Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences...
Thu Hà
Thành viên cộng đồng
Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a cohesive and coherent exchange or text in each of the following questions from 1 to 5.
Question 1.
a. We need to change how we live and work, because small actions like using less energy and planting trees can help, even though the problem is very big.
b. Farmers face challenges because growing seasons are changing, and they must learn new ways to grow food when rain patterns are not the same as before.
c. Animals and plants are moving to cooler places when their homes become too hot, but some species cannot move fast enough to survive.
d. Some people who live near oceans worry about rising water, which might force them to move to new homes in the future.
e. Our world is getting warmer, and we can see changes in weather that affect how we live every day.
A. e – a – d – b – c B. e – a – d – c – b C. e – b – c – d – a D. e – d – b – c – a
Question 2.
a. Personally, I think that you may be long-term friends with someone who is on the same wavelength as you.
b. I think opposites do attract, but those different qualities that attracted you at first can annoy you later!
c. On the whole, I don’t agree with that opinion.
d. I think people choose like-minded friends. That extends to physical appearance – if you have similar tastes, you may appreciate similar clothes and hairstyles.
e. It is sometimes claimed that opposites attract when it comes to friendship.
A. d – c – a – b – e B. d – b – c – e – a C. e – c – d – a – b D. c – d – a – e – b
Question 3.
a. Tom: I couldn’t agree more.
b. Mary: Yeah. It’s so important to reduce waste.
c. Tom: Let’s plan an eco-friendly class party. We could have everyone bring their own reusable plates and cups.
d. Tom: How about instead of balloons, we have paper decorations that can be recycled?
e. Mary: I really love that idea. They are fun but they create a lot of waste.
A. c – b – d – e – a B. c – e – d – b – a C. a – e – c – b – d D. d – b – c – e – a
Question 4.
a. Mai: Would you prefer Korean kimchi or Japanese sushi?
b. Mai: Sure! There’s a fantastic sushi bar downtown. I’ll take you there sometime.
c. Tuan: I’d choose Japanese sushi. Do you know any good restaurants for sushi around here?
A. b – c – a B. a – c – b C. c – b – a D. c – a – b
Question 5.
Dear Stacy,
a. Greetings from Vietnam! At the weekend, Paul and I went to one of the oldest cities in Viet Nam called Hoi An.
b. The next morning, we went to a sandy beach near the city and had a relaxing swim.
c. We first walked around the charming streets of the old town.
d. Our visit to Hoi An was so wonderful that we did not want to leave.
e. In the afternoon, we visited a picturesque village called Tra Que, where we took a cooking class and learned how to make some local dishes.
Yours sincerely, Daisy
A. b – d – a – c – e B. d – b – a – c – e C. b – d – e – a – c D. a – c – b – e – d
Ban biên tập TaiLieuHay247
Chuyên giaĐã trả lời ngày 21/09/2026
Question 1.
A. We need to change how we live and work, because small actions like using less energy and planting trees can help, even though the problem is very big.
B. Farmers face challenges because growing seasons are changing, and they must learn new ways to grow food when rain patterns are not the same as before.
C. Animals and plants are moving to cooler places when their homes become too hot, but some species cannot move fast enough to survive.
D. Some people who live near oceans worry about rising water, which might force them to move to new homes in the future.
e. Our world is getting warmer, and we can see changes in weather that affect how we live every day.
A. e – a – d – b – c
B. e – a – d – c – b
C. e – b – c – d – a D. e – d – b – c – a
▪ e. Our world is getting warmer, and we can see changes in weather that affect how we live every day.
- Giải thích: Câu mở đoạn, nêu bức tranh tổng quát về hiện tượng Trái Đất nóng lên và ảnh hưởng chung đến cuộc sống hằng ngày.
- Dịch: Thế giới của chúng ta đang trở nên ấm hơn, và chúng ta có thể thấy những thay đổi về thời tiết ảnh hưởng đến cách chúng ta sống mỗi ngày.
▪ d. Some people who live near oceans worry about rising water, which might force them to move to new homes in the future.
- Giải thích: Câu này đưa ra một ví dụ cụ thể về tác động của biến đổi khí hậu đối với con người, đặc biệt là những người sống ở khu vực ven biển.
- Dịch: Một số người sống gần các đại dương lo ngại về mực nước biển dâng cao, điều này có thể buộc họ phải chuyển đến nơi ở mới trong tương lai.
▪ b. Farmers face challenges because growing seasons are changing, and they must learn new ways to grow food when rain patterns are not the same as before.
- Giải thích: Câu này tiếp tục mở rộng tác động của biến đổi khí hậu, tập trung vào lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất lương thực.
- Dịch: Nông dân đang đối mặt với nhiều thách thức vì mùa vụ đang thay đổi, và họ phải học những cách mới để trồng trọt khi các mô hình mưa không còn giống như trước.
▪ c. Animals and plants are moving to cooler places when their homes become too hot, but some species cannot move fast enough to survive.
- Giải thích: Câu này chuyển sang tác động đối với tự nhiên, cho thấy biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến động thực vật.
- Dịch: Động vật và thực vật đang di chuyển đến những nơi mát hơn khi môi trường sống của chúng trở nên quá nóng, nhưng một số loài không thể di chuyển đủ nhanh để tồn tại.
▪ a. We need to change how we live and work, because small actions like using less energy and planting trees can help, even though the problem is very big.
- Giải thích: Câu kết đoạn, đưa ra lời kêu gọi hành động, nhấn mạnh trách nhiệm của con người sau khi đã nêu các tác động của vấn đề.
- Dịch: Chúng ta cần thay đổi cách sống và làm việc, bởi vì những hành động nhỏ như sử dụng ít năng lượng hơn và trồng cây có thể giúp ích, dù vấn đề này rất lớn.
Question 2.
A. Personally, I think that you may be long-term friends with someone who is on the same wavelength as you.
B. I think opposites do attract, but those different qualities that attracted you at first can annoy you later!
C. On the whole, I don’t agree with that opinion.
D. I think people choose like-minded friends. That extends to physical appearance – if you have similar tastes, you may appreciate similar clothes and hairstyles.
e. It is sometimes claimed that opposites attract when it comes to friendship.
A. d – c – a – b – e
B. d – b – c – e – a C. e – c – d – a – b
D. c – d – a – e – b
▪ e. It is sometimes claimed that opposites attract when it comes to friendship.
- Giải thích: Câu mở đoạn, nêu một quan điểm phổ biến để làm nền cho việc bày tỏ ý kiến cá nhân ở các câu sau.
- Dịch: Đôi khi người ta cho rằng những người trái ngược nhau sẽ bị thu hút khi nói đến tình bạn.
▪ c. On the whole, I don’t agree with that opinion.
- Giải thích: Câu này thể hiện rõ lập trường của người viết, trực tiếp phản đối quan điểm vừa được nêu ở câu e.
- Dịch: Nhìn chung, tôi không đồng ý với quan điểm đó.
▪ d. I think people choose like-minded friends. That extends to physical appearance – if you have similar tastes, you may appreciate similar clothes and hairstyles.
- Giải thích: Câu này giải thích lý do cho sự phản đối, khẳng định con người thường chọn bạn bè có suy nghĩ và sở thích giống nhau.
- Dịch: Tôi nghĩ rằng mọi người thường chọn những người bạn có cùng suy nghĩ. Điều đó còn mở rộng sang cả ngoại hình – nếu bạn có gu thẩm mỹ giống nhau, bạn có thể thích quần áo và kiểu tóc tương tự.
▪ a. Personally, I think that you may be long-term friends with someone who is on the same wavelength as you.
- Giải thích: Câu này củng cố lập luận ở câu d, nhấn mạnh rằng sự đồng điệu là yếu tố giúp tình bạn bền lâu.
- Dịch: Cá nhân tôi cho rằng bạn có thể trở thành bạn lâu dài với một người có cùng cách suy nghĩ và cảm nhận như bạn.
▪ b. I think opposites do attract, but those different qualities that attracted you at first can annoy you later!
- Giải thích: Câu kết đoạn mang tính nhượng bộ, thừa nhận phần nào quan điểm ban đầu nhưng chỉ ra hạn chế của nó.
- Dịch: Tôi nghĩ rằng những người trái ngược nhau đúng là có thể bị thu hút, nhưng chính những khác biệt từng hấp dẫn bạn lúc đầu lại có thể khiến bạn khó chịu về sau.
Question 3.
A. Tom: I couldn’t agree more.
B. Mary: Yeah. It’s so important to reduce waste.
C. Tom: Let’s plan an eco-friendly class party. We could have everyone bring their own reusable plates and cups.
D. Tom: How about instead of balloons, we have paper decorations that can be recycled?
e. Mary: I really love that idea. They are fun but they create a lot of waste.
A. c – b – d – e – a
B. c – e – d – b – a
C. a – e – c – b – d
D. d – b – c – e – a
▪ c. Tom: Let’s plan an eco-friendly class party. We could have everyone bring their own reusable plates and cups.
- Giải thích: Câu mở đầu cuộc hội thoại, Tom đưa ra ý tưởng chính về việc tổ chức một buổi tiệc thân thiện với môi trường.
- Dịch: Tom: Hãy lên kế hoạch cho một buổi tiệc lớp học thân thiện với môi trường. Chúng ta có thể để mọi người mang theo đĩa và cốc tái sử dụng của riêng mình.
▪ b. Mary: Yeah. It’s so important to reduce waste.
- Giải thích: Mary phản hồi đồng tình với ý tưởng của Tom và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm rác thải.
- Dịch: Mary: Ừ. Việc giảm rác thải thực sự rất quan trọng.
▪ d. Tom: How about instead of balloons, we have paper decorations that can be recycled?
- Giải thích: Tom tiếp tục đưa ra một đề xuất cụ thể khác nhằm giảm rác thải trong buổi tiệc.
- Dịch: Tom: Thế còn việc thay bóng bay bằng đồ trang trí bằng giấy có thể tái chế thì sao?
▪ e. Mary: I really love that idea. They are fun but they create a lot of waste.
- Giải thích: Mary bày tỏ sự thích thú với đề xuất của Tom và giải thích lý do vì sao nên tránh dùng bóng bay.
- Dịch: Mary: Mình thực sự rất thích ý tưởng đó. Bóng bay thì vui nhưng lại tạo ra rất nhiều rác thải.
▪ a. Tom: I couldn’t agree more.
- Giải thích: Câu kết thúc cuộc hội thoại, Tom hoàn toàn đồng ý với ý kiến của Mary.
- Dịch: Tom: Mình hoàn toàn đồng ý.
Question 4.
A. Mai: Would you prefer Korean kimchi or Japanese sushi?
B. Mai: Sure! There’s a fantastic sushi bar downtown. I’ll take you there sometime.
C. Tuan: I’d choose Japanese sushi. Do you know any good restaurants for sushi around here?
A. b – c – a B. a – c – b
C. c – b – a
D. c – a – b
A. Mai: Would you prefer Korean kimchi or Japanese sushi?
- Giải thích: Cấu trúc Would you prefer A or B? dùng để hỏi sự lựa chọn một cách lịch sự trong giao tiếp.
- Dịch: Bạn thích kimchi Hàn Quốc hay sushi Nhật Bản hơn?
C. Tuan: I’d choose Japanese sushi. Do you know any good restaurants for sushi around here?
- Giải thích: I’d choose (I would choose) dùng để nêu lựa chọn; câu sau là câu hỏi xin gợi ý địa điểm.
- Dịch: Mình sẽ chọn sushi Nhật Bản. Bạn có biết quán sushi nào ngon ở quanh đây không?
B. Mai: Sure! There’s a fantastic sushi bar downtown. I’ll take you there sometime.
- Giải thích: There’s dùng để giới thiệu địa điểm; I’ll take you là lời hứa/đề nghị giúp đỡ trong tương lai.
- Dịch: Được chứ! Có một quán sushi rất tuyệt ở trung tâm thành phố. Khi nào đó mình sẽ đưa bạn đến đó.
Question 5.
Dear Stacy,
A. Greetings from Vietnam! At the weekend, Paul and I went to one of the oldest cities in Viet Nam called Hoi An.
B. The next morning, we went to a sandy beach near the city and had a relaxing swim.
C. We first walked around the charming streets of the old town.
D. Our visit to Hoi An was so wonderful that we did not want to leave.
e. In the afternoon, we visited a picturesque village called Tra Que, where we took a cooking class and learned how to make some local dishes.
Yours sincerely, Daisy
A. b – d – a – c – e
B. d – b – a – c – e
C. b – d – e – a – c D. a – c – b – e – d
A. Greetings from Vietnam! At the weekend, Paul and I went to one of the oldest cities in Viet Nam called Hoi An.
- Giải thích: Đây là câu mở đầu thư, vừa chào hỏi vừa giới thiệu chuyến đi và địa điểm, rất tự nhiên trong thư kể trải nghiệm.
- Dịch: Lời chào từ Việt Nam! Vào cuối tuần, Paul và mình đã đến một trong những thành phố cổ nhất của Việt Nam tên là Hội An.
C. We first walked around the charming streets of the old town.
- Giải thích: We first dùng để mở đầu chuỗi hoạt động theo trình tự thời gian; nội dung phù hợp để kể hoạt động đầu tiên khi tham quan.
- Dịch: Đầu tiên, chúng mình đi dạo quanh những con phố quyến rũ của khu phố cổ.
B. The next morning, we went to a sandy beach near the city and had a relaxing swim.
- Giải thích: The next morning thể hiện mốc thời gian rõ ràng, hợp logic sau các hoạt động ngày đầu.
- Dịch: Sáng hôm sau, chúng mình đến một bãi biển cát gần thành phố và bơi lội thư giãn.
e. In the afternoon, we visited a picturesque village called Tra Que, where we took a cooking class and learned how to make some local dishes.
- Giải thích: In the afternoon tiếp tục trình tự thời gian; mệnh đề where bổ sung thông tin về hoạt động tại địa điểm.
- Dịch: Vào buổi chiều, chúng mình thăm một ngôi làng đẹp như tranh tên là Trà Quế, nơi chúng mình tham gia một lớp học nấu ăn và học cách làm một số món ăn địa phương.
D. Our visit to Hoi An was so wonderful that we did not want to leave.
- Giải thích: Cấu trúc so … that dùng để nhấn mạnh cảm xúc; rất phù hợp làm câu kết thư.
- Dịch: Chuyến thăm Hội An của chúng mình tuyệt vời đến mức không ai muốn rời đi.
