình ảnh ẩn dụ chuẩn xác nhất đi cùng với danh từ "seeds" ở đầu câu.
Tạm dịch: The seeds of remarkable urban transformation are sprouting rapidly across the globe, bringing renewed hope and endless possibilities for more sustainable and connected communities everywhere! ("Những hạt giống của sự chuyển đổi đô thị đáng chú ý đang nảy mầm nhanh chóng trên khắp thế giới, mang lại hy vọng mới và những khả năng vô tận cho các cộng đồng bền vững và kết nối hơn ở mọi nơi!")
Question 8:A. technology summit global B. global technology summit
C. global summit technology
D. summit technology global
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. technology summit global -SAI -Sai trật tự tính từ và danh từ ghép. Tính từ chỉ phạm vi (global) phải đứng trước danh từ chỉ nội dung (technology) và danh từ chính (summit).
B. global technology summit -ĐÚNG -Trật tự chuẩn: Tính từ chỉ quy mô (global) + danh từ đóng vai trò tính từ chỉ lĩnh vực (technology) + danh từ chính (summit).
C. global summit technology -SAI -Sai vị trí danh từ chính. "Summit" phải đứng cuối cùng để được các từ còn lại bổ nghĩa, mô tả loại hội nghị gì.
D. summit technology global -SAI -Sai hoàn toàn trật tự từ trong tiếng Anh. Tính từ thường không đứng sau danh từ chính trong các cụm danh từ định danh như thế này.
Tạm dịch: Join us at the most highly anticipated and prestigious global technology summit of the year, where world leaders and visionary city planners gather to discuss citizen-centered urban development! ("Hãy tham gia cùng chúng tôi tại hội nghị thượng đỉnh công nghệ toàn cầu uy tín và được mong đợi nhất trong năm, nơi các nhà lãnh đạo thế giới và các nhà quy hoạch thành phố có tầm nhìn tập hợp để thảo luận về phát triển đô thị lấy người dân làm trung tâm!")
Question 9:A. outlines
B. landscapes C. contours
D. features
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng -nghĩa của từ
A. outlines -SAI -Có nghĩa là phác thảo hoặc đường nét bao quanh. Từ này không mô tả được sự thay đổi về diện mạo vật lý và cấu trúc của thế giới.
B. landscapes -SAI -Thường dùng để chỉ phong cảnh thiên nhiên hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó. Không mang tính bao quát về sự thay đổi hình thái đô thị.
C. contours -ĐÚNG -Có nghĩa là đường nét, diện mạo hoặc hình dáng. Trong ngữ cảnh này, "contours of our world" ám chỉ sự thay đổi về cấu trúc và hình thái xã hội/đô thị.
D. features -SAI -Có nghĩa là các đặc điểm hoặc tính năng. Từ này quá chung chung, không gợi lên sự biến đổi mạnh mẽ và toàn diện như từ "contours".
Tạm dịch: Smart innovations are rapidly reshaping the contours of our world in truly unprecedented ways, from AI-powered transport systems in Saudi Arabia's ambitious NEOM project to IoT-connected public services across major European cities. ("Những đổi mới thông minh đang nhanh chóng định hình lại diện mạo thế giới của chúng ta theo những cách thực sự chưa từng có, từ các hệ thống vận tải sử dụng AI trong dự án NEOM đầy tham vọng của Saudi Arabia đến các dịch vụ công cộng kết nối IoT tại các thành phố lớn ở châu Âu.")
Question 10:A. for
B. with C. of
C. at
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. for -SAI -Giới từ "for" không đi kèm với danh từ "cusp" trong các cụm từ chỉ thời gian hoặc trạng thái chuyển giao.
B. with -SAI -Không tồn tại cấu trúc "on the cusp with". Đây là lỗi kết hợp giới từ thường gặp của người học.
C. of -ĐÚNG -Cụm từ cố định "on the cusp of something" có nghĩa là đang ở ngưỡng cửa của cái gì, chuẩn bị bước sang một giai đoạn mới.
D. at -SAI -Giới từ "at" thường chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể, không dùng để tạo thành thành ngữ chỉ sự chuyển giao giai đoạn với từ "cusp".
Tạm dịch: We now stand on the cusp of a revolutionary new era in smart city development worldwide, where meaningful citizen engagement ensures that advanced technology truly serves real people. ("Chúng ta hiện đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên cách mạng mới trong phát triển thành phố thông minh trên toàn thế giới, nơi sự tham gia có ý nghĩa của người dân đảm bảo rằng công nghệ tiên tiến thực sự phục vụ con người.")
Question 11:A. Although
B. Moreover
C. Unless
D. If not
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. Although -ĐÚNG -Liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để kết nối hai mệnh đề có nội dung tương phản: "thách thức về quyền riêng tư" và "giải pháp sáng tạo chứng minh sự khả thi".
B. Moreover -SAI -Trạng từ liên kết dùng để bổ sung thêm ý nghĩa cùng chiều. Ở đây hai vế câu mang nghĩa đối lập nên không thể dùng.
C. Unless -SAI -Có nghĩa là trừ khi, dùng trong câu điều kiện. Nghĩa của câu sẽ trở nên bất hợp lý nếu dùng liên từ này.
D. If not -SAI -Cấu trúc này thường đứng giữa câu hoặc trong các cụm rút gọn, không đứng đầu câu để nối hai mệnh đề tương phản hoàn chỉnh như trên.
Tạm dịch: Although privacy concerns and the digital divide remain significant challenges for many communities worldwide, innovative open-data solutions from cities like Barcelona prove that inclusive smart development is absolutely possible! ("Mặc dù những lo ngại về quyền riêng tư và khoảng cách kỹ thuật số vẫn là những thách thức đáng kể đối với nhiều cộng đồng trên toàn thế giới, nhưng các giải pháp dữ liệu mở sáng tạo từ các thành phố như Barcelona chứng minh rằng sự phát triển thông minh toàn diện là hoàn toàn có thể!")
Question 12:A. Ø
B. the
C. an
D. a
Giải Thích: Kiến thức về mạo từ
A. Ø -ĐÚNG -Trong câu đã có liên từ "Although" ở đầu, mệnh đề thứ hai không cần thêm bất kỳ mạo từ hay liên từ nào khác để bắt đầu chủ ngữ "innovative open-data solutions".
B. the -SAI -Không dùng mạo từ "the" vì các giải pháp ở đây đang được nhắc đến một cách chung chung, chưa được xác định cụ thể trước đó trong ngữ cảnh.
C. an -SAI -Danh từ "solutions" là số nhiều, không thể đi cùng với mạo từ số ít "an".
D. a -SAI -Tương tự, "solutions" là danh từ số nhiều nên mạo từ "a" là sai quy tắc ngữ pháp cơ bản.
Tạm dịch: Although privacy concerns and the digital divide remain significant challenges for many communities worldwide, innovative open-data solutions from cities like Barcelona prove that inclusive smart development is absolutely possible! ("Mặc dù những lo ngại về quyền riêng tư và khoảng cách kỹ thuật số vẫn là những thách thức đáng kể đối với nhiều cộng đồng trên toàn thế giới, nhưng các giải pháp dữ liệu mở sáng tạo từ các thành phố như Barcelona chứng minh rằng sự phát triển thông minh toàn diện là hoàn toàn có thể!")

