Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
Say No To Body Shaming
Let's create a world where kindness and respect come first
The Sad Reality of Body Shaming
Body shaming continues to harm a large (1) ____________ of people every day, both online and in real life. It can lead to low self-esteem, anxiety, and even depression, leaving lasting scars on individuals' mental health. It can be hard to (2) ____________ the hurt caused by body shaming, especially when it comes from people close to us or on social media. Despite efforts to promote body positivity, many still feel judged or excluded based on their appearance. It's time to address this issue and create a kinder, more accepting world.
How to Prevent and Overcome Body Shaming
• If you witness someone being body-shamed, don't stay silent. Speak up respectfully but firmly to show that such behavior is unacceptable. By standing up for (3) ____________ you help create an environment where kindness and respect are prioritized.
• A country's laws (4) ____________ human rights often emphasize the importance of equality and respect. You can help reinforce these values by spreading awareness about body (5) ____________ and challenging harmful stereotypes.
• Overcoming body shaming starts with embracing your own (6) ____________ qualities. Practice gratitude for your body, not just for how it looks but for what it allows you to do. Surround yourself with supportive people who uplift you, and remind yourself that your worth is not determined by others' opinions.
Question 1.
A. level
B. number
C. quality
D. amount
Question 2.
A. come up
B. get up
C. come over
D. get over
Question 3.
A. other
B. others
C. another
D. the others
Question 4.
A. in regard to
B. regardless of
C. let alone
D. in case of
Question 5.
A. confession
B. transaction
C. acceptance
D. allowance
Question 6.
A. unusual
B. common
C. similar
D. unique
Question 1.
A. level B. number
C. quality
D. amount
A. level – SAI – “a large level of people” không phải là một cụm danh từ tự nhiên trong tiếng Anh, vì “level” thường đi với các danh từ trừu tượng như “level of difficulty, level of pollution” chứ không dùng để chỉ số lượng người.
B. number – ĐÚNG – Cụm “a large number of + plural noun” là cấu trúc chuẩn để chỉ “một số lượng lớn người/vật đếm được”, nên “a large number of people” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh nói về nhiều người bị ảnh hưởng.
C. quality – SAI – “a large quality of people” sai về ngữ nghĩa vì “quality” nói về “chất lượng” chứ không phải “số lượng”, nên không thể đi với “people” để diễn tả nhiều người bị tổn hại bởi body shaming.
D. amount – SAI – “a large amount of” dùng cho danh từ không đếm được, trong khi “people” là danh từ đếm được, vì vậy “a large amount of people” là kết hợp sai chuẩn, không phù hợp trong câu này.
Tạm dịch: Body shaming continues to harm a large number of people every day, both online and in real life. (Miệt thị ngoại hình tiếp tục gây hại cho một số lượng lớn người mỗi ngày, cả trên mạng và trong đời thực.)
Question 2.
A. come up
B. get up
C. come over D. get over
A. come up – SAI – “come up” thường mang nghĩa “xuất hiện, nảy sinh” trong hội thoại hoặc tình huống, không đi với tân ngữ chỉ “the hurt” để diễn tả việc vượt qua nỗi đau về mặt cảm xúc.
B. get up – SAI – “get up” chủ yếu dùng cho hành động “đứng dậy, thức dậy”, mang nghĩa vật lý chứ không dùng trong collocation nói về việc hồi phục hay vượt qua tổn thương tinh thần như “the hurt caused by body shaming”.
C. come over – SAI – “come over” thường dùng với nghĩa “ghé qua, tới chơi” hoặc “bất chợt tràn đến” (cảm xúc), nhưng không dùng với cấu trúc “come over the hurt” nên không phù hợp về ngữ pháp lẫn collocation.
D. get over – ĐÚNG – “get over something” là cụm động từ chuẩn nghĩa là “vượt qua, hồi phục sau (nỗi đau, cú sốc, bệnh tật)”, rất hợp khi nói đến việc vượt qua tổn thương do body shaming gây ra về mặt tinh thần.
Tạm dịch: It can be hard to get over the hurt caused by body shaming, especially when it comes from people close to us or on social media. (Việc vượt qua nỗi tổn thương do miệt thị ngoại hình gây ra có thể rất khó, đặc biệt khi nó đến từ những người thân thiết với chúng ta hoặc trên mạng xã hội.)
Question 3. A. other B. others
C. another
D. the others
A. other – SAI – “other” đứng một mình thường cần danh từ phía sau (other people), còn trong câu này chỗ trống đứng ở vị trí đại từ, không có danh từ theo sau nên chỉ dùng “others” mới đúng chức năng ngữ pháp.
B. others – ĐÚNG – “others” là đại từ, nghĩa là “những người khác”, phù hợp với cấu trúc “stand up for others” (đứng lên bảo vệ những người khác) và khớp về ngữ cảnh nói chung về bất kỳ nạn nhân nào.
C. another – SAI – “another” dùng cho số ít, nghĩa là “một người/ vật khác”, trong khi câu diễn đạt ý chung, không chỉ một cá nhân, nên “another” không phù hợp về cả số lượng lẫn ý nghĩa khái quát.
D. the others – SAI – “the others” chỉ một nhóm còn lại đã được xác định cụ thể trước đó, trong khi câu nói chung về “những người khác” trong xã hội, không phải phần còn lại xác định, nên dùng “the others” là không tự nhiên.
Tạm dịch: By standing up for others, you help create an environment where kindness and respect are prioritized. (Bằng cách đứng lên bảo vệ những người khác, bạn giúp tạo ra một môi trường nơi lòng tốt và sự tôn trọng được đặt lên hàng đầu.)
Question 4. A. in regard to
B. regardless of
C. let alone
D. in case of
A. in regard to – ĐÚNG – Cụm “in regard to” nghĩa là “liên quan tới, về vấn đề”, kết hợp chuẩn với “human rights” để diễn đạt “các đạo luật của một quốc gia liên quan đến quyền con người”, rất phù hợp ngữ cảnh nói về giá trị bình đẳng.
B. regardless of – SAI – “regardless of” mang nghĩa “bất chấp, không kể tới”, nếu dùng sẽ tạo nghĩa rằng luật pháp “bất chấp quyền con người”, trái hoàn toàn với ý tích cực là đề cao sự bình đẳng và tôn trọng.
C. let alone – SAI – “let alone” nghĩa là “huống chi là”, thường dùng trong cấu trúc so sánh tăng dần mức độ, không dùng để nối danh từ như “human rights” trong cụm mô tả luật pháp của một quốc gia.
D. in case of – SAI – “in case of” thường dùng trong thông báo hoặc hướng dẫn an toàn, mang nghĩa “trong trường hợp xảy ra”, thường đi với danh từ chỉ sự cố (fire, emergency) chứ không đi tự nhiên với “human rights” trong ngữ cảnh này.
Tạm dịch: A country's laws in regard to human rights often emphasize the importance of equality and respect. (Các đạo luật của một quốc gia liên quan đến quyền con người thường nhấn mạnh tầm quan trọng của sự bình đẳng và tôn trọng.)
Question 5.
A. confession
B. transaction C. acceptance
D. allowance
A. confession – SAI – “confession” nghĩa là “lời thú nhận, sự thú tội”, không phù hợp với cụm “body + noun” dùng để nói về thái độ tích cực đối với cơ thể, nên “body confession” vừa lạ vừa sai ngữ nghĩa.
B. transaction – SAI – “transaction” gắn với ngữ cảnh kinh tế, tài chính (giao dịch), không thể kết hợp tự nhiên với “body” để nói về việc chấp nhận ngoại hình, do đó “body transaction” hoàn toàn không hợp văn cảnh.
C. acceptance – ĐÚNG – “body acceptance” là cụm từ chỉ sự chấp nhận cơ thể, gần nghĩa với “body positivity”, phù hợp ý khuyến khích mọi người chấp nhận ngoại hình của mình, đồng thời logic với việc chống lại các định kiến miệt thị.
D. allowance – SAI – “allowance” thường chỉ tiền trợ cấp hoặc sự cho phép, không phải là thuật ngữ dùng trong mảng sức khỏe tinh thần hay phong trào tích cực về cơ thể, nên “body allowance” là kết hợp không chuẩn.
Tạm dịch: You can help reinforce these values by spreading awareness about body acceptance and challenging harmful stereotypes. (Bạn có thể giúp củng cố những giá trị này bằng cách nâng cao nhận thức về sự chấp nhận cơ thể và thách thức các khuôn mẫu định kiến gây hại.)
Question 6.
A. unusual
B. common
C. similar D. unique
A. unusual – SAI – “unusual” nhấn mạnh sự “bất thường, khác lạ”, có sắc thái hơi tiêu cực, không phù hợp thông điệp tích cực khuyến khích yêu thương bản thân qua các điểm mạnh riêng của mình.
B. common – SAI – “common qualities” là “những phẩm chất phổ biến, bình thường”, trái với ý khuyến khích mỗi người trân trọng những điểm khác biệt riêng biệt của bản thân để vượt qua sự miệt thị về ngoại hình.
C. similar – SAI – “similar qualities” nghĩa là “những phẩm chất giống nhau”, không truyền tải được ý tôn vinh tính cá nhân, độc đáo, trong khi tinh thần của đoạn là đề cao sự đa dạng và khác biệt ở mỗi người.
D. unique – ĐÚNG – “unique qualities” nghĩa là “những phẩm chất độc đáo riêng có”, phù hợp hoàn hảo với thông điệp tự yêu thương và trân trọng chính mình, từ đó giúp vượt qua tổn thương do miệt thị ngoại hình gây ra.
Tạm dịch: Overcoming body shaming starts with embracing your own unique qualities. (Vượt qua sự miệt thị ngoại hình bắt đầu từ việc trân trọng những phẩm chất độc đáo riêng của chính bạn.)
Tạm Dịch Bài Đọc
Miệt thị ngoại hình tiếp tục gây hại cho một số lượng lớn người mỗi ngày, cả trên mạng và trong đời thực. Nó có thể dẫn đến lòng tự trọng thấp, lo âu và thậm chí trầm cảm, để lại những vết sẹo lâu dài trong sức khỏe tinh thần của mỗi người. Việc vượt qua nỗi tổn thương do miệt thị ngoại hình gây ra có thể rất khó, đặc biệt khi nó đến từ những người thân thiết với chúng ta hoặc từ mạng xã hội. Dù đã có nhiều nỗ lực nhằm thúc đẩy tinh thần tích cực về cơ thể, nhiều người vẫn cảm thấy bị đánh giá hoặc bị loại trừ dựa trên ngoại hình của mình. Đã đến lúc giải quyết vấn đề này và tạo ra một thế giới tử tế và bao dung hơn.
Nếu bạn chứng kiến ai đó bị miệt thị ngoại hình, đừng im lặng. Hãy lên tiếng một cách tôn trọng nhưng dứt khoát để cho thấy rằng hành vi đó là không thể chấp nhận. Bằng cách đứng lên bảo vệ những người khác, bạn giúp tạo ra một môi trường nơi lòng tốt và sự tôn trọng được ưu tiên. Các đạo luật của một quốc gia liên quan đến quyền con người thường nhấn mạnh tầm quan trọng của bình đẳng và sự tôn trọng. Bạn có thể giúp củng cố các giá trị này bằng cách nâng cao nhận thức về sự chấp nhận cơ thể và thách thức những định kiến gây hại. Việc vượt qua miệt thị ngoại hình bắt đầu từ việc trân trọng những phẩm chất độc đáo riêng của bạn. Hãy thực hành biết ơn cơ thể mình, không chỉ vì vẻ bề ngoài của nó mà còn vì những điều nó giúp bạn làm được. Hãy ở bên những người luôn ủng hộ và nâng đỡ bạn, và hãy tự nhắc rằng giá trị của bạn không được quyết định bởi ý kiến của người khác.
