THE RISE OF PURPOSEFUL TRAVEL
It is often said that travel broadens the mind. However, in recent years, a new wave of "purposeful travel" has emerged, suggesting that travel can also heal the planet. There is something compelling about combining leisure with conservation that makes it a powerful tool for environmental awareness.
[I] As you browse through travel brochures or scroll through Instagram, what kind of trips catch your eye? [II] The chances are that it's the ones offering authentic, hands-on experiences. [III] Tours that involve activities like tree planting or beach clean-ups are more likely to attract eco-conscious travelers than traditional sightseeing packages. [IV] Travel experts will tell you that modern tourists are no longer satisfied with just observing; they want to contribute. When it comes to selecting a destination, studies show that over 70% of travelers now prefer eco-friendly options. Although some critics argue that "voluntourism" can sometimes be superficial, the shift towards responsible travel does play a significant role in how we interact with local ecosystems. Organizing community-led tours to attach to travel itineraries is vital for any agency that wants to convey its commitment to sustainability to the maximum number of clients.
It’s not only in the private sector that the power of responsible tourism is being recognized. Governments and NGOs in Vietnam are acknowledging the importance of community-based tourism in preserving natural heritage. Research into a recent project in the Mekong Delta, for example, found that it was homestay programs run by local farmers that were most effective in protecting mangrove forests. Whilst there is some apprehension amongst conservationists that increased footfall can disturb wildlife, specialists say that well-managed eco-tourism has huge potential for funding conservation efforts.
Local communities and environmentalists have also long understood the benefits of this model. In an age of mass tourism, though, just visiting a natural site without giving back has been labeled by some as 'extractive tourism'. That is the idea that tourists will consume resources and leave waste without really thinking about the impact or engaging with the preservation efforts. The challenge for tour operators, locals, and policymakers is to develop a tourism strategy that includes breathtaking landscapes but is also comprehensive.
(Adapted from VnExpress International)
Người ta thường nói rằng du lịch mở mang trí óc. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, một làn sóng mới mang tên “du lịch có mục đích” đã xuất hiện, cho rằng du lịch cũng có thể chữa lành hành tinh. Có điều gì đó rất cuốn hút trong việc kết hợp nghỉ dưỡng với bảo tồn, khiến nó trở thành một công cụ mạnh mẽ nhằm nâng cao nhận thức về môi trường.
Khi bạn lướt qua các tập sách quảng bá du lịch hoặc cuộn xem Instagram, những chuyến đi kiểu nào thường thu hút sự chú ý của bạn? Khả năng cao là những chuyến đi mang lại trải nghiệm chân thực, trực tiếp tham gia. Những tour bao gồm các hoạt động như trồng cây hoặc dọn rác bãi biển thường có sức hấp dẫn lớn hơn đối với những du khách có ý thức sinh thái so với các gói tham quan truyền thống. Các chuyên gia du lịch cho biết du khách hiện đại không còn hài lòng với việc chỉ đứng nhìn; họ muốn đóng góp. Khi lựa chọn điểm đến, các nghiên cứu cho thấy hơn 70% du khách hiện nay ưu tiên các lựa chọn thân thiện với môi trường. Mặc dù một số nhà phê bình cho rằng “du lịch tình nguyện” (voluntourism) đôi khi có thể mang tính hình thức, nhưng sự chuyển dịch sang du lịch có trách nhiệm thực sự đóng vai trò quan trọng trong cách chúng ta tương tác với các hệ sinh thái địa phương. Việc tổ chức các tour do cộng đồng địa phương dẫn dắt gắn vào lịch trình du lịch là điều thiết yếu đối với bất kỳ công ty lữ hành nào muốn truyền tải cam kết về tính bền vững của mình tới số lượng khách hàng lớn nhất có thể.
Không chỉ khu vực tư nhân mới nhận ra sức mạnh của du lịch có trách nhiệm. Các chính phủ và tổ chức phi chính phủ tại Việt Nam cũng đang thừa nhận tầm quan trọng của du lịch dựa vào cộng đồng trong việc gìn giữ di sản thiên nhiên. Chẳng hạn, một nghiên cứu về dự án gần đây tại Đồng bằng sông Cửu Long cho thấy chính các chương trình homestay do nông dân địa phương vận hành là mô hình hiệu quả nhất trong việc bảo vệ rừng ngập mặn. Mặc dù một số nhà bảo tồn lo ngại rằng lượng du khách tăng lên có thể làm xáo trộn đời sống động vật hoang dã, các chuyên gia cho rằng du lịch sinh thái được quản lý tốt có tiềm năng to lớn trong việc tài trợ cho các nỗ lực bảo tồn.
Các cộng đồng địa phương và những nhà hoạt động môi trường từ lâu cũng đã hiểu rõ những lợi ích của mô hình này. Tuy nhiên, trong thời đại du lịch đại trà, việc chỉ đến thăm một địa điểm thiên nhiên mà không đóng góp gì trở lại đã bị một số người gọi là “du lịch khai thác” (extractive tourism). Khái niệm này ám chỉ việc du khách tiêu thụ tài nguyên và để lại rác thải mà không thực sự suy nghĩ về tác động của mình hoặc tham gia vào các nỗ lực bảo tồn. Thách thức đặt ra cho các công ty lữ hành, cộng đồng địa phương và các nhà hoạch định chính sách là xây dựng một chiến lược du lịch không chỉ bao gồm những cảnh quan ngoạn mục, mà còn toàn diện và bền vững.
Question 31. Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?
"This trend is especially relevant to the booming industry of eco-tourism in Southeast Asia."
A. [I]
B. [II] C. [III] D. [IV]
(Câu nào sau đây phù hợp nhất để chèn vào đoạn 2?
“Xu hướng này đặc biệt phù hợp với ngành du lịch sinh thái đang bùng nổ ở Đông Nam Á.”
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV])
Giải thích:
∙ A. [I] - SAI: Chưa nhắc đến xu hướng nào trước đó.
∙ B. [II] - SAI: Làm gãy mạch câu hỏi - trả lời.
∙ C. [III] - ĐÚNG: "This trend" nối tiếp ý về các tour trồng cây/dọn rác đã nêu ở câu trước đó.
∙ D. [IV] - SAI: Làm chuyển chủ đề đột ngột khi đang nói về nhu cầu đóng góp của khách.
Question 32. The phrase "convey its commitment" in paragraph 2 could be best replaced by ____________.
A. hide its promise B. communicate its dedication
C. withdraw its support
D. confuse its message
(Cụm từ “convey its commitment” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ____________.
A. che giấu lời hứa của mình
B. truyền đạt sự cam kết của mình
C. rút lại sự ủng hộ của mình
D. làm rối thông điệp của mình)
Giải thích:
∙ A. hide its promise - SAI: Nghĩa là "che giấu".
∙ B. communicate its dedication - ĐÚNG: "Convey commitment" đồng nghĩa với "communicate dedication" (truyền tải sự tận hiến/cam kết).
∙ C. withdraw its support - SAI: Nghĩa là "rút lại sự ủng hộ".
∙ D. confuse its message - SAI: Nghĩa là "làm rối loạn thông điệp".
Question 33. According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a preference of modern tourists?
A. contributing to the destination B. observing passively
C. eco-friendly options
D. hands-on experiences
(Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một sở thích của du khách hiện đại?
A. đóng góp cho điểm đến
B. quan sát một cách thụ động
C. các lựa chọn thân thiện với môi trường
D. những trải nghiệm trực tiếp tham gia)
Giải thích:
∙ A. contributing to the destination - SAI: Có được đề cập là sở thích.
∙ B. observing passively - ĐÚNG: Bài đọc nói khách hiện đại "không còn hài lòng với việc chỉ đứng nhìn" (no longer satisfied with just observing).
∙ C. eco-friendly options - SAI: Có được đề cập (over 70%).
∙ D. hands-on experiences - SAI: Có được đề cập (authentic experiences).
Question 34. Which of the following best summarises paragraph 3?
A. Community-based tourism in Vietnam is praised for natural heritage protection and the potential of funding conservation, despite some concerns about wildlife disturbance.
B. Governments in Vietnam are appreciating tourism in the Mekong Delta to protect mangrove forests while conservationists are worried about wildlife disturbance.
C. Conservationists believe that any form of tourism is harmful to wildlife despite the potential of funding conservation according to the governments and NGOs in Vietnam.
D. Governments and NGOs in Vietnam support responsible tourism, believing community projects like homestays help conservation, especially in coastal areas.
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A. Du lịch dựa vào cộng đồng ở Việt Nam được đánh giá cao vì giúp bảo vệ di sản thiên nhiên và có tiềm năng tài trợ cho bảo tồn, dù vẫn tồn tại một số lo ngại về việc gây xáo trộn đời sống động vật hoang dã.
B. Chính phủ Việt Nam đánh giá cao du lịch ở Đồng bằng sông Cửu Long nhằm bảo vệ rừng ngập mặn trong khi các nhà bảo tồn lo ngại về sự xáo trộn đối với động vật hoang dã.
C. Các nhà bảo tồn tin rằng mọi hình thức du lịch đều gây hại cho động vật hoang dã mặc dù theo các chính phủ và tổ chức phi chính phủ ở Việt Nam, nó có tiềm năng tài trợ cho bảo tồn.
D. Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ ở Việt Nam ủng hộ du lịch có trách nhiệm, tin rằng các dự án cộng đồng như homestay giúp bảo tồn, đặc biệt ở các khu vực ven biển.)
Giải thích:
∙ A. Community-based tourism in Vietnam is praised... despite some concerns... - ĐÚNG: Bao quát đủ ý: sự thừa nhận của Chính phủ/NGO, ví dụ thực tế, mối lo ngại về wildlife và tiềm năng tài trợ.
∙ B. ...appreciating tourism in the Mekong Delta... - SAI: Quá hẹp (Mekong chỉ là ví dụ) và thiếu ý tài trợ.
∙ C. Conservationists believe that any form of tourism is harmful... - SAI: Sai nội dung (họ tin du lịch quản lý tốt sẽ có lợi).
∙ D. ...especially in coastal areas - SAI: Thông tin "vùng ven biển" không có trong bài.
Question 35. The word "that" in paragraph 3 refers to ____________.
A. research B. homestay programs
C. Mekong Delta
D. recent project
(Từ “that” trong đoạn 3 đề cập đến ____________.
A. nghiên cứu
B. các chương trình homestay
C. Đồng bằng sông Cửu Long
D. dự án gần đây)
Giải thích:
∙ A. research - SAI.
∙ B. homestay programs - ĐÚNG: Cấu trúc nhấn mạnh "It was homestay programs... that were most effective".
∙ C. Mekong Delta - SAI.
∙ D. recent project - SAI.
Question 36. Which of the following is TRUE according to the passage?
A. Most travelers today prefer traditional sightseeing packages over eco-tours.
B. Voluntourism is universally accepted as the perfect solution for environmental issues.
C. Sustainable travel has a significant impact in interaction with local ecosystems.
D. Over 70% of travelers avoid eco-friendly options due to high costs.
(Điều nào sau đây ĐÚNG theo bài đọc?
A. Hầu hết du khách ngày nay thích các gói tham quan truyền thống hơn các tour du lịch sinh thái.
B. Du lịch tình nguyện được mọi người hoàn toàn công nhận là giải pháp hoàn hảo cho các vấn đề môi trường.
C. Du lịch bền vững có tác động đáng kể đến cách con người tương tác với các hệ sinh thái địa phương.
D. Hơn 70% du khách tránh các lựa chọn thân thiện với môi trường vì chi phí cao.)
Giải thích:
∙ A. Most travelers... prefer traditional sightseeing... - SAI: Ngược với thông tin trong bài.
∙ B. Voluntourism is... the perfect solution... - SAI: Bài nói nó vẫn bị chỉ trích là hời hợt (superficial).
∙ C. Sustainable travel has a significant impact in interaction with local ecosystems - ĐÚNG: Khớp với thông tin đoạn 2.
∙ D. Over 70%... avoid eco-friendly options... - SAI: Con số 70% là "prefer" chứ không phải "avoid".
Question 37. Which of the following best paraphrases the underlined part in paragraph 4?
A. Tourists tend to use up resources and litter without considering the consequences or supporting conservation.
B. If tourists were to engage in preservation, they wouldn't consume resources or leave waste irresponsibly.
C. Not until tourists use resources and leave waste do they start thinking about the impact of their visit.
D. Visitors may reduce resource use and waste while carefully considering their impact on the
environment.
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất phần được gạch chân trong đoạn 4?
A. Du khách có xu hướng sử dụng cạn kiệt tài nguyên và xả rác mà không cân nhắc hậu quả hoặc hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
B. Nếu du khách tham gia vào việc bảo tồn, họ sẽ không tiêu thụ tài nguyên hay để lại rác thải một cách vô trách nhiệm.
C. Chỉ khi du khách sử dụng tài nguyên và để lại rác thải thì họ mới bắt đầu suy nghĩ về tác động của chuyến thăm.
D. Du khách có thể giảm việc sử dụng tài nguyên và rác thải đồng thời cân nhắc cẩn thận tác động của mình đối với môi trường.)
Giải thích:
∙ A. Tourists tend to use up resources and litter without considering the consequences... - ĐÚNG: Paraphrase sát nghĩa nhất các cụm "consume resources", "leave waste", "without thinking about impact".
∙ B. If tourists were to engage in preservation... - SAI: Dùng câu điều kiện làm thay đổi bản chất câu trần thuật.
∙ C. Not until tourists use resources... do they start thinking... - SAI: Sai logic (bài nói họ không hề nghĩ đến).
∙ D. Visitors may reduce resource use... - SAI: Nghĩa ngược hoàn toàn với "extractive tourism".
Question 38. The word "compelling" in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ____________?
A. urgent B. uninteresting
C. persuasive
D. powerful
(Từ “compelling” trong đoạn 1 có nghĩa TRÁI NGƯỢC với ____________.
A. cấp bách
B. không thú vị
C. thuyết phục
D. mạnh mẽ)
Giải thích:
∙ A. urgent - SAI: Nghĩa là "khẩn cấp".
∙ B. uninteresting - ĐÚNG: "Compelling" (cuốn hút/hấp dẫn) trái nghĩa với "uninteresting" (không thú vị).
∙ C. persuasive - SAI: Đồng nghĩa (thuyết phục).
∙ D. powerful - SAI: Đồng nghĩa (mạnh mẽ).
Question 39. Which of the following can be inferred from the passage?
A. Financial benefits of eco-tourism outweigh the risks to wildlife.
B. Only travel agencies benefit from promoting sustainable tourism.
C. Community-based tourism is rarely supported by official bodies.
D. Sustainable tourism requires a deeper commitment to conservation.
(Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Lợi ích tài chính của du lịch sinh thái vượt trội hơn các rủi ro đối với động vật hoang dã.
B. Chỉ các công ty du lịch mới hưởng lợi từ việc thúc đẩy du lịch bền vững.
C. Du lịch dựa vào cộng đồng hiếm khi được các cơ quan chính thức ủng hộ.
D. Du lịch bền vững đòi hỏi sự cam kết sâu sắc hơn đối với việc bảo tồn.)
Giải thích:
∙ A. Financial benefits... outweigh the risks to wildlife - SAI: Bài không so sánh hai yếu tố này để kết luận bên nào hơn.
∙ B. Only travel agencies benefit... - SAI: Bài nêu nhiều bên hưởng lợi.
∙ C. Community-based tourism is rarely supported... - SAI: Ngược với thông tin Chính phủ và NGO đang thừa nhận/ủng hộ.
∙ D. Sustainable tourism requires a deeper commitment to conservation - ĐÚNG: Suy luận từ việc bài phê phán du lịch chỉ đến mà không đóng góp (extractive).
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Purposeful travel has recently become popular, suggesting that tourism mainly educates travelers, as leisure activities like conservation projects are said to occasionally raise, rather than drive, environmental awareness and funding protection.
B. Purposeful travel is rising as tourists, governments, and communities increasingly support eco-friendly, community-based tourism that combines meaningful experiences with conservation and funding environmental protection while avoiding extractive travel practices.
C. Many modern tourists prefer authentic experiences such as clean-ups or tree planting, though some reports confusingly suggest that traditional sightseeing remains equally attractive to eco-conscious travelers and the governments and NGOs in Vietnam.
D. The Vietnamese government, NGOs, and communities recognize responsible tourism’s value, but debates remain over the question whether eco-tourism protects ecosystems or unintentionally increases environmental pressure and leads to widely extractive travel practices.
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Du lịch có mục đích gần đây trở nên phổ biến, cho thấy du lịch chủ yếu giúp giáo dục du khách, vì các hoạt động giải trí như dự án bảo tồn đôi khi chỉ nâng cao nhận thức môi trường và tài trợ bảo vệ chứ không phải là động lực chính.
B. Du lịch có mục đích đang gia tăng khi du khách, chính phủ và cộng đồng ngày càng ủng hộ du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, kết hợp trải nghiệm ý nghĩa với bảo tồn và tài trợ cho bảo vệ môi trường, đồng thời tránh các hình thức du lịch mang tính khai thác.
C. Nhiều du khách hiện đại thích các trải nghiệm chân thực như dọn rác hay trồng cây, dù một số báo cáo cho rằng việc tham quan truyền thống vẫn hấp dẫn tương đương đối với du khách có ý thức sinh thái cũng như các chính phủ và tổ chức phi chính phủ ở Việt Nam.
D. Chính phủ Việt Nam, các tổ chức phi chính phủ và cộng đồng đều nhận ra giá trị của du lịch có trách nhiệm, nhưng vẫn còn tranh luận liệu du lịch sinh thái có bảo vệ hệ sinh thái hay vô tình làm tăng áp lực môi trường và dẫn đến các hình thức du lịch khai thác phổ biến.)
Giải thích:
∙ A. ...tourism mainly educates travelers... - SAI: Sai trọng tâm bài đọc.
∙ B. Purposeful travel is rising as tourists, governments, and communities increasingly support eco-friendly... - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ nhất các khía cạnh: xu hướng khách hàng, sự ủng hộ của các bên, và việc tránh du lịch khai thác.
∙ C. ...traditional sightseeing remains equally attractive... - SAI: Sai thông tin (tham quan truyền thống đang giảm sức hút).
∙ D. The Vietnamese government, NGOs... - SAI: Quá tập trung vào Việt Nam (vốn chỉ là một ví dụ trong bài).