Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful...
Minh Anh
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C or D to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 30 to 34.
Question 30.
a. These shifts disrupt the natural balance, causing floods in some areas and wildfires in others.
b. Climate change is increasingly linked to the rise in natural disasters across the globe.
c. In many cases, the destruction of ecosystems weakens the land’s ability to recover, making each new disaster more devastating than the last.
d. As global temperatures climb, the atmosphere becomes more unstable, leading to stronger storms and prolonged droughts.
e. Therefore, addressing climate change is not only about reducing emissions but also about preventing the escalation of environmental crises.
A. b – d – a – c – e B. c – d – a – b – e C. b – a – e – c – d D. c – b – a – e – d
Question 31.
a. Mr. Long: My daughter is the same — she barely talks to me unless it’s about Wi-Fi.
b. Mrs. Hoa: My son spends all day on his phone — it’s like he lives in a different world.
c. Mrs. Hoa: Teenagers today really test our patience, don’t they?
A. c – b – a B. c – a – b C. a – c – b D. b – a – c
Question 32.
Dear Admissions Officer,
a. After learning about the course in digital media design, I became interested in exploring how it could support my career goals.
b. In addition, I am eager to learn in a structured environment that encourages both creativity and professional growth.
c. Your school’s strong focus on practical skills and hands-on experience greatly appeals to me.
d. I have already completed several short-term programmes, which helped me build a solid foundation.
e. Please let me know what steps I should take to apply for the upcoming intake. Sincerely,
Nguyen Minh Anh
A. a – d – c – e – b B. d – b – a – c – e C. e – d – b – a – c D. c – a – d – b – e
Question 33.
a. Huy: Great idea! Let’s make this trip meaningful, not just fun.
b. Huy: Are you excited about our trip next week?
c. Huy: You mean like avoiding plastic and respecting local customs?
d. Quang: Exactly. And maybe support small local businesses instead of big chains.
e. Quang: Totally! But I’ve been thinking — we should try to travel more responsibly this time.
A. c – d – a – e – b B. b – c – a – e – d C. b – e – c – d – a D. c – e – b – d – a
Question 34.
a. That experience taught me the importance of speaking up and protecting others from similar harm.
b. The hurtful comments and false rumours spread quickly across several platforms, damaging both my confidence and reputation.
c. Eventually, I reported the abuse and received support from my school and family, which made a real difference.
d. Being cyberbullied was one of the most distressing experiences I have ever faced.
e. At first, I tried to ignore the messages, but their persistence made it impossible to stay silent.
A. d – b – e – c – a B. d – e – c – b – a C. b – e – c – d – a D. b – c – d – e – a
Cô Nguyễn Thị Sen
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 30.
A. These shifts disrupt the natural balance, causing floods in some areas and wildfires in others.
B. Climate change is increasingly linked to the rise in natural disasters across the globe.
C. In many cases, the destruction of ecosystems weakens the land’s ability to recover, making each new disaster more devastating than the last.
D. As global temperatures climb, the atmosphere becomes more unstable, leading to stronger storms and prolonged droughts.
e. Therefore, addressing climate change is not only about reducing emissions but also about preventing the escalation of environmental crises.
A. b – d – a – c – e
B. c – d – a – b – e
C. b – a – e – c – d
D. c – b – a – e – d
B. Climate change is increasingly linked to the rise in natural disasters across the globe.
- Giải thích: Câu mở đầu, giới thiệu chủ đề – mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và thiên tai.
- Dịch câu: Biến đổi khí hậu ngày càng được liên kết với sự gia tăng các thiên tai trên toàn cầu.
D. As global temperatures climb, the atmosphere becomes more unstable, leading to stronger storms and prolonged droughts.
- Giải thích: Nêu cơ chế cụ thể – tăng nhiệt độ → khí quyển bất ổn → bão mạnh và hạn hán kéo dài.
- Dịch câu: Khi nhiệt độ toàn cầu tăng, bầu khí quyển trở nên bất ổn hơn, dẫn đến các cơn bão mạnh hơn và hạn hán kéo dài.
A. These shifts disrupt the natural balance, causing floods in some areas and wildfires in others.
- Giải thích: Liệt kê các hệ quả của sự bất ổn khí hậu.
- Dịch câu: Những thay đổi này làm gián đoạn cân bằng tự nhiên, gây lũ lụt ở một số khu vực và cháy rừng ở những nơi khác.
C. In many cases, the destruction of ecosystems weakens the land’s ability to recover, making each new disaster more devastating than the last.
- Giải thích: Nêu hệ quả lâu dài – phá hủy hệ sinh thái làm giảm khả năng phục hồi, khiến thiên tai tiếp theo nghiêm trọng hơn.
- Dịch câu: Trong nhiều trường hợp, sự phá hủy hệ sinh thái làm giảm khả năng phục hồi của đất, khiến mỗi thảm họa mới tàn khốc hơn lần trước.
e. Therefore, addressing climate change is not only about reducing emissions but also about preventing the escalation of environmental crises.
- Giải thích: Kết luận, nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động chống biến đổi khí hậu.
- Dịch câu: Do đó, giải quyết biến đổi khí hậu không chỉ là giảm phát thải mà còn là ngăn chặn sự leo thang của các cuộc khủng hoảng môi trường.
Question 31.
A. Mr. Long: My daughter is the same — she barely talks to me unless it’s about Wi-Fi.
B. Mrs. Hoa: My son spends all day on his phone — it’s like he lives in a different world.
C. Mrs. Hoa: Teenagers today really test our patience, don’t they?
A. c – b – a
B. c – a – b
C. a – c – b D. b – a – c
B. Mrs. Hoa: My son spends all day on his phone — it’s like he lives in a different world.
- Giải thích: Mở đầu cuộc trò chuyện bằng ví dụ cụ thể về con trai, nêu vấn đề về thanh thiếu niên.
- Dịch câu: Bà Hoa: Con trai tôi cả ngày đều dán mắt vào điện thoại — như thể nó sống trong một thế giới khác vậy.
A. Mr. Long: My daughter is the same — she barely talks to me unless it’s about Wi-Fi.
- Giải thích: Ông Long đồng cảm, chia sẻ trường hợp tương tự với con gái mình.
- Dịch câu: Ông Long: Con gái tôi cũng vậy — cô ấy hầu như không nói chuyện với tôi trừ khi liên quan đến Wi-Fi.
C. Mrs. Hoa: Teenagers today really test our patience, don’t they?
- Giải thích: Kết luận cuộc trò chuyện bằng nhận xét tổng quát về thanh thiếu niên, liên kết với ví dụ trước.
- Dịch câu: Bà Hoa: Thanh thiếu niên ngày nay thật sự thử thách sự kiên nhẫn của chúng ta, đúng không?
Question 32.
Dear Admissions Officer,
A. After learning about the course in digital media design, I became interested in exploring how it could support my career goals.
B. In addition, I am eager to learn in a structured environment that encourages both creativity and professional growth.
C. Your school’s strong focus on practical skills and hands-on experience greatly appeals to me.
D. I have already completed several short-term programmes, which helped me build a solid foundation.
e. Please let me know what steps I should take to apply for the upcoming intake. Sincerely,
Nguyen Minh Anh
A. a – d – c – e – b
B. d – b – a – c – e
C. e – d – b – a – c D. c – a – d – b – e
C. Your school’s strong focus on practical skills and hands-on experience greatly appeals to me.
- Giải thích: Câu mở đầu, khen ngợi trường và nhấn mạnh lý do quan tâm đến khóa học.
- Dịch câu: Trường của quý vị tập trung mạnh vào kỹ năng thực hành và trải nghiệm thực tế, điều này thực sự thu hút tôi.
A. After learning about the course in digital media design, I became interested in exploring how it could support my career goals.
- Giải thích: Bày tỏ sự quan tâm cá nhân và liên kết với mục tiêu nghề nghiệp.
- Dịch câu: Sau khi tìm hiểu về khóa học Thiết kế Truyền thông Kỹ thuật số, tôi trở nên quan tâm đến việc khám phá cách mà nó có thể hỗ trợ mục tiêu nghề nghiệp của tôi.
D. I have already completed several short-term programmes, which helped me build a solid foundation.
- Giải thích: Nêu kinh nghiệm học tập trước đây để chứng minh nền tảng vững chắc.
- Dịch câu: Tôi đã hoàn thành một số chương trình ngắn hạn, điều này đã giúp tôi xây dựng nền tảng vững chắc.
B. In addition, I am eager to learn in a structured environment that encourages both creativity and professional growth.
- Giải thích: Bày tỏ mong muốn học tập trong môi trường khuyến khích sáng tạo và phát triển nghề nghiệp.
- Dịch câu: Thêm vào đó, tôi rất háo hức được học tập trong một môi trường có cấu trúc, khuyến khích cả sự sáng tạo lẫn phát triển nghề nghiệp.
e. Please let me know what steps I should take to apply for the upcoming intake.
- Giải thích: Kết thúc thư bằng yêu cầu hướng dẫn đăng ký, liên kết mục đích của bức thư.
- Dịch câu: Xin vui lòng cho tôi biết các bước tôi cần thực hiện để đăng ký cho kỳ nhập học sắp tới.
Question 33.
A. Huy: Great idea! Let’s make this trip meaningful, not just fun.
B. Huy: Are you excited about our trip next week?
C. Huy: You mean like avoiding plastic and respecting local customs?
D. Quang: Exactly. And maybe support small local businesses instead of big chains.
e. Quang: Totally! But I’ve been thinking — we should try to travel more responsibly this time.
A. c – d – a – e – b
B. b – c – a – e – d C. b – e – c – d – a
D. c – e – b – d – a
B. Huy: Are you excited about our trip next week?
- Giải thích: Câu mở đầu hội thoại, Huy bắt đầu bằng cách hỏi cảm xúc về chuyến đi.
- Dịch câu: Huy: Bạn có háo hức với chuyến đi tuần tới không?
e. Quang: Totally! But I’ve been thinking — we should try to travel more responsibly this time.
- Giải thích: Quang trả lời đầy hứng thú và đưa ra ý tưởng đi du lịch có trách nhiệm hơn.
- Dịch câu: Quang: Hoàn toàn đúng! Nhưng mình đang nghĩ — lần này chúng ta nên cố gắng du lịch có trách nhiệm hơn.
C. Huy: You mean like avoiding plastic and respecting local customs?
- Giải thích: Huy làm rõ ý Quang, hỏi cụ thể về những hành động đi kèm.
- Dịch câu: Huy: Ý bạn là như tránh dùng nhựa và tôn trọng phong tục địa phương chứ?
D. Quang: Exactly. And maybe support small local businesses instead of big chains.
- Giải thích: Quang đồng ý và bổ sung hành động cụ thể khác.
- Dịch câu: Quang: Chính xác. Và có thể hỗ trợ các cửa hàng địa phương nhỏ thay vì các chuỗi lớn.
A. Huy: Great idea! Let’s make this trip meaningful, not just fun.
- Giải thích: Huy khen ý tưởng và nhấn mạnh mục tiêu chuyến đi vừa thú vị vừa có ý nghĩa.
- Dịch câu: Huy: Ý hay đấy! Hãy làm cho chuyến đi này có ý nghĩa, chứ không chỉ là vui chơi.
Question 34.
A. That experience taught me the importance of speaking up and protecting others from similar harm.
B. The hurtful comments and false rumours spread quickly across several platforms, damaging both my confidence and reputation.
C. Eventually, I reported the abuse and received support from my school and family, which made a real difference.
D. Being cyberbullied was one of the most distressing experiences I have ever faced.
e. At first, I tried to ignore the messages, but their persistence made it impossible to stay silent.
A. d – b – e – c – a
B. d – e – c – b – a
C. b – e – c – d – a
D. b – c – d – e – a
D. Being cyberbullied was one of the most distressing experiences I have ever faced.
- Giải thích: Câu mở đầu kể về trải nghiệm tồi tệ nhất, thiết lập bối cảnh câu chuyện.
- Dịch câu: Bị bắt nạt trên mạng là một trong những trải nghiệm đáng lo lắng nhất mà tôi từng gặp.
B. The hurtful comments and false rumours spread quickly across several platforms, damaging both my confidence and reputation.
- Giải thích: Mô tả cụ thể các hành vi bắt nạt và hậu quả của chúng.
- Dịch câu: Những bình luận gây tổn thương và tin đồn sai lệch lan nhanh trên nhiều nền tảng, làm tổn hại cả sự tự tin lẫn danh tiếng của tôi.
e. At first, I tried to ignore the messages, but their persistence made it impossible to stay silent.
- Giải thích: Nêu phản ứng ban đầu của người kể và lý do phải hành động.
- Dịch câu: Lúc đầu, tôi cố gắng bỏ qua những tin nhắn đó, nhưng sự dai dẳng của chúng khiến tôi không thể im lặng.
C. Eventually, I reported the abuse and received support from my school and family, which made a real difference.
- Giải thích: Kể hành động cuối cùng và kết quả tích cực.
- Dịch câu: Cuối cùng, tôi đã báo cáo việc lạm dụng và nhận được sự hỗ trợ từ trường và gia đình, điều này thực sự tạo ra khác biệt.
A. That experience taught me the importance of speaking up and protecting others from similar harm.
- Giải thích: Rút ra bài học từ trải nghiệm, kết thúc câu chuyện.
- Dịch câu: Trải nghiệm đó đã dạy tôi tầm quan trọng của việc lên tiếng và bảo vệ người khác khỏi những tổn hại tương tự.
