Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks.
Sustainable Health: Lasting Habits for Life
Do you wish to boost your vitality and maintain long-term wellness? True health is not achieved through drastic changes but through steady, conscious effort. Even minor improvements in diet, exercise, or mindset can prevent a (1) ____________ of chronic health issues.
Smart tips for sustainable living
- Nourish your body wisely: Choose seasonal produce, lean proteins, and whole grains. (2) ____________ excessive salt intake and limit refined sugar and ultra-processed snacks to protect your cardiovascular health.
- Stay active: Whether you prefer hiking, cycling, or swimming, find an activity you enjoy and (3) ____________ it regularly to sustain your motivation.
- Protect your rest: Sufficient, high-quality sleep allows your body to recover and your mind to remain sharp.
- Avoid harmful habits: Smoking and heavy drinking increase the risk of preventable (4) ____________ that can shorten your lifespan.
Building healthier habits can be challenging, (5) ____________ with persistence and the right mindset, the results are life-changing.
So take the initiative - (6) ____________ your loved ones to join you in making health a shared priority!
Question 1: A. range B. lots C. great deal D. plenty
Question 2: A. Avoid B. Conserve C. Deny D. Refuse
Question 3: A. come over B. take up C. bring about D. keep out
Question 4: A. conditions B. pains C. injuries D. crashes
Question 5: A. yet B. though C. therefore D. so
Question 6: A. discourage B. challenge C. encourage D. suggest
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1: A. range
B. lots
C. great deal
D. plenty
Giải thích:
- A. range - ĐÚNG: Cụm từ cố định a range of + N số nhiều (một loạt các...). Ngữ cảnh: ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe (a range of chronic health issues).
- B. lots - SAI: Phải dùng lots of (thiếu of).
- C. great deal - SAI: Phải dùng a great deal of và đi với danh từ không đếm được (trong khi issues là số nhiều).
- D. plenty - SAI: Phải dùng plenty of (thiếu of).
Question 2: A. Avoid
B. Conserve
C. Deny
D. Refuse
Giải thích:
- A. Avoid - ĐÚNG: Avoid (tránh) phù hợp với ngữ cảnh lời khuyên về sức khỏe: tránh ăn quá nhiều muối (Avoid excessive salt intake).
- B. Conserve - SAI: Bảo tồn/tiết kiệm.
- C. Deny - SAI: Phủ nhận.
- D. Refuse - SAI: Từ chối (làm gì/điều gì).
Question 3:
A. come over B. take up
C. bring about
D. keep out
Giải thích:
- A. come over - SAI: Ghé chơi.
- B. take up - ĐÚNG: Take up (bắt đầu một thói quen/sở thích mới). Ngữ cảnh: Tìm một hoạt động bạn thích và bắt đầu tập luyện nó (take it up).
- C. bring about - SAI: Mang lại/gây ra.
- D. keep out - SAI: Ngăn không cho vào/tránh x
Question 4: A. conditions
B. pains
C. injuries
D. crashes
Giải thích:
- A. conditions - ĐÚNG: Trong y khoa, conditions mang nghĩa là "bệnh lý/tình trạng sức khỏe" (ví dụ: heart conditions). Ngữ cảnh: Hút thuốc làm tăng nguy cơ các bệnh lý có thể phòng ngừa (preventable conditions).
- B. pains - SAI: Các cơn đau.
- C. injuries - SAI: Chấn thương (thường do tai nạn, không dùng cho bệnh do thói quen lâu dài như hút thuốc).
- D. crashes - SAI: Vụ va chạm.
Question 5: A. yet
B. though
C. therefore
D. so
Giải thích:
- A. yet - ĐÚNG: Yet (tuy nhiên/nhưng) dùng để nối hai mệnh đề tương phản. "Xây dựng thói quen thì khó, nhưng (yet) kết quả sẽ thay đổi cuộc đời".
- B. though - SAI: Though thường đứng cuối câu hoặc dùng trong mệnh đề nhượng bộ, không dùng làm liên từ nối trực tiếp như but/yet ở vị trí này trong văn viết trang trọng.
- C. therefore - SAI: Vì vậy (chỉ kết quả).
- D. so - SAI: Vì thế (chỉ kết quả).
Question 6:
A. discourage
B. challenge C. encourage
D. suggest
Giải thích:
- A. discourage - SAI: Làm nản lòng.
- B. challenge - SAI: Thách thức.
- C. encourage - ĐÚNG: Cấu trúc encourage sb to V (khuyến khích ai làm gì). Ngữ cảnh: Khuyến khích người thân cùng tham gia.
- D. suggest - SAI: Suggest không đi với tân ngữ + to V (phải là suggest doing hoặc suggest that S + V).
Sức khỏe bền vững: Thói quen lâu dài cho cuộc sống
Bạn có muốn tăng cường sức sống và duy trì sức khỏe lâu dài không? Sức khỏe thực sự không đạt được nhờ những thay đổi đột ngột mà thông qua nỗ lực đều đặn, có ý thức. Ngay cả những cải thiện nhỏ trong chế độ ăn uống, vận động hoặc tư duy cũng có thể ngăn ngừa một loạt các vấn đề sức khỏe mãn tính.
Mẹo thông minh cho lối sống bền vững
- Nuôi dưỡng cơ thể một cách khôn ngoan: Hãy chọn thực phẩm theo mùa, protein nạc và ngũ cốc nguyên hạt. Tránh tiêu thụ quá nhiều muối và hạn chế đường tinh luyện cùng các đồ ăn siêu chế biến để bảo vệ sức khỏe tim mạch.
- Giữ cơ thể luôn vận động: Dù bạn thích đi bộ đường dài, đạp xe hay bơi lội, hãy tìm một hoạt động bạn yêu thích và bắt đầu thực hiện nó thường xuyên để duy trì động lực.
- Bảo vệ giấc ngủ của bạn: Giấc ngủ đủ và chất lượng cho phép cơ thể hồi phục và giúp tinh thần minh mẫn.
- Tránh thói quen có hại: Hút thuốc và uống rượu nhiều làm tăng nguy cơ những tình trạng có thể phòng tránh và khiến tuổi thọ bị rút ngắn.
- Xây dựng thói quen lành mạnh có thể là một thách thức, nhưng với sự kiên trì và tư duy đúng đắn, kết quả sẽ thay đổi cuộc sống của bạn.
Vì vậy, hãy chủ động lên – khuyến khích những người thân yêu cùng bạn biến sức khỏe thành ưu tiên chung!
