Welcome to Worthington, Minnesota—Where Diversity Creates Opportunity!
⮚Are you looking for a fresh start in America's heartland? Worthington is the perfect place for families (1)_________ want to build a better future. Our community has successfully transformed from a small farming town into a vibrant multicultural city.
⮚The (2)_________ growth has brought many changes to our town. Students (3)_________ over 20 different cultures now fill our modern schools.
⮚Most of our new residents have (4)_________ well and found good jobs at local businesses. While debates (5)_________ around its effects on traditional life, immigration has actually saved Worthington from economic decline.
❖We offer:
✔Job opportunities at major employers
✔Affordable housing options
✔Excellent schools with multilingual support
✔Community programs for all ages
⮚(6)_________ of the families have been here for over 20 years and love calling Worthington home.
⮚Come discover why thousands have chosen Worthington as their American dream destination!
❖Contact us today: Visit Worthington Chamber of Commerce
❖Phone:507-369-4218
https://apnews.com/am
Question 1:A. which B. whom C. whose D. who
Question 2:A. rapidity B. rapidly C. rapid D. rapidize
Question 3:A. had represented B. representing C. which represented D. be represented
Question 4:A. settled in B. taken off C. moved on D. turned up
A. which – SAI – Đại từ quan hệ này chỉ được dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc sự việc đứng trước nó. Trong ngữ cảnh này, danh từ tiền ngữ là families chỉ người, do đó việc sử dụng which sẽ gây sai lệch hoàn toàn về mặt đối tượng và ngữ pháp cơ bản.
B. whom – SAI – Đại từ này dùng để thay thế cho danh từ chỉ người nhưng đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ở đây, vị trí trống đứng trước động từ want, đòi hỏi một đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ, vì vậy whom không thể được chấp nhận.
C. whose – SAI – Đại từ này dùng để chỉ sự sở hữu cho cả người và vật, theo sau thường phải là một danh từ. Vì phía sau khoảng trống là động từ want chứ không phải một danh từ thuộc quyền sở hữu của families, nên phương án này hoàn toàn không phù hợp.
D. who – ĐÚNG – Đây là đại từ quan hệ thay thế cho danh từ chỉ người families và đóng vai trò làm chủ ngữ của động từ want trong mệnh đề quan hệ. Lựa chọn này đảm bảo sự hòa hợp giữa tiền ngữ và chức năng ngữ pháp trong câu.
Tạm dịch: Worthington is the perfect place for families who want to build a better future. (“Worthington là nơi hoàn hảo cho những gia đình muốn xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.”)
Question 2:A. rapidity B. rapidlyC. rapid D. rapidize
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. rapidity – SAI – Đây là một danh từ mang nghĩa là sự nhanh chóng hoặc tính cấp thiết. Vị trí cần điền nằm giữa mạo từ the và danh từ growth, do đó ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ phía sau thay vì sử dụng một danh từ ghép không phổ biến.
B. rapidly – SAI – Đây là một trạng từ thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Trạng từ không thể đứng trực tiếp trước một danh từ để đóng vai trò làm định ngữ trong cấu trúc mạo từ cộng danh từ, vì vậy rapidly sai về mặt trật tự từ loại.
C. rapid – ĐÚNG – Đây là một tính từ mang nghĩa là nhanh chóng. Trong cấu trúc cụm danh từ the rapid growth, tính từ này đứng trước danh từ growth để mô tả tính chất của sự phát triển, hoàn toàn phù hợp với quy tắc ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
D. rapidize – SAI – Đây là một hình thái động từ (không phổ biến hoặc không chính thức trong tiếng Anh tiêu chuẩn). Về mặt ngữ pháp, một động từ không thể chèn vào giữa mạo từ và danh từ để tạo thành một cụm danh từ hợp lệ trong trường hợp này.
Tạm dịch: The rapid growth has brought many changes to our town. (“Sự phát triển nhanh chóng đã mang lại nhiều thay đổi cho thị trấn của chúng ta.”)
Question 3:A. had representedB. representing C. which represented D. be represented
Giải Thích: Kiến thức về rút gọn MĐQH
A. had represented – SAI – Đây là một động từ được chia ở thì quá khứ hoàn thành. Nếu sử dụng phương án này, câu sẽ có hai động từ chính cùng chia thì mà không có từ nối, dẫn đến lỗi sai về cấu trúc câu phức trong tiếng Anh.
B. representing – ĐÚNG – Đây là hình thức rút gọn của mệnh đề quan hệ mang nghĩa chủ động (who represent/represented). Khi chủ ngữ thực hiện hành động, ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và biến động từ thành dạng V-ing để câu văn trở nên súc tích hơn.
C. which represented – SAI – Mặc dù đây là một mệnh đề quan hệ đầy đủ, nhưng đại từ which chỉ dùng cho vật. Chủ ngữ phía trước là students chỉ người, nên việc sử dụng which là sai hoàn toàn về mặt ngữ pháp liên quan đến đại từ quan hệ chỉ đối tượng.
D. be represented – SAI – Đây là dạng thức bị động hoặc động từ nguyên mẫu không có to. Nó không thể đứng sau danh từ students để bổ nghĩa mà không có đại từ quan hệ, và về mặt ý nghĩa, sinh viên tự đại diện cho các nền văn hóa chứ không bị đại diện.
Tạm dịch: Students representing over 20 different cultures now fill our modern schools. (“Những học sinh đại diện cho hơn 20 nền văn hóa khác nhau giờ đây đang lấp đầy các ngôi trường hiện đại của chúng ta.”)
Question 4:A. settled in B. taken off C. moved on D. turned up
Giải Thích: Kiến thức về cụm động từ
A. settled in – ĐÚNG – Cụm động từ này có nghĩa là ổn định cuộc sống tại một nơi ở mới hoặc môi trường mới. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh đoạn văn đang nói về các cư dân mới chuyển đến Worthington, tìm được việc làm và an cư lạc nghiệp.
B. taken off – SAI – Cụm động từ này có nhiều nghĩa như cất cánh (máy bay) hoặc trở nên thành công nhanh chóng. Tuy nhiên, nó không đi kèm với giới từ well để mô tả việc một người thích nghi và ổn định chỗ ở tại một thành phố mới như cách settled in thực hiện.
C. moved on – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là tiếp tục di chuyển hoặc vượt qua một tình huống khó khăn để bắt đầu cái mới. Nếu chọn phương án này, nó sẽ ám chỉ cư dân rời đi nơi khác, trái ngược với ý tìm được việc làm ổn định tại địa phương.
D. turned up – SAI – Cụm động từ này có nghĩa là xuất hiện hoặc đến nơi nào đó, thường là bất ngờ. Mặc dù họ có đến Worthington, nhưng turned up không mang hàm ý sâu sắc về việc xây dựng cuộc sống và hòa nhập lâu dài như cụm từ settled in.
Tạm dịch: Most of our new residents have settled in well and found good jobs at local businesses. (“Hầu hết các cư dân mới của chúng tôi đã ổn định cuộc sống tốt và tìm được công việc ổn định tại các doanh nghiệp địa phương.”)
Question 5:A. rage B. persist C. revolveD. swirl
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. rage – SAI – Động từ này thường dùng để chỉ một cơn giận dữ hoặc một cuộc tranh luận diễn ra cực kỳ gay gắt và dữ dội. Mặc dù có thể dùng trong một số văn cảnh, nhưng nó không phổ biến bằng cụm từ đi với giới từ around để mô tả sự lan truyền thông tin.
B. persist – SAI – Từ này có nghĩa là kiên trì hoặc vẫn còn tồn tại dai dẳng. Động từ này thường đi trực tiếp với chủ ngữ hoặc giới từ in, nó không mang tính chất mô tả sự chuyển động hoặc bao quanh của các luồng ý kiến như yêu cầu của ngữ cảnh này.
C. revolve – SAI – Động từ này có nghĩa là xoay quanh một trục hoặc một tâm điểm nhất định. Revolve thường mang nghĩa vật lý hoặc trừu tượng về sự phụ thuộc vào một yếu tố cốt lõi, không diễn tả tốt sự hỗn loạn hay lan truyền của các cuộc tranh luận xã hội.
D. swirl – ĐÚNG – Động từ này thường được dùng để mô tả những cuộc tranh luận, tin đồn hoặc ý kiến đang diễn ra dồn dập và lan tỏa xung quanh một vấn đề. Swirl around là một cụm từ cố định mang tính hình tượng cao, rất phù hợp với phong cách viết báo chí.
Tạm dịch: While debates swirl around its effects on traditional life, immigration has actually saved Worthington from economic decline. (“Trong khi những cuộc tranh luận xoay quanh các tác động của nó đối với cuộc sống truyền thống, sự nhập cư thực sự đã cứu Worthington khỏi sự suy giảm kinh tế.”)
Question 6:A. Many B. FewC. Some D. Each
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. Many – SAI – Lượng từ many thường đứng trực tiếp trước danh từ đếm được số nhiều. Tuy nhiên, cấu trúc trong câu có giới từ of phía sau (Many of the families). Mặc dù đúng ngữ pháp, nhưng trong văn cảnh leaflet quảng cáo, many thường dùng cho số lượng lớn không xác định rõ.
B. Few – SAI – Lượng từ này mang nghĩa phủ định là rất ít, không đủ. Nếu dùng few, câu sẽ mang nghĩa tiêu cực rằng hầu như không có gia đình nào ở lại Worthington lâu dài, điều này hoàn toàn mâu thuẫn với mục đích quảng bá sự hấp dẫn của thành phố.
C. Some – ĐÚNG – Some of mang nghĩa là một vài trong số, dùng để chỉ một nhóm cụ thể trong tổng thể. Trong ngữ cảnh này, some được dùng để đưa ra ví dụ về các gia đình đã gắn bó lâu dài để tăng tính thuyết phục cho lời mời gọi định cư tại Worthington.
D. Each – SAI – Lượng từ này có nghĩa là mỗi, dùng để chỉ từng cá thể trong một nhóm. Each thường đi với danh từ số ít hoặc cấu trúc each of the + danh từ số nhiều nhưng động từ theo sau phải chia ở số ít, trong khi động từ have trong câu đang ở số nhiều.
Tạm dịch: Some of the families have been here for over 20 years and love calling Worthington home. (“Một số gia đình đã ở đây hơn 20 năm và rất yêu mến việc gọi Worthington là nhà.”)
Read of the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
KEEP YOUR BRAIN YOUNG!
A Science-Based Program for Adults 60+
⮚Are you worried about memory problems as you get older? You're not alone! Scientists have discovered that simple lifestyle changes can help your brain stay (7)_________ for longer.
❖What We Offer:
⮚Our healthy brain program combines four key activities. Unlike (8)_________ programs that focus on just one thing, we believe in the power of doing everything together.
✔Regular (9)_________—Join our fun moderate exercise classes three times a week.
✔Healthy Mediterranean diet plans—Learn to prepare delicious meals that are good for your brain.
✔Brain training games—Challenge yourself with puzzles and memory tasks.
✔Social activities—Meet new friends and stay connected.
❖The Science Behind It:
⮚A recent study followed 2,100 older adults who were (10)_________ assigned to different groups. Those in the lifestyle program showed better results, (11)_________ we know this approach really works!
❖Join Us Today!
✔Don't put your brain health (12)_________ the back burner—take action now!
✔Classes start every month
❖Cost: $50 per month (includes all materials)
❖Location: Community Health Center
⮚Call 555-BRAIN or visit www.healthybrain60.com
❖"After just 6 months, I feel mentally younger!" - AM, age 72
https://apnews.com/am
Question 7:A. stronger B. sharper C. healthier D. younger
Question 8:A. other B. the others C. others D. another
Question 9:A. physical exercise sessions B. exercise sessions physical
C. sessions physical exercise D. physical sessions exercise
Question 10:A. directly B. randomly C. fairly D. simply
Question 7:A. strongerB. sharper C. healthier D. younger
Giải Thích: Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. stronger – SAI – Từ này có nghĩa là khỏe mạnh hơn về mặt thể chất hoặc sức mạnh cơ bắp. Mặc dù não bộ cũng cần khỏe mạnh, nhưng trong tiếng Anh, khi nói về sự minh mẫn và khả năng nhận thức của trí não, người ta không dùng tính từ strong làm ưu tiên hàng đầu.
B. sharper – ĐÚNG – Trong ngữ cảnh về trí nhớ và não bộ, sharp (minh mẫn, sắc sảo) là từ chuyên dụng để mô tả trạng thái nhận thức nhạy bén. Giữ cho não bộ stay sharper mang nghĩa là giúp trí tuệ luôn tỉnh táo, xử lý thông tin nhanh và không bị suy giảm trí nhớ.
C. healthier – SAI – Healthy là một từ mang nghĩa chung là lành mạnh hoặc khỏe mạnh. Dù việc giữ não bộ khỏe mạnh là đúng, nhưng healthier không nhấn mạnh được khía cạnh trí tuệ và sự nhạy bén của các phản xạ thần kinh như cách mà tính từ sharper thực hiện.
D. younger – SAI – Younger có nghĩa là trẻ hơn. Mặc dù tiêu đề bài viết là Keep your brain young, nhưng trong cấu trúc stay + adj phía dưới, việc dùng sharper sẽ mang tính học thuật và chính xác hơn về mặt chức năng của các thay đổi lối sống đối với các cụ già 60+.
Tạm dịch: Scientists have discovered that simple lifestyle changes can help your brain stay sharper for longer. (“Các nhà khoa học đã khám phá ra rằng những thay đổi lối sống đơn giản có thể giúp não bộ của bạn minh mẫn lâu hơn.”)
Question 8:A. other B. the others C. others D. another
Giải Thích: Kiến thức về lượng từ
A. other – ĐÚNG – Other là một tính từ đi kèm với danh từ số nhiều (programs) để chỉ những cái khác cùng loại nhưng không xác định. Trong câu so sánh này, other programs được dùng để chỉ các chương trình rèn luyện trí não khác trên thị trường một cách tổng quát.
B. the others – SAI – The others đóng vai trò là một đại từ thay thế cho những cái còn lại cuối cùng trong một nhóm đã xác định rõ số lượng. Ở đây, ta đang nói về các chương trình khác nói chung, không có danh sách cụ thể, nên việc dùng mạo từ the là không chính xác.
C. others – SAI – Others là một đại từ dùng để thay thế cho cụm other + danh từ số nhiều nhằm tránh lặp từ. Vì ngay phía sau vị trí trống đã có danh từ programs, nên việc sử dụng thêm đại từ others sẽ tạo ra lỗi sai về lặp cấu trúc ngữ pháp (danh từ đứng sau đại từ).
D. another – SAI – Another có nghĩa là một cái khác, chỉ được theo sau bởi danh từ đếm được ở số ít. Do programs đang ở dạng số nhiều, việc sử dụng another là sai hoàn toàn về quy tắc hòa hợp giữa lượng từ và danh từ trong tiếng Anh.
Tạm dịch: Unlike other programs that focus on just one thing, we believe in the power of doing everything together. (“Không giống như các chương trình khác chỉ tập trung vào một thứ, chúng tôi tin vào sức mạnh của việc thực hiện mọi thứ cùng nhau.”)
Question 9:A. physical exercise sessions B. exercise sessions physical
C. sessions physical exercise D. physical sessions exercise
Giải Thích: Kiến thức về trật tự từ
A. physical exercise sessions – ĐÚNG – Trong tiếng Anh, các tính từ và danh từ bổ nghĩa thường đứng trước danh từ chính để tạo thành cụm danh từ. Physical (tính từ) bổ nghĩa cho cụm danh từ exercise sessions (buổi tập thể dục), tạo nên một cấu trúc hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
B. exercise sessions physical – SAI – Trật tự này sai vì tính từ physical lại đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn, tính từ mô tả thường phải đứng trước danh từ, trừ một số trường hợp đặc biệt không áp dụng cho ngữ cảnh cụ thể này.
C. sessions physical exercise – SAI – Cấu trúc này đặt danh từ chính sessions lên đầu và các thành phần bổ nghĩa xuống sau, tạo ra một cụm từ không có nghĩa và sai quy tắc sắp xếp tính từ và danh từ bổ trợ trong một cụm danh từ ghép.
D. physical sessions exercise – SAI – Cách sắp xếp này khiến nghĩa của câu bị thay đổi hoặc trở nên mơ hồ. Việc đặt sessions giữa physical và exercise không tạo ra được khái niệm các buổi tập luyện thể chất mà lại khiến cụm từ trở nên rời rạc, không đúng thuật ngữ.
Tạm dịch: Regular physical exercise sessions—Join our fun moderate exercise classes three times a week. (“Các buổi tập luyện thể chất thường xuyên—Hãy tham gia các lớp tập thể dục vừa phải vui nhộn của chúng tôi ba lần một tuần.”)
Question 10:A. directlyB. randomly C. fairly D. simply
Giải Thích: Kiến thức về từ loại
A. directly – SAI – Trạng từ này có nghĩa là trực tiếp. Trong nghiên cứu khoa học, nếu người tham gia được chỉ định trực tiếp vào các nhóm theo ý muốn của nhà nghiên cứu, kết quả sẽ bị thiên kiến và không còn giá trị khách quan như phương pháp chỉ định ngẫu nhiên.
B. randomly – ĐÚNG – Đây là thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu khoa học (randomly assigned - được phân nhóm ngẫu nhiên). Việc phân chia ngẫu nhiên giúp đảm bảo tính công bằng và chính xác cho kết quả nghiên cứu khi so sánh giữa các nhóm đối tượng khác nhau.
C. fairly – SAI – Fairly có nghĩa là khá (mức độ) hoặc một cách công bằng. Tuy nhiên, trong quy trình thử nghiệm lâm sàng, người ta không dùng cụm fairly assigned để mô tả việc chia nhóm mà bắt buộc phải dùng thuật ngữ chuyên môn là ngẫu nhiên để đảm bảo tính khoa học.
D. simply – SAI – Trạng từ này mang nghĩa là một cách đơn giản hoặc chỉ đơn thuần là. Dù có thể đúng về ngữ pháp, nhưng nó không mang ý nghĩa học thuật cần thiết để mô tả quy trình thực hiện một nghiên cứu nghiêm túc như bối cảnh của đoạn văn cung cấp.
Tạm dịch: A recent study followed 2,100 older adults who were randomly assigned to different groups. (“Một nghiên cứu gần đây đã theo dõi 2.100 người lớn tuổi được phân bổ ngẫu nhiên vào các nhóm khác nhau.”)
Question 11:A. and B. norC. so D. since
Giải Thích: Kiến thức về liên từ
A. and – SAI – Liên từ and dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ tương đương hoặc bổ sung ý nghĩa cho nhau. Trong trường hợp này, mệnh đề thứ hai là một kết luận rút ra từ kết quả của mệnh đề thứ nhất, nên một liên từ chỉ kết quả sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
B. nor – SAI – Nor là liên từ dùng trong câu phủ định, thường đi sau neither hoặc dùng để nối hai ý phủ định. Vì cả hai mệnh đề trong câu này đều là khẳng định và mang nghĩa tích cực, việc sử dụng nor là hoàn toàn sai về mặt logic và ngữ pháp.
C. so – ĐÚNG – Liên từ so được dùng để nối hai mệnh đề mà mệnh đề thứ hai là kết quả hoặc hệ quả của mệnh đề thứ nhất. Vì chương trình cho thấy kết quả tốt, cho nên (so) chúng ta biết rằng cách tiếp cận này thực sự hiệu quả. Lựa chọn này hoàn thiện mạch logic của câu.
D. since – SAI – Since dùng để chỉ nguyên nhân (vì) hoặc mốc thời gian. Nếu đặt since vào vị trí này, nghĩa của câu sẽ bị ngược, biến mệnh đề thứ hai thành lý do cho mệnh đề thứ nhất, điều này không phù hợp với trình tự suy luận từ bằng chứng đến kết luận.
Tạm dịch: Those in the lifestyle program showed better results, so we know this approach really works! (“Những người tham gia chương trình lối sống cho thấy kết quả tốt hơn, vì vậy chúng tôi biết cách tiếp cận này thực sự hiệu quả!”)
Question 12:A. at B. about C. forD. on
Giải Thích: Kiến thức về giới từ
A. at – SAI – Giới từ at không nằm trong cấu trúc của thành ngữ này. Việc sử dụng at the back burner không tạo ra bất kỳ ý nghĩa cụ thể nào trong tiếng Anh và làm sai lệch cấu trúc cố định của cụm từ chỉ sự trì hoãn hoặc coi nhẹ một vấn đề.
B. about – SAI – Tương tự, about không thể đi cùng với danh từ back burner để tạo thành một cụm từ có nghĩa. Giới từ này thường dùng để chỉ chủ đề hoặc sự xấp xỉ, hoàn toàn không phù hợp với hình ảnh ẩn dụ về chiếc bếp lò trong thành ngữ gốc.
C. for – SAI – Giới từ for thường chỉ mục đích hoặc khoảng thời gian. Trong ngữ cảnh này, for không thể thay thế cho giới từ on trong thành ngữ truyền thống, dẫn đến việc câu văn trở nên tối nghĩa và không đúng phong cách sử dụng ngôn ngữ của người bản xứ.
D. on – ĐÚNG – Ta có thành ngữ cố định put something on the back burner, có nghĩa là tạm gác lại một việc gì đó, coi đó là việc không khẩn cấp hoặc không quan trọng bằng các việc khác. Lời khuyên ở đây là đừng trì hoãn việc chăm sóc sức khỏe não bộ của bạn.
Tạm dịch: Don't put your brain health on the back burner—take action now! (“Đừng trì hoãn việc chăm sóc sức khỏe não bộ của bạn—hãy hành động ngay bây giờ!”)
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text in each of the following questions from 13 to 17.
Question 13:
A. Tom: That's great! My grandma got tomatoes yesterday. She was so happy.
B. Maria: Look! Our school has a new garden. Everyone can take vegetables home!
C. Maria: Yes! The school teaches kids to grow food, and it helps all our neighbors too. It's wonderful!
A. b-a-c B. a-b-c C. c-b-a D. b-c-a
Question 14:
A. Ben: If you practice every day, you will become better and more confident.
B. Anna: I always ask my mom for help, but now I want to do things myself.
C. Anna: You're right, and I will write my goals because I want to change my life!
D. Ben: That's good because you can learn many new things when you try alone.
e. Anna: Yesterday I cooked dinner, and everyone liked it, so I felt very proud!
A. d-c-b-e-a B. b-d-e-a-c C. b-e-c-d-a D. e-a-d-b-c
Question 15:
Dear Professor Smith,
A. Since AI works faster than humans, it finds new solutions that we cannot discover alone, which is very important because pollution grows worse daily.
B. If your team needs student volunteers, I would love to help because I study science at university and want to learn about this technology.
C. I am writing because I read about your new AI project that helps clean pollution from factories in our city and makes clean air.
D. Although this technology sounds very difficult, I think it can save our planet if scientists use it in all countries around the world soon.
e. When computers design special materials, they can catch dirty smoke and change it into something useful while people continue their normal work every day.
Best regards,
AM
A. d-a-b-e-c B. a-d-e-b-c C. c-e-d-a-b D. d-e-a-b-c
Question 16:
A. When summer comes, city temperatures rise higher than countryside areas because dark streets absorb sunlight while green forests stay cool and give fresh air.
B. Although this problem seems difficult, we can help if we plant more trees and paint roofs white because light colors reflect the sun's heat.
C. Since climate change grows stronger, cities must act quickly before temperatures become dangerous, or people will get sick when heat waves come every summer.
D. Cities become very hot because buildings and roads keep heat inside, and trees cannot grow when there is too much concrete everywhere around us.
e. People feel tired when cities get too hot, so they use more air conditioning, but this makes the problem worse because machines produce heat.
A. e-b-d-a-c B. b-d-a-e-c C. a-b-e-d-c D. d-a-e-b-c
Question 17:
A. If we stop memorizing everything, our brains can focus on creativity and understanding, which is more useful when all facts are available on devices.
B. When children have internet access, they can check any fact immediately, but they still need to understand ideas because computers cannot think for them.
C. Although memorizing was important before, schools now focus on problem-solving, while students use phones to find facts, and this changes how teachers plan lessons.
D. Students don't need to memorize facts anymore because smartphones can find information quickly, so teachers must teach thinking skills instead of dates and numbers.
e. Since everyone carries smartphones, education becomes different because students learn to ask good questions and check if information is true or completely false online.
A. d-e-c-b-a B. d-c-b-a-e C. d-e-a-c-b D. d-b-c-e-a
A. Tom: That's great! My grandma got tomatoes yesterday. She was so happy.
B. Maria: Look! Our school has a new garden. Everyone can take vegetables home!
C. Maria: Yes! The school teaches kids to grow food, and it helps all our neighbors too. It's wonderful!
A. b-a-c B. a-b-c C. c-b-a D. b-c-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Maria mở đầu bằng cách giới thiệu sự kiện mới: "Look! Our school has a new garden." Ý này đưa ra chủ đề chính cho cuộc trò chuyện.
A. Tom phản hồi bằng một ví dụ thực tế từ gia đình: "My grandma got tomatoes..." Câu này tiếp nối ý về việc lấy rau từ vườn trường.
C. Maria kết thúc bằng cách giải thích ý nghĩa của vườn trường: "Yes! The school teaches..." Từ "Yes" khẳng định lại câu chuyện của Tom và khép lại cuộc đối thoại.
Question 14:
A. Ben: If you practice every day, you will become better and more confident.
B. Anna: I always ask my mom for help, but now I want to do things myself.
C. Anna: You're right, and I will write my goals because I want to change my life!
D. Ben: That's good because you can learn many new things when you try alone.
e. Anna: Yesterday I cooked dinner, and everyone liked it, so I felt very proud!
A. d-c-b-e-a B. b-d-e-a-c C. b-e-c-d-a D. e-a-d-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
B. Anna nêu vấn đề cá nhân: "I want to do things myself." Đây là câu mở đầu đặt ra mong muốn thay đổi của nhân vật.
D. Ben ủng hộ quyết định của Anna: "That's good because you can learn..." Câu này phản hồi trực tiếp cho ý định tự lập ở câu B.
e. Anna chia sẻ một thành công nhỏ: "Yesterday I cooked dinner..." Đây là minh chứng cụ thể cho việc tự làm mọi thứ đã nêu ở trên.
A. Ben đưa ra lời khuyên để duy trì phong độ: "If you practice every day..." Câu này mang tính định hướng dựa trên kết quả tốt đẹp ở câu e.
C. Anna chốt lại bằng lời cam kết: "You're right, and I will write my goals..." Từ "You're right" phản hồi lại lời khuyên của Ben để kết thúc cuộc thoại.
Question 15:
Dear Professor Smith,
A. Since AI works faster than humans, it finds new solutions that we cannot discover alone, which is very important because pollution grows worse daily.
B. If your team needs student volunteers, I would love to help because I study science at university and want to learn about this technology.
C. I am writing because I read about your new AI project that helps clean pollution from factories in our city and makes clean air.
D. Although this technology sounds very difficult, I think it can save our planet if scientists use it in all countries around the world soon.
e. When computers design special materials, they can catch dirty smoke and change it into something useful while people continue their normal work every day.
Best regards,
AM
A. d-a-b-e-c B. a-d-e-b-c C. c-e-d-a-b D. d-e-a-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành một bức thư
C. Tác giả nêu mục đích viết thư: "I am writing because I read about your new AI project..." Đây là câu mở đầu tiêu chuẩn cho thư trang trọng.
e. Tác giả mô tả chi tiết cơ chế hoạt động của dự án: "When computers design special materials..." Câu này làm rõ nội dung dự án đã nhắc ở câu c.
D. Tác giả đưa ra nhận xét cá nhân về tiềm năng công nghệ: "Although this technology sounds very difficult..." Ý này mở rộng tầm quan trọng của dự án đối với thế giới.
A. Tác giả so sánh ưu điểm của AI so với con người: "Since AI works faster than humans..." Câu này bổ sung lý do tại sao công nghệ ở câu d lại cần thiết.
B. Tác giả kết thúc bằng lời đề nghị giúp đỡ: "If your team needs student volunteers..." Đây là câu kết thúc bày tỏ mong muốn được tham gia thực tế.
Question 16:
A. When summer comes, city temperatures rise higher than countryside areas because dark streets absorb sunlight while green forests stay cool and give fresh air.
B. Although this problem seems difficult, we can help if we plant more trees and paint roofs white because light colors reflect the sun's heat.
C. Since climate change grows stronger, cities must act quickly before temperatures become dangerous, or people will get sick when heat waves come every summer.
D. Cities become very hot because buildings and roads keep heat inside, and trees cannot grow when there is too much concrete everywhere around us.
e. People feel tired when cities get too hot, so they use more air conditioning, but this makes the problem worse because machines produce heat.
A. e-b-d-a-c B. b-d-a-e-c C. a-b-e-d-c D. d-a-e-b-c
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
D. Câu nêu nguyên nhân tổng quát cho vấn đề: "Cities become very hot because buildings..." Đây là câu chủ đề xác định nội dung về nhiệt độ đô thị.
A. Câu so sánh cụ thể giữa thành phố và nông thôn: "When summer comes, city temperatures rise higher..." Ý này làm rõ hơn hiện tượng đã nêu ở câu D.
e. Câu mô tả phản ứng của con người và hậu quả: "People feel tired... use more air conditioning..." Nội dung này tiếp nối hệ quả của việc nhiệt độ tăng cao.
B. Câu đề xuất giải pháp cho tình trạng trên: "Although this problem seems difficult, we can help..." Từ "this problem" liên kết trực tiếp với các rắc rối đã nêu.
C. Câu kết luận về tính cấp bách của vấn đề: "Since climate change grows stronger, cities must act quickly..." Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động ngay lập tức.
Question 17:
A. If we stop memorizing everything, our brains can focus on creativity and understanding, which is more useful when all facts are available on devices.
B. When children have internet access, they can check any fact immediately, but they still need to understand ideas because computers cannot think for them.
C. Although memorizing was important before, schools now focus on problem-solving, while students use phones to find facts, and this changes how teachers plan lessons.
D. Students don't need to memorize facts anymore because smartphones can find information quickly, so teachers must teach thinking skills instead of dates and numbers.
e. Since everyone carries smartphones, education becomes different because students learn to ask good questions and check if information is true or completely false online.
A. d-e-c-b-a B. d-c-b-a-e C. d-e-a-c-b D. d-b-c-e-a
Giải Thích: Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn văn
D. Câu nêu luận điểm chính về việc thay đổi giáo dục: "Students don't need to memorize facts anymore..." Ý này đặt vấn đề về vai trò của ghi nhớ trong thời đại mới.
B. Câu đưa ra vai trò của công nghệ và tư duy: "When children have internet access... still need to understand ideas." Nội dung này giải thích lý do tại sao facts không còn quá quan trọng như câu D.
C. Câu so sánh giữa giáo dục truyền thống và hiện đại: "Although memorizing was important before, schools now focus on..." Ý này mô tả sự chuyển đổi trong cách dạy và học.
e. Câu phân tích kỹ năng mới cần có: "Since everyone carries smartphones... learn to ask good questions..." Câu này cụ thể hóa sự thay đổi giáo dục đã nhắc ở câu c.
A. Câu kết luận về lợi ích của sự thay đổi này: "If we stop memorizing everything, our brains can focus on creativity..." Ý này hoàn thiện lập luận bằng cách chỉ ra giá trị của tư duy sáng tạo.
Read the following passage about Personal Growth as a Foundation for Social Change and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Olga Khazan's TIME essay presents an interesting idea about personal development serving as a base for meaningful political action during difficult times. (18)_________, many would have avoided feeling helpless when facing world problems. The constant flow of bad news—from climate problems to threats against democracy—often makes people feel hopeless; (19)_________. Khazan, who tested her own personality through practicing uncomfortable activities on purpose, shows how pushing personal limits creates real confidence. This approach questions the common belief about waiting for the world to improve before starting inner work. Research shows that people (20)_________ and community activities than those ignoring mental health.
The author points out a simple truth: we control our own reactions more than politicians' choices. Building traits connected to happiness—including healthy social confidence and mental flexibility—helps people manage uncertainty while keeping hope alive. That people's sense of control reduces depression, (21)_________. Her conclusion frees us from feeling powerless: inner strength gives us the base for organized social contributions. Instead of seeing self-care as selfish behavior, (22)_________. By making ourselves stronger first, we become able to help others through hard times while working toward system changes that help everyone.
https://time.com/am
Question 18:
A. Having been suggested earlier by the author that personal growth supports activism
B. Had it been understood earlier by us which personal practices strengthen civic action
C. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism
D. Had it been realized earlier by many who personal development fuels engagement
Question 19:
A. furthermore, reading mystery novels because students need improving their writing skills
B. however, developing emotional strength helps us continue working for social change
C. therefore, consuming processed foods makes them become lazier during physical exercise
D. moreover, watching television programs but we enjoy listening to classical music
Question 20:
A. who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work
B. developed fast-food habits and unhealthy lifestyle will become weaker in studying
C. who has consumed social media content daily are becoming lazier at exercising
D. practice online shopping habits and spending money often waste time studying
Question 21:
A. which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress
B. what doctors often suggest, clearly proves how exercise improves mental wellness
C. where people usually shop, demonstrates that food consumption affects physical health
D. how students often behave, demonstrates what social media affects learning outcomes
Question 22:
A. they must consider his difficulty when completing short-term business projects
B. we should understand its importance in maintaining long-term support work
C. students can improve skills, and teachers help with daily homework
D. parents should encourage children because studying requires good learning habits
A. Having been suggested earlier by the author that personal growth supports activism
B. Had it been understood earlier by us which personal practices strengthen civic action
C. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism
D. Had it been realized earlier by many who personal development fuels engagement
Giải Thích: Kiến thức về cấu trúc câu
A. Having been suggested earlier by the author that personal growth supports activism – SAI – Mặc dù cấu trúc phân từ hoàn thành bị động "Having been suggested" có thể được sử dụng để rút gọn mệnh đề, nhưng nó không tạo ra một cấu trúc câu điều kiện hoàn chỉnh để đi kèm với vế sau "many would have avoided". Về mặt ngữ pháp, một câu có "would have + V3" ở mệnh đề chính đòi hỏi một mệnh đề "If" loại 3 hoặc cấu trúc đảo ngữ tương đương để diễn tả giả định trái ngược với quá khứ.
B. Had it been understood earlier by us which personal practices strengthen civic action – SAI – Đây là cấu trúc đảo ngữ của câu điều kiện loại 3, phù hợp về mặt ngữ pháp đối với vế sau của câu. Tuy nhiên, việc sử dụng từ nghi vấn "which" trong mệnh đề danh ngữ "which personal practices..." khiến câu văn trở nên lủng củng và không rõ ràng về mặt ý nghĩa. Nó không truyền tải trực tiếp thông điệp cốt lõi của Olga Khazan về mối quan hệ giữa sự tự cải thiện bản thân và hành động chính trị như mạch văn yêu cầu.
C. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism – ĐÚNG – Đáp án này hoàn toàn chính xác về cả ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Cấu trúc đảo ngữ "Had it been understood..." thay thế cho "If it had been understood...", tạo nên một câu điều kiện loại 3 chuẩn xác để dẫn dắt tới kết quả giả định "many would have avoided feeling helpless". Về ngữ cảnh, nó tóm gọn hoàn hảo ý tưởng của Khazan rằng việc tự hoàn thiện bản thân là nền tảng giúp con người mạnh mẽ hơn trong các hoạt động cộng đồng.
D. Had it been realized earlier by many who personal development fuels engagement – SAI – Mặc dù sử dụng đảo ngữ điều kiện loại 3, nhưng đáp án này gặp lỗi nghiêm trọng về cấu trúc mệnh đề danh ngữ. Việc sử dụng đại từ "who" ở đây là hoàn toàn sai ngữ pháp vì "personal development" là vật chứ không phải người. Lẽ ra phải sử dụng liên từ "that" hoặc "how" để kết nối mệnh đề. Sự sai lệch này làm câu văn trở nên vô nghĩa và phá vỡ tính mạch lạc học thuật của đoạn văn luận điểm.
Tạm dịch: Olga Khazan's TIME essay presents an interesting idea about personal development serving as a base for meaningful political action during difficult times. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism, many would have avoided feeling helpless when facing world problems. (“Bài luận trên tạp chí TIME của Olga Khazan trình bày một ý tưởng thú vị về việc phát triển cá nhân đóng vai trò là nền tảng cho hành động chính trị có ý nghĩa trong thời kỳ khó khăn. Giá như chúng ta hiểu sớm hơn rằng việc tự hoàn thiện bản thân giúp chúng ta mạnh mẽ hơn trong các hoạt động xã hội, thì nhiều người đã có thể tránh được cảm giác bất lực khi đối mặt với các vấn đề của thế giới.”)
Question 19:
A. furthermore, reading mystery novels because students need improving their writing skills
B. however, developing emotional strength helps us continue working for social change
C. therefore, consuming processed foods makes them become lazier during physical exercise
D. moreover, watching television programs but we enjoy listening to classical music
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. furthermore, reading mystery novels because students need improving their writing skills – SAI – Đáp án này sai hoàn toàn về mặt ngữ cảnh và logic. Từ nối "furthermore" dùng để bổ sung ý, nhưng việc đề cập đến "đọc tiểu thuyết trinh thám" và "kỹ năng viết của học sinh" không có bất kỳ liên hệ nào với cảm giác tuyệt vọng trước tin tức xấu hay các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Sự lạc đề nghiêm trọng này phá vỡ hoàn toàn tính thống nhất và mạch lạc của đoạn văn về tâm lý học chính trị.
B. however, developing emotional strength helps us continue working for social change – ĐÚNG – Đây là lựa chọn tối ưu nhất. Từ nối "however" tạo ra sự tương phản cần thiết đối với cảm giác "hopeless" (tuyệt vọng) được nhắc đến ở vế trước. Nội dung về việc "phát triển sức mạnh cảm xúc" để "tiếp tục đóng góp cho xã hội" hoàn toàn khớp với luận điểm của tác giả về việc sử dụng sức mạnh nội tại làm nền tảng cho hành động chính trị, giúp duy trì hy vọng và sự kiên trì.
C. therefore, consuming processed foods makes them become lazier during physical exercise – SAI – Xét về ngữ pháp, câu này có cấu trúc đúng nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó là một ví dụ điển hình của lỗi lạc đề. Việc tiêu thụ "thực phẩm chế biến sẵn" và sự "lười biếng khi tập thể dục" không liên quan đến tác động tâm lý của tin tức thời sự hay sự phát triển cá nhân phục vụ cộng đồng. Việc đưa ý kiến này vào sẽ khiến đoạn văn trở nên phi lý và mất đi tính chuyên sâu học thuật.
D. moreover, watching television programs but we enjoy listening to classical music – SAI – Cấu trúc này vi phạm lỗi mạch lạc và logic. Từ nối "moreover" dùng để thêm thông tin, nhưng vế sau lại sử dụng "but" để tạo sự tương phản giữa việc xem tivi và nghe nhạc cổ điển một cách rời rạc. Quan trọng nhất, nội dung về sở thích giải trí cá nhân này hoàn toàn không liên quan đến bối cảnh đối mặt với khủng hoảng dân chủ hay sức mạnh nội tâm được bài viết đề cập.
Tạm dịch: The constant flow of bad news—from climate problems to threats against democracy—often makes people feel hopeless; however, developing emotional strength helps us continue working for social change. (“Dòng tin tức xấu liên tục—từ các vấn đề khí hậu đến các mối đe dọa đối với nền dân chủ—thường khiến mọi người cảm thấy vô vọng; tuy nhiên, việc phát triển sức mạnh cảm xúc giúp chúng ta tiếp tục nỗ lực vì sự thay đổi xã hội.”)
Question 20:
A. who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work
B. developed fast-food habits and unhealthy lifestyle will become weaker in studying
C. who has consumed social media content daily are becoming lazier at exercising
D. practice online shopping habits and spending money often waste time studying
Giải Thích: Kiến thức về MĐQH
A. who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work – ĐÚNG – Đây là đáp án chính xác về mặt cấu trúc ngữ pháp. Mệnh đề quan hệ "who develop..." bổ nghĩa cho danh từ "people", tạo nên một chủ ngữ hoàn chỉnh cho câu. Về mặt ngữ nghĩa, việc "phát triển kỷ luật bản thân và sự cân bằng cảm xúc" là những ví dụ cụ thể cho việc "không phớt lờ sức khỏe tâm thần", giúp họ có đủ năng lực để hoạt động hiệu quả hơn. Điều này hoàn toàn khớp với logic của đoạn văn về việc xây dựng nội lực để hành động.
B. developed fast-food habits and unhealthy lifestyle will become weaker in studying – SAI – Đáp án này sai về mặt cấu trúc vì thiếu đại từ quan hệ để kết nối với chủ ngữ "people". Đồng thời, nội dung về thói quen ăn uống đồ ăn nhanh và việc học tập yếu đi là hoàn toàn lạc đề (irrelevant). Nó không liên quan đến bối cảnh chính trị, sự phát triển cá nhân hay các hoạt động cộng đồng mà bài luận của Olga Khazan đang đề cập, làm phá vỡ tính mạch lạc (coherence) của toàn đoạn văn.
C. who has consumed social media content daily are becoming lazier at exercising – SAI – Lựa chọn này mắc lỗi ngữ pháp cơ bản về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ; "people" là danh từ số nhiều nên không thể dùng "who has". Ngoài ra, xét về mặt ngữ nghĩa, việc sử dụng mạng xã hội dẫn đến lười tập thể dục không phản ánh được mối liên hệ giữa sức khỏe tâm thần và hành động xã hội. Nó lái chủ đề sang một hướng hoàn toàn khác, không đóng góp vào lập luận chính của tác giả.
D. practice online shopping habits and spending money often waste time studying – SAI – Tương tự như đáp án B, câu này thiếu liên từ hoặc đại từ quan hệ để tạo thành một câu phức hợp đúng quy tắc. Xét về tính logic, thói quen mua sắm trực tuyến và việc lãng phí thời gian học tập không thuộc phạm vi thảo luận của bài viết. Bài viết đang tập trung vào sự tự tin và sức mạnh tinh thần như một nền tảng cho hành động chính trị, chứ không phải các thói quen tiêu dùng cá nhân.
Tạm dịch: Research shows that people who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work and community activities than those ignoring mental health. (“Nghiên cứu cho thấy những người phát triển tính kỷ luật bản thân và sự cân bằng cảm xúc thường đạt được nhiều thành tựu hơn trong công việc và các hoạt động cộng đồng so với những người phớt lờ sức khỏe tâm thần.”)
Question 21:
A. which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress
B. what doctors often suggest, clearly proves how exercise improves mental wellness
C. where people usually shop, demonstrates that food consumption affects physical health
D. how students often behave, demonstrates what social media affects learning outcomes
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A. which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress – ĐÚNG – Trong cấu trúc này, "That people's sense of control reduces depression" là một mệnh đề danh ngữ đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu. Sau đó, mệnh đề quan hệ "which is widely accepted" được dùng để bổ sung ý nghĩa cho toàn bộ mệnh đề danh ngữ đó. Động từ chính của câu là "explains", kết nối chủ ngữ phức hợp này với tân ngữ là một mệnh đề danh ngữ khác "why personal growth helps community progress". Đây là sự kết hợp hoàn hảo về mặt ngữ pháp và logic học thuật.
B. what doctors often suggest, clearly proves how exercise improves mental wellness – SAI – Mặc dù "what doctors often suggest" cũng là một mệnh đề danh ngữ, nhưng việc đặt nó ngay sau mệnh đề danh ngữ chủ ngữ mà không có từ nối hay cấu trúc phù hợp sẽ tạo ra sự chồng chéo về chức năng ngữ pháp. Hơn nữa, về mặt ngữ nghĩa, nội dung này lái sang vấn đề y tế và tập thể dục, hoàn toàn không tương thích với mệnh đề danh ngữ đứng trước đang nói về "cảm giác kiểm soát" và "trầm cảm" trong bối cảnh tâm lý học xã hội.
C. where people usually shop, demonstrates that food consumption affects physical health – SAI – Đáp án này mắc lỗi nghiêm trọng về tính mạch lạc (coherence). Mệnh đề danh ngữ "where people usually shop" (nơi mọi người thường mua sắm) hoàn toàn không có mối liên hệ logic nào với mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ ở đầu câu. Việc ghép nối hai ý tưởng về "cảm giác kiểm soát tâm lý" và "địa điểm mua sắm" tạo ra một câu văn vô nghĩa, phá vỡ cấu trúc lập luận chặt chẽ mà tác giả đang xây dựng về sức mạnh nội tại.
D. how students often behave, demonstrates what social media affects learning outcomes – SAI – Tương tự, đáp án này sử dụng các mệnh đề danh ngữ nhưng nội dung lại lạc đề hoàn toàn. Mệnh đề "how students often behave" không thể bổ sung hay làm rõ ý cho mệnh đề chủ ngữ về việc "giảm trầm cảm". Sự xuất hiện của các yếu tố như "mạng xã hội" và "kết quả học tập" không liên quan đến cấu trúc mệnh đề danh ngữ làm chủ ngữ đang thảo luận về mối quan hệ giữa sức khỏe tâm thần và hành động chính trị.
Tạm dịch: That people's sense of control reduces depression, which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress. (“Việc cảm giác kiểm soát của con người giúp giảm trầm cảm, điều vốn được chấp nhận rộng rãi, giải thích tại sao sự phát triển cá nhân lại giúp ích cho sự tiến bộ của cộng đồng.”)
Question 22:
A. they must consider his difficulty when completing short-term business projects
B. we should understand its importance in maintaining long-term support work
C. students can improve skills, and teachers help with daily homework
D. parents should encourage children because studying requires good learning habits
Giải Thích: Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A. they must consider his difficulty when completing short-term business projects – SAI – Đáp án này sử dụng đại từ "they" và "his" không rõ ràng về mặt tham chiếu, gây nhầm lẫn cho người đọc. Quan trọng hơn, nội dung về "các dự án kinh doanh ngắn hạn" hoàn toàn không liên quan đến chủ đề về lòng tự trọng, sự linh hoạt tâm lý hay hành động xã hội. Nó phá vỡ tính mạch lạc của một bài luận đang thảo luận về vai trò của cá nhân đối với những thay đổi hệ thống toàn cầu.
B. we should understand its importance in maintaining long-term support work – ĐÚNG – Đây là kết thúc hoàn hảo cho đoạn văn. Sau khi tác giả khẳng định tự chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ, mệnh đề này giải thích rằng đó là việc cần thiết để duy trì sức lực cho các hoạt động hỗ trợ cộng đồng dài hạn. Nó khớp với ý tiếp theo về việc làm cho bản thân mạnh mẽ hơn trước để có thể giúp đỡ người khác và thực hiện những thay đổi hệ thống lớn lao hơn.
C. students can improve skills, and teachers help with daily homework – SAI – Đáp án này mắc lỗi lạc đề trầm trọng. Việc đề cập đến "học sinh cải thiện kỹ năng" và "giáo viên giúp làm bài tập về nhà" là những chi tiết vụn vặt về giáo dục phổ thông, không có giá trị đóng góp vào cuộc thảo luận tầm vĩ mô về phát triển cá nhân như một tiền đề cho hành động chính trị trong các giai đoạn khủng hoảng của thế giới hay dân chủ.
D. parents should encourage children because studying requires good learning habits – SAI – Tương tự như đáp án C, đây là một nội dung hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh luận điểm của bài viết. Mặc dù lời khuyên về việc cha mẹ khuyến khích con cái là đúng trong giáo dục, nhưng nó không liên quan đến việc định nghĩa lại "tự chăm sóc bản thân" (self-care) hay việc xây dựng nội lực để phục vụ thay đổi hệ thống xã hội. Đáp án này phá vỡ tính liên kết chặt chẽ của bài luận.
Tạm dịch: Instead of seeing self-care as selfish behavior, we should understand its importance in maintaining long-term support work. (“Thay vì coi việc tự chăm sóc bản thân là hành vi ích kỷ, chúng ta nên hiểu tầm quan trọng của nó trong việc duy trì công việc hỗ trợ lâu dài.”)
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
Olga Khazan's TIME essay presents an interesting idea about personal development serving as a base for meaningful political action during difficult times. Had it been understood earlier by us that self-improvement makes us stronger for activism, many would have avoided feeling helpless when facing world problems. The constant flow of bad news—from climate problems to threats against democracy—often makes people feel hopeless; however, developing emotional strength helps us continue working for social change. Khazan, who tested her own personality through practicing uncomfortable activities on purpose, shows how pushing personal limits creates real confidence. This approach questions the common belief about waiting for the world to improve before starting inner work. Research shows that people who develop self-discipline and emotional balance usually achieve more in their work and community activities than those ignoring mental health.
Bài luận trên tạp chí TIME của Olga Khazan trình bày một ý tưởng thú vị về việc phát triển cá nhân đóng vai trò là nền tảng cho hành động chính trị có ý nghĩa trong những thời điểm khó khăn. Giá như chúng ta hiểu sớm hơn rằng việc tự cải thiện bản thân giúp chúng ta mạnh mẽ hơn trong các hoạt động xã hội, thì nhiều người đã có thể tránh được cảm giác bất lực khi đối mặt với các vấn đề thế giới. Dòng chảy tin tức xấu liên tục—từ các vấn đề khí hậu đến những mối đe dọa đối với nền dân chủ—thường khiến con người cảm thấy vô vọng; tuy nhiên, việc phát triển sức mạnh cảm xúc giúp chúng ta tiếp tục nỗ lực vì sự thay đổi xã hội. Khazan, người đã thử nghiệm tính cách của chính mình thông qua việc thực hành các hoạt động không thoải mái một cách có chủ đích, cho thấy việc thúc đẩy các giới hạn cá nhân sẽ tạo ra sự tự tin thực thụ. Cách tiếp cận này đặt ra dấu hỏi cho quan niệm phổ biến về việc chờ đợi thế giới cải thiện trước khi bắt đầu rèn luyện nội tâm. Nghiên cứu cho thấy những người phát triển tính tự kỷ luật và sự cân bằng cảm xúc thường đạt được nhiều thành tựu hơn trong công việc và các hoạt động cộng đồng so với những người phớt lờ sức khỏe tâm thần.
The author points out a simple truth: we control our own reactions more than politicians' choices. Building traits connected to happiness—including healthy social confidence and mental flexibility—helps people manage uncertainty while keeping hope alive. That people's sense of control reduces depression, which is widely accepted, explains why personal growth helps community progress. Her conclusion frees us from feeling powerless: inner strength gives us the base for organized social contributions. Instead of seeing self-care as selfish behavior, we should understand its importance in maintaining long-term support work. By making ourselves stronger first, we become able to help others through hard times while working toward system changes that help everyone.
Tác giả chỉ ra một sự thật đơn giản: chúng ta kiểm soát phản ứng của chính mình nhiều hơn là các lựa chọn của những chính trị gia. Việc xây dựng các đặc điểm liên quan đến hạnh phúc—bao gồm sự tự tin trong xã hội một cách lành mạnh và sự linh hoạt về tinh thần—giúp con người xoay xở với sự bất định trong khi vẫn giữ vững hy vọng. Việc cảm giác kiểm soát của con người giúp giảm trầm cảm, một điều được chấp nhận rộng rãi, giải thích lý do tại sao sự phát triển cá nhân lại giúp ích cho tiến trình của cộng đồng. Kết luận của bà giải phóng chúng ta khỏi cảm giác bất lực: sức mạnh nội tại cung cấp cho chúng ta nền tảng cho những đóng góp xã hội có tổ chức. Thay vì coi việc tự chăm sóc bản thân là hành vi ích kỷ, chúng ta nên hiểu tầm quan trọng của nó trong việc duy trì công việc hỗ trợ lâu dài. Bằng cách làm cho bản thân mạnh mẽ hơn trước, chúng ta có khả năng giúp đỡ người khác vượt qua những thời điểm khó khăn, đồng thời nỗ lực hướng tới những thay đổi hệ thống mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.
Read the following passage about UK Migrant Centres' Recovery and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
After serious riots in August 2024, Britain's immigrant support centres faced major problems when false information spread quickly on social media. The violence started after tragic events in Southport, where false stories blamed immigrant communities for local crimes. Messaging apps like Telegram shared lists naming about forty support centres across the country, making these places possible targets. Many centres had to close temporarily and block their doors and windows, while workers called vulnerable people to check if they were safe during this difficult time.
Community organizations showed great ability to adapt during the crisis, keeping important services running despite growing dangers. The Hackney Migrant Centre continued its main support programs while adding extra safety measures to protect everyone. Workers at ACH Birmingham said they felt very worried at first, but they kept helping asylum seekers who needed support. These dedicated staff organized online meetings when face-to-face meetings became too dangerous, making sure their clients still received help even though many felt alone and scared during the riots.
The public response was strongly positive, with huge counter-protests successfully stopping far-right groups in many cities. Stand Up to Racism organized protests in over fifty places, bringing together thousands of people who repudiated hate and division. Walthamstow saw an especially large crowd, where five thousand local people gathered peacefully to protect threatened centres. This community action greatly improved how immigrant communities felt, replacing fear with new hope about British society's basic values and fairness.
Today, recovery work continues along with ongoing problems that affect these centres' future. Organizations have restarted normal activities, including cultural events and language classes that help newcomers fit into British society. However, government budget cuts and strict immigration rules make it hard for centres to operate properly. Supporters say the government must end unfair policies and stop negative talk about migrants, recognizing instead how much they contribute to British life.
https://www.independent.co.uk/am
Question 23: According to the passage, all of the following happened EXCEPT _________.
A. Workers called vulnerable people to check their safety during the riots
B. Centres had to temporarily block their doors and windows for protection
C. Police forces provided special security teams to guard the centres
D. Stand Up to Racism organized protests in over fifty locations
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. workers
B. immigrant communities
C. vulnerable people
D. centres
Question 25: The word “asylum” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. vindication B. deportation C. amnesty D. sanctuary
Question 26: The word “repudiated” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. denounced B. perpetuated C. vindicated D. substantiated
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Financial restrictions and immigration policies have forced centres to adopt stricter operational procedures nationwide.
B. Centres struggle to implement government policies due to insufficient funding and complex immigration regulations.
C. Immigration centres face operational challenges because of inadequate resources and increasingly complicated legal requirements.
D. Financial constraints and stringent immigration policies create significant obstacles for centres to function effectively.
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Hackney Migrant Centre suspended all programs during the riots for safety reasons.
B. Community protests against immigration centres occurred in over fifty British locations.
C. Support centres switched to online meetings when face-to-face gatherings became too dangerous.
D. Government authorities increased funding for immigrant centres following the August 2024 riots.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what the main result of public protests was?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Question 30: In which paragraph does the writer mention the problem with government budget cuts?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Question 23: According to the passage, all of the following happened EXCEPT _________.
A. Workers called vulnerable people to check their safety during the riots
B. Centres had to temporarily block their doors and windows for protection
C. Police forces provided special security teams to guard the centres
D. Stand Up to Racism organized protests in over fifty locations
Giải Thích: Theo đoạn văn, tất cả những điều sau đây đã xảy ra NGOẠI TRỪ _________.
A. Workers called vulnerable people to check their safety during the riots – SAI – Đáp án này có nghĩa là các nhân viên đã gọi cho những người dễ bị tổn thương để kiểm tra sự an toàn của họ. Thông tin này hoàn toàn chính xác theo bài đọc qua dẫn chứng "workers called vulnerable people to check if they were safe".
B. Centres had to temporarily block their doors and windows for protection – SAI – Đáp án này có nghĩa là các trung tâm đã phải tạm thời chặn cửa ra vào và cửa sổ để bảo vệ. Lập luận này đúng với nội dung bài viết khi đề cập các trung tâm phải "block their doors and windows" để đối phó với bạo lực.
C. Police forces provided special security teams to guard the centres – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là lực lượng cảnh sát đã cung cấp các đội an ninh đặc biệt để bảo vệ các trung tâm. Trong toàn bộ văn bản, không có dẫn chứng nào đề cập đến việc cảnh sát cử đội đặc biệt đến canh gác trực tiếp.
D. Stand Up to Racism organized protests in over fifty locations – SAI – Đáp án này có nghĩa là tổ chức Stand Up to Racism đã tổ chức các cuộc biểu tình tại hơn năm mươi địa điểm. Thông tin này xuất hiện rõ ràng ở đoạn 3 với bằng chứng "Stand Up to Racism organized protests in over fifty places".
Question 24: The word “their” in paragraph 1 refers to _________.
A. workers
B. immigrant communities
C. vulnerable people
D. centres
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 1 đề cập đến _________.
D. centres – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các trung tâm hỗ trợ. Xét theo ngữ cảnh "Many centres had to close temporarily and block their doors and windows", từ "their" thay thế cho danh từ "centres" đứng ngay trước đó để chỉ quyền sở hữu các lối ra vào.
Question 25: The word “asylum” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. vindication B. deportation C. amnesty D. sanctuary
Giải Thích: Từ “asylum” trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.
A. vindication – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự minh oan hoặc sự chứng minh tính đúng đắn. Ý nghĩa này không liên quan trực tiếp đến khái niệm tị nạn hay bảo vệ chính trị, do đó không thể coi là từ trái nghĩa với từ "asylum" trong văn cảnh.
B. deportation – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự trục xuất. "Asylum" chỉ quyền được ở lại lánh nạn tại một quốc gia, trong khi "deportation" là hành động cưỡng chế rời khỏi một quốc gia, tạo nên cặp từ trái ngược hoàn toàn về mặt pháp lý và thực tiễn.
C. amnesty – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự ân xá. Đây là một khái niệm mang tính khoan hồng của nhà nước đối với người phạm tội, có sự tương đồng nhất định về mặt nhân đạo nhưng không phải là từ trái nghĩa với sự cho phép lánh nạn.
D. sanctuary – SAI – Đáp án này có nghĩa là nơi trú ẩn hoặc nơi tôn nghiêm. Trong ngữ cảnh này, "sanctuary" là từ đồng nghĩa với "asylum", vì cả hai đều chỉ sự an toàn và bảo vệ cho những người đang gặp nguy hiểm hoặc cần nơi nương tựa.
Question 26: The word “repudiated” in paragraph 3 could be best replaced by _________.
A. denounced B. perpetuated C. vindicated D. substantiated
Giải Thích: Từ “repudiated” trong đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi _________.
A. denounced – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là lên án hoặc phản đối kịch liệt. Trong câu "thousands of people who repudiated hate and division", từ "denounced" phản ánh chính xác hành động bác bỏ và công khai chỉ trích sự thù hận của đám đông biểu tình.
B. perpetuated – SAI – Đáp án này có nghĩa là duy trì hoặc làm cho cái gì đó kéo dài mãi. Nghĩa này hoàn toàn trái ngược với hành động của những người tham gia biểu tình phản đối chủ nghĩa phân biệt chủng tộc đang cố gắng chấm dứt sự thù hận.
C. vindicated – SAI – Đáp án này có nghĩa là minh oan hoặc chứng minh là đúng. Việc sử dụng từ này không phù hợp với thái độ của hàng nghìn người dân đối với "hate and division", vì họ đang muốn loại bỏ thay vì ủng hộ những giá trị đó.
D. substantiated – SAI – Đáp án này có nghĩa là chứng minh bằng sự thật hoặc xác minh. Đáp án này không phù hợp vì đám đông không đi xác minh sự thù hận mà họ đang bày tỏ quan điểm bác bỏ mạnh mẽ các hành vi chia rẽ cộng đồng.
Question 27: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. Financial restrictions and immigration policies have forced centres to adopt stricter operational procedures nationwide.
B. Centres struggle to implement government policies due to insufficient funding and complex immigration regulations.
C. Immigration centres face operational challenges because of inadequate resources and increasingly complicated legal requirements.
D. Financial constraints and stringent immigration policies create significant obstacles for centres to function effectively.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. Financial restrictions and immigration policies have forced centres to adopt stricter operational procedures nationwide – SAI – Đáp án này có nghĩa là các hạn chế tài chính buộc các trung tâm áp dụng quy trình hoạt động nghiêm ngặt hơn. Câu gốc nhấn mạnh vào khó khăn khi vận hành chứ không nói về việc thay đổi quy trình.
B. Centres struggle to implement government policies due to insufficient funding and complex immigration regulations – SAI – Đáp án này có nghĩa là các trung tâm gặp khó khăn khi thực thi chính sách chính phủ. Câu gốc thực tế chỉ ra rằng chính các chính sách và sự cắt giảm ngân sách là rào cản cho hoạt động của trung tâm.
C. Immigration centres face operational challenges because of inadequate resources and increasingly complicated legal requirements – SAI – Đáp án này có nghĩa là các trung tâm đối mặt với thách thức do thiếu nguồn lực và yêu cầu pháp lý phức tạp. Dù gần nghĩa, nhưng từ "legal requirements" chưa sát bằng "immigration rules" trong câu gốc.
D. Financial constraints and stringent immigration policies create significant obstacles for centres to function effectively – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là những hạn chế tài chính và chính sách nhập cư nghiêm ngặt tạo ra trở ngại đáng kể để các trung tâm hoạt động hiệu quả. Đây là bản diễn giải trung thành nhất với nội dung "government budget cuts and strict immigration rules make it hard for centres to operate properly".
Question 28: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Hackney Migrant Centre suspended all programs during the riots for safety reasons.
B. Community protests against immigration centres occurred in over fifty British locations.
C. Support centres switched to online meetings when face-to-face gatherings became too dangerous.
D. Government authorities increased funding for immigrant centres following the August 2024 riots.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. The Hackney Migrant Centre suspended all programs during the riots for safety reasons – SAI – Đáp án này có nghĩa là Trung tâm Di cư Hackney đã đình chỉ tất cả các chương trình. Dẫn chứng "The Hackney Migrant Centre continued its main support programs" khẳng định trung tâm này vẫn duy trì các chương trình hỗ trợ chính.
B. Community protests against immigration centres occurred in over fifty British locations – SAI – Đáp án này có nghĩa là các cuộc biểu tình chống lại các trung tâm nhập cư diễn ra ở hơn năm mươi địa điểm. Thực tế, đây là các cuộc "counter-protests" (biểu tình phản đối lại phe cực hữu) để bảo vệ các trung tâm này.
C. Support centres switched to online meetings when face-to-face gatherings became too dangerous – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các trung tâm hỗ trợ đã chuyển sang họp trực tuyến khi họp trực tiếp trở nên quá nguy hiểm. Điều này được xác nhận qua thông tin "organized online meetings when face-to-face meetings became too dangerous" ở đoạn 2.
D. Government authorities increased funding for immigrant centres following the August 2024 riots – SAI – Đáp án này có nghĩa là chính quyền đã tăng tài trợ cho các trung tâm. Ngược lại, đoạn 4 đề cập đến "government budget cuts" (sự cắt giảm ngân sách chính phủ), gây khó khăn cho hoạt động của các trung tâm này.
Question 29: In which paragraph does the writer mention what the main result of public protests was?
A. Paragraph 2 B. Paragraph 3 C. Paragraph 4 D. Paragraph 1
Giải Thích: Tác giả đề cập đến kết quả chính của các cuộc biểu tình công khai ở đoạn văn nào?
B. Paragraph 3 – ĐÚNG – Đáp án này chỉ đoạn 3, nơi tác giả nêu rõ kết quả của các cuộc phản biểu tình là "successfully stopping far-right groups" và giúp cộng đồng thay thế nỗi sợ hãi bằng niềm hy vọng mới về giá trị công bằng.
Question 30: In which paragraph does the writer mention the problem with government budget cuts?
A. Paragraph 4 B. Paragraph 3 C. Paragraph 2 D. Paragraph 1
Giải Thích: Tác giả đề cập đến vấn đề cắt giảm ngân sách chính phủ ở đoạn văn nào?
A. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đáp án này chỉ đoạn 4, ngay trong phần thảo luận về những thách thức hiện tại, tác giả đã viết: "government budget cuts and strict immigration rules make it hard for centres to operate properly".
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
After serious riots in August 2024, Britain's immigrant support centres faced major problems when false information spread quickly on social media. The violence started after tragic events in Southport, where false stories blamed immigrant communities for local crimes. Messaging apps like Telegram shared lists naming about forty support centres across the country, making these places possible targets. Many centres had to close temporarily and block their doors and windows, while workers called vulnerable people to check if they were safe during this difficult time.
Sau các cuộc bạo loạn nghiêm trọng vào tháng 8 năm 2024, các trung tâm hỗ trợ người nhập cư của Anh đã phải đối mặt với những vấn đề lớn khi thông tin sai lệch lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội. Bạo lực bắt đầu sau những sự kiện bi thảm ở Southport, nơi những câu chuyện sai sự thật đã đổ lỗi cho cộng đồng người nhập cư về các tội ác tại địa phương. Các ứng dụng nhắn tin như Telegram đã chia sẻ danh sách nêu tên khoảng bốn mươi trung tâm hỗ trợ trên khắp cả nước, biến những nơi này thành các mục tiêu tiềm năng. Nhiều trung tâm đã phải đóng cửa tạm thời và chặn cửa ra vào cũng như cửa sổ, trong khi các nhân viên gọi điện cho những người dễ bị tổn thương để kiểm tra xem họ có an toàn trong thời điểm khó khăn này hay không.
Community organizations showed great ability to adapt during the crisis, keeping important services running despite growing dangers. The Hackney Migrant Centre continued its main support programs while adding extra safety measures to protect everyone. Workers at ACH Birmingham said they felt very worried at first, but they kept helping asylum seekers who needed support. These dedicated staff organized online meetings when face-to-face meetings became too dangerous, making sure their clients still received help even though many felt alone and scared during the riots.
Các tổ chức cộng đồng đã cho thấy khả năng thích ứng tuyệt vời trong cuộc khủng hoảng, duy trì các dịch vụ quan trọng hoạt động bất chấp những mối nguy hiểm ngày càng gia tăng. Trung tâm Di cư Hackney đã tiếp tục các chương trình hỗ trợ chính của mình trong khi bổ sung thêm các biện pháp an toàn để bảo vệ mọi người. Các nhân viên tại ACH Birmingham cho biết ban đầu họ cảm thấy rất lo lắng, nhưng họ vẫn tiếp tục giúp đỡ những người xin tị nạn đang cần sự hỗ trợ. Những đội ngũ tận tụy này đã tổ chức các buổi họp trực tuyến khi các cuộc gặp gỡ trực tiếp trở nên quá nguy hiểm, đảm bảo rằng khách hàng của họ vẫn nhận được sự trợ giúp mặc dù nhiều người cảm thấy cô đơn và sợ hãi trong suốt cuộc bạo loạn.
The public response was strongly positive, with huge counter-protests successfully stopping far-right groups in many cities. Stand Up to Racism organized protests in over fifty places, bringing together thousands of people who repudiated hate and division. Walthamstow saw an especially large crowd, where five thousand local people gathered peacefully to protect threatened centres. This community action greatly improved how immigrant communities felt, replacing fear with new hope about British society's basic values and fairness.
Phản ứng của công chúng rất tích cực, với các cuộc phản biểu tình khổng lồ đã ngăn chặn thành công các nhóm cực hữu ở nhiều thành phố. Tổ chức Stand Up to Racism đã tổ chức các cuộc biểu tình tại hơn năm mươi địa điểm, quy tụ hàng nghìn người cùng nhau bác bỏ sự thù hận và chia rẽ. Walthamstow đã chứng kiến một đám đông đặc biệt lớn, nơi năm nghìn người dân địa phương tập trung trong hòa bình để bảo vệ các trung tâm bị đe dọa. Hành động cộng đồng này đã cải thiện đáng kể tâm trạng của các cộng đồng người nhập cư, thay thế nỗi sợ hãi bằng niềm hy vọng mới về các giá trị cơ bản và sự công bằng của xã hội Anh.
Today, recovery work continues along with ongoing problems that affect these centres' future. Organizations have restarted normal activities, including cultural events and language classes that help newcomers fit into British society. However, government budget cuts and strict immigration rules make it hard for centres to operate properly. Supporters say the government must end unfair policies and stop negative talk about migrants, recognizing instead how much they contribute to British life.
Ngày nay, công tác phục hồi vẫn tiếp tục cùng với những vấn đề đang diễn ra gây ảnh hưởng đến tương lai của các trung tâm này. Các tổ chức đã bắt đầu lại các hoạt động bình thường, bao gồm các sự kiện văn hóa và các lớp học ngôn ngữ giúp những người mới đến hòa nhập vào xã hội Anh. Tuy nhiên, việc cắt giảm ngân sách của chính phủ và các quy định nhập cư nghiêm ngặt khiến các trung tâm khó hoạt động bình thường. Những người ủng hộ cho rằng chính phủ phải chấm dứt các chính sách không công bằng và ngừng những cuộc đàm tiếu tiêu cực về người di cư, thay vào đó hãy ghi nhận những đóng góp to lớn của họ cho đời sống của nước Anh.
Read the following passage about the The Rise of AI-Generated Content in 2025 and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
In 2025, artificial intelligence became a wolf in sheep's clothing in our digital world. Kyle Chayka's New Yorker essay explained how AI-generated content, called "slop," changed from obviously fake images into believable creations. [I] These computer-made pictures and videos looked so real that ordinary people couldn't tell the difference anymore. Big technology companies improved their tools significantly, making it cheap and easy for anyone to create professional-looking content without special skills. This development worried many experts because false information could spread quickly online through social media platforms.
The article described several viral examples that clearly showed this growing problem. AI-made videos copying Studio Ghibli's animation style first entertained people, but later, someone used similar techniques for spreading propaganda. Google's video tool helped create impressive religious videos that seemed authentic, while fake animal trampoline clips tricked viewers because they looked like security camera footage. [II] These examples showed how easily AI could fool people. OpenAI's Sora platform made creating slop a fun hobby for many users, though this entertainment had serious risks—fake videos could hurt people's reputations even when made as jokes.
Politicians quickly discovered these powerful tools' potential for manipulation and influence. Some campaign advertisements used AI to create racist content that influenced voters' opinions. Important political figures regularly shared fake clips on social media to support their messages. Because making these videos costs almost nothing, anyone could flood the internet with convincing lies daily. [III] This situation threatened democracy since voters might make decisions based on completely false information rather than real facts.
Fortunately, people started fighting back against this dangerous technology trend. Audiences gradually learned to spot fake content by noticing too-perfect images and small technical errors. [IV] Customers hated it so much that the company had to remove it immediately from all platforms. This strong response showed that people were beginning to prefer genuine content over artificial perfection. The future depends on whether humans can stay ahead of constantly improving AI technology.
https://www.newyorker.com/am
Question 31: The phrase “wolf in sheep's clothing” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. come up with B. look forward to C. pass off as D. run out of
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned?
A. AI videos copying Studio Ghibli's animation style for propaganda
B. McDonald's Netherlands removing an AI-made advertisement due to customer backlash
C. Government regulations to control AI-generated content
D. OpenAI's Sora platform making content creation a fun hobby
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
McDonald's Netherlands learned this lesson when they released a completely AI-made advertisement recently.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Question 34: The word “propaganda” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. manipulation B. objectivity C. deception D. exploitation
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Politicians exploited cheap AI to spread misinformation, threatening democracy through systematic manipulation of voters.
B. Campaigns increasingly adopted AI to create controversial content that influenced public opinion and debate.
C. Political leaders implemented digital strategies to strengthen their public visibility and engagement with voters.
D. Officials carefully tested technological tools to reach diverse demographics more effectively across social platforms.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. Voters targeted by advertisements
B. Campaign advertisements mentioned
C. Social media platforms used
D. Important political figures
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reaction proved audiences rejected all computer-generated content completely and permanently.
B. The feedback demonstrated consumers wanted more sophisticated artificial content with better quality.
C. The backlash indicated viewers were starting to favor authentic over flawless synthetic material.
D. The criticism suggested customers fully understood differences between human and machine creations.
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. McDonald's Netherlands received overwhelming praise for their completely AI-generated advertising campaign.
B. Studio Ghibli-style AI videos entertained audiences before being used for propaganda.
C. OpenAI's Sora platform actively prevented all users from creating harmful content.
D. Google's video tool exclusively produced content that viewers easily identified as artificial.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The affordability of AI technology enables widespread creation and distribution of misleading content.
B. Major technology companies have unanimously agreed to restrict public access to generation tools.
C. Political campaigns will completely abandon AI usage once detection methods become more sophisticated.
D. Studio Ghibli studios actively participated in developing AI tools for propaganda video creation.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Kyle Chayka's essay examined how major technology companies deliberately created sophisticated tools to help political campaigns spread propaganda through social media platforms worldwide.
B. The article explained how Studio Ghibli, Google, and OpenAI collaborated to develop entertainment platforms that unexpectedly became tools for creating harmless viral content online.
C. McDonald's Netherlands' failed advertisement campaign demonstrated that audiences universally rejected all AI-generated content, forcing companies to abandon artificial intelligence technology completely and permanently.
D. AI-generated content evolved into convincing fake media that threatened democracy through political manipulation, though audiences began resisting by preferring authentic over artificial content.
Question 31: The phrase “wolf in sheep's clothing” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
A. come up with B. look forward to C. pass off as D. run out of
Giải Thích: Cụm từ “wolf in sheep's clothing” (sói gửi da cừu) trong đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A. come up with – SAI – Đáp án này có nghĩa là nảy ra hoặc tìm ra một ý tưởng hay giải pháp. Trong ngữ cảnh đoạn 1, AI không phải là một giải pháp mà là một thực thể gây đánh lừa, nên cụm từ này không phản ánh đúng bản chất ẩn dụ về sự giả dối của thực thể đó.
B. look forward to – SAI – Đáp án này có nghĩa là mong đợi hoặc trông chờ một điều gì đó với sự háo hức. Nghĩa này hoàn toàn trái ngược với thái độ lo ngại của các chuyên gia trong bài khi nói về sự nguy hiểm và dối trá của các nội dung do AI tạo ra.
C. pass off as – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là mạo nhận hoặc làm giả để đánh lừa ai đó tin rằng một thứ là thứ khác. Điều này khớp với dẫn chứng "AI-generated content... changed from obviously fake images into believable creations", thể hiện sự giả danh của AI dưới lớp vỏ bọc nội dung thật.
D. run out of – SAI – Đáp án này có nghĩa là cạn kiệt hoặc hết sạch một thứ gì đó. Việc AI trở nên tinh vi và phổ biến không liên quan đến việc cạn kiệt nguồn lực, mà ngược lại, nó tạo ra sự dư thừa các nội dung giả mạo trên không gian mạng hiện nay.
Question 32: According to the passage, which is NOT mentioned?
A. AI videos copying Studio Ghibli's animation style for propaganda
B. McDonald's Netherlands removing an AI-made advertisement due to customer backlash
C. Government regulations to control AI-generated content
D. OpenAI's Sora platform making content creation a fun hobby
Giải Thích: Theo đoạn văn, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập?
A. AI videos copying Studio Ghibli's animation style for propaganda – SAI – Đáp án này có nghĩa là video AI sao chép phong cách hoạt hình của Studio Ghibli để truyền thông điệp tuyên truyền. Thông tin này có trong bài: "AI-made videos copying Studio Ghibli's animation style... someone used tương tự cho tuyên truyền".
B. McDonald's Netherlands removing an AI-made advertisement due to customer backlash – SAI – Đáp án này có nghĩa là McDonald's Hà Lan gỡ bỏ quảng cáo AI do sự phản đối của khách hàng. Thông tin này được ngụ ý qua câu "Customers hated it so much that the company had to remove it immediately".
C. Government regulations to control AI-generated content – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các quy định của chính phủ để kiểm soát nội dung do AI tạo ra. Xuyên suốt bài đọc, tác giả chỉ đề cập đến sự lo ngại của chuyên gia và phản ứng của công chúng, không có thông tin về luật pháp.
D. OpenAI's Sora platform making content creation a fun hobby – SAI – Đáp án này có nghĩa là nền tảng Sora của OpenAI khiến việc tạo nội dung trở thành một sở thích thú vị. Bài đọc xác nhận điều này tại đoạn 2: "OpenAI's Sora platform made creating slop a fun hobby for many users".
Question 33: Where in the paragraph does the following sentence best fit?
McDonald's Netherlands learned this lesson when they released a completely AI-made advertisement recently.
A. [I] B. [II] C. [III] D. [IV]
Giải Thích: Câu sau phù hợp nhất vào vị trí nào trong đoạn văn? "McDonald's Hà Lan đã rút ra bài học này khi họ tung ra một quảng cáo hoàn toàn do AI tạo ra gần đây."
A. [I] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 1, nơi đang giới thiệu tổng quan về định nghĩa "slop" và sự thay đổi của công nghệ AI. Việc đưa một ví dụ cụ thể về thất bại của một nhãn hàng vào đây sẽ làm ngắt quãng mạch giới thiệu lý thuyết chung ban đầu.
B. [II] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 2, vốn đang liệt kê các ví dụ về video phong cách Ghibli, video tôn giáo và động vật trên trampoline. Các ví dụ này nhằm minh chứng cho khả năng đánh lừa thị giác của AI hơn là phản ứng của người tiêu dùng đối với thương hiệu.
C. [III] – SAI – Vị trí này thuộc đoạn 3, tập trung hoàn toàn vào khía cạnh chính trị, việc thao túng cử tri và các mối đe dọa đối với nền dân chủ. Một ví dụ về quảng cáo đồ ăn nhanh không phù hợp với ngữ cảnh nghiêm trọng về an ninh chính trị quốc gia.
D. [IV] – ĐÚNG – Vị trí này thuộc đoạn cuối, ngay sau câu nói về việc khán giả bắt đầu nhận ra sai sót kỹ thuật. Câu này đóng vai trò dẫn chứng cho phản ứng "hated it so much" và việc gỡ bỏ quảng cáo được nhắc đến ở câu ngay sau đó.
Question 34: The word “propaganda” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to _________.
A. manipulation B. objectivity C. deception D. exploitation
Giải Thích: Từ “propaganda” (tuyên truyền) trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với _________.
A. manipulation – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự thao túng hoặc điều khiển. Đây là một từ gần nghĩa với "propaganda", vì cả hai đều ám chỉ việc tác động vào suy nghĩ của người khác một cách có mục đích và thường mang tính chất không trung thực hoặc áp đặt.
B. objectivity – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là tính khách quan, dựa trên sự thật không thiên vị. "Propaganda" mang tính định hướng sai lệch và phiến diện, do đó nó hoàn toàn trái ngược với tinh thần đưa tin khách quan, trung thực và dựa trên dữ kiện đa chiều.
C. deception – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự dối trá hoặc lừa lọc. Đây là một khía cạnh bản chất của "propaganda" trong ngữ cảnh bài viết khi nói về AI-generated content, vì vậy nó là từ đồng nghĩa chứ không phải là từ trái nghĩa theo yêu cầu của câu hỏi.
D. exploitation – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự khai thác hoặc trục lợi. Mặc dù tuyên truyền có thể là một hình thức khai thác lòng tin, nhưng xét về mặt ngữ nghĩa đối lập, nó không trực diện phản ánh sự đối lập về tính chất thông tin như từ "objectivity".
Question 35: Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Politicians exploited cheap AI to spread misinformation, threatening democracy through systematic manipulation of voters.
B. Campaigns increasingly adopted AI to create controversial content that influenced public opinion and debate.
C. Political leaders implemented digital strategies to strengthen their public visibility and engagement with voters.
D. Officials carefully tested technological tools to reach diverse demographics more effectively across social platforms.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
A. Politicians exploited cheap AI to spread misinformation, threatening democracy through systematic manipulation of voters – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các chính trị gia lợi dụng AI giá rẻ để truyền bá thông tin sai lệch, đe dọa dân chủ thông qua thao túng cử tri. Đây là nội dung bao quát toàn bộ đoạn 3.
B. Campaigns increasingly adopted AI to create controversial content that influenced public opinion and debate – SAI – Đáp án này có nghĩa là các chiến dịch tăng cường áp dụng AI để tạo nội dung gây tranh cãi ảnh hưởng dư luận. Tuy nhiên, đáp án này chưa nhấn mạnh được hệ quả nghiêm trọng đối với nền dân chủ như bài viết.
C. Political leaders implemented digital strategies to strengthen their public visibility and engagement with voters – SAI – Đáp án này có nghĩa là các lãnh đạo chính trị triển khai chiến lược kỹ thuật số để tăng sự hiện diện. Cách diễn đạt này mang tính tích cực, trong khi đoạn 3 nhấn mạnh vào mặt tối là "manipulation" và "convincing lies".
D. Officials carefully tested technological tools to reach diverse demographics more effectively across social platforms – SAI – Đáp án này có nghĩa là giới chức kiểm tra cẩn thận các công cụ để tiếp cận các nhóm nhân khẩu học. Bài đọc không hề nói về việc "carefully tested" mà nói về việc lạm dụng AI để lan truyền nội dung phân biệt chủng tộc.
Question 36: The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
A. Voters targeted by advertisements
B. Campaign advertisements mentioned
C. Social media platforms used
D. Important political figures
Giải Thích: Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
D. Important political figures – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là các nhân vật chính trị quan trọng. Dựa trên ngữ cảnh câu: "Important political figures regularly shared fake clips... to support their messages", "their" ám chỉ thông điệp của chính các nhân vật chính trị đang thực hiện hành vi chia sẻ.
Question 37: Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
A. The reaction proved audiences rejected all computer-generated content completely and permanently.
B. The feedback demonstrated consumers wanted more sophisticated artificial content with better quality.
C. The backlash indicated viewers were starting to favor authentic over flawless synthetic material.
D. The criticism suggested customers fully understood differences between human and machine creations.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây diễn giải tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A. The reaction proved audiences rejected all computer-generated content completely and permanently – SAI – Đáp án này có nghĩa là phản ứng chứng minh khán giả bác bỏ hoàn toàn và vĩnh viễn mọi nội dung do máy tính tạo ra. Từ "all" và "permanently" là quá cực đoan và không có trong nội dung bài.
B. The feedback demonstrated consumers wanted more sophisticated artificial content with better quality – SAI – Đáp án này có nghĩa là phản hồi cho thấy người tiêu dùng muốn nội dung nhân tạo tinh vi hơn với chất lượng tốt hơn. Ngược lại, bài viết nói rằng họ bắt đầu "prefer genuine content" (thích nội dung thật hơn).
C. The backlash indicated viewers were starting to favor authentic over flawless synthetic material – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là sự phản đối cho thấy người xem bắt đầu ưa chuộng tài liệu thực sự hơn là tài liệu tổng hợp hoàn hảo. Điều này khớp với "prefer genuine content over artificial perfection" trong bài.
D. The criticism suggested customers fully understood differences between human and machine creations – SAI – Đáp án này có nghĩa là sự chỉ trích gợi ý khách hàng hiểu đầy đủ sự khác biệt giữa sản phẩm của con người và máy móc. Bài viết chỉ nói họ "learned to spot", không khẳng định họ "fully understood".
Question 38: Which of the following is TRUE according to the passage?
A. McDonald's Netherlands received overwhelming praise for their completely AI-generated advertising campaign.
B. Studio Ghibli-style AI videos entertained audiences before being used for propaganda.
C. OpenAI's Sora platform actively prevented all users from creating harmful content.
D. Google's video tool exclusively produced content that viewers easily identified as artificial.
Giải Thích: Điều nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. McDonald's Netherlands received overwhelming praise for their completely AI-generated advertising campaign – SAI – Đáp án này có nghĩa là McDonald's Hà Lan nhận được sự khen ngợi nồng nhiệt. Thực tế, khách hàng "hated it so much" (rất ghét nó) đến mức công ty phải gỡ bỏ quảng cáo ngay lập tức.
B. Studio Ghibli-style AI videos entertained audiences before being used for propaganda – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là video AI phong cách Ghibli đã giải trí cho khán giả trước khi bị dùng để tuyên truyền. Dẫn chứng: "first entertained people, but later, someone used similar techniques for spreading propaganda".
C. OpenAI's Sora platform actively prevented all users from creating harmful content – SAI – Đáp án này có nghĩa là nền tảng Sora chủ động ngăn chặn mọi người dùng tạo nội dung độc hại. Bài viết thực tế cảnh báo về "serious risks" (rủi ro nghiêm trọng) khi sử dụng Sora để tạo nội dung giả mạo gây hại.
D. Google's video tool exclusively produced content that viewers easily identified as artificial – SAI – Đáp án này có nghĩa là công cụ video của Google chỉ tạo ra nội dung mà người xem dễ nhận ra là giả. Ngược lại, bài viết nêu chúng "seemed authentic" (có vẻ chân thực), khiến người xem dễ bị đánh lừa.
Question 39: Which of the following can be inferred from the passage?
A. The affordability of AI technology enables widespread creation and distribution of misleading content.
B. Major technology companies have unanimously agreed to restrict public access to generation tools.
C. Political campaigns will completely abandon AI usage once detection methods become more sophisticated.
D. Studio Ghibli studios actively participated in developing AI tools for propaganda video creation.
Giải Thích: Điều nào sau đây có thể được suy luận từ đoạn văn?
A. The affordability of AI technology enables widespread creation and distribution of misleading content – ĐÚNG – Đáp án này có nghĩa là khả năng chi trả của công nghệ AI cho phép việc tạo và phân phối rộng rãi nội dung sai lệch. Suy luận này dựa trên dẫn chứng: "making it cheap and easy" và "costs almost nothing".
B. Major technology companies have unanimously agreed to restrict public access to generation tools – SAI – Đáp án này có nghĩa là các công ty công nghệ lớn đã nhất trí hạn chế quyền tiếp cận công cụ tạo nội dung. Bài viết chỉ ra rằng họ đang "improved their tools significantly", tức là làm cho nó phổ biến hơn.
C. Political campaigns will completely abandon AI usage once detection methods become more sophisticated – SAI – Đáp án này có nghĩa là các chiến dịch chính trị sẽ bỏ hẳn AI khi phương pháp phát hiện tinh vi hơn. Đây là một suy diễn không có căn cứ trong bài đọc về xu hướng tương lai của các chính trị gia.
D. Studio Ghibli studios actively participated in developing AI tools for propaganda video creation – SAI – Đáp án này có nghĩa là Studio Ghibli chủ động tham gia phát triển công cụ AI để tạo video tuyên truyền. Bài viết chỉ nói video AI "copying" (sao chép) phong cách của họ, không phải họ tham gia tạo ra chúng.
Question 40: Which of the following best summarises the passage?
A. Kyle Chayka's essay examined how major technology companies deliberately created sophisticated tools to help political campaigns spread propaganda through social media platforms worldwide.
B. The article explained how Studio Ghibli, Google, and OpenAI collaborated to develop entertainment platforms that unexpectedly became tools for creating harmless viral content online.
C. McDonald's Netherlands' failed advertisement campaign demonstrated that audiences universally rejected all AI-generated content, forcing companies to abandon artificial intelligence technology completely and permanently.
D. AI-generated content evolved into convincing fake media that threatened democracy through political manipulation, though audiences began resisting by preferring authentic over artificial content.
Giải Thích: Lựa chọn nào sau đây tóm tắt tốt nhất đoạn văn?
A. Kyle Chayka's essay examined how major technology companies deliberately created sophisticated tools to help political campaigns spread propaganda through social media platforms worldwide – SAI – Đáp án này chỉ tập trung vào khía cạnh các công ty giúp đỡ chính trị gia, thiếu đi sự phản kháng của khán giả và định nghĩa về "slop".
B. The article explained how Studio Ghibli, Google, and OpenAI collaborated to develop entertainment platforms that unexpectedly became tools for creating harmless viral content online – SAI – Đáp án này có nghĩa là các công ty hợp tác tạo ra công cụ vô hại. Thực tế, bài viết nhấn mạnh rủi ro và sự thật là các nội dung này không hề "harmless".
C. McDonald's Netherlands' failed advertisement campaign demonstrated that audiences universally rejected all AI-generated content, forcing companies to abandon artificial intelligence technology completely and permanently – SAI – Đáp án này quá tập trung vào một ví dụ nhỏ và đưa ra kết luận cực đoan không có trong bài về việc từ bỏ AI vĩnh viễn.
D. AI-generated content evolved into convincing fake media that threatened democracy through political manipulation, though audiences began resisting by preferring authentic over artificial content – ĐÚNG – Đáp án này tóm tắt trọn vẹn từ sự phát triển của AI (slop), tác động chính trị (democracy) đến phản ứng xã hội (resisting/authentic).
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
English
Tiếng Việt
In 2025, artificial intelligence became a wolf in sheep's clothing in our digital world. Kyle Chayka's New Yorker essay explained how AI-generated content, called "slop," changed from obviously fake images into believable creations. These computer-made pictures and videos looked so real that ordinary people couldn't tell the difference anymore. Big technology companies improved their tools significantly, making it cheap and easy for anyone to create professional-looking content without special skills. This development worried many experts because false information could spread quickly online through social media platforms.
Vào năm 2025, trí tuệ nhân tạo đã trở thành một con sói gửi lốt cừu trong thế giới kỹ thuật số của chúng ta. Bài luận trên tờ New Yorker của Kyle Chayka đã giải thích cách nội dung do AI tạo ra, được gọi là slop, đã thay đổi từ những hình ảnh giả mạo rõ rệt thành những tác phẩm đầy tính thuyết phục. Những hình ảnh và video do máy tính tạo ra này trông thật đến mức những người bình thường không còn có thể nhận ra sự khác biệt được nữa. Các công ty công nghệ lớn đã cải tiến công cụ của họ một cách đáng kể, giúp bất kỳ ai cũng có thể tạo ra nội dung trông chuyên nghiệp một cách rẻ tiền và dễ dàng mà không cần kỹ năng đặc biệt. Sự phát triển này đã làm nhiều chuyên gia lo lắng vì thông tin sai lệch có thể lan truyền nhanh chóng trên mạng thông qua các nền tảng mạng xã hội.
The article described several viral examples that clearly showed this growing problem. AI-made videos copying Studio Ghibli's animation style first entertained people, but later, someone used similar techniques for spreading propaganda. Google's video tool helped create impressive religious videos that seemed authentic, while fake animal trampoline clips tricked viewers because they looked like security camera footage. These examples showed how easily AI could fool people. OpenAI's Sora platform made creating slop a fun hobby for many users, though this entertainment had serious risks—fake videos could hurt people's reputations even when made as jokes.
Bài báo đã mô tả một vài ví dụ lan truyền cho thấy rõ ràng vấn đề đang gia tăng này. Các video do AI tạo ra sao chép phong cách hoạt hình của Studio Ghibli ban đầu đã giải trí cho mọi người, nhưng sau đó, ai đó đã sử dụng các kỹ thuật tương tự để truyền bá tuyên truyền. Công cụ video của Google đã giúp tạo ra các video tôn giáo ấn tượng có vẻ chân thực, trong khi những đoạn clip giả về động vật trên bạt nhún đã đánh lừa người xem vì chúng trông giống như cảnh quay từ camera an ninh. Những ví dụ này cho thấy AI có thể lừa dối con người dễ dàng như thế nào. Nền tảng Sora của OpenAI đã biến việc tạo ra slop thành một sở thích thú vị đối với nhiều người dùng, mặc dù hình thức giải trí này ẩn chứa những rủi ro nghiêm trọng khi các video giả mạo có thể làm tổn hại danh tiếng của con người ngay cả khi được tạo ra như những lời nói đùa.
Politicians quickly discovered these powerful tools' potential for manipulation and influence. Some campaign advertisements used AI to create racist content that influenced voters' opinions. Important political figures regularly shared fake clips on social media to support their messages. Because making these videos costs almost nothing, anyone could flood the internet with convincing lies daily. This situation threatened democracy since voters might make decisions based on completely false information rather than real facts.
Các chính trị gia đã nhanh chóng phát hiện ra tiềm năng thao túng và gây ảnh hưởng của những công cụ mạnh mẽ này. Một số quảng cáo tranh cử đã sử dụng AI để tạo ra nội dung phân biệt chủng tộc nhằm tác động đến ý kiến của cử tri. Các nhân vật chính trị quan trọng thường xuyên chia sẻ những đoạn clip giả trên mạng xã hội để củng cố các thông điệp của họ. Bởi vì việc tạo ra các video này hầu như không tốn kém gì, bất kỳ ai cũng có thể tràn ngập internet bằng những lời nói dối đầy thuyết phục mỗi ngày. Tình trạng này đã đe dọa nền dân chủ vì cử tri có thể đưa ra quyết định dựa trên thông tin hoàn toàn sai lệch thay vì những sự thật hiển nhiên.
Fortunately, people started fighting back against this dangerous technology trend. Audiences gradually learned to spot fake content by noticing too-perfect images and small technical errors. Customers hated it so much that the company had to remove it immediately from all platforms. This strong response showed that people were beginning to prefer genuine content over artificial perfection. The future depends on whether humans can stay ahead of constantly improving AI technology.
May mắn thay, mọi người đã bắt đầu đấu tranh chống lại xu hướng công nghệ nguy hiểm này. Khán giả đã dần dần học được cách phát hiện nội dung giả mạo bằng cách chú ý đến những hình ảnh quá hoàn hảo và các lỗi kỹ thuật nhỏ. Khách hàng đã ghét nó đến mức công ty phải gỡ bỏ nó ngay lập tức khỏi tất cả các nền tảng. Phản ứng mạnh mẽ này cho thấy mọi người đang bắt đầu ưu tiên nội dung đích thực hơn là sự hoàn hảo nhân tạo. Tương lai phụ thuộc vào việc liệu con người có thể đi trước công nghệ AI đang không ngừng cải tiến hay không.