Earth’s climate has never been a static backdrop to human history; rather, it has oscillated continuously under the influence of forces both celestial and terrestrial. Long before industrial smokestacks pierced the skyline, temperatures rose and fell in measured cycles, paced largely by variations in Earth’s orbit and axial tilt. [I] These subtle astronomical shifts, unfolding over tens of thousands of years, regulated the advance and retreat of ice sheets and governed the rhythm of glacial and interglacial periods. Crucially, even at their most extreme, such natural fluctuations remained confined within relatively narrow thermal boundaries.
In popular discourse, the Sun is frequently portrayed as the prime suspect behind contemporary warming. Yet this narrative collapses under scrutiny. Satellite measurements spanning several decades reveal that solar output follows predictable cycles without exhibiting a sustained upward trend. Meanwhile, global average temperatures continue their steady ascent. The implication is difficult to ignore: although solar energy establishes the baseline conditions for life on Earth, it cannot account for the rapid and persistent warming observed in the modern era. [II] The Sun, it seems, has become a convenient distraction rather than a credible explanation.
Equally influential is the planet’s surface itself, which determines how incoming energy is absorbed or reflected. Ice and snow, with their high reflectivity, deflect a significant portion of sunlight back into space. As these surfaces diminish, darker land and ocean areas absorb more heat, intensifying warming through a self-reinforcing feedback loop. Volcanic eruptions occasionally interrupt this process by injecting aerosols into the atmosphere, temporarily dimming sunlight and cooling the planet. However, such episodes are fleeting, their climatic fingerprints fading within a few years. [III] They are interruptions, not drivers, of long-term change.
Carbon dioxide occupies a more complex position in Earth’s climatic history. Ice core records show that its concentration has risen and fallen in tandem with temperature, often amplifying changes initiated by orbital shifts. In the past, carbon responded; today, it leads. Human activities—chiefly fossil fuel combustion and deforestation—have propelled atmospheric carbon dioxide levels far beyond their natural range, and at a pace unmatched in geological records. [IV] This abrupt forcing has tilted the climate system away from its historical equilibrium, underscoring a critical distinction: while climate change itself is ancient, the current trajectory is both anomalous and overwhelmingly anthropogenic.
Adapted from: https://www.epa.gov
Khí hậu Trái Đất chưa bao giờ là một phông nền bất biến của lịch sử nhân loại; trái lại, nó luôn dao động không ngừng dưới tác động của những lực lượng vừa mang tính thiên văn vừa mang tính địa cầu. Từ rất lâu trước khi những ống khói công nghiệp vươn lên xé toạc đường chân trời, nhiệt độ đã tăng rồi lại giảm theo những chu kỳ có trật tự, phần lớn được điều tiết bởi sự thay đổi trong quỹ đạo và độ nghiêng trục của Trái Đất. [I] Những dịch chuyển thiên văn tinh vi này, diễn ra qua hàng chục nghìn năm, chi phối sự tiến–lui của các khối băng lục địa và định hình nhịp điệu của các thời kỳ băng hà và liên băng hà. Điều cốt yếu là, ngay cả ở những mức cực đoan nhất, các dao động tự nhiên ấy vẫn bị giới hạn trong những biên độ nhiệt tương đối hẹp.
Trong diễn ngôn đại chúng, Mặt Trời thường bị xem là “nghi phạm chính” đứng sau hiện tượng ấm lên hiện nay. Tuy nhiên, cách lý giải này không đứng vững khi bị xem xét kỹ lưỡng. Các phép đo vệ tinh kéo dài nhiều thập kỷ cho thấy bức xạ Mặt Trời tuân theo những chu kỳ có thể dự đoán, nhưng không hề thể hiện xu hướng tăng bền vững. Trong khi đó, nhiệt độ trung bình toàn cầu vẫn tiếp tục leo thang đều đặn. Hệ quả khó có thể phủ nhận là: dù năng lượng Mặt Trời đặt nền tảng cho sự sống trên Trái Đất, nó không thể giải thích mức độ ấm lên nhanh chóng và dai dẳng của thời kỳ hiện đại. [II] Mặt Trời, rốt cuộc, dường như chỉ là một sự đánh lạc hướng thuận tiện hơn là một lời giải thích đáng tin cậy.
Bề mặt hành tinh cũng giữ vai trò không kém phần quan trọng, bởi nó quyết định mức độ năng lượng đến được hấp thụ hay phản xạ. Băng và tuyết, với độ phản xạ cao, đẩy một phần đáng kể ánh sáng Mặt Trời trở lại không gian. Khi những bề mặt này suy giảm, các vùng đất và đại dương sẫm màu hơn sẽ hấp thụ nhiều nhiệt hơn, khuếch đại quá trình ấm lên thông qua một vòng phản hồi tự củng cố. Các vụ phun trào núi lửa đôi khi làm gián đoạn tiến trình ấy bằng cách phóng aerosol vào khí quyển, tạm thời làm suy giảm bức xạ Mặt Trời và khiến hành tinh mát đi. Tuy vậy, những tác động này chỉ thoáng qua; dấu ấn khí hậu của chúng mờ dần trong vòng vài năm. [III] Chúng là những quãng ngắt quãng, chứ không phải động lực của biến đổi dài hạn.
Carbon dioxide giữ một vị trí phức tạp hơn trong lịch sử khí hậu Trái Đất. Các lõi băng cho thấy nồng độ khí này từng tăng giảm song hành với nhiệt độ, thường khuếch đại những biến đổi do các dịch chuyển quỹ đạo khởi phát. Trong quá khứ, carbon phản ứng; ngày nay, nó dẫn dắt. Các hoạt động của con người—chủ yếu là đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng—đã đẩy nồng độ carbon dioxide trong khí quyển vượt xa phạm vi tự nhiên, với tốc độ chưa từng thấy trong hồ sơ địa chất. [IV] Lực cưỡng bức đột ngột này đã làm lệch hệ thống khí hậu khỏi trạng thái cân bằng lịch sử, qua đó nhấn mạnh một khác biệt then chốt: biến đổi khí hậu tự thân là hiện tượng cổ xưa, nhưng quỹ đạo hiện tại thì vừa dị thường, vừa mang dấu ấn con người một cách áp đảo.
Question 31. According to paragraph 1, natural climate fluctuations were characterised by ____________.
A. slow swings within the limited temperature ranges
B. measurable oscillations exceeding historical climate bounds
C. irregular shifts causing extreme environmental events
D. gradual variations without predictable cyclic patterns
(Theo đoạn 1, các dao động khí hậu tự nhiên được đặc trưng bởi ____________.
A. những dao động chậm rãi trong phạm vi nhiệt độ bị giới hạn
B. những dao động có thể đo lường được vượt quá các ngưỡng khí hậu trong lịch sử
C. những biến đổi thất thường gây ra các sự kiện môi trường cực đoan
D. những biến thiên từ từ nhưng không theo các chu kỳ có thể dự đoán)
Giải thích:
- A. slow swings within the limited temperature ranges - ĐÚNG: Bài đọc nêu: "temperatures rose and fell in measured cycles" (dao động chậm/có nhịp điệu) và "confined within relatively narrow thermal boundaries" (giới hạn trong biên độ hẹp).
- B - SAI: "Exceeding" (vượt quá) trái với "confined".
- C - SAI: "Irregular" (bất thường) trái với "measured cycles".
- D - SAI: "Without predictable cyclic patterns" trái với thông tin bài (paced by variations in orbit).
Question 32. The word “prime” in paragraph 2 is CLOSEST in meaning to ____________.
A. intentional
B. initial C. principal
D. optimal
(Từ “prime” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với ____________.
A. có chủ ý
B. ban đầu
C. chủ yếu / chính yếu
D. tối ưu)
Giải thích:
- C. principal - ĐÚNG: "Prime suspect" = Nghi phạm chính/chủ yếu. "Principal" = chính/chủ yếu.
- A. intentional - SAI: Cố ý.
- B. initial - SAI: Ban đầu.
- D. optimal - SAI: Tối ưu.
Question 33. Which of the following best summarises paragraph 2?
A. Satellite measurements show solar output follows predictable cycles, yet global warming continues steadily today.
B. Solar output cycles are regular, partially explaining the observed increases in global temperatures currently.
C. The Sun’s predictable cycles influence climate patterns, whereas temperature rises independently continue worldwide.
D. Satellite data confirm solar energy variations, while average global temperatures steadily rise over decades.
(Phương án nào tóm tắt đúng nhất nội dung đoạn 2?
A. Các phép đo vệ tinh cho thấy bức xạ Mặt Trời tuân theo những chu kỳ có thể dự đoán, trong khi hiện tượng ấm lên toàn cầu vẫn tiếp diễn đều đặn.
B. Các chu kỳ bức xạ Mặt Trời diễn ra đều đặn, phần nào giải thích sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu hiện nay.
C. Các chu kỳ có thể dự đoán của Mặt Trời ảnh hưởng đến các mô hình khí hậu, trong khi nhiệt độ toàn cầu vẫn tiếp tục tăng độc lập.
D. Dữ liệu vệ tinh xác nhận sự biến thiên của năng lượng Mặt Trời, còn nhiệt độ trung bình toàn cầu thì tăng đều qua nhiều thập kỷ.)
Giải thích:
- A. Satellite measurements show solar output follows predictable cycles, yet global warming continues steadily today - ĐÚNG: Tóm tắt đầy đủ cấu trúc phản biện của đoạn: Dữ liệu vệ tinh thấy mặt trời bình thường (predictable) NHƯNG (yet) trái đất vẫn nóng lên $\rightarrow$ Mặt trời không phải nguyên nhân.
- B - SAI: "Partially explaining" là sai, bài khẳng định "cannot account for" (không thể giải thích).
- C - SAI: Thiếu ý phản biện rõ ràng.
- D - SAI: Thiếu kết luận ngầm định về việc bác bỏ vai trò của mặt trời.
Question 34. What does the author imply by calling the Sun “a convenient distraction”?
A. It is a distraction in climate science discussions.
B. It diverts attention from human-caused climate change.
C. It complicates satellite measurements.
D. It exaggerates climate change driven by natural cycles.
(Tác giả ngụ ý điều gì khi gọi Mặt Trời là “a convenient distraction”?
A. Nó là một yếu tố gây xao nhãng trong các cuộc thảo luận khoa học về khí hậu.
B. Nó làm chệch hướng sự chú ý khỏi biến đổi khí hậu do con người gây ra.
C. Nó khiến việc đo đạc bằng vệ tinh trở nên phức tạp hơn.
D. Nó phóng đại tác động của các chu kỳ tự nhiên đối với biến đổi khí hậu.)
Giải thích:
- B. It diverts attention from human-caused climate change - ĐÚNG: "Distraction" (sự đánh lạc hướng) ngụ ý rằng việc đổ lỗi cho Mặt trời làm người ta không chú ý đến nguyên nhân thực sự (con người/CO2).
- A - SAI: Quá nghĩa đen.
- C, D - SAI: Không phản ánh đúng ý nghĩa của từ "distraction" trong ngữ cảnh lập luận.
Question 35. According to paragraph 3, which of the following statements about volcanic eruptions is NOT TRUE?
A. They inject aerosols that temporarily reduce sunlight, leading to short-lived global cooling effects worldwide.
B. Their climatic influence fades within several years, leaving no permanent alteration to temperatures patterns.
C. They drive long-term climate change by sustaining continuous atmospheric warming over centuries on Earth.
D. They interrupt warming trends briefly but do not replace dominant forces shaping modern climate.
(Theo đoạn 3, phát biểu nào sau đây về các vụ phun trào núi lửa là KHÔNG ĐÚNG?
A. Chúng phóng aerosol vào khí quyển, tạm thời làm suy giảm bức xạ Mặt Trời, dẫn đến hiệu ứng làm mát toàn cầu ngắn hạn.
B. Ảnh hưởng khí hậu của chúng mờ dần trong vòng vài năm, không để lại sự thay đổi lâu dài trong các mô hình nhiệt độ.
C. Chúng thúc đẩy biến đổi khí hậu dài hạn bằng cách duy trì hiện tượng ấm lên khí quyển liên tục suốt nhiều thế kỷ trên Trái Đất.
D. Chúng chỉ làm gián đoạn xu hướng ấm lên trong thời gian ngắn, chứ không thay thế các lực chi phối chính định hình khí hậu hiện đại.)
Giải thích:
- C. They drive long-term climate change by sustaining continuous atmospheric warming... - ĐÚNG: Đây là phát biểu KHÔNG ĐÚNG (đáp án cần chọn). Bài đọc nói núi lửa là "interruptions, not drivers" (gián đoạn, không phải động lực) và tác động "fleeting" (thoáng qua), làm mát ("cooling") chứ không phải "warming" liên tục.
- A, B, D - SAI: Là các phát biểu ĐÚNG theo bài đọc.
Question 36. The word “fleeting” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ____________.
A. confusing
B. momentary C. permanent
D. periodic
(Từ “fleeting” trong đoạn 3 có nghĩa trái ngược với ____________.
A. gây nhầm lẫn
B. thoáng qua
C. lâu dài / vĩnh viễn
D. có tính chu kỳ)
Giải thích:
- C. permanent - ĐÚNG: "Fleeting" nghĩa là thoáng qua/ngắn ngủi. Trái nghĩa là "permanent" (vĩnh viễn/lâu dài).
- A. confusing - SAI: Gây bối rối.
- B. momentary - SAI: Đồng nghĩa (chốc lát).
- D. periodic - SAI: Định kỳ.
Question 37. Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
“In the past, carbon responded; today, it leads.”
A. Historically carbon reacted to temperature changes, whereas today it actively drives climate trends.
B. Carbon emissions previously followed warming patterns, but currently warming responds to carbon increases.
C. In earlier climates carbon and temperature changed together, while modern patterns show carbon dominance.
D. Past climate shifts involved carbon responses, yet present carbon levels independently initiate warming.
(Phương án nào sau đây diễn đạt lại đúng nhất câu được gạch chân ở đoạn 4?
“In the past, carbon responded; today, it leads.”
(Trước đây, carbon phản ứng; ngày nay, nó dẫn dắt.)
A. Trong lịch sử, carbon phản ứng trước những thay đổi nhiệt độ, còn ngày nay nó chủ động dẫn dắt các xu hướng khí hậu.
B. Trước kia, phát thải carbon đi sau các mô hình ấm lên, nhưng hiện nay sự ấm lên lại phản ứng trước sự gia tăng carbon.
C. Trong các khí hậu trước đây, carbon và nhiệt độ thay đổi song hành, trong khi các mô hình hiện đại cho thấy carbon chiếm vai trò chi phối.
D. Những biến đổi khí hậu trong quá khứ gắn với phản ứng của carbon, còn hiện nay nồng độ carbon tự nó khởi phát sự ấm lên.)
Giải thích:
- A. Historically carbon reacted to temperature changes, whereas today it actively drives climate trends - ĐÚNG: Paraphrase chuẩn xác: "In the past" = Historically; "responded" = reacted to; "today" = whereas today; "leads" = actively drives.
- B - SAI: Đảo lộn trật tự nhân quả hiện tại.
- C - SAI: "Changed together" chưa đủ ý "leads".
- D - SAI: "Independently" (độc lập) là không chính xác hoàn toàn, nó được thúc đẩy bởi con người ("anthropogenic").
Question 38. What can be inferred from the passage?
A. Human activity accelerated climate change beyond natural rhythms, overwhelming historical climatic regulatory mechanisms.
B. Natural cycles continue affecting climate, while human emissions increasingly shape recent warming patterns.
C. Current warming resembles certain past climate shifts, though differing significantly in pace and underlying drivers.
D. Feedback processes amplify warming, though similar mechanisms operated comparably during previous climate periods.
(Có thể suy ra điều gì từ bài đọc?
A. Hoạt động của con người đã đẩy nhanh biến đổi khí hậu vượt xa các nhịp điệu tự nhiên, làm lấn át các cơ chế điều tiết khí hậu trong lịch sử.
B. Các chu kỳ tự nhiên vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến khí hậu, trong khi phát thải của con người ngày càng định hình sự ấm lên gần đây.
C. Sự ấm lên hiện nay tương tự một số biến đổi khí hậu trong quá khứ, dù khác biệt rõ rệt về tốc độ và động lực nền tảng.
D. Các quá trình phản hồi khuếch đại sự ấm lên, dù những cơ chế tương tự cũng từng vận hành ở các thời kỳ khí hậu trước.)
Giải thích:
- A. Human activity accelerated climate change beyond natural rhythms... - ĐÚNG: Suy luận tổng hợp từ toàn bài: Tốc độ hiện tại ("pace unmatched") do con người ("anthropogenic") đã vượt qua cơ chế tự nhiên ("overwhelming... mechanisms").
- B - SAI: Không nhấn mạnh đủ mức độ áp đảo của con người ("overwhelmingly").
- C - SAI: "Resembles" (giống) là sai, bài nói là "contrast" (đối lập/khác biệt).
- D - SAI: Thiếu yếu tố con người là nguyên nhân chính.
Question 39. Where does the following sentence best fit?
This contrast marks a fundamental break from the climatic patterns of the past.
A. [I]
B. [II]
C. [III] D. [IV]
(Câu sau nên được đặt phù hợp nhất ở vị trí nào?
“Sự đối lập này đánh dấu một sự đứt gãy căn bản so với các mô hình khí hậu trong quá khứ.”
A. [I]
B. [II]
C. [III]
D. [IV])
Giải thích:
- D. [IV] - ĐÚNG:
- Câu trước vị trí [IV]: "In the past, carbon responded; today, it leads." (Sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại).
- Câu cần điền: "This contrast marks a fundamental break..." (Sự đối lập này đánh dấu bước ngoặt...).
- Logic: "This contrast" tham chiếu trực tiếp đến câu so sánh quá khứ - hiện tại ngay trước đó.
Question 40. Which of the following best summarises the passage?
A. Earth’s climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions.
B. Earth’s climate has always fluctuated through natural cycles, with modern warming reflecting a rapid phase shaped by both long-standing patterns and rising carbon dioxide levels.
C. Natural climate cycles historically governed temperature change, while recent warming represents an anomalous acceleration of these cycles alongside increased carbon dioxide concentrations.
D. Earth’s climate system experienced recurring natural fluctuations, and present warming combines rapid temperature rise with familiar mechanisms involving carbon dioxide.
(Phương án nào sau đây tóm tắt đúng nhất toàn bộ bài đọc?
A. Khí hậu Trái Đất từng dao động tự nhiên theo các chu kỳ dài hạn, nhưng sự ấm lên hiện đại là dị thường, diễn ra nhanh và chủ yếu do phát thải carbon dioxide từ con người.
B. Khí hậu Trái Đất luôn biến động theo các chu kỳ tự nhiên, trong đó sự ấm lên hiện nay phản ánh một giai đoạn tăng tốc được định hình bởi cả các mô hình lâu đời lẫn sự gia tăng carbon dioxide.
C. Các chu kỳ khí hậu tự nhiên trong lịch sử chi phối sự thay đổi nhiệt độ, còn sự ấm lên gần đây là sự tăng tốc bất thường của các chu kỳ ấy cùng với nồng độ carbon dioxide gia tăng.
D. Hệ thống khí hậu Trái Đất trải qua những dao động tự nhiên lặp lại, và sự ấm lên hiện tại kết hợp tốc độ tăng nhiệt nhanh với các cơ chế quen thuộc liên quan đến carbon dioxide.)
Giải thích:
- A. Earth’s climate naturally fluctuated through long-term cycles, yet modern warming is anomalous, rapid, and driven largely by anthropogenic carbon dioxide emissions - ĐÚNG: Tóm tắt bao quát và chính xác luận điểm tác giả:
- Quá khứ: Dao động tự nhiên (Đoạn 1).
- Hiện tại: Dị thường, nhanh (Đoạn 2, 3 bác bỏ các nguyên nhân tự nhiên).
- Nguyên nhân: Do con người (anthropogenic) (Đoạn 4).
- B - SAI: "Shaped by both..." làm giảm nhẹ tính chất "break" (đứt gãy) và sự áp đảo của yếu tố con người.
- C - SAI: "Acceleration of these cycles" (sự tăng tốc các chu kỳ này) là sai, bài nói nó lệch khỏi chu kỳ tự nhiên ("tilted away").
- D - SAI: "Familiar mechanisms" (cơ chế quen thuộc) sai, bài nhấn mạnh sự khác biệt ("distinction").