Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of...
Phương Thảo
Thành viên cộng đồng
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Cross-cultural communication At first, cross-cultural communication may look like a simple matter of language. A student says little in class and is seen as passive. Another speaks directly and is judged rude. Yet behaviour that seems strange in one setting may be perfectly respectful in another. In many respects, confusion begins not with major conflict but with small moments, small enough to ignore, yet strong enough to shape first impressions. The deeper issue is that people often treat their own habits as natural and everyone else’s as unusual. Tone, silence, humour, and even eye contact differ across places, and those differences can easily become a barrier when people react too quickly. Read carelessly, a brief reply may feel insulting; read with patience, it may reflect modesty, caution, or cultural training. Rarely is misunderstanding caused by bad intention alone. More often, it grows out of unfamiliar rules that neither side fully notices. That pressure becomes even stronger online. Social media encourages people to respond fast, simplify emotion, and keep up with current trends. As a result, identity is often reduced to a label rather than understood as a lived experience. On the other hand, digital spaces can also bring people together. A wide range of voices can now interact with one another across borders, and that contact, when guided by openness, may encourage real understanding instead of easy judgment. Cross-cultural communication, then, is not only a practical skill but also a moral test. It asks whether people can keep an open mind when faced with difference, adapt to unfamiliar behaviour, and resist the urge to treat one style as superior. By contrast, those who listen carefully often find out something unexpected: another culture does not simply challenge their habits. It also reflects them, revealing how limited one viewpoint can be and how valuable respectful exchange still is. [Adapted from https://www.unesco.org/en] Question 23. The phrase “that contact” in paragraph 3 refers to __________. A. the speed with which users react on social media B. the interaction of voices across national borders C. the pressure to keep up with online trends D. the reduction of identity to a simple label Question 24. According to paragraph 2, what is a primary reason for misunderstandings in communication? A. A lack of goodwill from at least one person involved in the exchange. B. The tendency to use one’s own cultural norms as a standard for others. C. The inability to control one's emotions when facing strange behaviors. D. Intentional disregard for the rules of eye contact and tone of voice. Question 25. The word “modesty” in paragraph 2 is closest in meaning to __________. A. reserve B. confidence C. impatience D. openness Question 26. According to the passage, all of the following are presented as reasons cross-cultural misunderstanding can grow EXCEPT __________. A. people judge behaviour too quickly before considering different norms B. individuals assume their own habits are the normal standard C. cultural rules may influence both sides without being fully noticed D. translation technology often fails to express emotional meaning fully Question 27. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3? A. In online spaces, identity is often treated as a fixed tag instead of being seen as something shaped by personal and social experience. B. Online interaction tends to make identity easier to categorize, which can sometimes help people understand the complexity of real experience more clearly. C. Digital platforms often simplify identity into recognizable labels, even though they may still preserve much of the depth behind individual experience. D. Because social media encourages quick responses, identity is more likely to be expressed through direct personal experience than through simplified categories. Question 28. In which paragraph does the writer discuss the double effect of online spaces, which can both weaken and improve cross-cultural understanding? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 29. In which paragraph does the writer stress that confusion in cross-cultural communication often grows from ordinary interactions rather than from open conflict? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Question 30. The word “superior” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to __________. A. equal B. dominant C. advanced D. stronger |
Thầy Minh Tuấn
Chuyên giaĐã trả lời ngày 25/09/2026
Read the passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30. |
Hướng dẫn giải Question 23: Cụm “that contact” ở đoạn 3 ám chỉ điều gì? A. the speed with which users react on social media: tốc độ người dùng phản ứng trên mạng xã hội B. the interaction of voices across national borders: sự tương tác giữa nhiều tiếng nói vượt qua biên giới quốc gia C. the pressure to keep up with online trends: áp lực phải theo kịp các xu hướng trực tuyến D. the reduction of identity to a simple label: việc đồng nhất bản sắc thành một nhãn đơn giản Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “On the other hand, digital spaces can also bring people together. A wide range of voices can now interact with one another across borders, and that contact, when guided by openness, may encourage real understanding instead of easy judgment.” (Mặt khác, không gian số cũng có thể đưa con người lại gần nhau. Nhiều tiếng nói khác nhau giờ đây có thể tương tác với nhau qua biên giới, và sự tiếp xúc đó, khi được dẫn dắt bởi sự cởi mở, có thể khuyến khích sự thấu hiểu thật sự thay vì phán xét dễ dãi.) Cụm that contact quay lại ngay ý đứng trước nó, tức là việc “a wide range of voices can now interact with one another across borders.” Ở đây, danh từ gần nhất và hợp logic nhất không phải là “speed”, “pressure” hay “reduction”, mà là sự tiếp xúc/tương tác giữa nhiều tiếng nói qua biên giới. => that contact = the interaction of voices across national borders Đáp án: B Question 24: Theo đoạn 2, đâu là nguyên nhân chính dẫn đến hiểu lầm trong giao tiếp? A. Sự thiếu thiện chí từ ít nhất một người tham gia giao tiếp. B. Xu hướng lấy chuẩn mực văn hoá của mình làm thước đo cho người khác. C. Sự không kiểm soát được cảm xúc khi gặp hành vi lạ. D. Sự cố ý phớt lờ các quy tắc về ánh mắt và giọng điệu. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The deeper issue is that people often treat their own habits as natural and everyone else’s as unusual. Tone, silence, humour, and even eye contact differ across places, and those differences can easily become a barrier when people react too quickly.” (Vấn đề sâu hơn là con người thường xem thói quen của mình là tự nhiên còn của người khác là khác thường. Giọng điệu, sự im lặng, sự hài hước, thậm chí cả ánh mắt cũng khác nhau giữa các nơi, và những khác biệt đó rất dễ trở thành rào cản khi con người phản ứng quá nhanh.) “Rarely is misunderstanding caused by bad intention alone. More often, it grows out of unfamiliar rules that neither side fully notices.” (Sự hiểu lầm hiếm khi chỉ do ác ý gây ra. Thường hơn, nó nảy sinh từ những quy tắc xa lạ mà cả hai bên đều không hoàn toàn nhận ra.) Đoạn này nhấn mạnh nguyên nhân gốc là con người lấy thói quen của mình làm chuẩn, rồi nhìn hành vi của người khác như điều “lạ”. Chính cách nhìn đó khiến họ đánh giá quá nhanh và tạo ra rào cản. Đáp án B khớp trực tiếp với câu “people often treat their own habits as natural and everyone else’s as unusual.” Đáp án: B Question 25: Từ “modesty” ở đoạn 2 gần nghĩa nhất với từ nào? A. reserve (n): sự dè dặt, kín đáo, ý tứ B. confidence (n): sự tự tin C. impatience (n): sự thiếu kiên nhẫn D. openness (n): sự cởi mở Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Read carelessly, a brief reply may feel insulting; read with patience, it may reflect modesty, caution, or cultural training.” (Nếu đọc một cách hời hợt, một câu trả lời ngắn có thể bị cảm thấy là xúc phạm; nhưng nếu đọc với sự kiên nhẫn, nó có thể phản ánh sự khiêm nhường, sự thận trọng, hoặc sự rèn luyện về văn hoá.) Trong ngữ cảnh này, modesty đi cùng với caution và cultural training, tức là những nét nghĩa như kín đáo, nhún nhường, dè dặt, chứ không phải mạnh mẽ hay bộc lộ thoải mái. Vì vậy, từ gần nghĩa nhất là reserve. => modesty ≈ reserve Đáp án: A Question 26: Theo bài đọc, tất cả những điều sau đều được nêu là lí do khiến hiểu lầm liên văn hoá có thể gia tăng, EXCEPT __________. A. người ta đánh giá hành vi quá nhanh trước khi cân nhắc các chuẩn mực khác nhau B. con người cho rằng thói quen của mình mới là chuẩn bình thường C. các quy tắc văn hoá có thể chi phối cả hai phía mà họ không hoàn toàn nhận ra D. công nghệ dịch thuật thường không truyền đạt được đầy đủ sắc thái cảm xúc Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “The deeper issue is that people often treat their own habits as natural and everyone else’s as unusual.” (Vấn đề sâu hơn là con người thường xem thói quen của mình là tự nhiên còn của người khác là khác thường.) “Tone, silence, humour, and even eye contact differ across places, and those differences can easily become a barrier when people react too quickly.” (Giọng điệu, sự im lặng, sự hài hước, thậm chí cả ánh mắt cũng khác nhau giữa các nơi, và những khác biệt đó rất dễ trở thành rào cản khi con người phản ứng quá nhanh.) “More often, it grows out of unfamiliar rules that neither side fully notices.” (Thường hơn, sự hiểu lầm nảy sinh từ những quy tắc xa lạ mà cả hai bên đều không hoàn toàn nhận ra.) Ba ý A, B, C đều được nêu rõ trong đoạn 2: A khớp với “people react too quickly” B khớp với “treat their own habits as natural” C khớp với “rules that neither side fully notices” Chỉ có D là không hề được nhắc đến. Bài không nói gì về công nghệ dịch thuật hay việc dịch không truyền được cảm xúc. Đáp án: D Question 27: Câu nào dưới đây diễn đạt lại đúng nhất câu sau? “identity is often reduced to a label rather than understood as a lived experience.” (Bản sắc thường bị rút gọn thành một cái nhãn thay vì được hiểu như một trải nghiệm sống thực sự.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “That pressure becomes even stronger online. Social media encourages people to respond fast, simplify emotion, and keep up with current trends. As a result, identity is often reduced to a label rather than understood as a lived experience.” (Áp lực đó còn trở nên mạnh hơn trên mạng. Mạng xã hội khuyến khích con người phản ứng nhanh, đơn giản hoá cảm xúc và chạy theo xu hướng hiện tại. Kết quả là bản sắc thường bị rút gọn thành một cái nhãn thay vì được hiểu như một trải nghiệm sống thực sự.) A. Trong không gian mạng, bản sắc thường bị xem như một nhãn cố định thay vì được nhìn nhận như điều được hình thành từ trải nghiệm cá nhân và xã hội. Đúng. Đáp án này giữ đúng ý cốt lõi của câu gốc: bản sắc bị đơn giản hoá thành “label” thay vì được hiểu như một “lived experience.” Cụm “something shaped by personal and social experience” là cách diễn đạt lại hợp lí của “a lived experience.” Từ “fixed tag” có sắc thái hơi nhấn mạnh hơn chữ “label”, nhưng vẫn đi đúng hướng nghĩa: bản sắc bị đóng khung, bị gắn nhãn, không được hiểu trong chiều sâu trải nghiệm sống. B. Tương tác trực tuyến có xu hướng khiến bản sắc dễ được phân loại hơn, và điều đó đôi khi giúp con người hiểu rõ hơn sự phức tạp của trải nghiệm thực tế. Sai. Câu gốc nói điều ngược lại: bản sắc bị rút gọn thành nhãn nên không được hiểu đúng trong sự phức tạp của trải nghiệm sống. Đáp án này lại biến hệ quả tiêu cực thành lợi ích nhận thức, tức là đổi hướng đánh giá của câu gốc. C. Nền tảng số thường đơn giản hoá bản sắc thành những nhãn dễ nhận ra, dù vậy chúng vẫn giữ lại được phần lớn chiều sâu phía sau trải nghiệm cá nhân. Sai. Vế đầu gần đúng với “reduced to a label”, nhưng vế sau lại lệch hẳn. Câu gốc nhấn mạnh rằng khi bản sắc bị biến thành nhãn thì nó không còn được hiểu như lived experience nữa. Đáp án C lại nói vẫn giữ được phần lớn chiều sâu, tức là làm nhẹ đi mức độ mất mát về nghĩa của câu gốc. D. Vì mạng xã hội khuyến khích phản hồi nhanh, bản sắc có xu hướng được thể hiện thông qua trải nghiệm cá nhân trực tiếp hơn là qua các phạm trù đơn giản hoá. Sai. Đây là đáp án đảo ngược hoàn toàn ý câu gốc. Bài nói bản sắc dễ bị biến thành nhãn đơn giản, còn đáp án này lại bảo bản sắc có xu hướng được thể hiện qua trải nghiệm trực tiếp nhiều hơn. Đáp án: A Question 28: Ở đoạn nào tác giả bàn về tác động hai mặt của không gian mạng, vừa có thể làm yếu đi vừa có thể cải thiện sự thấu hiểu liên văn hoá? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “Social media encourages people to respond fast, simplify emotion, and keep up with current trends. As a result, identity is often reduced to a label rather than understood as a lived experience. On the other hand, digital spaces can also bring people together. A wide range of voices can now interact with one another across borders, and that contact, when guided by openness, may encourage real understanding instead of easy judgment.” (Mạng xã hội khuyến khích con người phản ứng nhanh, đơn giản hoá cảm xúc và chạy theo xu hướng hiện tại. Kết quả là bản sắc thường bị rút gọn thành một cái nhãn thay vì được hiểu như một trải nghiệm sống thực sự. Mặt khác, không gian số cũng có thể đưa con người lại gần nhau. Nhiều tiếng nói khác nhau giờ đây có thể tương tác với nhau qua biên giới, và sự tiếp xúc đó, nếu được dẫn dắt bởi sự cởi mở, có thể khuyến khích sự thấu hiểu thật sự thay vì phán xét dễ dãi.) Đoạn 3 nói rất rõ hai mặt của không gian mạng: mặt tiêu cực: làm bản sắc bị đơn giản hoá, dễ dẫn đến phán xét hời hợt mặt tích cực: tạo điều kiện cho nhiều tiếng nói tiếp xúc, từ đó có thể tăng hiểu biết thật sự Vì vậy, đáp án đúng là đoạn 3. Đáp án: C Question 29: Ở đoạn nào tác giả nhấn mạnh rằng sự bối rối trong giao tiếp liên văn hoá thường xuất phát từ những tương tác đời thường chứ không phải từ xung đột công khai? A. Paragraph 1 B. Paragraph 2 C. Paragraph 3 D. Paragraph 4 Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “At first, cross-cultural communication may look like a simple matter of language. A student says little in class and is seen as passive. Another speaks directly and is judged rude.” (Thoạt đầu, giao tiếp liên văn hoá có thể trông như chỉ là chuyện ngôn ngữ. Một học sinh ít nói trong lớp thì bị xem là thụ động. Một người khác nói thẳng thì bị đánh giá là thô lỗ.) “In many respects, confusion begins not with major conflict but with small moments, small enough to ignore, yet strong enough to shape first impressions.” (Xét trên nhiều phương diện, sự bối rối không bắt đầu từ những xung đột lớn mà từ những khoảnh khắc nhỏ, nhỏ đến mức dễ bị bỏ qua nhưng vẫn đủ mạnh để hình thành ấn tượng ban đầu.) Câu cuối của đoạn 1 gần như nói thẳng đúng điều câu hỏi yêu cầu: sự nhầm lẫn bắt đầu không phải từ xung đột lớn mà từ những khoảnh khắc nhỏ trong tương tác thường ngày. Đây là cách diễn đạt lại trực tiếp của ý trong đề. Đáp án: A Question 30: Từ “superior” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. equal (adj): ngang bằng, bình đẳng B. dominant (adj): chi phối, thống trị C. advanced (adj): tiên tiến D. stronger (adj): mạnh hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 4: “It asks whether people can keep an open mind when faced with difference, adapt to unfamiliar behaviour, and resist the urge to treat one style as superior.” (Nó đặt ra câu hỏi liệu con người có thể giữ đầu óc cởi mở khi đối diện với sự khác biệt, thích nghi với những hành vi xa lạ và cưỡng lại thôi thúc xem một kiểu ứng xử nào đó là vượt trội hơn hay không.) Trong ngữ cảnh này, superior mang nghĩa là cao hơn, tốt hơn, vượt hơn cái khác. Từ trái nghĩa phù hợp nhất là equal, tức là ngang bằng, không cái nào hơn cái nào. Các từ dominant, advanced, stronger đều không mang nghĩa đối lập với “superior” trong ngữ cảnh này; thậm chí một số còn gần với sắc thái mạnh/hơn. => superior >< equal Đáp án: A |
