Wildlife conservation has become a critical global priority in recent years, as human activity increasingly encroaches upon the natural habitats of various species. Conservation efforts are focused on preserving biodiversity, protecting endangered species, and maintaining ecosystems that support both wildlife and human populations. [I]
One of the primary strategies for wildlife conservation is the establishment of protected areas, such as national parks, wildlife reserves, and marine sanctuaries. These zones are designed to offer a safe haven for wildlife, shielding them from poaching, habitat destruction, and other threats. For example, Yellowstone National Park in the United States and the Serengeti in Tanzania are well-known protected areas that host a wide variety of species. [II]
Another important aspect of conservation is the restoration of damaged habitats. Deforestation, pollution, and urbanization have led to the destruction of vital ecosystems. Conservationists are working to replant forests, clean up polluted rivers, and restore wetlands to create environments where wildlife can thrive. In Costa Rica, for instance, reforestation projects have not only helped to increase forest cover but have also provided new habitats for species such as jaguars, monkeys, and tropical birds. [III]
In addition to habitat protection and restoration, the fight against illegal wildlife trade is essential as well. Poaching and the illegal sale of wildlife products, such as ivory and rhino horn, have driven some species to the brink of extinction. International agreements, like the Convention on International Trade in Endangered Species of Wild Fauna and Flora (CITES), aim to curb this practice by regulating the global trade of wildlife and their products. Additionally, many countries have established strict laws and penalties to deter poaching and trafficking. [IV]
One of the more recent approaches to conservation is the use of technology. Drones, camera traps, and satellite tracking systems are being deployed to monitor wildlife populations and poaching activity in real time. For instance, drones are being used in African savannas to monitor herds of elephants and spot potential poaching threats. Camera traps allow scientists to observe elusive species in remote areas, providing valuable data on their behavior and population sizes.
Ultimately, successful wildlife conservation requires global cooperation, long-term planning, and a balance between protecting wildlife and supporting human development. Governments, non-governmental organizations (NGOs), and local communities must work together to create sustainable solutions that ensure the survival of wildlife for future generations.
(Adapted from https://therealielts.vn/ielts-reading-8-wildlife-conservation-efforts/)
Bảo tồn động vật hoang dã đã trở thành ưu tiên toàn cầu cấp bách trong những năm gần đây, khi hoạt động của con người ngày càng xâm lấn mạnh mẽ vào môi trường sống tự nhiên của nhiều loài. Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc duy trì đa dạng sinh học, bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, và gìn giữ các hệ sinh thái vốn hỗ trợ cả đời sống hoang dã lẫn con người. [I]
Một trong những chiến lược chính cho bảo tồn động vật hoang dã là thành lập các khu bảo tồn, như vườn quốc gia, khu bảo tồn động vật hoang dã, và khu bảo tồn biển. Các khu vực này được thiết kế để tạo ra nơi trú ẩn an toàn cho động vật hoang dã, che chở chúng khỏi nạn săn trộm, phá hủy môi trường sống, và các mối đe dọa khác. Ví dụ, Vườn quốc gia Yellowstone ở Hoa Kỳ và Serengeti ở Tanzania là những khu bảo tồn nổi tiếng, nơi sinh sống của rất nhiều loài động vật. [II]
Một khía cạnh quan trọng khác của công tác bảo tồn là phục hồi các môi trường sống bị tổn thương. Nạn phá rừng, ô nhiễm, và đô thị hóa đã dẫn đến sự hủy hoại các hệ sinh thái quan trọng. Các nhà bảo tồn đang nỗ lực trồng lại rừng, làm sạch các dòng sông ô nhiễm, và phục hồi đất ngập nước nhằm tạo ra những môi trường nơi động vật hoang dã có thể phát triển mạnh mẽ. Chẳng hạn, tại Costa Rica, các dự án tái trồng rừng không chỉ giúp gia tăng độ che phủ của rừng mà còn tạo ra môi trường sống mới cho các loài như báo đốm, khỉ, và chim nhiệt đới. [III]
Bên cạnh việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống, cuộc chiến chống lại nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng đóng vai trò thiết yếu. Nạn săn trộm và buôn bán bất hợp pháp các sản phẩm từ động vật hoang dã, như ngà voi và sừng tê giác, đã đẩy một số loài đến bờ vực tuyệt chủng. Các hiệp định quốc tế, như Công ước về Buôn bán Quốc tế các loài Động vật, Thực vật Hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng (CITES), nhằm ngăn chặn hoạt động này bằng cách điều tiết thương mại toàn cầu đối với động vật hoang dã và các sản phẩm từ chúng. Ngoài ra, nhiều quốc gia đã ban hành luật pháp và chế tài nghiêm khắc để răn đe nạn săn trộm và buôn bận trái phép. [IV]
Một trong những cách tiếp cận gần đây hơn trong bảo tồn là sử dụng công nghệ. Máy bay không người lái (drone), bẫy ảnh, và hệ thống theo dõi qua vệ tinh đang được triển khai để giám sát quần thể động vật hoang dã và hoạt động săn trộm theo thời gian thực. Ví dụ, drone đang được sử dụng trên các thảo nguyên châu Phi để theo dõi các đàn voi và phát hiện các mối đe dọa săn trộm tiềm tàng. Bẫy ảnh cho phép các nhà khoa học quan sát những loài khó nắm bắt ở các khu vực xa xôi, cung cấp dữ liệu quý giá về tập tính và kích thước quần thể của chúng.
Cuối cùng, công tác bảo tồn động vật hoang dã thành công đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu, kế hoạch dài hạn, và sự cân bằng giữa việc bảo vệ động vật hoang dã với hỗ trợ phát triển con người. Các chính phủ, tổ chức phi chính phủ (NGO), và cộng đồng địa phương phải làm việc cùng nhau để tạo ra các giải pháp bền vững nhằm đảm bảo sự sinh tồn của động vật hoang dã cho các thế hệ tương lai.
Question 18. Where in the passage does the following sentence best fit?
"Similarly, marine sanctuaries like the Great Barrier Reef Marine Park in Australia aim to preserve marine biodiversity."
A. [IV]
B. [III]
C. [I] D. [II]
(Đoạn văn sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào?
"Tương tự, các khu bảo tồn biển như Công viên Hàng hải Rạn san hô Great Barrier ở Australia cũng nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học biển."
A. [IV]
B. [III]
C. [I]
D. [II])
Giải thích:
- A. [IV] - SAI: Vị trí này nói về việc sử dụng công nghệ, không phù hợp để chèn ví dụ về khu bảo tồn biển.
- B. [III] - SAI: Vị trí này nói về phục hồi môi trường sống (restoration), trong khi câu chèn nói về bảo vệ (preserve).
- C. [I] - SAI: Đây là phần mở đầu khái quát, chưa đi sâu vào các loại hình khu bảo tồn cụ thể.
- D. [II] - ĐÚNG: Đoạn văn đang liệt kê các khu bảo tồn (protected areas), từ "Similarly" liên kết hoàn hảo ví dụ về biển với các ví dụ trên cạn như Yellowstone.
Question 19. Which of the following is NOT mentioned as a focus of wildlife conservation?
A. Protecting endangered species
B. Preserving biodiversity
C. Promoting urbanization
D. Maintaining ecosystems
(Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập là trọng tâm của bảo tồn động vật hoang dã?
A. Bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng
B. Bảo tồn đa dạng sinh học
C. Thúc đẩy đô thị hóa
D. Duy trì các hệ sinh thái)
Giải thích:
- A. Protecting endangered species - SAI: Có được nhắc đến trong đoạn 1.
- B. Preserving biodiversity - SAI: Có được nhắc đến trong đoạn 1.
- C. Promoting urbanization - ĐÚNG: Đô thị hóa là nguyên nhân gây phá hủy hệ sinh thái, không phải là trọng tâm của bảo tồn.
- D. Maintaining ecosystems - SAI: Có được nhắc đến trong đoạn 1.
Question 20. The phrase "safe haven" in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ____________?
A. protected habitat
B. open territory
C. wildlife sanctuary D. threatened space
(Cụm từ "safe haven" (nơi trú ẩn an toàn) trong đoạn 2 TRÁI NGHĨA với từ nào sau đây?
A. môi trường sống được bảo vệ
B. khu vực mở (không được bảo vệ)
C. khu bảo tồn động vật hoang dã
D. không gian bị đe dọa)
Giải thích:
- A. protected habitat - SAI: Gần nghĩa với "nơi trú ẩn an toàn".
- B. open territory - SAI: Khu vực mở, không mang tính đối lập mạnh mẽ về mức độ nguy hiểm.
- C. wildlife sanctuary - SAI: Đồng nghĩa với nơi trú ẩn.
- D. threatened space - ĐÚNG: "Safe haven" (nơi trú ẩn an toàn) trái nghĩa với "threatened space" (không gian bị đe dọa).
Question 21. Which of the following best summarizes paragraph 3?
A. Costa Rica's urbanization efforts have helped to increase forest cover and support endangered species.
B. Deforestation and pollution are less harmful than urbanization in the context of habitat restoration.
C. Reforestation, river cleanup, and wetland restoration are essential efforts to protect wildlife habitats.
D. Conservationists are focusing on urbanization and pollution as the main causes of habitat destruction.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Các nỗ lực đô thị hóa của Costa Rica đã giúp tăng độ che phủ rừng và hỗ trợ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
B. Nạn phá rừng và ô nhiễm ít gây hại hơn đô thị hóa trong bối cảnh phục hồi môi trường sống.
C. Trồng lại rừng, làm sạch sông ngòi và phục hồi đất ngập nước là những nỗ lực thiết yếu để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
D. Các nhà bảo tồn đang tập trung vào đô thị hóa và ô nhiễm như những nguyên nhân chính gây phá hủy môi trường sống.)
Giải thích:
- A. Costa Rica's urbanization efforts... - SAI: Đô thị hóa là tác nhân xấu, không phải nỗ lực của Costa Rica để tăng độ phủ rừng.
- B. Deforestation and pollution are less harmful than urbanization... - SAI: Bài viết không so sánh mức độ gây hại giữa các tác nhân này.
- C. Reforestation, river cleanup, and wetland restoration are essential efforts to protect wildlife habitats - ĐÚNG: Tóm tắt chính xác các hoạt động giải cứu môi trường sống được nêu ở đoạn 3.
- D. Conservationists are focusing on urbanization and pollution as the main causes... - SAI: Trọng tâm của đoạn là hành động giải quyết, không chỉ dừng lại ở việc phân tích nguyên nhân.
Question 22. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4: "In addition to habitat protection and restoration, the fight against illegal wildlife trade is essential as well."?
A. Habitat protection and restoration is the only focus of conservation efforts.
B. Stopping illegal wildlife trade is considered more crucial than ever before.
C. Efforts to reduce illegal wildlife trade are ranked second to habitat restoration.
D. Combating illegal wildlife trade is as important as protecting and restoring habitats.
(Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4: "Bên cạnh việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống, cuộc chiến chống buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp cũng đóng vai trò thiết yếu."?
A. Bảo vệ và phục hồi môi trường sống là trọng tâm duy nhất của các nỗ lực bảo tồn.
B. Ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp hiện được coi là quan trọng hơn bao giờ hết.
C. Các nỗ lực giảm buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp được xếp thứ hai sau phục hồi môi trường sống.
D. Chống buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp quan trọng không kém việc bảo vệ và phục hồi môi trường sống.)
Giải thích:
- A. Habitat protection and restoration is the only focus... - SAI: Dùng từ "only" làm sai ý "In addition to" (ngoài ra còn có).
- B. Stopping illegal wildlife trade is considered more crucial than ever before - SAI: Bài viết không so sánh "quan trọng hơn" mà nhấn mạnh sự cần thiết song hành.
- C. Efforts to reduce illegal wildlife trade are ranked second... - SAI: Không có thông tin về việc xếp hạng thứ tự ưu tiên.
- D. Combating illegal wildlife trade is as important as protecting and restoring habitats - ĐÚNG: Cấu trúc "as... as" phản ánh đúng ý nghĩa "cũng thiết yếu như" từ câu gốc.
Question 23. The word "curb" in paragraph 4 is closest in meaning to ____________.
A. deliver
B. invade C. control
D. foster
(Từ "curb" (kiểm soát, ngăn chặn) trong đoạn 4 gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
A. phân phát, chuyển giao
B. xâm lược
C. kiểm soát, hạn chế
D. thúc đẩy, nuôi dưỡng)
Giải thích:
- A. deliver - SAI: Giao hàng, không phù hợp.
- B. invade - SAI: Xâm lược, sai nghĩa.
- C. control - ĐÚNG: "Curb" (hạn chế, kiểm soát) đồng nghĩa với "control" trong ngữ cảnh ngăn chặn buôn bán trái phép.
- D. foster - SAI: Thúc đẩy, trái nghĩa với ý định ngăn chặn.
Question 24. The word "their" in paragraph 5 refers to ____________.
A. species’
B. scientists’
C. camera traps’
D. remote areas’
(Từ "their" trong đoạn 5 thay thế cho từ nào sau đây?
A. của các loài
B. của các nhà khoa học
C. của bẫy ảnh
D. của các khu vực xa xôi)
Giải thích:
- A. species’ - ĐÚNG: "Their" dùng để chỉ tập tính và kích thước quần thể của các loài (species) được nhắc đến trước đó.
- B. scientists’ - SAI: Các nhà khoa học là người quan sát, không phải đối tượng có "population sizes".
- C. camera traps’ - SAI: Bẫy ảnh là công cụ, không có tập tính sinh học.
- D. remote areas’ - SAI: Các khu vực xa xôi không có "behavior".
Question 25. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. The Great Barrier Reef is a marine sanctuary in Africa.
B. Conservation efforts include protecting marine and terrestrial species
C. The Serengeti is the only protected area mentioned in the passage.
D. Illegal wildlife trade has been entirely stopped by CITES agreements.
(Điều nào sau đây ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Rạn san hô Great Barrier là một khu bảo tồn biển ở châu Phi.
B. Các nỗ lực bảo tồn bao gồm bảo vệ cả các loài sinh vật biển và trên cạn.
C. Serengeti là khu bảo tồn duy nhất được đề cập trong đoạn văn.
D. Nạn buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp đã bị chấm dứt hoàn toàn bởi các hiệp định CITES.)
Giải thích:
- A. The Great Barrier Reef is a marine sanctuary in Africa - SAI: Sai địa lý, nó nằm ở Australia.
- B. Conservation efforts include protecting marine and terrestrial species - ĐÚNG: Vì bài nhắc đến cả National Parks (đất liền) và Marine Sanctuaries (biển).
- C. The Serengeti is the only protected area mentioned in the passage - SAI: Còn nhắc đến Yellowstone và Great Barrier Reef.
- D. Illegal wildlife trade has been entirely stopped by CITES agreements - SAI: CITES chỉ nhằm "curb" (hạn chế), không thể dừng hoàn toàn 100%.
Question 26. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Poaching and the illegal trade of wildlife products are not major threats to endangered species.
B. The primary goal of wildlife conservation is to increase human populations in protected areas.
C. Technology has become a crucial element in contemporary wildlife conservation initiatives.
D. Reforestation projects in Costa Rica have been successful in stopping potential poaching threats
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Nạn săn trộm và buôn bán bất hợp pháp sản phẩm từ động vật hoang dã không phải là mối đe dọa lớn đối với các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
B. Mục tiêu chính của bảo tồn động vật hoang dã là gia tăng dân số con người trong các khu bảo tồn.
C. Công nghệ đã trở thành yếu tố then chốt trong các sáng kiến bảo tồn động vật hoang dã đương đại.
D. Các dự án tái trồng rừng ở Costa Rica đã thành công trong việc ngăn chặn các mối đe dọa săn trộm tiềm tàng.)
Giải thích:
- A. Poaching and the illegal trade... are not major threats - SAI: Ngược với thông tin bài viết rằng chúng đẩy loài đến bờ vực tuyệt chủng.
- B. The primary goal... is to increase human populations - SAI: Mục tiêu là bảo vệ động vật, không phải tăng dân số con người.
- C. Technology has become a crucial element in contemporary wildlife conservation initiatives - ĐÚNG: Suy luận hợp lý từ việc liệt kê drones, camera traps và satellites ở đoạn 5.
- D. Reforestation projects in Costa Rica have been successful in stopping potential poaching threats - SAI: Bài chỉ nói giúp tăng độ che phủ rừng và tạo môi trường sống, không nhắc đến việc dừng săn trộm.
Question 27. Which of the following best summarizes the passage?
A. Wildlife conservation is often seen as being solely focused on the protection of endangered species, but in reality, it encompasses a much broader range of efforts.
B. While technology in wildlife conservation is often associated with monitoring animal behavior, it plays a vital part in tackling a range of critical threats to wildlife, including poaching and habitat destruction
C. The main approach to wildlife conservation often revolves around the creation of protected areas, which are designated spaces where human activities are restricted to safeguard ecosystems and biodiversity.
D. Successful wildlife conservation involves protecting habitats, fighting illegal wildlife trade, using technology for monitoring, and fostering global cooperation to balance wildlife protection and human development.
(Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn văn?
A. Bảo tồn động vật hoang dã thường bị hiểu là chỉ tập trung vào bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, nhưng trên thực tế, nó bao gồm một phạm vi rộng lớn hơn nhiều các nỗ lực.
B. Mặc dù công nghệ trong bảo tồn động vật hoang dã thường được gắn với việc theo dõi hành vi động vật, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết một loạt các mối đe dọa nghiêm trọng đối với động vật hoang dã, bao gồm săn trộm và phá hủy môi trường sống.
C. Cách tiếp cận chính trong bảo tồn động vật hoang dã thường xoay quanh việc tạo ra các khu bảo tồn, là những không gian được chỉ định nơi các hoạt động của con người bị hạn chế để bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học.
D. Bảo tồn động vật hoang dã thành công bao gồm bảo vệ môi trường sống, chống buôn bán động vật hoang dã bất hợp pháp, sử dụng công nghệ để giám sát, và thúc đẩy hợp tác toàn cầu nhằm cân bằng giữa bảo vệ động vật hoang dã và phát triển con người.)
Giải thích:
- A, B, C - SAI: Các câu này chỉ tập trung vào một khía cạnh nhỏ (chỉ công nghệ, chỉ khu bảo tồn hoặc chỉ loài tuyệt chủng), không bao quát hết bài.
- D. Successful wildlife conservation involves protecting habitats, fighting illegal wildlife trade, using technology for monitoring, and fostering global cooperation... - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ tất cả các ý chính xuyên suốt các đoạn văn.