Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions.
Question 13.
a. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
b. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
c. Lisa: Thank you. I appreciate it.
A. a-b-c B. b-a-c C. c-b-a D. b-c-a
Question 14.
a. Mark: That’s great! What changes have you made so far?
b. Anna: Yes, I’ve been taking shorter showers and fixing leaky faucets to save water.
c. Anna: I’ve been trying to live a more sustainable life lately.
d. Mark: That’s a good start! Have you thought about reducing your water usage too?
e. Anna: I started using reusable bags and switched to energy-efficient light bulbs.
A. c-a-e-d-b B. c-e-d-b-a C. d-b-a-e-c D. d-e-a-b-c
Question 15.
Dear Max,
a. This interest began when I bought a few plants for the balcony, but it has quickly turned into a passion.
b. If you have any tips for a beginner, I’d love to hear them!
c. I’ve been learning how to care for each one, and the process of nurturing these plants has been surprisingly relaxing.
d. The basil and mint are thriving, and they bring a fresh scent to the space.
e. I’ve recently taken up a new interest that has quickly become a favourite - gardening.
Write back soon,
Kate
A. e – a – c – d – b B. a – c – b – e – d C. c – a – e – b – d D. d – b – e – a – c
Question 16.
a. While enduring these harsh words, I tried to focus on my studies, though their insults constantly echoed in my mind.
b. Teachers noticed my struggle after a while, stepping in to support me, but by then, the experience had already affected my confidence.
c. It started slowly, with a few comments here and there, but eventually, this behaviour escalated, and I was mocked for my appearance almost every day.
d. Overall, this painful time taught me the importance of speaking up and seeking help, even when facing challenges alone.
e. In middle school, I found myself the target of verbal bullying that I hadn’t anticipated.
A. a – b – e – c – d B. c – b – a – e – d C. e – c – a – b – d D. b – a – e – c – d
Question 17.
a. As a result, workers are urged to adapt and reskill, preparing for roles that demand creativity and complex problem-solving.
c. Advancements in AI-powered technology have brought dramatic changes to the labour market.
b. This trend has also caused some traditional roles to become obsolete, as automation handles repetitive tasks more efficiently.
d. This transformation continues to reshape industries, pushing companies to redefine their workforce needs.
e. These advancements have led to a shift in job requirements, with employers now seeking workers skilled in data analysis and machine learning.
A. c – d – a – e – b B. c – e – b – a – d C. c – a – e – b – d D. c – b – d – e – a
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 13.
A. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
B. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
C. Lisa: Thank you. I appreciate it.
A. a-b-c B. b-a-c
C. c-b-a
D. b-c-a
B. Lisa: I’m really disappointed with the service. My food was cold when it arrived.
- Giải thích: Lisa phải phàn nàn trước thì nhân viên phục vụ mới có phản hồi. Đây là câu mở đầu hợp lý của đoạn hội thoại.
- Dịch: Tôi thực sự thất vọng về dịch vụ. Món ăn của tôi bị nguội khi được mang ra.
A. Waiter: I’m so sorry to hear that. Let me get you a fresh plate right away.
- Giải thích: Nhân viên xin lỗi và đề nghị giải quyết vấn đề → phản hồi trực tiếp với lời phàn nàn.
- Dịch: Tôi rất xin lỗi khi nghe điều đó. Để tôi mang cho chị một đĩa mới ngay lập tức.
C. Lisa: Thank you. I appreciate it.
- Giải thích: Sau khi được đề nghị giải quyết, Lisa cảm ơn → kết thúc hội thoại tự nhiên.
- Dịch: Cảm ơn bạn. Tôi rất trân trọng điều đó.
Question 14.
A. Mark: That’s great! What changes have you made so far?
B. Anna: Yes, I’ve been taking shorter showers and fixing leaky faucets to save water.
C. Anna: I’ve been trying to live a more sustainable life lately.
D. Mark: That’s a good start! Have you thought about reducing your water usage too?
e. Anna: I started using reusable bags and switched to energy-efficient light bulbs.
A. c-a-e-d-b
B. c-e-d-b-a
C. d-b-a-e-c
D. d-e-a-b-c
C. Anna: I’ve been trying to live a more sustainable life lately.
- Giải thích: Câu mở đầu tự nhiên nhất – Anna giới thiệu chủ đề về lối sống bền vững.
- Dịch: Gần đây mình đang cố gắng sống theo lối sống bền vững hơn.
A. Mark: That’s great! What changes have you made so far?
- Giải thích: Mark phản hồi tích cực và hỏi chi tiết về những thay đổi cụ thể.
- Dịch: Tuyệt quá! Cậu đã thực hiện những thay đổi gì rồi?
e. Anna: I started using reusable bags and switched to energy-efficient light bulbs.
- Giải thích: Anna trả lời câu hỏi bằng cách nêu các thay đổi đã thực hiện.
- Dịch: Mình đã bắt đầu dùng túi tái sử dụng và chuyển sang dùng bóng đèn tiết kiệm năng lượng.
D. Mark: That’s a good start! Have you thought about reducing your water usage too?
- Giải thích: Mark nhận xét và gợi ý thêm về việc tiết kiệm nước.
- Dịch: Đó là một khởi đầu tốt! Cậu đã nghĩ đến việc giảm lượng nước sử dụng chưa?
B. Anna: Yes, I’ve been taking shorter showers and fixing leaky faucets to save water.
- Giải thích: Anna trả lời trực tiếp câu hỏi của Mark về việc giảm sử dụng nước.
- Dịch: Có rồi, mình đã tắm nhanh hơn và sửa các vòi nước bị rò rỉ để tiết kiệm nước.
Question 15.
Dear Max,
A. This interest began when I bought a few plants for the balcony, but it has quickly turned into a passion.
B. If you have any tips for a beginner, I’d love to hear them!
C. I’ve been learning how to care for each one, and the process of nurturing these plants has been surprisingly relaxing.
D. The basil and mint are thriving, and they bring a fresh scent to the space.
e. I’ve recently taken up a new interest that has quickly become a favourite - gardening.
Write back soon,
Kate
A. e – a – c – d – b
B. a – c – b – e – d
C. c – a – e – b – d
D. d – b – e – a – c
e. I’ve recently taken up a new interest that has quickly become a favourite – gardening.
- Giải thích: Sau lời chào “Dear Max,”, câu này giới thiệu chủ đề chính của bức thư → mở đầu hợp lý nhất.
- Dịch: Gần đây mình bắt đầu một sở thích mới và nó nhanh chóng trở thành điều mình yêu thích – làm vườn.
A. This interest began when I bought a few plants for the balcony, but it has quickly turned into a passion.
- Giải thích: “This interest” phải quay lại “gardening” ở câu trước → liên kết logic.
- Dịch: Sở thích này bắt đầu khi mình mua vài chậu cây cho ban công, nhưng nó nhanh chóng trở thành một niềm đam mê.
C. I’ve been learning how to care for each one, and the process of nurturing these plants has been surprisingly relaxing.
- Giải thích: Phát triển ý bằng cách nói về quá trình chăm sóc cây.
- Dịch: Mình đã học cách chăm sóc từng cây, và quá trình nuôi dưỡng chúng thật sự thư giãn một cách bất ngờ.
D. The basil and mint are thriving, and they bring a fresh scent to the space.
- Giải thích: Đưa ví dụ cụ thể về các loại cây đang phát triển tốt.
- Dịch: Húng quế và bạc hà đang phát triển rất tốt, và chúng mang lại hương thơm tươi mát cho không gian.
B. If you have any tips for a beginner, I’d love to hear them!
- Giải thích: Kết thư bằng lời đề nghị và tạo sự tương tác → tự nhiên trước “Write back soon, Kate”.
- Dịch: Nếu bạn có bất kỳ lời khuyên nào cho người mới bắt đầu, mình rất muốn nghe!
Question 16.
A. While enduring these harsh words, I tried to focus on my studies, though their insults constantly echoed in my mind.
B. Teachers noticed my struggle after a while, stepping in to support me, but by then, the experience had already affected my confidence.
C. It started slowly, with a few comments here and there, but eventually, this behaviour escalated, and I was mocked for my appearance almost every day.
D. Overall, this painful time taught me the importance of speaking up and seeking help, even when facing challenges alone.
e. In middle school, I found myself the target of verbal bullying that I hadn’t anticipated.
A. a – b – e – c – d
B. c – b – a – e – d C. e – c – a – b – d
D. b – a – e – c – d
e. In middle school, I found myself the target of verbal bullying that I hadn’t anticipated.
- Giải thích: Câu mở đầu giới thiệu hoàn cảnh và vấn đề chính (bị bắt nạt bằng lời nói).
- Dịch: Ở trường trung học cơ sở, tôi nhận ra mình trở thành mục tiêu của việc bắt nạt bằng lời nói mà tôi không hề lường trước.
C. It started slowly, with a few comments here and there, but eventually, this behaviour escalated, and I was mocked for my appearance almost every day.
- Giải thích: “It” quay lại việc bắt nạt ở câu trước → mô tả quá trình leo thang.
- Dịch: Mọi chuyện bắt đầu chậm rãi, với vài lời bình phẩm rải rác, nhưng dần dần hành vi đó leo thang và tôi bị chế giễu về ngoại hình gần như mỗi ngày.
A. While enduring these harsh words, I tried to focus on my studies, though their insults constantly echoed in my mind.
- Giải thích: “These harsh words” liên kết trực tiếp với việc bị chế giễu ở câu c → diễn tả cảm xúc và phản ứng cá nhân.
- Dịch: Trong khi chịu đựng những lời lẽ cay nghiệt đó, tôi cố gắng tập trung vào việc học, dù những lời xúc phạm ấy cứ vang vọng trong tâm trí.
B. Teachers noticed my struggle after a while, stepping in to support me, but by then, the experience had already affected my confidence.
- Giải thích: Diễn biến tiếp theo – giáo viên can thiệp; “by then” cho thấy hậu quả đã xảy ra.
- Dịch: Sau một thời gian, giáo viên nhận ra sự khó khăn của tôi và đã can thiệp để hỗ trợ, nhưng lúc đó trải nghiệm ấy đã ảnh hưởng đến sự tự tin của tôi.
D. Overall, this painful time taught me the importance of speaking up and seeking help, even when facing challenges alone.
- Giải thích: Câu tổng kết, rút ra bài học từ trải nghiệm.
- Dịch: Nhìn chung, khoảng thời gian đau đớn đó đã dạy tôi tầm quan trọng của việc lên tiếng và tìm kiếm sự giúp đỡ, ngay cả khi phải đối mặt với khó khăn một mình.
Question 17.
A. As a result, workers are urged to adapt and reskill, preparing for roles that demand creativity and complex problem-solving.
C. Advancements in AI-powered technology have brought dramatic changes to the labour market.
B. This trend has also caused some traditional roles to become obsolete, as automation handles repetitive tasks more efficiently.
D. This transformation continues to reshape industries, pushing companies to redefine their workforce needs.
e. These advancements have led to a shift in job requirements, with employers now seeking workers skilled in data analysis and machine learning.
A. c – d – a – e – b B. c – e – b – a – d
C. c – a – e – b – d
D. c – b – d – e – a
C. Advancements in AI-powered technology have brought dramatic changes to the labour market.
- Giải thích: Câu mở đầu giới thiệu chủ đề chung – sự phát triển của AI và tác động đến thị trường lao động.
- Dịch: Những tiến bộ trong công nghệ được hỗ trợ bởi AI đã mang đến những thay đổi mạnh mẽ cho thị trường lao động.
e. These advancements have led to a shift in job requirements, with employers now seeking workers skilled in data analysis and machine learning.
- Giải thích: “These advancements” liên kết trực tiếp với câu c → nêu sự thay đổi về yêu cầu công việc.
- Dịch: Những tiến bộ này đã dẫn đến sự thay đổi trong yêu cầu công việc, khi các nhà tuyển dụng hiện tìm kiếm những lao động có kỹ năng phân tích dữ liệu và học máy.
B. This trend has also caused some traditional roles to become obsolete, as automation handles repetitive tasks more efficiently.
- Giải thích: “This trend” tiếp tục phát triển ý ở câu e → hệ quả khác là một số nghề truyền thống biến mất.
- Dịch: Xu hướng này cũng khiến một số công việc truyền thống trở nên lỗi thời, vì tự động hóa xử lý các nhiệm vụ lặp đi lặp lại hiệu quả hơn.
A. As a result, workers are urged to adapt and reskill, preparing for roles that demand creativity and complex problem-solving.
- Giải thích: “As a result” thể hiện hệ quả tổng hợp từ các thay đổi trên → người lao động cần thích nghi.
- Dịch: Do đó, người lao động được khuyến khích thích nghi và học lại kỹ năng, chuẩn bị cho những vai trò đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
D. This transformation continues to reshape industries, pushing companies to redefine their workforce needs.
- Giải thích: Câu kết mang tính khái quát, tổng kết sự chuyển đổi đang tiếp diễn.
- Dịch: Sự chuyển đổi này tiếp tục định hình lại các ngành công nghiệp, buộc các công ty phải xác định lại nhu cầu nhân lực của mình.
