Hướng dẫn giải Question 31: Câu nào là vị trí chèn phù hợp nhất cho câu sau? “A fair society does not force people to choose between dignity and acceptance.” (Một xã hội công bằng không buộc con người phải chọn giữa phẩm giá và sự được chấp nhận.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “Assimilation becomes more complicated when fitting in starts to mean giving things up. A person may gain in confidence and social acceptance, yet lose a sense of cultural identity at the same time. [I] That trade-off is not always obvious at first. Some changes are practical and even necessary, especially when people need language skills or cultural familiarity to study, work, and participate fully in society. [II] In that sense, assimilation can have positive impacts on both individuals and the wider community.” (Quá trình đồng hoá trở nên phức tạp hơn khi việc hoà nhập bắt đầu đồng nghĩa với việc phải từ bỏ điều gì đó. Một người có thể tự tin hơn và được xã hội chấp nhận hơn, nhưng đồng thời lại mất đi cảm giác về bản sắc văn hoá. [I] Sự đánh đổi đó không phải lúc nào cũng dễ nhận ra ngay từ đầu. Một số thay đổi là thực tế và thậm chí cần thiết, nhất là khi con người cần năng lực ngôn ngữ hay sự quen thuộc văn hoá để học tập, làm việc và tham gia đầy đủ vào xã hội. [II] Theo nghĩa đó, đồng hoá có thể đem lại tác động tích cực cho cả cá nhân lẫn cộng đồng rộng lớn hơn.) Đoạn 3: “The difficulty lies in the fact that assimilation is rarely a neutral process. It is shaped by power, expectation, and social judgment. Some groups are encouraged to keep parts of their tradition, while others are pressed to leave theirs behind. [III] Not only does this affect behaviour, but it also influences how welcome people feel.” (Khó khăn nằm ở chỗ đồng hoá hiếm khi là một quá trình trung lập. Nó bị chi phối bởi quyền lực, kì vọng và sự phán xét xã hội. Một số nhóm được khuyến khích giữ lại một phần truyền thống của mình, trong khi những nhóm khác lại bị thúc ép phải bỏ lại chúng. [III] Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hành vi mà còn ảnh hưởng đến việc họ cảm thấy mình được chào đón đến mức nào.) Đoạn 4: “For that reason, assimilation should not be discussed only as personal success or failure. Cultures differ across places, and real inclusion requires more than asking newcomers to copy what is already there. It asks both sides to keep an open mind. [IV] Rather, it creates conditions in which people can adapt to a new environment without being pushed to erase the origin, values, and sense of identity that shaped them in the first place.” (Vì lí do đó, không nên chỉ bàn về đồng hoá như thành công hay thất bại cá nhân. Các nền văn hoá khác nhau ở mỗi nơi, và sự hòa nhập thực sự đòi hỏi nhiều hơn việc bắt người mới đến sao chép cái vốn đã có sẵn. Nó đòi hỏi cả hai phía phải giữ một tư duy cởi mở. [IV] Ngược lại, nó tạo ra những điều kiện để con người có thể thích nghi với môi trường mới mà không bị ép xoá đi nguồn gốc, giá trị và cảm thức bản sắc đã hình thành nên họ từ đầu.) Câu cần chèn phù hợp nhất với [IV]. Ngay trước đó, đoạn văn nói rằng real inclusion requires more than asking newcomers to copy what is already there. Câu chèn tiếp tục đúng mạch này bằng cách khẳng định một nguyên tắc công bằng: xã hội công bằng không ép con người phải chọn giữa phẩm giá và sự được chấp nhận. Sau đó, câu mở đầu bằng “Rather” nối tiếp rất tự nhiên để giải thích xã hội công bằng nên làm gì thay vì ép buộc như vậy: nó phải tạo điều kiện cho con người thích nghi mà không bị xoá bản sắc. Nếu đặt ở [I], [II] hoặc [III], câu này không nối mạch tốt bằng vì những vị trí đó đang triển khai ý về đánh đổi cá nhân hoặc quyền lực xã hội, còn [IV] là chỗ tác giả chuyển sang khẳng định mô hình hòa nhập đúng đắn. Đáp án: C Question 32: Cụm “carries a deeper question” ở đoạn 1 gần nghĩa nhất với đáp án nào? A. hides a minor cultural gap: che giấu một khoảng cách văn hoá nhỏ B. repeats a familiar public concern: lặp lại một mối lo quen thuộc của công chúng C. resolves a private identity problem: giải quyết một vấn đề bản sắc mang tính cá nhân D. raises a more serious issue: đặt ra một vấn đề nghiêm trọng hơn Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “What appears to be simple adjustment, though, often carries a deeper question about identity.” (Tuy vậy, điều trông như một sự điều chỉnh đơn giản lại thường mang theo một câu hỏi sâu hơn về bản sắc.) Ở đây, tác giả đang nói: bề ngoài thì chỉ là chuyện thích nghi, nhưng bên dưới nó còn gợi ra/đặt ra một vấn đề sâu hơn về bản sắc. Cụm carries a deeper question không mang nghĩa “che giấu”, cũng không phải “lặp lại” hay “giải quyết”. Nó nhấn mạnh rằng phía sau bề mặt đơn giản còn có một vấn đề nghiêm túc hơn cần nghĩ tới. => “carries a deeper question” ≈ “raises a more serious issue” Đáp án: D Question 33: Có thể suy ra điều gì từ đoạn 1 về sự thích nghi? A. Nó chủ yếu chỉ hiệu quả với trẻ em đổi ngôn ngữ nhanh. B. Nó có thể làm cuộc sống hằng ngày dễ hơn nhưng vẫn để lại những câu hỏi chưa yên về bản sắc. C. Nó trở nên có hại mỗi khi con người thay đổi thói quen để hoà nhập. D. Nó kém quan trọng hơn việc giữ nguyên mọi thực hành văn hoá. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “Learning how to interact with others, adapt to local customs, and deal with unfamiliar expectations can help newcomers feel less isolated. It may reduce barriers, build connection, and make daily life more manageable. What appears to be simple adjustment, though, often carries a deeper question about identity.” (Việc học cách tương tác với người khác, thích nghi với phong tục địa phương và xử lí những kì vọng xa lạ có thể giúp người mới bớt cảm thấy cô lập. Nó có thể giảm rào cản, xây dựng kết nối và khiến cuộc sống hằng ngày dễ xoay xở hơn. Tuy vậy, điều trông như sự điều chỉnh đơn giản lại thường đặt ra một câu hỏi sâu hơn về bản sắc.) Đoạn này nêu hai mặt cùng lúc. Một mặt, thích nghi có ích: giảm cô lập, giảm rào cản, làm đời sống dễ hơn. Mặt khác, nó vẫn có thể kéo theo vấn đề sâu hơn về bản sắc. Vì vậy, đáp án đúng phải giữ được cả lợi ích thực tế lẫn sự chưa giải quyết hoàn toàn về identity. Chỉ đáp án B làm được điều đó. Đáp án: B Question 34: Từ “it” ở đoạn 1 chỉ điều gì? A. the changes described earlier: những thay đổi đã được mô tả trước đó B. the child’s pattern of behaviour: kiểu hành vi của đứa trẻ C. the simple adjustment later: sự điều chỉnh đơn giản được nhắc ở phía sau D. the use of a different language: việc sử dụng một ngôn ngữ khác Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1: “A child answers in one language at home and another at school. Within months, the accent changes, the food in the lunchbox changes, and sometimes even the way the child behaves begins to shift. To many people, this looks like healthy adaptation. In many respects, it is.” (Một đứa trẻ trả lời bằng một ngôn ngữ ở nhà và một ngôn ngữ khác ở trường. Chỉ trong vài tháng, giọng nói thay đổi, thức ăn trong hộp cơm thay đổi, và đôi khi ngay cả cách đứa trẻ cư xử cũng bắt đầu thay đổi. Đối với nhiều người, điều này trông giống như một sự thích nghi lành mạnh. Xét trên nhiều phương diện, đúng là như vậy.) Ở đây, it quay lại this trong câu ngay trước: “this looks like healthy adaptation.” Mà this không chỉ riêng một chi tiết nào như hành vi hay ngôn ngữ, mà chỉ toàn bộ những thay đổi đã được mô tả trước đó: - dùng hai ngôn ngữ khác nhau - accent changes - food changes - behaviour begins to shift => it = the changes described earlier Đáp án: A Question 35: Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về assimilation? A. Nó có thể giúp con người tham gia đầy đủ hơn vào xã hội. B. Nó có thể làm tăng sự tự tin và sự chấp nhận trong xã hội. C. Nó luôn đòi hỏi con người phải từ bỏ hoàn toàn văn hoá của mình. D. Nó có thể hỗ trợ sự thấu hiểu chung trong cộng đồng. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 2: “A person may gain in confidence and social acceptance, yet lose a sense of cultural identity at the same time. Some changes are practical and even necessary, especially when people need language skills or cultural familiarity to study, work, and participate fully in society. In that sense, assimilation can have positive impacts on both individuals and the wider community. It may bring people together and create shared understanding across differences.” (Một người có thể tự tin hơn và được xã hội chấp nhận hơn, nhưng đồng thời lại mất đi cảm giác về bản sắc văn hoá. Một số thay đổi là thực tế và thậm chí cần thiết, nhất là khi con người cần năng lực ngôn ngữ hay sự quen thuộc văn hoá để học tập, làm việc và tham gia đầy đủ vào xã hội. Theo nghĩa đó, đồng hoá có thể đem lại tác động tích cực cho cả cá nhân lẫn cộng đồng rộng lớn hơn. Nó có thể đưa con người lại gần nhau và tạo ra sự thấu hiểu chung vượt qua khác biệt.) Đáp án C sai vì có từ always và completely, trong khi đoạn 2 không nói đồng hoá luôn luôn buộc con người phải từ bỏ văn hoá hoàn toàn. Bài chỉ nói nó becomes more complicated when fitting in starts to mean giving things up, tức là có thể có sự đánh đổi, chứ không tuyệt đối hoá thành mọi trường hợp đều phải từ bỏ hoàn toàn. A, B, D đều được nêu trực tiếp trong đoạn. Đáp án: C Question 36: Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn 3? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The difficulty lies in the fact that assimilation is rarely a neutral process. It is shaped by power, expectation, and social judgment. Some groups are encouraged to keep parts of their tradition, while others are pressed to leave theirs behind. Not only does this affect behaviour, but it also influences how welcome people feel. A society may praise diversity in public, then quietly reward only those who resemble the mainstream. As a result, what is presented as openness may actually reflect a narrow idea of belonging.” (Khó khăn nằm ở chỗ đồng hoá hiếm khi là một quá trình trung lập. Nó bị chi phối bởi quyền lực, kì vọng và sự phán xét xã hội. Một số nhóm được khuyến khích giữ lại một phần truyền thống của mình, trong khi những nhóm khác lại bị thúc ép phải bỏ lại chúng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hành vi mà còn ảnh hưởng đến việc họ cảm thấy mình được chào đón đến mức nào. Một xã hội có thể công khai ca ngợi sự đa dạng, nhưng lại âm thầm tưởng thưởng chỉ những ai giống với dòng chính. Vì thế, điều được trình bày như sự cởi mở thực ra có thể phản ánh một ý niệm hẹp hòi về sự thuộc về.) A. Việc công khai ca ngợi sự đa dạng thường là đủ để giúp người mới cảm thấy được chấp nhận hoàn toàn trong hầu hết cộng đồng. Sai. Đoạn 3 nói gần như điều ngược lại. Tác giả nhấn mạnh rằng xã hội có thể praise diversity in public nhưng vẫn quietly reward only those who resemble the mainstream. Nghĩa là lời ca ngợi công khai không hề đủ để tạo ra sự chấp nhận thật sự. B. Vấn đề chính của assimilation là người mới thường hiểu sai ý nghĩa của việc thuộc về trong các xã hội đa dạng. Sai. Đoạn 3 không đặt trọng tâm vào việc người mới misunderstand belonging. Trọng tâm nằm ở chỗ quá trình đồng hoá không trung lập, bị định hình bởi power, expectation, and social judgment. Đáp án này đổi nguyên nhân xã hội thành lỗi hiểu sai của người mới, nên lệch hẳn trọng tâm. C. Assimilation trở nên công bằng khi mọi người bị đánh giá theo cùng một tiêu chuẩn dòng chính trong đời sống công cộng. Sai. Đoạn 3 xem việc xã hội ngầm thưởng cho những ai giống dòng chính là một vấn đề, không phải một dấu hiệu công bằng. Đáp án này biến điều bài phê phán thành điều bài ủng hộ. D. Assimilation không trung lập; quyền lực xã hội có thể tưởng thưởng sự conform even khi xã hội công khai ca ngợi sự đa dạng. Đúng. Đáp án này giữ đúng hai trục ý lớn nhất của đoạn 3: một là assimilation is rarely neutral, hai là xã hội có thể publicly praise diversity nhưng thực tế vẫn reward conformity to the mainstream. Đây chính là phần tóm tắt đúng trọng tâm nhất. Đáp án: D Question 37: Từ “neutral” ở đoạn 3 TRÁI NGHĨA với từ nào? A. equal: ngang bằng B. biased: thiên lệch C. calm: bình tĩnh D. open: cởi mở Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “The difficulty lies in the fact that assimilation is rarely a neutral process. It is shaped by power, expectation, and social judgment.” (Khó khăn nằm ở chỗ đồng hoá hiếm khi là một quá trình trung lập. Nó bị chi phối bởi quyền lực, kì vọng và sự phán xét xã hội.) Trong ngữ cảnh này, neutral nghĩa là trung lập, không thiên về bên nào. Ngay sau đó, tác giả nói quá trình này bị chi phối bởi quyền lực, kì vọng và phán xét xã hội, tức là không hề trung lập. Từ đối nghĩa phù hợp nhất là biased = thiên lệch. => neutral >< biased Đáp án: B Question 38: Câu nào diễn đạt lại đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3? “A society may praise diversity in public, then quietly reward only those who resemble the mainstream.” (Một xã hội có thể công khai ca ngợi sự đa dạng, rồi âm thầm tưởng thưởng chỉ những người giống với dòng chính.) Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A society may praise diversity in public, then quietly reward only those who resemble the mainstream.” (Một xã hội có thể công khai ca ngợi sự đa dạng, rồi âm thầm tưởng thưởng chỉ những người giống với dòng chính.) A. Sự ủng hộ công khai đối với đa dạng thường chứng minh rằng các nhóm thiểu số đã nhận được đối xử bình đẳng trong đời sống hằng ngày. Sai. Câu gốc không hề nói public praise là bằng chứng của equal treatment. Ngược lại, nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa lời nói công khai và cách đối xử thực tế. Đáp án A biến mâu thuẫn đó thành sự xác nhận bình đẳng, nên sai. B. Những người giống với dòng chính thường là những người ủng hộ mạnh mẽ nhất cho các chiến dịch đa dạng công khai. Sai. Câu gốc không nói gì về việc ai là người ủng hộ các chiến dịch đa dạng. Nó nói xã hội reward những người giống dòng chính. Đáp án này đổi trọng tâm từ cơ chế ưu ái xã hội sang thái độ của một nhóm người, nên lệch ý. C. Một xã hội có thể ca ngợi sự đa dạng bằng lời nói nhưng vẫn ưu ái những người phù hợp với khuôn mẫu chi phối. Đúng. Đáp án này giữ trọn hai vế cốt lõi của câu gốc: celebrate diversity in words tương ứng với praise diversity in public, và favor those who fit the dominant pattern tương ứng với reward those who resemble the mainstream. Nghĩa được giữ đúng cả về nội dung lẫn thái độ phê phán. D. Sự đa dạng được tôn trọng nhất khi người mới công khai giữ lại những khác biệt văn hoá dễ thấy trong môi trường công cộng. Sai. Đây là một ý hoàn toàn khác. Câu gốc không nói khi nào diversity được tôn trọng nhất; nó đang phê phán khoảng cách giữa diễn ngôn công khai và sự ưu ái ngầm dành cho mainstream. Đáp án: C Question 39: Có thể suy ra điều gì từ bài đọc? A. Sự hòa nhập vẫn bị giới hạn khi vẻ ngoài cởi mở còn phụ thuộc vào mức độ con người giống với dòng chính đến đâu. B. Sự hòa nhập trở nên ổn định khi người mới học được thói quen địa phương đủ nhanh để tránh bị phán xét. C. Sự hòa nhập mạnh nhất khi khác biệt văn hoá trở thành chuyện riêng tư chứ không còn là bản sắc công khai. D. Sự hòa nhập đòi hỏi người mới sớm muộn gì cũng phải chọn sự chấp nhận chung thay vì các giá trị được thừa hưởng. Căn cứ vào thông tin: Đoạn 3: “A society may praise diversity in public, then quietly reward only those who resemble the mainstream. As a result, what is presented as openness may actually reflect a narrow idea of belonging.” (Một xã hội có thể công khai ca ngợi sự đa dạng, rồi âm thầm tưởng thưởng chỉ những người giống với dòng chính. Vì thế, điều được trình bày như sự cởi mở thực ra có thể phản ánh một ý niệm hẹp hòi về sự thuộc về.) Đoạn 4: “Real inclusion requires more than asking newcomers to copy what is already there... it creates conditions in which people can adapt to a new environment without being pushed to erase the origin, values, and sense of identity that shaped them in the first place.” (Sự hòa nhập thực sự đòi hỏi nhiều hơn việc bắt người mới đến sao chép cái đã có sẵn... nó tạo ra điều kiện để con người có thể thích nghi với môi trường mới mà không bị ép xoá đi nguồn gốc, giá trị và cảm thức bản sắc đã hình thành nên họ từ đầu.) Từ hai đoạn này có thể suy ra rằng nếu một xã hội chỉ tỏ ra cởi mở miễn là người ta đủ giống với dòng chính, thì sự hòa nhập đó vẫn rất hạn chế. Đó chính là ý của A. B sai vì bài không nói chỉ cần học nhanh local habits là inclusion sẽ ổn định. C sai vì bài không hề ủng hộ việc đẩy khác biệt văn hoá vào phạm vi riêng tư. D sai vì đoạn 4 nói ngược lại: inclusion đúng nghĩa không ép con người xoá đi values và identity gốc của mình. Đáp án: A Question 40: Câu nào tóm tắt đúng nhất toàn bài? Căn cứ vào thông tin: Đoạn 1 nhấn mạnh thích nghi có lợi ích thực tế nhưng đồng thời kéo theo câu hỏi sâu hơn về bản sắc. Đoạn 2 cho thấy assimilation có thể đem lại confidence, acceptance, participation, shared understanding, nhưng cũng có đánh đổi về identity. Đoạn 3 phân tích quá trình này không trung lập, bị chi phối bởi power và social judgment; xã hội có thể ca ngợi diversity nhưng vẫn thưởng cho conformity. Đoạn 4 kết luận real inclusion không phải ép người mới sao chép dòng chính mà phải tạo điều kiện để họ thích nghi mà không xoá bản sắc. A. Những lợi ích thực tế của cultural adaptation đối với người mới, nhấn mạnh việc học ngôn ngữ và điều chỉnh xã hội giúp đời sống dễ quản lí hơn và gắn kết hơn. Sai. Đáp án này chỉ lấy một phần của đoạn đầu và đoạn 2. Nó quá hẹp vì bỏ qua toàn bộ nửa sau quan trọng của bài: cái giá ẩn về identity, power dynamics, và điều kiện của real inclusion. B. Assimilation là một quá trình nhiều tầng, có lợi ích xã hội nhưng thường áp đặt một cái giá ẩn lên bản sắc do các áp lực xã hội và động lực quyền lực phức tạp. Đúng. Đáp án này bao quát được toàn bài: có social benefits, có hidden cost on identity, và nguyên nhân không chỉ là cá nhân mà còn là societal pressures and power dynamics. Đây là phương án vừa đủ rộng, đúng trọng tâm nhất. C. Một lập luận mạnh rằng xã hội nên ngừng khuyến khích assimilation để tập trung cho phép mọi nhóm văn hoá sống hoàn toàn theo truyền thống riêng của mình. Sai. Bài không cực đoan như vậy. Tác giả thừa nhận assimilation/adaptation có những mặt tích cực và thực tế cần thiết. Bài chỉ phê phán kiểu hòa nhập ép buộc xoá bản sắc, chứ không kêu gọi chấm dứt hoàn toàn assimilation. D. Vai trò quan trọng của mạng xã hội hiện đại và giáo dục số trong việc buộc trẻ nhập cư thay đổi giọng nói và hành vi để phù hợp với dòng chính. Sai. Đây là đáp án lạc đề. Bài không bàn về social media hay digital education; đó là chi tiết của một bài khác, không phải trọng tâm ở đây. Đáp án: B |