Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
Question 1.
A. Matt: Did you watch the football match last night?
B. Matt: I know, right? The last-minute goal was amazing.
C. Chris: Yes, it was incredible! What a match!
A. a – c – b
B. b – a – c
C. c – a – b
D. b – c – a
Question 2.
A. Mia: Yes, I love it.
B. Mia: I really enjoy making lasagna.
C. Alex: Do you enjoy cooking?
D. Alex: What’s your favorite dish to make?
e. Alex: Unfortunately, I’m allergic to the cheese in that dish.
A. c – a – d – b – e
B. c – b – e – a – d
C. d – b – e – a – c
D. e – b – d – a – c
Question 3.
A. In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living.
B. Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil.
C. As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide.
D. The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle.
e. In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.
A. c – a – b – e – d
B. b – d – c – e – a
C. b – a – c – d – e
D. b – c – d – a – e
Question 4.
A. However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions.
B. Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network.
C. Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups.
D. Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging.
e. Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.
A. b – a – d – e – c
B. b – a – c – d – e
C. b – d – a – c – e
D. b – c – a – d - e
Question 5.
Hi Sarah,
A. What do you think about adding some games to the evening?
B. I think it’ll make the party even more fun!
C. I’m writing to confirm the final plan for the party on Saturday.
D. Let me know your thoughts on the game idea.
e. Everything else is ready-music, food, and decorations!
Talk soon,
Emily
A. e – a – b – c – d
B. e – c – a – d – b
C. c – b – d – a – e
D. c – e – a – d – b
Question 1.
A. Matt: Did you watch the football match last night?
B. Matt: I know, right? The last-minute goal was amazing.
C. Chris: Yes, it was incredible! What a match!
A. a – c – b
B. b – a – c
C. c – a – b
D. b – c – a
A. Matt: Did you watch the football match last night?
- Giải thích: Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại, Matt hỏi một câu hỏi chung để bắt đầu nói chuyện về trận bóng đá.
- Dịch câu: Matt: Tối qua bạn có xem trận bóng đá không?
C. Chris: Yes, it was incredible! What a match!
- Giải thích: Chris trả lời trực tiếp câu hỏi của Matt và bày tỏ cảm xúc hào hứng về trận đấu, phù hợp để đứng sau câu hỏi.
- Dịch câu: Chris: Có chứ, thật không thể tin nổi! Đúng là một trận đấu quá hay!
B. Matt: I know, right? The last-minute goal was amazing.
- Giải thích: Matt đồng tình với Chris và nhắc lại chi tiết nổi bật nhất của trận đấu (bàn thắng phút chót), giúp cuộc hội thoại kết thúc tự nhiên.
- Dịch câu: Matt: Chuẩn luôn! Bàn thắng ở phút cuối thật sự quá tuyệt vời.
Question 2.
A. Mia: Yes, I love it.
B. Mia: I really enjoy making lasagna.
C. Alex: Do you enjoy cooking?
D. Alex: What’s your favorite dish to make?
e. Alex: Unfortunately, I’m allergic to the cheese in that dish.
A. c – a – d – b – e
B. c – b – e – a – d
C. d – b – e – a – c
D. e – b – d – a – c
C. Alex: Do you enjoy cooking?
- Giải thích: Đây là câu mở đầu cuộc hội thoại, Alex đặt câu hỏi chung để bắt đầu chủ đề về nấu ăn.
- Dịch câu: Alex: Bạn có thích nấu ăn không?
A. Mia: Yes, I love it.
- Giải thích: Mia trả lời trực tiếp câu hỏi của Alex, xác nhận rằng cô ấy thích nấu ăn.
- Dịch câu: Mia: Có chứ, mình rất thích.
D. Alex: What’s your favorite dish to make?
- Giải thích: Sau khi biết Mia thích nấu ăn, Alex hỏi tiếp câu chi tiết hơn về món ăn yêu thích.
- Dịch câu: Alex: Món bạn thích nấu nhất là gì?
B. Mia: I really enjoy making lasagna.
- Giải thích: Mia trả lời cụ thể cho câu hỏi về món ăn yêu thích, giữ mạch hội thoại logic.
- Dịch câu: Mia: Mình thực sự rất thích làm món lasagna.
e. Alex: Unfortunately, I’m allergic to the cheese in that dish.
- Giải thích: Đây là câu kết, Alex phản hồi lại món lasagna và đưa ra lý do cá nhân, giúp cuộc hội thoại kết thúc tự nhiên.
- Dịch câu: Alex: Tiếc là mình bị dị ứng với phô mai trong món đó.
Question 3.
A. In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living.
B. Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil.
C. As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide.
D. The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle.
e. In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.
A. c – a – b – e – d
B. b – d – c – e – a C. b – a – c – d – e
D. b – c – d – a – e
B. Composting is a simple yet effective method for turning organic waste into nutrient-rich soil.
- Giải thích: Đây là câu mở đoạn, giới thiệu trực tiếp khái niệm composting và nêu khái quát lợi ích chính của phương pháp này.
- Dịch câu: Ủ phân hữu cơ là một phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả để biến rác thải hữu cơ thành đất giàu dinh dưỡng.
A. In addition to reducing food waste, this practice also allows individuals to save money and support sustainable living.
- Giải thích: Câu này bổ sung lợi ích, phát triển ý từ câu trước bằng cách nêu thêm tác dụng về kinh tế và lối sống bền vững.
- Dịch câu: Ngoài việc giảm lãng phí thực phẩm, phương pháp này còn giúp mỗi người tiết kiệm chi phí và ủng hộ lối sống bền vững.
C. As these benefits draw more and more people to composting, it has become increasingly popular worldwide.
- Giải thích: Câu này nói về kết quả, cho thấy vì những lợi ích đã nêu mà việc ủ phân hữu cơ ngày càng phổ biến trên toàn thế giới.
- Dịch câu: Khi những lợi ích này thu hút ngày càng nhiều người đến với việc ủ phân hữu cơ, phương pháp này đã trở nên ngày càng phổ biến trên toàn cầu.
D. The spread of composting is helped by the fact that, whether you have a garden or live in an urban area, composting can fit into any lifestyle.
- Giải thích: Câu này giải thích thêm lý do cho sự phổ biến, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng áp dụng trong nhiều hoàn cảnh sống khác nhau.
- Dịch câu: Sự lan rộng của việc ủ phân hữu cơ còn được thúc đẩy bởi thực tế rằng dù bạn có vườn hay sống ở khu đô thị, việc ủ phân vẫn có thể phù hợp với mọi lối sống.
e. In summary, composting is a key step in creating a sustainable future for everyone.
- Giải thích: Đây là câu kết luận, dùng “In summary” để tổng hợp toàn bộ ý và khẳng định tầm quan trọng của composting.
- Dịch câu: Tóm lại, ủ phân hữu cơ là một bước quan trọng trong việc tạo dựng một tương lai bền vững cho tất cả mọi người.
Question 4.
A. However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions.
B. Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network.
C. Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups.
D. Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging.
e. Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.
A. b – a – d – e – c B. b – a – c – d – e
C. b – d – a – c – e
D. b – c – a – d - e
B. Moving to a new country often brings challenges, such as adapting to unfamiliar customs and finding a support network.
- Giải thích: Đây là câu mở đoạn, nêu vấn đề chung khi chuyển đến một quốc gia mới và những khó khăn ban đầu.
- Dịch câu: Chuyển đến một quốc gia mới thường mang lại nhiều thách thức, chẳng hạn như thích nghi với phong tục xa lạ và tìm kiếm một mạng lưới hỗ trợ.
A. However, learning the language of the destination country can significantly ease the process of communication and daily interactions.
- Giải thích: Câu này đưa ra giải pháp đầu tiên, dùng “However” để đối lập với khó khăn ở câu trước, nhấn mạnh vai trò của ngôn ngữ.
- Dịch câu: Tuy nhiên, việc học ngôn ngữ của quốc gia đến có thể giúp quá trình giao tiếp và sinh hoạt hằng ngày trở nên dễ dàng hơn đáng kể.
C. Over time, newcomers usually develop strategies to integrate with the new country’s customs, strategies such as attending local events or joining community groups.
- Giải thích: Câu này nói về quá trình thích nghi theo thời gian, mở rộng ý từ việc học ngôn ngữ sang các chiến lược hòa nhập xã hội.
- Dịch câu: Theo thời gian, những người mới đến thường phát triển các chiến lược để hòa nhập với phong tục của đất nước mới, chẳng hạn như tham gia các sự kiện địa phương hoặc gia nhập các nhóm cộng đồng.
D. Additionally, understanding cultural norms helps immigrants avoid misunderstandings and fosters a sense of belonging.
- Giải thích: Từ “Additionally” cho thấy đây là ý bổ sung, nhấn mạnh lợi ích của việc hiểu chuẩn mực văn hóa trong quá trình hòa nhập.
- Dịch câu: Ngoài ra, việc hiểu các chuẩn mực văn hóa giúp người nhập cư tránh những hiểu lầm và nuôi dưỡng cảm giác thuộc về cộng đồng.
e. Ultimately, with persistence and a positive attitude, settling into a new country becomes a rewarding experience.
- Giải thích: Đây là câu kết luận, dùng “Ultimately” để tổng kết và đánh giá tích cực toàn bộ quá trình thích nghi.
- Dịch câu: Cuối cùng, với sự kiên trì và thái độ tích cực, việc ổn định cuộc sống ở một quốc gia mới sẽ trở thành một trải nghiệm đáng giá.
Question 5.
Hi Sarah,
A. What do you think about adding some games to the evening?
B. I think it’ll make the party even more fun!
C. I’m writing to confirm the final plan for the party on Saturday.
D. Let me know your thoughts on the game idea.
e. Everything else is ready-music, food, and decorations!
Talk soon,
Emily
A. e – a – b – c – d
B. e – c – a – d – b
C. c – b – d – a – e D. c – e – a – d – b
C. I’m writing to confirm the final plan for the party on Saturday.
- Giải thích: Đây là câu mở email, nêu rõ mục đích viết thư là xác nhận kế hoạch cuối cùng cho buổi tiệc.
- Dịch câu: Mình viết thư này để xác nhận kế hoạch cuối cùng cho buổi tiệc vào thứ Bảy.
e. Everything else is ready—music, food, and decorations!
- Giải thích: Câu này cung cấp thông tin nền, cho biết các khâu chuẩn bị chính đã hoàn tất trước khi đề xuất ý tưởng mới.
- Dịch câu: Mọi thứ khác đều đã sẵn sàng rồi — âm nhạc, đồ ăn và trang trí!
A. What do you think about adding some games to the evening?
- Giải thích: Sau khi nói mọi thứ đã chuẩn bị xong, người viết đưa ra đề xuất mới là thêm trò chơi vào buổi tiệc.
- Dịch câu: Bạn nghĩ sao nếu thêm một vài trò chơi cho buổi tối hôm đó?
D. Let me know your thoughts on the game idea.
- Giải thích: Câu này theo sau trực tiếp đề xuất, dùng để yêu cầu người nhận phản hồi ý kiến.
- Dịch câu: Hãy cho mình biết suy nghĩ của bạn về ý tưởng trò chơi nhé.
B. I think it’ll make the party even more fun!
- Giải thích: Đây là câu kết, thể hiện quan điểm cá nhân và nhấn mạnh lợi ích của đề xuất, giúp email kết thúc tự nhiên và thân thiện.
- Dịch câu: Mình nghĩ điều đó sẽ khiến buổi tiệc còn vui hơn nữa!
