Despite the promises of hyper-connected urban life—where individuals live in proximity to thousands of others, surrounded by endless opportunities for engagement—a silent epidemic of loneliness has taken root.
[I] While cities are designed to maximize accessibility and interaction, their architecture surprisingly creates deep isolation. Tower blocks, temporary populations, and fast-paced lifestyles reduce the depth of social ties. Ironically, even in coffee shops full of people or on subways crammed shoulder to shoulder, meaningful human connection can remain hard to find. For many urban dwellers, the absence of community has become a quiet, long-term problem, hidden by the busy pace of modern life.
This phenomenon, while not novel, is escalating in size and complexity. [II] With the rise of remote work, precarious gig economies, and digital-first communication, the traditional foundations of belonging— neighborhood familiarity, face-to-face routines, and physical gathering spaces—are fading. Algorithms increasingly control our interactions, prioritizing efficiency over intimacy. Some urban planners argue that design decisions, such as prioritizing private transport over walkable public spaces, have indirectly caused social isolation. This slow erosion of communal infrastructure is rarely noticed in policy debates, yet its psychological consequences are becoming undeniable.
Governments and public health bodies are beginning to acknowledge loneliness not merely as an emotional state but as a public health concern. [III] Studies have equated chronic loneliness with the risks of smoking and obesity. They link it to higher rates of depression, cardiovascular disease, and premature mortality. In response, some cities have created the position of “ministers of loneliness,” started programs to improve social spaces, and even tried “connection prescriptions,” where people are encouraged to join local clubs, choirs, or group activities instead of taking medicine. However, critics say these efforts are mostly symbolic and often do not have enough long-term funding or strong support.
Still, addressing urban loneliness demands more than reactive programs. [IV] It calls for a fundamental reimagining of urban life—one that values depth over density, presence over productivity. This might involve rearranging city spaces to foster spontaneous interactions, investing in third places like libraries or community kitchens, and using digital tools in ways that improve—rather than replace—face-to-face interaction. If left unaddressed, the city may continue to expand in size and complexity yet shrink in human warmth and solidarity.
(Adapted from Research Gate)
Bất chấp những lời hứa hẹn về đời sống đô thị siêu kết nối – nơi con người sống cận kề với hàng nghìn người khác, được bao quanh bởi vô vàn cơ hội để tương tác – một đại dịch thầm lặng mang tên sự cô đơn đã bén rễ. [I] Trong khi các thành phố được thiết kế để tối đa hóa khả năng tiếp cận và tương tác, thì kiến trúc của chúng, thật đáng ngạc nhiên, lại tạo ra sự cô lập sâu sắc. Các tòa tháp cao tầng, dân cư tạm thời và nhịp sống hối hả đã làm giảm bớt chiều sâu của các mối quan hệ xã hội. Trớ trêu thay, ngay cả trong những quán cà phê đông đúc người hay trên những chuyến tàu điện ngầm chật kín vai sát vai, sự kết nối giữa người với người có ý nghĩa thực sự vẫn có thể khó tìm thấy. Đối với nhiều cư dân đô thị, sự vắng bóng của cộng đồng đã trở thành một vấn đề âm thầm, kéo dài, bị che khuất bởi nhịp sống bận rộn của thời hiện đại.
Hiện tượng này, dù không phải là mới, đang gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ phức tạp. [II] Với sự nổi lên của làm việc từ xa, nền kinh tế việc làm linh hoạt bấp bênh và giao tiếp lấy kỹ thuật số làm trung tâm, những nền tảng truyền thống của sự gắn bó – sự thân quen với hàng xóm, các thói quen mặt đối mặt và không gian sinh hoạt tập thể vật lý – đang dần mai một. Các thuật toán ngày càng kiểm soát sự tương tác của chúng ta, ưu tiên hiệu suất hơn là sự gần gũi. Một số nhà quy hoạch đô thị cho rằng các quyết định về thiết kế, chẳng hạn như ưu tiên giao thông cá nhân hơn các không gian công cộng có thể đi bộ, đã gián tiếp gây ra sự cô lập xã hội. Sự bào mòn dần dần cơ sở hạ tầng cộng đồng này hiếm khi được chú ý trong các cuộc tranh luận chính sách, nhưng những hệ lụy về mặt tâm lý của nó đang trở nên không thể phủ nhận.
Các chính phủ và cơ quan y tế công cộng đang bắt đầu công nhận sự cô đơn không chỉ đơn thuần là một trạng thái cảm xúc mà còn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng. [III] Các nghiên cứu đã so sánh sự cô đơn kinh niên với những nguy cơ của việc hút thuốc và béo phì. Họ liên kết nó với tỷ lệ trầm cảm, bệnh tim mạch và tử vong sớm cao hơn. Để ứng phó, một số thành phố đã tạo ra vị trí "bộ trưởng phụ trách vấn đề cô đơn", khởi xướng các chương trình cải thiện không gian xã hội, và thậm chí thử nghiệm "đơn kết nối", theo đó người dân được khuyến khích tham gia các câu lạc bộ địa phương, dàn hợp xướng hoặc các hoạt động nhóm thay vì dùng thuốc. Tuy nhiên, các nhà phê bình cho rằng những nỗ lực này chủ yếu mang tính tượng trưng và thường không có đủ nguồn lực tài chính dài hạn hay sự hỗ trợ mạnh mẽ.
Tuy nhiên, việc giải quyết nạn cô đơn đô thị đòi hỏi nhiều hơn là các chương trình mang tính phản ứng. [IV] Nó kêu gọi một sự hình dung lại mang tính nền tảng về đời sống đô thị – một lối sống coi trọng chiều
sâu hơn mật độ, sự hiện diện hơn năng suất. Điều này có thể bao gồm việc sắp xếp lại không gian thành phố để khuyến khích các tương tác tự phát, đầu tư vào những không gian thứ ba như thư viện hoặc bếp ăn cộng đồng, và sử dụng các công cụ kỹ thuật số theo những cách nhằm tăng cường – thay vì thay thế – sự tương tác mặt đối mặt. Nếu không được giải quyết, thành phố có thể tiếp tục mở rộng về quy mô và mức độ phức tạp, nhưng lại thu hẹp lại về tình cảm gắn bó và tinh thần tương thân tương ái giữa con người.
Question 31. According to paragraph 1, which of the following is TRUE about urban loneliness?
A. is more commonly found in suburban rather than inner-city areas.
B. brings about fewer opportunities for engagement.
C. often occurs despite physical and social closeness.
D. usually stems from convenience and interaction. (Theo đoạn 1, điều nào sau đây là ĐÚNG về nạn cô đơn đô thị?
A. thường phổ biến ở khu ngoại ô hơn là khu nội thành.
B. mang lại ít cơ hội tương tác hơn.
C. thường xảy ra bất chấp sự gần gũi về thể chất và xã hội.
D. thường bắt nguồn từ sự thuận tiện và tương tác.)
Giải thích:
∙ A. is more commonly found in suburban... - SAI: Bài tập trung vào "inner-city" (đô thị) chứ không nói phổ biến hơn ở ngoại ô.
∙ B. brings about fewer opportunities for engagement. - SAI: Ngược lại, đô thị có "vô vàn cơ hội" (endless opportunities) để tương tác.
∙ C. often occurs despite physical and social closeness. - ĐÚNG: Bài nêu trớ trêu là dù ở nơi đông đúc (vai sát vai) nhưng vẫn khó tìm thấy kết nối thực sự.
∙ D. usually stems from convenience and interaction. - SAI: Sự thuận tiện và tương tác là mục tiêu của thiết kế, không phải là nguồn gốc của cô đơn.
Question 32. Which of the following best summarizes the main idea of paragraph 1?
A. Although cities are built to foster social interaction, their very nature often leads to widespread emotional isolation.
B. The rise of dense urban neighborhoods has transformed communal life into superficial interactions centered on individual productivity.
C. Most city residents are unable to develop lasting friendships due to shifting demographics and relentless work pressures.
D. Social isolation is a recent phenomenon, caused largely by overpopulation and the disappearance of personal spaces in cities.
(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất ý chính của đoạn 1?
A. Mặc dù các thành phố được xây dựng để thúc đẩy tương tác xã hội, nhưng bản chất của chúng thường dẫn đến sự cô lập về mặt cảm xúc trên diện rộng.
B. Sự gia tăng của các khu dân cư đô thị đông đúc đã biến đời sống cộng đồng thành những tương tác hời hợt lấy năng suất cá nhân làm trung tâm.
C. Hầu hết cư dân thành phố không thể phát triển tình bạn lâu dài do sự thay đổi nhân khẩu học và áp lực công việc không ngừng.
D. Sự cô lập xã hội là một hiện tượng mới nổi, phần lớn do quá tải dân số và sự biến mất của không gian riêng tư trong các thành phố.)
Giải thích:
∙ A. Although cities are built to foster... leads to isolation - ĐÚNG: Tóm tắt hoàn hảo nghịch lý của đoạn 1: thiết kế để kết nối nhưng lại gây cô đơn.
∙ B. The rise of dense urban... centered on individual productivity - SAI: Bẫy thêm thông tin về "năng suất", yếu tố này không được đề cập trong đoạn 1.
∙ C. Most city residents are unable to develop... due to shifting demographics... - SAI: Bẫy suy diễn, nguyên nhân "demographics" không xuất hiện trong đoạn này.
∙ D. Social isolation is a recent phenomenon... - SAI: Bài không khẳng định đây là hiện tượng mới nổi, và lý do "overpopulation" không có trong đoạn.
Question 33. Which of the following is NOT TRUE according to the passage?
A. Government-led solutions like "connection prescriptions" are generally viewed by critics as lacking long-term financial and systemic support.
B. Chronic loneliness is considered solely an emotional issue, with researchers finding no direct connection between it and physical health risks.
C. The design and structure of cities, while aiming for convenience, unintentionally contribute to feelings of deep isolation.
D. The decline in communal ties is partly attributed to urban planning decisions that favor individual transportation over accessible public areas.
(Theo đoạn văn, điều nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?
A. Các giải pháp do chính phủ lãnh đạo như "đơn kết nối" thường bị các nhà phê bình đánh giá là thiếu sự hỗ trợ tài chính và hệ thống lâu dài.
B. Cô đơn kinh niên được coi đơn thuần là một vấn đề cảm xúc, với việc các nhà nghiên cứu không
tìm thấy mối liên hệ trực tiếp nào giữa nó và các nguy cơ sức khỏe thể chất.
C. Thiết kế và cấu trúc của các thành phố, dù hướng đến sự thuận tiện, nhưng vô tình góp phần tạo ra cảm giác cô lập sâu sắc.
D. Sự suy giảm các mối quan hệ cộng đồng một phần do các quyết định quy hoạch đô thị ưu tiên giao thông cá nhân hơn các khu vực công cộng dễ tiếp cận.)
Giải thích:
∙ A. Government-led solutions... viewed as lacking long-term financial support. - SAI: (Thông tin này
ĐÚNG so với bài đọc) Vì các nhà phê bình cho rằng nỗ lực này thiếu kinh phí dài hạn.
∙ B. Chronic loneliness is considered solely an emotional issue... - ĐÚNG: (Thông tin này SAI so với bài đọc) Vì bài khẳng định các nghiên cứu đã liên kết cô đơn với các rủi ro sức khỏe thể chất như hút thuốc và béo phì.
∙ C. The design and structure of cities... contribution to isolation. - SAI: (Thông tin này ĐÚNG so với bài đọc) Cấu trúc đô thị vô tình tạo ra sự cô lập sâu sắc.
∙ D. The decline in communal ties is partly attributed to urban planning... - SAI: (Thông tin này ĐÚNG
so với bài đọc) Việc ưu tiên giao thông cá nhân làm mai một không gian cộng đồng.
Question 34. The word “precarious” in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to .
A. secure and reliable B. competitive and high-demand
C. standardized yet unpredictable
D. flexible but well-compensated (Từ "precarious" trong đoạn 2 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với .
A. an toàn và đáng tin cậy
B. cạnh tranh và có nhu cầu cao
C. được tiêu chuẩn hóa nhưng khó đoán định
D. linh hoạt nhưng được đền bù tốt)
Giải thích:
∙ A. secure and reliable - ĐÚNG: "Precarious" nghĩa là bấp bênh/không ổn định. Trái nghĩa là "secure and reliable" (an toàn và đáng tin cậy).
∙ B. competitive and high-demand - SAI: Nghĩa là cạnh tranh, không phải trái nghĩa của bấp bênh.
∙ C. standardized yet unpredictable - SAI: "Unpredictable" gần nghĩa với bấp bênh.
∙ D. flexible but well-compensated - SAI: Tập trung vào thù lao, không đối lập về tính chất ổn định.
Question 35. The word “its” in paragraph 2 refers to .
A. erosion B. infrastructure
C. policy
D. detachment (Từ "its" trong đoạn 2 đề cập đến .
A. sự bào mòn
B. cơ sở hạ tầng
C. chính sách
D. sự tách biệt)
Giải thích:
∙ A. erosion - ĐÚNG: Từ "its" thay thế cho danh từ "slow erosion" (sự bào mòn) được nhắc đến ở ngay đầu câu.
∙ B. infrastructure - SAI: Cơ sở hạ tầng là đối tượng bị bào mòn, không phải chủ thể sở hữu hậu quả tâm lý.
∙ C. policy - SAI: Chính sách là nơi thảo luận, không liên quan trực tiếp đến "its".
∙ D. detachment - SAI: Từ này không xuất hiện trong ngữ cảnh câu chứa "its".
Question 36. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Studies have equated chronic loneliness with the risks of smoking and obesity
A. That chronic isolation contributes to poor health is acknowledged, though its risks differ in kind from those linked to lifestyle diseases.
B. According to studies, the health consequences of chronic loneliness may be as harmful as those of behaviors like smoking and being overweight.
C. While loneliness can affect health, researchers generally agree it poses fewer dangers than widely known habits such as smoking.
D. Persistent loneliness has been compared by researchers to health threats like smoking and obesity, due to its long-term impact.
(Lựa chọn nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
Các nghiên cứu đã so sánh sự cô đơn kinh niên với những nguy cơ của việc hút thuốc và béo phì.
A. Việc cô lập kinh niên góp phần gây ra sức khỏe kém đã được công nhận, mặc dù những rủi ro của nó khác về bản chất so với những rủi ro liên quan đến các bệnh do lối sống.
B. Theo các nghiên cứu, hậu quả sức khỏe của sự cô đơn kinh niên có thể gây hại tương đương với các hành vi như hút thuốc và thừa cân.
C. Mặc dù cô đơn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, các nhà nghiên cứu thường đồng ý rằng nó gây ra ít nguy hiểm hơn các thói quen phổ biến như hút thuốc.
D. Sự cô đơn kéo dài đã được các nhà nghiên cứu so sánh với các mối đe dọa sức khỏe như hút thuốc và béo phì, do tác động lâu dài của nó.)
Giải thích:
∙ A. That chronic isolation contributes... risks differ in kind... - SAI: Bẫy đảo nghĩa, "differ in kind" (khác loại) trái với "equated with" (ngang bằng).
∙ B. According to studies... as harmful as... - ĐÚNG: Sử dụng cấu trúc so sánh bằng "as harmful as" để diễn đạt chính xác nhất từ "equated with".
∙ C. While loneliness can affect health... poses fewer dangers... - SAI: Bẫy hạ thấp mức độ, "fewer dangers" (ít nguy hiểm hơn) là sai lệch thông tin.
∙ D. Persistent loneliness has been compared... due to its long-term impact - SAI: (Gần đúng) Tuy nhiên "compared to" chỉ là so sánh chung, không mạnh bằng "as harmful as" trong lựa chọn
B.
Question 37. According to the passage, the introduction of “ministers of loneliness” in some cities is considered .
A. an innovative program rooted in decades of research
B. a symbolic gesture lacking long-term commitment
C. a radical policy shift in urban mental health funding
D. a short-term solution proven to improve relationships
(Theo đoạn văn, việc giới thiệu "bộ trưởng phụ trách vấn đề cô đơn" ở một số thành phố được coi là
.
A. một chương trình sáng tạo bắt nguồn từ nhiều thập kỷ nghiên cứu
B. một cử chỉ mang tính tượng trưng, thiếu cam kết lâu dài
C. một sự thay đổi chính sách cấp tiến trong việc tài trợ cho sức khỏe tâm thần đô thị
D. một giải pháp ngắn hạn đã được chứng minh là cải thiện các mối quan hệ)
Giải thích:
∙ A. an innovative program rooted in decades of research - SAI: Bài không đề cập đến việc bắt nguồn từ "nhiều thập kỷ nghiên cứu".
∙ B. a symbolic gesture lacking long-term commitment - ĐÚNG: Bài nêu các nhà phê bình coi đây chủ yếu là hành động "mang tính tượng trưng" và thiếu hỗ trợ dài hạn.
∙ C. a radical policy shift in urban mental health funding - SAI: Mặc dù là sự thay đổi nhưng bài nhấn mạnh sự thiếu hụt kinh phí chứ không phải là sự tài trợ mạnh mẽ.
∙ D. a short-term solution proven to improve relationships - SAI: Bài chưa khẳng định nó đã "được chứng minh" là cải thiện được quan hệ.
Question 38. Which of the following can be inferred from the passage?
A. The emergence of social isolation in urban life is often tied to individuals’ disengagement from traditional forms of shared activities.
B. Some structural and digital developments in cities have quietly limited the conditions under which meaningful relationships might naturally form.
C. Despite increased attention, many proposed responses to urban loneliness still rest on the assumption that physical proximity ensures connection.
D. Recent government interventions have focused on correcting misconceptions about loneliness rather than reimagining how people interact daily.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ đoạn văn?
A. Sự xuất hiện của sự cô lập xã hội trong đời sống đô thị thường gắn liền với việc các cá nhân rút lui khỏi các hình thức hoạt động chung truyền thống.
B. Một số phát triển về cấu trúc và kỹ thuật số ở các thành phố đã âm thầm giới hạn các điều kiện để các mối quan hệ có ý nghĩa có thể hình thành một cách tự nhiên.
C. Mặc dù ngày càng được quan tâm, nhiều phản ứng được đề xuất đối với nạn cô đơn đô thị vẫn dựa trên giả định rằng sự gần gũi về thể chất đảm bảo sự kết nối.
D. Các can thiệp gần đây của chính phủ đã tập trung vào việc điều chỉnh những quan niệm sai lầm về sự cô đơn hơn là hình dung lại cách mọi người tương tác hàng ngày.)
Question 39. Where in the passage does the following sentence best fit?
“Yet for many, this awareness arrives only when the effects become too severe to ignore.”
A. [II]
B. [I] C. [III] D. [IV]
(Đoạn văn sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào?
"Tuy nhiên, đối với nhiều người, nhận thức này chỉ đến khi những tác động trở nên quá nghiêm trọng để có thể phớt lờ."
A. [II]
B. [I]
C. [III]
D. [IV])
Giải thích:
∙ A. [II] - SAI: Đoạn 2 tập trung vào các nguyên nhân khách quan (thuật toán, quy hoạch), chưa xuất hiện danh từ chỉ "sự nhận thức" để từ "this awareness" có thể tham chiếu tới.
∙ B. [I] - SAI: Đoạn 1 mới chỉ nêu hiện trạng và nghịch lý của sự cô đơn, không có nội dung về sự ghi nhận hay nhận thức của các tổ chức.
∙ C. [III] - ĐÚNG: Câu trước vị trí này nhắc đến việc chính phủ "bắt đầu công nhận" (beginning to acknowledge = this awareness) và câu sau đưa ra bằng chứng về các "hậu quả nghiêm trọng" (severe effects) như nguy cơ tương đương hút thuốc, tử vong sớm.
∙ D. [IV] - SAI: Đoạn 4 đã chuyển sang giai đoạn đề xuất các giải pháp thực tiễn (solutions), không còn phù hợp để chèn câu về việc nhận thức vấn đề.
Question 40. Which of the following best summarises the main argument of the passage?
A. While chronic loneliness is a serious psychological affliction with risks comparable to smoking, its root causes remain deeply personal and are largely unrelated to public policy or urban planning decisions.
B. The passage concludes that government interventions, such as appointing ministers of loneliness, have proven to be the most effective and structurally integrated solutions to this growing public health
crisis.
C. The passage argues that urban loneliness is a serious paradox of modern city life, stemming from technological and architectural choices, which now requires a fundamental reimagining of public spaces and social values.
D. The proliferation of digital-first communication and algorithm-curated interactions is identified as the primary driver behind the collapse of traditional communities and the rise of emotional detachment.
(Lựa chọn nào sau đây tóm tắt đúng nhất luận điểm chính của đoạn văn?
A. Mặc dù cô đơn kinh niên là một căn bệnh tâm lý nghiêm trọng với những rủi ro có thể so sánh với hút thuốc, nhưng nguyên nhân gốc rễ của nó vẫn mang tính cá nhân sâu sắc và phần lớn không liên quan đến các quyết định hoạch định chính sách công hay quy hoạch đô thị.
B. Đoạn văn kết luận rằng các can thiệp của chính phủ, chẳng hạn như việc bổ nhiệm các bộ trưởng phụ trách vấn đề cô đơn, đã được chứng minh là những giải pháp hiệu quả nhất và được tích hợp về mặt cấu trúc cho cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng đang gia tăng này.
C. Đoạn văn lập luận rằng nạn cô đơn đô thị là một nghịch lý nghiêm trọng của đời sống thành phố hiện đại, bắt nguồn từ các lựa chọn công nghệ và kiến trúc, và hiện đòi hỏi phải hình dung lại một cách căn bản về không gian công cộng và các giá trị xã hội.
D. Sự phổ biến của giao tiếp kỹ thuật số làm trung tâm và các tương tác được sắp xếp bằng thuật toán được xác định là nguyên nhân chính dẫn đến sự sụp đổ của các cộng đồng truyền thống và sự gia tăng của sự tách biệt về mặt cảm xúc.)
Giải thích:
∙ A. While chronic loneliness... root causes remain deeply personal... - SAI: Sai nguyên nhân, bài nhấn mạnh do quy hoạch và công nghệ chứ không phải chỉ do cá nhân.
∙ B. The passage concludes... government interventions... have proven to be the most effective... - SAI: Ngược thông tin, các nhà phê bình cho rằng các nỗ lực này chỉ mang tính tượng trưng.
∙ C. The passage argues... serious paradox... stemming from technological and architectural choices... -
ĐÚNG: Tóm tắt bao quát toàn bộ bài từ vấn đề, nguyên nhân đến giải pháp tái cấu trúc xã hội.
∙ D. The proliferation of digital-first... is identified as the primary driver... - SAI: Thiếu ý, chỉ tập trung vào công nghệ mà bỏ qua yếu tố thiết kế đô thị quan trọng trong bài.